CMS

Tập Đoàn CMH Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,50%, +5,64 điểm % YoY
Giá
8,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.77x
P/B 0.66x
EPS 1,403
BVPS 12,208
ROE 10.2%
ROA 4.7%
Biên LN 8.6%
Vòng Quay TS 0.55x
Đòn bẩy VCSH 2.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+48,8%) và biên lợi nhuận (+5,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
353 tỷ
+48,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,50%
+5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
30 tỷ
+342,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
44,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 69.3 137.1 66.9 79.4 57.3 69.2 70.4 40.1 22.3 48.6 25.3 20.7
Tăng trưởng -49% +105% -16% +39% -17% -2% +76% +79% -54% +92% +22%
LNST 2.5 20.8 5.3 1.3 2.2 1.3 1.2 2.1 0.1 0.9 0.0 0.1
Biên LN ròng 3.63% 15.15% 7.99% 1.70% 3.86% 1.93% 1.64% 5.16% 0.37% 1.88% 0.17% 0.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 13,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,1 tỷ
Thuế ↑ 4,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,4 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,5% = 2,9% × 0,44 × 2,01
2026Q1 10,1% = 8,5% × 0,55 × 2,18

ROE tăng từ 2,5% lên 10,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 8,5% +5,6pp Vòng quay TS: 0,55x +0,11x Đòn bẩy: 2,18x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+5,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,50%, tăng 5,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,50% +5,6 điểm %
Biên gộp 11,02% +3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,65% −1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,16% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 44,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,17%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 128 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,17% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 4,74% +4,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,67 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 527,1 tỷ +128,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,57 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 68,4 tỷ, chiếm khoảng 10,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 90,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 59,6 ngày, số ngày phải thu giảm 48,4 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 169,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 109,2 ngày −48,4 ngày
Tồn kho 114,6 ngày −59,6 ngày
Phải trả 54,5 ngày −17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 169,3 ngày −90,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,57x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,25x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 185,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,25x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,57x −0,43x
Khả năng trả lãi 1,25x +1,35x
Tiền mặt/Nợ vay 4,3% +4,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 19,7% +2,8 điểm %
CFO/LNST 0,14x +11,68x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −30,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −30,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.14x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,1 tỷ +82,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -4,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,25 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,50% và mở rộng thêm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -4,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,14 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,25x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
340.8 202.1 98.1 160.2 187.4
Giá vốn hàng bán
302.1 186.8 88.1 147.0 0.0
Lợi nhuận gộp
38.7 15.3 10.0 13.3 1.9
Chi phí tài chính
3.1 2.5 2.6 3.2 8.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.5 13.4 13.5 17.9 -13.4
Lợi nhuận hoạt động
33.9 0.5 -1.3 -4.1 14.1
Lợi nhuận trước thuế
34.9 6.9 3.0 0.9 15.5
Lợi nhuận sau thuế
27.8 5.0 1.7 0.0 13.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.5 4.9 2.0 0.3 12.2
EPS cơ bản
1,238.00 194.00 79.00 15.00 709.47

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.