Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), XMC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+46,5%) và biên lợi nhuận (+2,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
2.251 tỷ
+46,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,81%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
41 tỷ
+1.262,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
165,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,008.0
1,589.6
2,187.8
1,967.1
1,612.0
Tăng trưởng
+26%
-27%
+11%
+22%
—
LNST
26.6
7.3
42.3
66.3
61.4
Biên LN ròng
1.32%
0.46%
1.93%
3.37%
3.81%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Doanh thu
480.1
579.3
622.9
568.7
263.7
291.5
507.4
474.4
864.6
517.7
571.3
234.5
Tăng trưởng
-17%
-7%
+10%
+116%
-10%
-43%
+7%
-45%
+67%
-9%
+144%
—
LNST
4.2
14.5
7.2
14.7
-8.2
-0.3
10.5
-5.5
45.7
-12.3
18.8
-7.8
Biên LN ròng
0.88%
2.50%
1.16%
2.59%
-3.10%
-0.11%
2.07%
-1.16%
5.28%
-2.38%
3.30%
-3.34%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận XMC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 124,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 37,3 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 7,9 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 156,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 17,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 5,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 6,9 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 3,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-0,4% = -0,2% × 0,46 × 3,68
2026Q1
4,5% = 1,8% × 0,71 × 3,57
ROE tăng từ -0,4% lên 4,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,81%, tăng 2,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,3 điểm % và Biên gộp giảm 1,5 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %.
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,81%
+2,0 điểm %
Biên gộp
8,46%
−1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,57%
+5,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
3,65%
+7,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 174,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 7,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 1,9% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 1,93%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,93 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,44 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 196 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,93%
+2,0 điểm %
Biên NOPAT
1,67%
+1,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,16 lần
+0,44 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.947,8 tỷ
−196,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,11 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 979,6 tỷ, chiếm khoảng 28,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 180,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−39,2 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+51,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+167,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 160,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 116,4 ngày, số ngày phải thu giảm 84,9 ngày và số ngày phải trả giảm 40,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 246,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
169,2 ngày
−84,9 ngày
Tồn kho
166,1 ngày
−116,4 ngày
Phải trả
88,8 ngày
−40,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
246,5 ngày
−160,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,11x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,61x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 60,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.178,5 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,11x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,61x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,11x
−0,13x
Khả năng trả lãi
0,61x
+0,55x
Tiền mặt/Nợ vay
13,6%
+8,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
60,3%
−0,4 điểm %
CFO/LNST
6,70x
+111,33x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 243,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −245,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 239,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.70x.
Sau khi chi 40,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 215,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
255,8 tỷ
−47,8 tỷ
Capex tiền mặt
40,5 tỷ
+26,4 tỷ
FCF TTM
+215,3 tỷ
−74,1 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,61 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,81% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,70 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 165,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,61x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,008.0
1,589.9
2,190.6
1,967.7
