Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L10 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+16,9%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
DOANH THU TTM
1.462 tỷ
+16,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,71%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+35,1%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,438.2
1,073.2
1,048.1
1,035.9
1,071.9
Tăng trưởng
+34%
+2%
+1%
-3%
—
LNST
37.7
27.6
25.9
16.8
14.7
Biên LN ròng
2.62%
2.57%
2.47%
1.63%
1.37%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
414.9
281.4
419.7
346.4
390.6
290.4
270.1
299.4
213.3
247.1
168.7
380.2
Tăng trưởng
+47%
-33%
+21%
-11%
+35%
+7%
-10%
+40%
-14%
+46%
-56%
—
LNST
6.2
13.7
12.6
7.1
5.0
8.7
2.4
13.2
3.2
13.6
2.6
5.9
Biên LN ròng
1.51%
4.86%
2.99%
2.05%
1.28%
3.01%
0.89%
4.41%
1.52%
5.49%
1.53%
1.56%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L10
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 37,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 9,8 tỷ
Thuế
↑ 7,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 4,7 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 4,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 3,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,9 tỷ
Thuế
↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
10,5% = 2,3% × 1,02 × 4,38
2026Q1
13,3% = 2,7% × 1,15 × 4,26
ROE tăng từ 10,5% lên 13,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,71%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,71%
+0,4 điểm %
Biên gộp
6,35%
+1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,77%
+0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 123,8 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲
ROIC cải thiện rõ lên 39,89%, tăng 11,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 39,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 2,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
39,89%
+11,0 điểm %
Biên NOPAT
2,58%
+0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
15,44 lần
+2,07 lần
Vốn đầu tư bình quân
94,7 tỷ
+1,2 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 3,29 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,03 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 311,5 tỷ, chiếm khoảng 24,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 101,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−39,0 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+40,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+99,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 14,0 ngày, số ngày phải thu giảm 4,0 ngày và số ngày phải trả giảm 13,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 123,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
99,2 ngày
−4,0 ngày
Tồn kho
61,3 ngày
−14,0 ngày
Phải trả
36,6 ngày
−13,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
123,8 ngày
−4,5 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,03x và khả năng trả lãi đạt 3,41x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 256,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 203,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-1,03x
−0,73x
Khả năng trả lãi
3,41x
+0,25x
Tiền mặt/Nợ vay
256,8%
+121,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,8%
+0,7 điểm %
CFO/LNST
5,32x
+12,07x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −25,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 51,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.32x.
Sau khi chi 7,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 202,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
210,7 tỷ
+408,6 tỷ
Capex tiền mặt
7,9 tỷ
−3,7 tỷ
FCF TTM
+202,8 tỷ
+412,2 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 124 ngày.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,32x.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 123,8 ngày.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,438.2
1,073.2
1,048.1
1,035.9
1,071.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,438.2
1,073.2
1,048.1
1,035.9
1,071.9
Giá vốn hàng bán
1,349.2
1,021.9
1,006.0
998.0
0.0
Lợi nhuận gộp
89.0
51.3
42.1
37.9
33.5
Doanh thu hoạt động tài chính
12.2
16.9
15.7
7.9
0.3
Chi phí tài chính
14.2
8.9
8.4
7.7
-14.1
Chi phí lãi vay
13.4
8.8
8.3
6.8
-8.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.7
28.3
21.6
19.5
-9.3
Lợi nhuận hoạt động
48.2
31.0
27.8
18.5
10.5
Thu nhập khác
2.5
2.0
4.6
1.7
0.0
Chi phí khác
0.7
1.5
2.4
0.5
0.0
Lợi nhuận khác
1.8
0.5
2.3
1.2
9.3
Lợi nhuận trước thuế
50.0
31.5
30.0
19.7
19.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
12.3
4.0
4.1
2.8
-5.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
37.7
27.6
25.9
16.8
14.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
37.7
27.6
25.9
16.8
14.7
EPS cơ bản
3,848.00
2,816.00
