Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PEN có doanh thu tăng (+28,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
383 tỷ
+28,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,11%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
−123,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
2.326,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
388.4
268.5
134.0
157.3
131.6
Tăng trưởng
+45%
+100%
-15%
+19%
—
LNST
1.8
1.0
-15.5
0.4
-7.2
Biên LN ròng
0.45%
0.38%
-11.53%
0.26%
-5.50%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
42.4
195.2
90.1
55.6
51.0
97.1
67.3
82.0
22.1
67.1
22.9
33.0
Tăng trưởng
-78%
+117%
+62%
+9%
-47%
+44%
-18%
+271%
-67%
+194%
-31%
—
LNST
-4.1
0.5
0.5
2.6
-1.7
0.2
0.3
3.0
-2.5
-0.9
-5.8
-6.6
Biên LN ròng
-9.70%
0.27%
0.58%
4.73%
-3.30%
0.23%
0.41%
3.68%
-11.32%
-1.27%
-25.37%
-19.91%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PEN
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 2,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
3,3% = 0,6% × 1,16 × 4,66
2026Q1
-0,8% = -0,1% × 1,31 × 5,25
ROE giảm từ 3,3% xuống -0,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -0,11%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-0,11%
−0,7 điểm %
Biên gộp
7,28%
−0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,09%
−2,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-2,31%
−2,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 2,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 2598,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
2,72 lần
−0,43 lần
Vốn đầu tư bình quân
140,8 tỷ
+46,4 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,36 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 49,6 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 83,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−44,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−31,9 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−7,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 8,0 ngày và số ngày phải trả tăng 7,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 113,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +8,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
84,3 ngày
+8,0 ngày
Tồn kho
54,5 ngày
−1,9 ngày
Phải trả
25,1 ngày
+7,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
113,7 ngày
−1,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,36x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,13x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 139,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,36x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,13x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
2,36x
+1,66x
Khả năng trả lãi
-0,13x
−0,33x
Tiền mặt/Nợ vay
6,0%
−27,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
80,5%
−7,0 điểm %
CFO/LNST
188,21x
+187,78x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −57,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −58,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 59,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 188.21x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
81,0 tỷ
−81,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -0,13 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 2326,5%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 188,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 2326,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,13x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
388.4
268.5
134.0
157.3
131.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
388.4
268.5
134.0
157.3
131.6
Giá vốn hàng bán
361.4
246.8
126.4
140.8
0.0
Lợi nhuận gộp
27.0
21.6
7.5
16.5
11.6
Doanh thu hoạt động tài chính
2.7
4.4
0.6
1.9
8.5
Chi phí tài chính
10.0
5.2
6.2
7.9
-9.9
Chi phí lãi vay
8.7
5.1
7.1
6.6
-10.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.2
0.1
0.6
0.4
-0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.5
21.0
15.5
11.5
-23.5
Lợi nhuận hoạt động
1.1
-0.2
-14.2
-1.4
-13.6
Thu nhập khác
1.3
1.4
0.4
2.7
0.0
Chi phí khác
0.6
0.3
0.9
1.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.7
1.2
-0.5
1.8
6.3
Lợi nhuận trước thuế
1.8
1.0
-14.7
0.4
-7.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.8
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.8