1,612.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.4
2.8
0.6
0.0
Doanh thu thuần
2,008.0
1,589.6
2,187.8
1,967.1
1,612.0
Giá vốn hàng bán
1,821.5
1,448.5
1,984.2
1,764.8
0.0
Lợi nhuận gộp
186.5
141.1
203.6
202.3
154.2
Doanh thu hoạt động tài chính
130.8
27.1
104.1
97.8
135.4
Chi phí tài chính
72.8
70.8
117.6
127.9
-149.8
Chi phí lãi vay
58.7
70.6
117.2
124.8
-149.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
12.5
-13.0
-0.4
0.4
0.0
Chi phí bán hàng
2.9
2.7
5.7
3.0
-7.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
226.2
67.6
130.4
90.4
-58.4
Lợi nhuận hoạt động
27.9
14.0
53.5
79.3
74.1
Thu nhập khác
7.7
11.2
19.6
18.5
0.0
Chi phí khác
2.5
5.5
6.2
12.5
0.0
Lợi nhuận khác
5.2
5.7
13.3
6.0
6.0
Lợi nhuận trước thuế
33.1
19.7
66.8
85.3
80.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.2
11.9
23.9
18.3
-18.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.3
0.5
0.7
0.6
0.0
Lợi nhuận sau thuế
26.6
7.3
42.3
66.3
61.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.8
-0.5
-2.9
0.5
0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.7
7.8
45.2
65.8
61.2
EPS cơ bản
346.00
110.00
671.00
977.00
909.00
EPS suy giảm
346.00
110.00
671.00
977.00
909.00
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,384.7
2,229.1
2,906.4
3,163.1
3,215.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
313.3
76.3
169.1
82.4
90.8
1. Tiền
299.1
65.3
169.1
75.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
14.2
11.0
0.0
7.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
8.5
4.0
10.0
11.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
8.5
4.0
10.0
11.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,050.5
993.3
1,430.8
2,314.7
2,690.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,099.9
1,008.3
1,154.5
2,019.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
130.7
145.4
289.2
161.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
21.3
17.8
27.6
15.7
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
208.3
97.0
253.1
380.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-409.6
-275.1
-293.6
-262.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
979.6
1,120.3
1,233.8
733.8
397.6
1. Hàng tồn kho
980.3
1,122.5
1,238.3
734.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.7
-2.2
-4.5
-0.2
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
32.8
35.1
62.6
21.1
18.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.5
1.7
1.7
2.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
28.9
29.5
54.0
16.8
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
2.4
3.9
6.9
1.9
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,087.4
714.7
677.5
1,074.7
1,074.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
115.6
19.1
15.2
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
23.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
121.6
25.1
15.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
-5.9
-5.9
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
223.4
238.7
328.1
374.5
421.0
1. Tài sản cố định hữu hình
223.4
238.5
327.8
373.9
404.0
- Nguyên giá
709.7
698.4
770.0
774.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-486.4
-459.9
-442.2
-400.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
16.3
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.1
0.2
0.3
0.6
0.7
- Nguyên giá
4.8
4.8
4.8
4.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.7
-4.7
-4.5
-4.3
0.0
III. Bất động sản đầu tư
523.6
242.7
207.7
293.9
301.3
- Nguyên giá
584.7
292.0
240.7
335.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-61.1
-49.3
-33.0
-41.2
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
25.8
12.7
13.5
17.6
6.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
25.8
12.7
13.5
17.6
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
296.7
89.2
103.5
361.5
305.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
296.0
88.5
101.5
101.8
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.7
0.7
0.7
255.4
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
1.3
4.2
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
17.8
15.9
5.6
12.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
15.9
13.7
2.9
8.6
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.8
2.2
2.7
3.4
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
16.6
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,472.2
2,943.8
3,583.8
4,237.8
4,290.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,560.7
2,056.2
2,650.6
3,339.6
3,375.6
I. Nợ ngắn hạn
2,073.3
1,671.0
2,564.0
2,997.4
3,013.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
562.1
416.4
649.3
664.5
713.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
383.7
230.5
145.7
247.4
97.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.7
9.5
7.7
11.8
0.0
4. Phải trả người lao động
36.8
29.0
34.0
33.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
113.8
