PEN

Xây lắp III Petrolimex ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −0,13 lần
Giá
10,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -122.09x
P/B 0.95x
EPS -86
BVPS 11,071
ROE -0.8%
ROA -0.1%
Biên LN -0.1%
Vòng Quay TS 1.31x
Đòn bẩy VCSH 5.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PEN có doanh thu tăng (+28,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
383 tỷ
+28,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,11%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
−123,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
2.326,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 42.4 195.2 90.1 55.6 51.0 97.1 67.3 82.0 22.1 67.1 22.9 33.0
Tăng trưởng -78% +117% +62% +9% -47% +44% -18% +271% -67% +194% -31%
LNST -4.1 0.5 0.5 2.6 -1.7 0.2 0.3 3.0 -2.5 -0.9 -5.8 -6.6
Biên LN ròng -9.70% 0.27% 0.58% 4.73% -3.30% 0.23% 0.41% 3.68% -11.32% -1.27% -25.37% -19.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PEN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,3% = 0,6% × 1,16 × 4,66
2026Q1 -0,8% = -0,1% × 1,31 × 5,25

ROE giảm từ 3,3% xuống -0,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -0,1% -0,7pp Vòng quay TS: 1,31x +0,15x Đòn bẩy: 5,25x +0,59x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -0,11%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,11% −0,7 điểm %
Biên gộp 7,28% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,09% −2,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,31% −2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 2598,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,72 lần −0,43 lần
Vốn đầu tư bình quân 140,8 tỷ +46,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,36 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 49,6 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 83,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −44,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −31,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −7,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 8,0 ngày và số ngày phải trả tăng 7,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 113,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 84,3 ngày +8,0 ngày
Tồn kho 54,5 ngày −1,9 ngày
Phải trả 25,1 ngày +7,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 113,7 ngày −1,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,36x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,13x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 139,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,36x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,13x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,36x +1,66x
Khả năng trả lãi -0,13x −0,33x
Tiền mặt/Nợ vay 6,0% −27,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,5% −7,0 điểm %
CFO/LNST 188,21x +187,78x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −57,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −58,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 59,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 188.21x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 81,0 tỷ −81,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -0,13 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 2326,5%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 188,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 2326,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,13x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
388.4 268.5 134.0 157.3 131.6
Giá vốn hàng bán
361.4 246.8 126.4 140.8 0.0
Lợi nhuận gộp
27.0 21.6 7.5 16.5 11.6
Chi phí tài chính
10.0 5.2 6.2 7.9 -9.9
Chi phí bán hàng
0.2 0.1 0.6 0.4 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.5 21.0 15.5 11.5 -23.5
Lợi nhuận hoạt động
1.1 -0.2 -14.2 -1.4 -13.6
Lợi nhuận trước thuế
1.8 1.0 -14.7 0.4 -7.3
Lợi nhuận sau thuế
1.8 1.0 -15.5 0.4 -7.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 1.0 -15.5 0.4 -7.2
EPS cơ bản
350.00 202.00 -3,090.00 83.00 -1,449.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.