1.0
-15.5
0.4
-7.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8
1.0
-15.5
0.4
-7.2
EPS cơ bản
350.00
202.00
-3,090.00
83.00
-1,449.00
EPS suy giảm
350.17
202.09
-3,090.16
82.76
-1,449.30
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
308.2
254.4
235.4
184.3
234.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
16.9
15.4
35.0
12.3
62.3
1. Tiền
16.1
15.4
35.0
12.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
13.0
9.2
10.7
10.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
13.9
8.8
11.0
11.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-1.6
-0.4
-0.4
-1.4
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.8
0.8
0.0
1.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
223.9
197.7
163.0
138.4
136.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
137.3
110.5
74.5
82.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
11.4
10.0
15.3
3.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
96.6
97.7
90.2
67.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-21.4
-20.5
-17.0
-15.4
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
49.6
25.7
20.7
16.3
16.0
1. Hàng tồn kho
49.8
25.7
20.7
16.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.7
6.3
6.0
6.7
8.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.3
0.4
0.3
0.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.0
5.2
5.6
6.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.5
0.7
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
15.6
18.1
20.0
50.5
31.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
25.7
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
25.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
14.0
16.2
18.8
22.8
29.4
1. Tài sản cố định hữu hình
14.0
16.2
18.8
22.8
29.4
- Nguyên giá
88.6
89.4
88.7
89.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-74.5
-73.2
-69.9
-66.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.2
0.4
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.2
0.4
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.3
1.5
1.2
2.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.3
1.5
1.2
2.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
2.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
323.8
272.4
255.4
234.9
265.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
264.3
214.7
198.7
162.7
193.7
I. Nợ ngắn hạn
241.4
209.6
188.2
154.0
179.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
46.4
35.7
10.2
14.7
14.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
76.8
102.0
114.5
65.8
63.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.4
1.5
0.6
0.7
0.0
4. Phải trả người lao động
1.7
0.4
0.2
0.3
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.5
1.1
1.1
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
10.0
9.1
11.1
8.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
98.2
56.1
47.6
60.7
85.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.1
1.2
0.2
0.2
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.3
2.5
2.7
3.6
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
22.9
5.1
10.5
8.7
14.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
22.9
5.1
10.4
8.7
14.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
59.5
57.7
56.7
72.2
72.2
I. Vốn chủ sở hữu
59.5
57.7
56.7
72.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
50.0
50.0
50.0
50.0
72.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
16.8
16.8
16.8
16.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-20.6
-22.3
-23.3
-7.9
-7.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-22.3
-23.3
-7.9
-8.3
0.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.8
1.0
-15.5
0.4
-8.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
323.8
272.4
255.4
234.9
265.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
1.8
1.0
-14.7
0.4
-7.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
3.1
3.3
4.0
6.5
7.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.3
4.5
0.6
-5.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-0.4
-0.5
-1.6
0.0
Chi phí lãi vay
8.7
5.1
7.1
6.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14.6
13.5
-3.4
6.8
17.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-25.5
-38.5
0.3
-14.1
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-23.5
-5.0
-4.4
-0.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-9.2