106.5
70.8
195.8
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.6
0.8
0.3
0.2
0.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
55.3
75.3
78.2
51.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
900.0
788.9
1,562.3
1,776.9
1,712.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.6
0.0
0.7
0.8
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
12.8
14.1
15.0
14.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
487.4
385.2
86.6
342.2
361.9
1. Phải trả người bán dài hạn
8.9
13.0
13.0
13.2
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
45.9
45.6
46.9
48.2
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
3.2
6.1
10.2
74.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
429.4
311.5
0.8
176.0
269.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
9.0
15.7
30.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
911.5
887.6
933.2
898.2
914.4
I. Vốn chủ sở hữu
911.5
887.6
933.2
898.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
714.1
714.1
673.6
673.6
914.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
673,643,390,000.00
673,643,390,000.00
673,643,390,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.6
6.6
6.6
12.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
169.6
147.2
232.1
187.1
202.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
144.9
139.3
186.9
121.2
141.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
24.7
7.8
45.2
65.8
61.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
21.2
19.8
20.8
24.7
25.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,472.2
2,943.8
3,583.8
4,237.8
4,290.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
33.1
19.7
66.8
85.3
80.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
41.1
43.7
54.6
58.4
61.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
106.2
-28.1
26.1
-16.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.1
-2.7
-0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-45.9
-23.2
-103.2
-97.9
0.0
Chi phí lãi vay
58.7
70.6
117.5
124.8
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
193.0
80.1
161.9
154.4
140.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
129.4
203.4
963.2
484.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
8.4
115.8
-419.2
-353.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
31.8
35.0
-447.5
-76.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-2.1
-10.8
6.6
4.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-108.6
-53.7
-119.8
-123.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-5.1
-8.2
-6.8
-8.4
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.1
-4.6
-4.5
-6.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
243.7
356.9
134.0
74.8
316.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-45.8
-4.0
-7.9
-34.4
-3.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
7.6
27.7
7.1
4.0
5.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-61.5
-23.9
-44.6
-0.1
-91.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
3.5
41.0
36.8
12.5
127.6
Đầu tư vào đơn vị khác
-225.0
0.0
0.0
-198.3
0.0
Thu hồi đầu tư
74.0
0.0
297.4
138.1
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.5
24.1
69.9
72.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-245.7
64.9
358.7
-6.1
136.6
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,688.4
1,395.1
1,228.7
1,801.0
1,859.3
Trả nợ gốc
-1,409.4
-1,857.8
-1,618.5
-1,826.5
-2,296.6
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
-3.4
-3.4
Cổ tức đã trả
-40.0
-51.9
-16.1
-48.2
-57.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
239.0
-514.6
-405.9
-77.1
-498.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
237.0
-92.8
86.7
-8.4
49.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76.3
169.1
82.4
90.8
135.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
313.3
76.3
169.1
82.4
90.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Doanh thu
480.1
579.3
622.9
568.7
263.7
291.8
507.4
474.4
864.6
520.4
573.1
235.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
—
—
—
0.3
0.0
0.0
0.0
2.8
1.8
0.6
Doanh thu thuần
480.1
579.3
622.9
568.7
263.7
291.5
507.4
474.4
864.6
517.7
571.3
234.5
Giá vốn hàng bán
448.8
522.5
562.5
526.5
237.8
254.4
460.3
431.2
767.8
473.0
504.7
224.7
Lợi nhuận gộp
31.2
56.8
60.4
42.1
25.9
37.1
47.1
43.2
96.8
44.7
66.6
9.7
Doanh thu hoạt động tài chính
17.9
124.8
1.5
4.9
0.1
0.2
23.7
0.3
38.3
0.7
20.9
44.1
Chi phí tài chính
17.9
19.8
17.6
15.7
14.4
19.0
21.8
23.6
22.4
34.2
29.8
32.0
Chi phí lãi vay
18.2
14.7
17.6
12.6
14.4
15.3
21.7
23.6
27.7
27.8
29.8
32.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
12.5
-0.0
-0.0
—
0.0
-12.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.6
0.8
0.7
0.6
0.8
0.7
0.7
0.6
2.7
1.4
0.7
0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.5
160.3
35.5
15.0
17.6
15.3
24.3
21.8
52.7
19.8
32.1
22.2
Lợi nhuận hoạt động
6.2
13.2
8.0
15.8