2,646.00
1,721.00
1,497.00
EPS suy giảm
3,848.00
2,816.00
2,646.00
1,721.00
1,481.97
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,144.4
1,206.7
1,080.4
864.4
1,075.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
389.7
327.7
471.1
310.7
401.4
1. Tiền
389.7
327.7
419.8
310.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
51.3
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
4.4
44.3
50.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.4
44.3
50.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
437.1
417.4
319.9
406.2
341.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
416.4
379.3
281.5
347.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
47.5
51.7
47.7
65.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.5
8.9
6.5
7.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-32.2
-22.5
-15.8
-13.5
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
311.5
408.7
227.7
134.6
314.8
1. Hàng tồn kho
311.5
408.7
227.7
134.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.7
8.6
11.7
13.0
18.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.7
8.5
11.6
13.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.2
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
153.8
172.9
186.9
180.1
186.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
79.0
93.3
103.2
94.4
98.9
1. Tài sản cố định hữu hình
71.0
85.3
95.2
86.4
90.9
- Nguyên giá
466.6
458.3
448.2
420.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-395.6
-373.0
-353.0
-333.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
- Nguyên giá
9.0
9.0
9.0
9.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
48.5
53.3
55.4
57.4
59.5
- Nguyên giá
110.6
110.6
110.6
110.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-62.1
-57.2
-55.2
-53.1
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
26.3
26.3
28.3
28.3
28.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26.3
26.3
26.3
26.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
2.0
2.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,298.2
1,379.6
1,267.3
1,044.5
1,262.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
995.5
1,096.8
998.7
789.3
1,011.0
I. Nợ ngắn hạn
824.3
826.8
581.3
555.7
751.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
163.5
231.5
186.8
169.2
202.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
302.5
286.1
122.1
139.0
326.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.5
2.9
0.8
0.5
0.0
4. Phải trả người lao động
46.2
68.8
30.2
21.3
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
34.7
31.8
84.3
41.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.6
3.1
2.9
3.0
2.6
9. Phải trả ngắn hạn khác
15.6
15.9
15.8
16.6
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
237.9
170.2
100.9
136.2
104.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.8
23.0
14.9
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
12.8
15.8
14.5
13.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
171.2
270.0
417.4
233.6
259.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
92.3
215.5
303.6
149.5
176.2
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
45.0
46.4
47.8
49.2
50.6
7. Phải trả dài hạn khác
5.9
5.1
5.1
4.9
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.4
2.2
4.0
5.8
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
27.6
0.8
56.9
24.2
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
302.7
282.7
268.5
255.2
251.1
I. Vốn chủ sở hữu
302.7
282.7
268.5
255.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
98.9
98.9
98.9
98.9
251.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
124.1
121.8
119.1
117.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
2.8
2.8
2.8
2.8
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
73.9
56.3
44.7
33.5
31.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
36.3
28.7
18.8
16.6
16.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
37.7
27.6
25.9
16.8
14.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,298.2
1,379.6
1,267.3
1,044.5
1,262.1
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
50.0
31.5
30.0
19.7
19.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
27.5
23.7
21.1
19.0
20.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
35.7
-71.5
42.9
10.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-2.3
-12.4
-8.0
-2.9
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.2
-4.5
-6.7
-1.9
0.0
Chi phí lãi vay
13.4
8.8
8.3
6.8
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
122.2
-24.3
87.6
50.6
38.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-22.6
-99.7
87.5
-58.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
97.3
-181.1
-93.1
180.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-195.3
106.1
201.1
-273.5
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-13.3
-8.8
-8.4