12.1
48.2
-5.7
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.2
-0.3
0.8
-0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
-5.1
2.2
0.0
-6.3
0.0
Lãi vay đã trả
-8.6
-5.1
-7.1
-6.6
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
-0.8
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.2
-0.8
-0.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-57.3
-21.3
32.6
-27.1
54.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-1.8
-1.1
0.0
0.0
-2.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.8
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-0.8
0.0
0.0
-6.5
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
1.0
5.5
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.7
0.4
0.5
0.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-1.1
-1.4
1.5
7.1
-7.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
344.5
121.0
91.3
91.0
110.3
Trả nợ gốc
-284.6
-117.9
-102.6
-121.1
-140.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
-5.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
59.9
3.1
-11.3
-30.1
-35.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1.5
-19.6
22.8
-50.0
25.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15.4
35.0
12.3
62.3
50.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16.9
15.4
35.0
12.3
62.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
42.4
195.2
90.1
55.6
51.0
97.1
67.3
82.0
22.1
67.1
22.9
33.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
42.4
195.2
90.1
55.6
51.0
97.1
67.3
82.0
22.1
67.1
22.9
33.0
Giá vốn hàng bán
37.6
185.8
85.0
47.0
46.9
88.3
62.0
76.0
19.3
61.4
23.1
33.1
Lợi nhuận gộp
4.8
9.4
5.1
8.6
4.1
8.8
5.3
6.0
2.8
5.7
-0.2
-0.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
-1.4
3.4
0.5
0.2
0.3
1.2
3.1
0.1
0.0
0.0
0.5
Chi phí tài chính
4.0
3.6
2.6
2.3
1.4
1.4
1.0
1.6
1.3
3.0
0.9
1.8
Chi phí lãi vay
2.8
3.0
2.6
1.9
1.2
1.3
1.2
1.3
1.4
2.9
0.9
1.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.2
0.2
0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.0
4.9
5.4
4.1
4.1
8.5
4.9
4.8
4.0
5.7
3.3
4.9
Lợi nhuận hoạt động
-4.2
-0.6
0.5
2.6
-1.2
-0.9
0.5
2.7
-2.5
-3.2
-4.6
-6.5
Thu nhập khác
0.1
1.1
0.0
0.0
0.1
1.2
0.0
0.3
0.0
2.4
0.3
0.1
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
1.5
0.1
Lợi nhuận khác
0.1
1.1
0.0
-0.0
-0.5
1.1
-0.2
0.3
0.0
2.3
-1.2
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
-4.1
0.5
0.5
2.6
-1.7
0.2
0.3
3.0
-2.5
-0.9
-5.8
-6.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-4.1
0.5
0.5
2.6
-1.7
0.2
0.3
3.0
-2.5
-0.9
-5.8
-6.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-4.1
0.5
0.5
2.6
-1.7
0.2
0.3
3.0
-2.5
-0.9
-5.8
-6.6
EPS cơ bản
-823.00
107.00
104.00
526.00
-337.00
44.00
55.00
603.00
-501.00
-171.00
-1,159.00
-1,314.00
EPS suy giảm
-823.00
107.00
104.00
526.00
-337.00
202.00
55.00
603.00
-501.00
-171.00
-1,159.00
-1,314.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
313.8
308.4
294.6
273.7
238.4
254.7
213.9
213.5
238.1
237.8
177.2
172.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.4
16.9
11.8
9.5
20.1
13.7
15.6
9.2
13.8
35.0
4.0
3.6
1. Tiền
8.4
16.1
11.8
9.5
20.1
13.7
15.6
9.2
13.8
35.0
4.0
3.6
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.8
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
27.0
13.0
14.6
17.7
17.2
9.2
1.4
6.5
10.7
10.7
10.7
10.6
1. Chứng khoán kinh doanh
18.8
13.9
14.8
17.9
16.9
8.8
1.7
7.2
11.0
11.0
11.0
11.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-2.2
-1.6
-1.0
-0.9
-0.5
-0.4
-0.3
-0.6
-0.3
-0.4
-0.4
-0.4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10.3
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
202.8
223.9
186.3
173.5
157.7
199.5
158.3
160.0
157.0
165.3
136.2
131.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
113.1
137.3
81.2
67.5
64.0
110.5
60.9
58.7
60.4
74.5
73.9
75.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
12.2
11.4
25.0
30.9
18.1
10.0
6.7
16.1
15.1
15.3
8.4
1.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
98.9
96.6
101.5
95.6
96.1
99.4
107.7
102.3
98.5
92.5
69.1
69.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-21.4
-21.4
-21.4
-20.5
-20.5
-20.5
-17.0
-17.0
-17.0
-17.0
-15.2
-15.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
69.1
49.8
75.0
65.3
36.8
26.1
31.9
31.4
47.5
20.8
19.8
20.4
1. Hàng tồn kho
69.3
49.8
75.0
65.3