-6.8
2.4
11.5
-2.5
57.3
-9.9
24.9
-0.8
Thu nhập khác
0.4
6.2
0.3
0.9
0.2
2.0
4.0
0.9
2.1
0.9
1.0
1.5
Chi phí khác
1.6
1.3
0.2
0.8
0.3
2.5
1.6
0.4
0.7
0.3
0.4
4.8
Lợi nhuận khác
-1.2
4.9
0.1
0.1
-0.0
-0.5
2.4
0.5
1.4
0.6
0.6
-3.3
Lợi nhuận trước thuế
5.0
18.1
8.1
15.9
-6.9
1.9
13.8
-1.9
58.7
-9.3
25.5
-4.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.8
3.4
0.9
1.2
0.8
2.3
3.2
3.6
13.0
3.0
6.6
3.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.2
—
—
0.4
-0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
4.2
14.5
7.2
14.7
-8.2
-0.3
10.5
-5.5
45.7
-12.3
18.8
-7.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.3
0.9
0.6
0.7
-0.1
-0.7
0.4
-0.2
-0.6
-0.7
-0.0
-0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.9
13.6
6.6
14.1
-8.1
0.3
10.1
-5.3
46.3
-11.7
18.8
-7.6
EPS cơ bản
54.72
190.29
92.67
196.98
-112.75
4.78
141.21
-73.88
687.35
-173.49
279.75
-112.30
EPS suy giảm
54.72
190.29
92.67
196.98
-112.75
4.78
141.21
-73.88
687.35
-173.49
279.75
-112.30
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,282.2
2,394.2
2,166.4
2,124.3
1,981.5
2,396.2
2,638.1
2,648.2
2,944.8
3,256.5
3,132.6
3,289.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
160.5
304.3
127.3
68.3
62.8
55.6
214.6
56.4
178.1
113.8
138.0
209.6
1. Tiền
109.5
299.1
118.3
62.3
57.8
53.6
213.6
56.4
169.1
96.8
129.0
202.6
2. Các khoản tương đương tiền
51.0
5.2
9.0
6.0
5.0
2.0
1.0
0.0
9.0
17.0
9.0
7.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
47.5
17.5
8.5
11.5
10.0
10.0
12.0
10.0
1.0
11.1
11.1
11.1
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
62.7
17.5
8.5
11.5
10.0
10.0
12.0
10.0
1.0
11.0
11.0
11.0
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-15.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,065.6
1,050.5
1,083.9
1,091.7
982.7
1,262.1
1,348.3
1,341.4
1,458.4
2,013.3
2,078.7
2,210.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,105.8
1,102.0
1,079.2
1,077.8
981.1
1,088.2
1,139.5
1,085.6
1,158.9
1,235.8
1,763.4
1,842.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
147.7
130.9
160.9
160.9
160.5
355.3
281.3
286.6
295.3
653.2
171.6
200.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
21.3
21.3
17.3
17.8
23.5
23.5
25.4
27.5
37.4
47.2
50.2
6. Phải thu ngắn hạn khác
207.6
92.8
101.4
96.3
95.8
98.3
199.8
236.9
263.7
359.2
368.9
380.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-395.5
-296.4
-278.9
-260.5
-272.4
-303.3
-295.7
-293.1
-287.0
-272.2
-272.4
-262.7
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
981.3
989.2
913.2
918.4
890.6
1,049.8
1,035.7
1,196.5
1,244.6
1,073.0
877.5
837.7
1. Hàng tồn kho
982.0
989.9
914.1
920.6
892.8
1,054.3
1,040.2
1,201.0
1,249.0
1,077.5
882.0
838.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.7
-0.7
-0.9
-2.2
-2.2
-4.5
-4.5
-4.5
-4.5
-4.5
-4.5
-0.6
V. Tài sản ngắn hạn khác
27.3
32.7
33.4
34.4
35.4
18.5
27.5
43.8
62.7
45.4
27.3
20.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.2
1.4
2.5
3.0
2.0
1.3
2.1
1.7
1.8
1.7
2.4
2.2
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
23.4
28.9
29.2
29.3
31.9
12.9
21.1
39.6
53.7
42.4
24.9
18.3
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.8
2.4
1.7
2.1
1.5
4.3
4.3
2.5
7.2
1.2
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,024.7
1,081.2
1,274.1
1,041.4
1,096.2
712.3
641.4
665.3
662.3
690.8
715.4
802.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.1
165.6
165.6
216.6
116.0
16.1
16.1
6.1
15.1
15.1
15.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
115.6
165.6
171.6
222.6
121.9
22.0
22.0
15.1
15.1
15.1
15.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
-115.5
—
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
-9.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
217.2
223.4
233.1
238.6
234.2
301.5
309.7
320.2
326.1
336.6
346.8
358.6
1. Tài sản cố định hữu hình
217.1
223.3
233.0
238.5
234.1
301.3
309.5
319.9
325.7
336.2
346.4
358.1
- Nguyên giá
709.8
—
—
—
—
769.6
769.8
770.5
767.2
765.9
763.7
764.9
- Giá trị hao mòn lũy kế
-492.7
—
—
—
—
-468.3
-460.3
-450.6
-441.4
-429.6
-417.3
-406.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.3
0.3
0.4
0.4
0.5
- Nguyên giá
4.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
520.7
523.6
526.6
527.9
530.8
188.4
205.1
206.4
207.7
209.0
217.8
292.1
- Nguyên giá
584.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
28.2
25.8
15.0
13.9
19.6
14.2
14.1
13.6
13.4
17.8
17.1
17.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
28.2
25.8
15.0
13.9
19.6
14.2
14.1
13.6
13.4
17.8
17.1
17.1
V. Đầu tư tài chính dài hạn
247.5
296.7
314.1
89.1
89.2
85.5
91.0
103.5
103.1
106.8
106.8
106.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
246.7
296.0
313.4
88.4
88.5
88.5
89.0
101.5
101.8
101.8
101.8
101.8
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
-0.0
—
-3.7
0.0
0.0
-0.7
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.3
1.3
1.3
