L10

Lilama 10 ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 5,32 lần
Giá
24,650
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 6.10x
P/B 0.79x
EPS 4,044
BVPS 31,237
ROE 13.3%
ROA 3.1%
Biên LN 2.7%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 4.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L10 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+16,9%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.462 tỷ
+16,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,71%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+35,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 414.9 281.4 419.7 346.4 390.6 290.4 270.1 299.4 213.3 247.1 168.7 380.2
Tăng trưởng +47% -33% +21% -11% +35% +7% -10% +40% -14% +46% -56%
LNST 6.2 13.7 12.6 7.1 5.0 8.7 2.4 13.2 3.2 13.6 2.6 5.9
Biên LN ròng 1.51% 4.86% 2.99% 2.05% 1.28% 3.01% 0.89% 4.41% 1.52% 5.49% 1.53% 1.56%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L10

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 37,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,8 tỷ
Thuế ↑ 7,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,5% = 2,3% × 1,02 × 4,38
2026Q1 13,3% = 2,7% × 1,15 × 4,26

ROE tăng từ 10,5% lên 13,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,7% +0,4pp Vòng quay TS: 1,15x +0,13x Đòn bẩy: 4,26x -0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,71%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,71% +0,4 điểm %
Biên gộp 6,35% +1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,77% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 123,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 39,89%, tăng 11,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 39,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 2,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 39,89% +11,0 điểm %
Biên NOPAT 2,58% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 15,44 lần +2,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 94,7 tỷ +1,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 3,29 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 311,5 tỷ, chiếm khoảng 24,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 101,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −39,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +40,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +99,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 14,0 ngày, số ngày phải thu giảm 4,0 ngày và số ngày phải trả giảm 13,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 123,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 99,2 ngày −4,0 ngày
Tồn kho 61,3 ngày −14,0 ngày
Phải trả 36,6 ngày −13,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 123,8 ngày −4,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,03x và khả năng trả lãi đạt 3,41x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 256,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 203,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,03x −0,73x
Khả năng trả lãi 3,41x +0,25x
Tiền mặt/Nợ vay 256,8% +121,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,8% +0,7 điểm %
CFO/LNST 5,32x +12,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −25,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 51,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.32x.

Sau khi chi 7,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 202,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 210,7 tỷ +408,6 tỷ
Capex tiền mặt 7,9 tỷ −3,7 tỷ
FCF TTM +202,8 tỷ +412,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 124 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,32x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 123,8 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,438.2 1,073.2 1,048.1 1,035.9 1,071.9
Giá vốn hàng bán
1,349.2 1,021.9 1,006.0 998.0 0.0
Lợi nhuận gộp
89.0 51.3 42.1 37.9 33.5
Chi phí tài chính
14.2 8.9 8.4 7.7 -14.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.7 28.3 21.6 19.5 -9.3
Lợi nhuận hoạt động
48.2 31.0 27.8 18.5 10.5
Lợi nhuận trước thuế
50.0 31.5 30.0 19.7 19.8
Lợi nhuận sau thuế
37.7 27.6 25.9 16.8 14.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
37.7 27.6 25.9 16.8 14.7
EPS cơ bản
3,848.00 2,816.00 2,646.00 1,721.00 1,497.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.