36.8
26.1
31.9
31.4
47.5
20.8
19.8
20.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
6.6
4.7
6.9
7.6
6.7
6.3
6.7
6.4
9.1
6.0
6.6
7.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
0.3
0.2
0.2
0.4
0.4
0.6
0.5
1.0
0.3
0.5
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.4
3.0
5.8
6.5
5.4
5.2
5.6
5.6
7.8
5.7
5.8
6.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.5
1.5
0.9
0.9
0.9
0.7
0.5
0.2
0.3
0.0
0.3
0.3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
14.8
15.6
16.0
17.0
18.0
17.7
18.0
18.4
19.0
20.0
46.9
48.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
25.7
25.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
25.7
25.7
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
13.4
14.0
14.3
15.1
15.9
16.2
16.4
17.1
17.9
18.8
19.7
20.7
1. Tài sản cố định hữu hình
13.4
14.0
14.3
15.1
15.9
16.2
16.4
17.1
17.9
18.8
19.7
20.7
- Nguyên giá
88.6
—
—
—
—
89.4
88.8
87.4
88.7
88.7
88.7
89.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-75.2
—
—
—
—
-73.2
-72.4
-70.3
-70.8
-69.9
-69.0
-68.3
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.2
1.3
1.5
1.7
2.0
1.5
1.6
1.3
1.1
1.2
1.5
1.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.2
1.3
1.5
1.7
2.0
1.5
1.6
1.3
1.1
1.2
1.5
1.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
328.6
324.0
310.6
290.6
256.5
272.4
231.9
231.9
257.1
257.8
224.1
220.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
273.3
264.3
251.4
232.0
200.4
214.7
174.4
174.7
202.9
198.8
164.3
155.1
I. Nợ ngắn hạn
246.2
241.4
237.3
223.8
193.0
208.0
170.2
163.8
193.1
188.4
157.8
149.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
28.2
46.4
25.8
22.1
20.7
35.7
17.4
7.7
5.2
10.4
13.8
14.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
90.8
76.8
92.5
94.8
100.4
102.0
89.8
91.5
131.4
114.5
80.4
68.5
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.1
1.4
1.6
0.4
0.3
1.5
0.5
0.3
0.4
0.6
0.8
1.1
4. Phải trả người lao động
2.3
1.7
3.5
2.4
1.4
0.4
0.6
1.2
0.3
0.2
0.3
0.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.1
4.5
1.8
2.4
5.6
1.1
3.8
5.0
1.2
1.1
0.6
0.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
8.3
10.0
9.3
8.8
8.8
9.1
6.3
9.4
8.8
11.1
7.0
6.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
112.0
98.2
99.2
89.5
52.2
54.5
49.2
46.1
43.1
47.6
52.3
55.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.1
1.1
1.2
1.2
1.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.2
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.3
2.3
2.4
2.4
2.4
2.5
2.5
2.5
2.6
2.7
2.7
2.8
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
27.1
22.9
14.1
8.1
7.5
6.7
4.3
10.9
9.8
10.5
6.5
5.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
27.1
22.9
14.0
8.1
7.4
6.7
4.2
10.8
9.7
10.4
6.4
5.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
55.4
59.7
59.2
58.7
56.0
57.7
57.5
57.2
54.2
59.0
59.8
65.6
I. Vốn chủ sở hữu
55.4
59.7
59.2
58.7
56.0
57.7
57.5
57.2
54.2
59.0
59.8
65.6
1. Vốn góp của chủ sở hữu
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
50,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-24.7
-20.3
-20.8
-21.4
-24.0
-22.3
-22.5
-22.8
-25.8
-21.1
-20.2
-14.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-20.6
-22.3
-22.3
-22.3
-22.3
-23.3
-23.3
-23.3
-23.3
-7.9
-7.9
-7.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
-4.1
2.0
1.5
0.9
-1.7
1.0
0.8
0.5
-2.5
-13.2
-12.3
-6.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
328.6
324.0
310.6
290.6
256.5
272.4
231.9
231.9
257.1
257.8
224.1
220.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-4.1
0.3
0.5
2.6
-1.7
0.2
0.3
3.0
-2.5
-2.3
-5.8
-6.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.9
1.0
1.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.5
-0.1
0.9
0.4
0.1
2.5
-0.3
0.3
-0.0
2.0
-0.2
-0.2
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
-0.0
-0.0
-0.2
-0.0
-0.2
-0.0
-0.2
-0.0
-0.0
-0.0
-0.5
Chi phí lãi vay
2.8
3.0
2.6
1.9
1.2
1.3
1.2
1.3
1.4
2.9
0.9
1.8
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.2
3.7
4.8
5.6
0.4
4.7
1.9
5.2
-0.4
3.5
-4.2
-4.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
21.2
-35.3
-13.0
-17.0
39.7
-44.5
1.4
-0.8
3.6
-2.6
-4.3
-7.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-19.5
25.2
-10.9
-26.7
-11.1
5.8
-0.5
16.1
-26.8
-0.9
0.5
3.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)