4.2
4.2
4.2
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
11.1
11.7
19.7
6.3
5.8
6.7
5.4
5.5
5.8
5.6
11.8
12.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
9.3
9.8
17.6
4.1
3.6
4.0
2.7
2.6
2.9
2.8
8.2
8.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.8
1.9
2.1
2.2
2.2
2.8
2.8
2.9
2.9
2.8
3.6
3.6
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,306.9
3,475.4
3,440.5
3,165.7
3,077.8
3,108.5
3,279.5
3,313.5
3,607.1
3,947.3
3,848.1
4,091.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,392.6
2,563.6
2,543.1
2,274.2
2,201.1
2,225.8
2,390.7
2,435.2
2,667.1
3,046.9
2,944.5
3,202.5
I. Nợ ngắn hạn
1,866.9
2,075.8
2,198.9
1,927.2
1,675.8
1,855.2
2,015.7
2,348.7
2,566.2
2,825.2
2,722.0
2,868.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
558.5
562.8
451.0
466.3
421.7
495.4
543.7
497.0
535.7
713.5
533.7
606.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
361.2
385.7
255.9
259.5
322.1
245.1
221.7
159.0
147.1
273.2
260.1
358.9
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
2.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.6
7.8
10.7
4.6
7.9
8.5
12.4
8.6
8.7
20.8
23.8
14.8
4. Phải trả người lao động
19.6
36.2
27.2
26.0
18.6
22.3
22.5
24.8
32.6
25.4
26.7
26.7
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
138.4
113.8
149.9
176.6
139.4
146.6
106.8
115.1
184.8
153.3
175.6
212.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.8
0.6
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.0
0.3
0.1
0.2
0.6
9. Phải trả ngắn hạn khác
57.1
55.2
48.8
51.9
52.8
76.2
93.3
77.7
78.7
104.5
108.0
55.7
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
710.4
900.0
1,241.2
927.7
698.0
844.4
999.7
1,450.3
1,561.9
1,517.0
1,576.6
1,577.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.6
0.6
—
—
—
0.0
0.3
0.7
1.1
1.2
0.9
0.8
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13.6
13.2
14.2
14.6
15.2
16.6
15.0
15.5
15.2
16.3
16.5
14.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
525.7
487.7
344.3
347.0
525.3
370.7
375.0
86.5
100.9
221.7
222.5
334.5
1. Phải trả người bán dài hạn
8.9
8.9
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
45.8
45.9
46.1
45.7
46.0
46.2
46.2
46.9
46.9
47.6
47.6
48.2
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
2.9
3.2
3.7
6.0
6.0
10.7
10.2
10.1
10.2
10.2
10.4
66.8
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
468.1
429.4
273.9
273.3
451.5
291.7
292.5
0.9
1.1
120.9
120.9
176.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.3
7.5
9.0
8.8
9.0
13.2
15.6
29.7
30.1
30.7
30.5
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
914.3
911.9
897.4
891.5
876.7
882.7
888.8
878.3
939.9
900.5
903.5
889.3
I. Vốn chủ sở hữu
914.3
911.9
897.4
891.5
876.7
882.7
888.8
878.3
939.9
900.5
903.5
889.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
714.1
714.1
714.1
714.1
714.1
714.1
714.1
714.1
673.6
673.6
673.6
673.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
714,056,890,000.00
673,643,390,000.00
673,643,390,000.00
673,643,390,000.00
673,643,390,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
-30,845,085.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.6
6.6
6.6
6.6
6.6
6.6
6.6
6.6
12.8
12.8
12.8
12.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
172.9
169.8
156.2
150.9
136.8
142.7
147.7
137.6
230.7
190.6
193.0
178.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
169.0
145.0
145.0
144.9
141.7
139.3
142.9
142.9
181.8
188.0
181.8
186.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.9
24.8
11.2
6.0
-4.9
3.3
4.8
-5.3
48.9
2.6
11.3
-7.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
20.7
21.4
20.5
19.9
19.2
19.4
20.5
20.1
22.8
23.4
24.1
24.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,306.9
3,475.4
3,440.5
3,165.7
3,077.8
3,108.5
3,279.5
3,313.5
3,607.1
3,947.3
3,848.1
4,091.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
5.0
17.7
8.1
14.2
-6.9
1.9
12.2
-1.9
52.7
-9.3
27.6
-4.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
9.2
9.4
11.2
12.0
8.6
8.1
14.8
11.3
14.2
12.5
15.7
12.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
111.1
9.8
-11.7
-2.9
-1.1
7.8
-0.6
6.2
6.4
13.2
0.3
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.2
0.0
-0.3
—
0.0
-0.1
0.0
-1.4
1.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-4.4
-39.3
-5.8
4.5
-5.3
-3.2
-10.9
-0.2
14.6
-0.3
-74.2
-43.3
Chi phí lãi vay
18.2
14.0
17.6
12.6
14.4
15.3
21.7
23.6
28.0
27.8
29.8
32.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
-0.2
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27.9
113.0
40.9
31.2
8.0
21.0
45.5
32.1
114.3
38.4
12.3
-3.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-130.1
121.8
-35.9
5.0
38.5
-11.7
21.3
189.6
576.2
168.8
19.9
198.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-2.2
-64.4
-8.4
127.0
-45.7
-11.9
173.7
37.3
-94.5
-193.3
-20.6
-110.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)