-6.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-7.4
-2.7
-4.2
-4.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-6.1
-2.3
-2.2
-1.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-25.2
-212.6
268.3
-113.8
230.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-8.4
-11.7
-23.6
-9.7
-10.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.4
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-4.2
-50.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
40.0
12.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
2.2
3.1
4.4
1.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
33.8
-0.7
-69.1
-7.7
-9.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
599.9
329.9
209.5
251.9
268.5
Trả nợ gốc
-534.0
-262.4
-246.6
-214.2
-304.5
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-14.6
-9.8
-9.7
-9.9
-9.7
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
51.2
57.7
-46.8
27.9
-45.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
59.8
-155.6
152.4
-93.7
23.9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
327.7
471.1
310.7
401.4
230.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
2.1
12.2
8.0
2.9
-3.6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
389.7
327.7
471.1
310.7
401.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
414.9
281.4
419.7
346.4
390.6
290.4
270.1
299.4
213.3
247.1
168.7
380.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
414.9
281.4
419.7
346.4
390.6
290.4
270.1
299.4
213.3
247.1
168.7
380.2
Giá vốn hàng bán
398.5
256.9
379.2
335.0
378.1
264.3
261.0
291.5
205.1
234.9
161.3
368.8
Lợi nhuận gộp
16.4
24.5
40.6
11.4
12.6
26.1
9.2
7.8
8.2
12.2
7.4
11.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
5.7
0.1
5.5
0.9
1.8
1.1
12.1
1.8
11.0
2.8
1.6
Chi phí tài chính
3.0
3.6
4.1
3.7
2.8
2.3
2.3
2.5
1.8
1.9
2.0
1.8
Chi phí lãi vay
3.0
3.4
3.5
3.7
2.8
2.3
2.3
2.5
1.8
1.9
2.0
1.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.2
6.8
20.6
4.8
6.5
14.3
4.9
4.9
4.2
7.3
4.9
5.0
Lợi nhuận hoạt động
5.2
19.8
15.9
8.3
4.3
11.3
3.0
12.5
4.1
13.9
3.2
6.3
Thu nhập khác
2.6
0.0
0.0
0.1
2.4
0.0
0.0
2.0
0.0
3.2
0.0
1.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.1
0.2
0.4
0.8
0.0
0.7
0.0
2.3
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
2.6
0.0
-0.1
-0.1
2.0
-0.8
-0.0
1.4
-0.0
0.9
-0.0
1.0
Lợi nhuận trước thuế
7.8
19.8
15.7
8.2
6.3
10.5
3.0
13.9
4.1
14.8
3.2
7.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.6
6.2
3.2
1.1
1.3
1.8
0.6
0.7
0.8
1.2
0.6
1.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
6.2
13.7
12.6
7.1
5.0
8.7
2.4
13.2
3.2
13.6
2.6
5.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.2
13.7
12.6
7.1
5.0
8.7
2.4
13.2
3.2
13.6
2.6
5.9
EPS cơ bản
638.00
1,396.00
1,283.00
727.00
509.00
891.00
245.00
1,349.00
330.00
1,385.00
264.00
606.00
EPS suy giảm
638.00
1,381.60
1,270.42
719.68
503.72
882.37
242.99
1,334.95
326.78
1,371.38
260.91
599.49
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,201.6
1,144.4
1,017.1
1,025.0
1,026.2
1,206.7
1,063.3
1,085.2
1,073.9
1,080.4
995.1
962.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
523.0
389.7
328.0
325.0
333.8
327.7
379.8
375.9
403.4
471.1
561.3
457.0
1. Tiền
523.0
389.7
328.0
325.0
333.8
327.7
379.8
375.9
351.9
419.8
510.6
406.2
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
51.5
51.3
50.7
50.8
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
4.4
4.4
4.4
4.4
4.3
44.3
54.2
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.4
4.4
4.4
4.4
4.3
44.3
54.2
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
464.7
437.1
457.9
419.6
436.5
417.4
342.3
471.6
363.7
319.9
293.4
400.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
420.2
416.4
436.4
380.2
374.3
379.3
305.4
397.9
332.7
281.5
260.3
356.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
72.8
47.5
49.3
54.2
72.3
51.7
43.5
80.2
39.4
47.7
42.0
51.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
6.0
5.5
6.7
5.5
12.0
8.9
9.0
9.1
7.2
6.5
4.7
6.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-34.3
-32.2
-34.6
-20.3
-22.2
-22.5
-15.6
-15.6
-15.6
-15.8
-13.5
-13.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
209.5
311.5
223.9
272.7
250.4
408.7
278.4
183.5
242.8
227.7
86.0
54.9
1. Hàng tồn kho
209.5
311.5
223.9
272.7
250.4
408.7
278.4
183.5
242.8
227.7
86.0
54.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
1.7
2.9
3.4
1.3
8.6
8.6
4.1
14.0
11.7
4.3
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.1
1.7
2.9
3.4
1.3
8.5
8.6
3.8
13.8
11.6
4.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
0.2
0.2
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
148.8
153.8
160.9
164.1
167.1
172.9
173.7
180.1
184.3
186.9
175.3
175.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
75.2
79.0
84.9
86.9
88.7
93.3
93.5
97.5
101.2
103.2
91.1
90.4
1. Tài sản cố định hữu hình
67.2
71.0
76.9
78.9
80.7
85.3
85.5
89.5
93.2
95.2
83.1
82.4
- Nguyên giá
467.4
—
—
—
—
458.3
454.5
453.1
449.5
448.2
429.5
424.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-400.2
—
—
—
—
-373.0
-369.0
-363.6
-356.3
-353.0
-346.4
-341.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
- Nguyên giá
9.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
47.3
48.5
49.7
50.9
52.1
53.3
53.8
54.3
54.9
55.4
55.9
56.4
- Nguyên giá
110.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-63.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
28.3
28.3
28.3
28.3
28.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
26.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,350.4
1,298.2
1,178.0
1,189.1
1,193.3
1,379.6
1,237.0
1,265.3
1,258.2
1,267.3
1,170.4
1,137.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,041.5
994.8
888.3
912.0
905.5
1,096.8
963.0
993.7
986.4
998.7
915.4
885.1
I. Nợ ngắn hạn
892.3
823.6
718.1
721.4
668.2
826.8
643.6
629.6
556.4
581.3
473.1
514.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
150.4
163.5
169.6
165.3
124.7
231.5
128.8
168.5
204.1
186.8
145.2
136.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
428.0
302.5
202.9
196.8
194.6
286.1
231.5
197.4
130.1
122.1
133.2
122.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.8
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.6
6.8
5.2
2.0
1.2
2.9
3.5
1.2
1.0
0.8
2.1
9.6
4. Phải trả người lao động
43.4
46.2
54.3
45.5
38.1
68.8
50.5
36.5
18.5
30.2
21.6
17.6
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
34.5
34.7
34.8
34.2
31.7
31.8
31.7
36.2
43.6
84.3
42.8
79.5
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
2.8
3.6
3.2
3.3
2.6
3.1
3.3
3.7
2.5
2.9
2.7
3.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
16.0
15.6
17.4
17.4
17.5
15.9
16.4
17.1
16.7
15.8
17.7
17.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
203.2
237.9
215.4
241.0
243.8
170.2
159.4
146.1
114.8
100.9
91.5
105.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.8
2.2
6.2
11.5
23.0
0.8
6.6
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
11.6
12.8
15.4
15.9
14.1
15.8
16.2
16.7
13.6
14.5
15.4
15.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
149.2
171.2
170.1
190.6
237.3
270.0
319.3
364.1
430.0
417.4
442.3
371.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
57.6
92.3
89.0
137.7
184.2
215.5
251.3
275.2
315.4
303.6
301.9
229.7
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
45.0
45.0
45.7
45.7
46.4
46.4
47.1
47.1
47.8
47.8
48.5
48.5
7. Phải trả dài hạn khác
6.0
5.9
5.6
5.0
4.5
5.1
4.9
5.1
5.1
5.1
5.0
4.9
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.4
0.4
2.2
2.2
2.2
2.2
4.0
4.0
4.0
4.0
5.8
5.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
40.2
27.6
27.6
—
—
0.8
12.0
32.6
57.7
56.9
81.0
82.1
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
308.9
303.3
289.7
277.1
287.7
282.7
274.0
271.6
271.8
268.5
255.0
252.4
I. Vốn chủ sở hữu
308.9
303.3
289.7
277.1
287.7
282.7
274.0
271.6
271.8
268.5
255.0
252.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
98.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
98,900,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
-2,023,313,414.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
124.1
124.1
124.1
124.1
121.8
121.8
121.8
121.8
119.1
119.1
119.1
119.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
80.2
74.6
60.9
48.4
61.2
56.3
47.5
45.1
48.0
44.7
31.2
28.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
73.9
36.3
36.3
36.3
56.3
28.7
28.7
28.7
44.7
18.8
18.8
18.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
6.2
38.3
24.7
12.1
5.0
27.6
18.8
16.4
3.2
25.9
12.3
9.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,350.4
1,298.2
1,178.0
1,189.1
1,193.3
1,379.6
1,237.0
1,265.3
1,258.2
1,267.3
1,170.4
1,137.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
7.8
19.8
15.7
8.2
6.3
10.5
3.0
13.9
4.1
14.8
3.2
7.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.8
7.3
6.2
7.0
7.0
6.1
5.9
7.8
3.8
7.1
5.2
4.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
14.6
-2.3
41.9
-1.9
-2.0
-5.6
-24.6
-30.4
-10.8
0.2
-6.8
38.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
2.0
0.0
-4.3
—
-0.4
0.0
-11.9
0.0
-7.2
0.0
-0.8
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.0
-0.0
-0.0
-1.2
-0.9
-1.4
-1.1
-0.2
-1.8
-2.9
-2.7
-0.8
Chi phí lãi vay
3.0
3.4
3.5
3.7
2.8
2.3
2.3
2.5
1.8
14.7
-10.7
1.7
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31.3
30.2
67.3
11.6
13.2
11.6
-14.5
-18.3
-3.0
26.6
-11.7
50.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-28.0
24.2
-52.0
16.7
-11.5
-80.6
124.8
-98.0
-45.9
-33.9
102.7
-69.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
102.0
-87.6
48.7
-22.3
158.4
-130.4
-94.9
59.2
-15.1
-141.7
-31.1
39.9
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)