Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L40 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
DOANH THU TTM
311 tỷ
−14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
29,34%
+17,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
91 tỷ
+118,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
39,6%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
262.8
254.8
110.6
167.1
170.4
Tăng trưởng
+3%
+130%
-34%
-2%
—
LNST
313.9
42.6
1.1
-0.8
-1.2
Biên LN ròng
119.47%
16.71%
1.00%
-0.46%
-0.68%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
88.6
63.3
106.8
52.4
40.3
172.6
79.1
70.6
18.7
41.3
27.9
14.5
Tăng trưởng
+40%
-41%
+104%
+30%
-77%
+118%
+12%
+278%
-55%
+48%
+92%
—
LNST
23.9
3.9
59.4
4.0
0.0
38.0
1.8
2.0
0.4
0.3
-0.4
0.7
Biên LN ròng
26.99%
6.21%
55.62%
7.66%
0.03%
22.02%
2.30%
2.88%
1.99%
0.71%
-1.52%
4.77%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L40
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
Lợi nhuận khác
↑ 49,9 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 29,9 tỷ
Thuế
↑ 30,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 31,7 tỷ
Thuế
↑ 6,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
48,3% = 11,5% × 2,13 × 1,97
2026Q1
24,2% = 29,3% × 0,50 × 1,67
ROE giảm từ 48,3% xuống 24,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 29,34%, tăng 17,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 12,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 16,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,8 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
29,34%
+17,8 điểm %
Biên gộp
27,96%
+12,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,61%
−0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
16,30%
+15,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 39,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
17,74%
+6,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 485,3 tỷ, chiếm khoảng 46,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 72,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−144,0 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−33,4 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+104,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 512,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 411,2 ngày, số ngày phải thu tăng 116,8 ngày và số ngày phải trả tăng 16,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 539,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +116,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
137,8 ngày
+116,8 ngày
Tồn kho
440,8 ngày
+411,2 ngày
Phải trả
39,1 ngày
+16,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt
539,5 ngày
+512,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 43,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 86,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,08x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
43,6%
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,4%
—
CFO/LNST
-0,16x
+1,72x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −59,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −36,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −96,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 50,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.16x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
14,9 tỷ
+63,9 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 17,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 0,0%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 29,34% và mở rộng thêm 17,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,16 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
263.0
254.8
110.7
167.8
170.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.3
0.0
0.1
0.7
0.0
Doanh thu thuần
262.8
254.8
110.6
167.1
170.4
Giá vốn hàng bán
207.4
240.6
104.7
163.6
0.0
Lợi nhuận gộp
55.3
14.2
5.8
3.6
6.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.5
0.5
0.4
0.1
0.7
Chi phí tài chính
1.0
0.0
0.0
0.2
-0.0
Chi phí lãi vay
1.0
0.0
0.0
0.2
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.3
7.7
8.0
9.6
-10.6
Lợi nhuận hoạt động
48.5
7.0
-1.8
-6.2
-3.7
Thu nhập khác
311.0
54.3
3.2
7.3
0.0
Chi phí khác
10.1
7.6
0.0
0.8
0.0
Lợi nhuận khác
300.9
46.7
3.2
6.4
4.1
Lợi nhuận trước thuế
349.4
53.7
1.4
0.2
0.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
35.5
11.1
0.3
1.0
-1.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
313.9
42.6
1.1
-0.8
-1.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-3.7
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
317.6
42.6
1.1
-0.8
-1.2
EPS cơ bản
40,912.00
11,906.00
311.00
-215.00
1,643.00
EPS suy giảm
29,404.53
11,906.00
311.00
-215.00
-319.81
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
861.2
176.0
123.9
88.4
122.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
47.1
93.7
51.3
3.5
47.3
1. Tiền
46.1
33.7
11.3
3.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
1.0
60.0
40.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
325.9
58.2
54.8
67.6
49.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
201.3
41.7
26.3
41.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
12.1
15.2
26.3
24.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
114.9
2.2
3.1
2.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.3
-0.9
-0.9
-0.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
485.3
24.1
13.4
12.5
20.0
1. Hàng tồn kho
485.3
24.1
13.4
12.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.9
0.0
4.4
4.9
5.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.9
0.0
4.2
4.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.2
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
178.7
8.2
61.9
66.8
71.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.3
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
13.3
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
5.3
8.2
52.9
53.7
59.5
1. Tài sản cố định hữu hình
5.3
8.2
34.9
35.7
41.5
- Nguyên giá
9.0
11.9
65.1
60.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.6
-3.7
-30.3
-24.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
18.0
18.0
18.0
- Nguyên giá
—
0.0
18.0
18.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
1.7
1.8
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
2.1
2.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
-0.4
-0.3
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
3.8
4.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
3.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
160.1
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
160.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
7.3
7.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
7.3
7.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
7.7
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,039.9
184.2
185.8
155.1
193.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
418.8
76.2
120.9
91.3
128.9
I. Nợ ngắn hạn
315.7
72.3
116.5
86.9
124.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
29.5
35.4
23.6
18.8
28.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
63.2
21.1
77.6
47.9
86.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
159.6
11.2
0.1
0.1
0.0
4. Phải trả người lao động
0.1
0.8
0.7
1.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.8
1.8
2.6
2.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
7.5
0.8
2.5
2.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
54.6
0.0
5.0
10.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.4
0.7
3.9
2.8
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.5
0.5
0.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
103.1
3.9
4.4
4.4
4.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
5.0
3.9
4.4
4.4
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
97.6
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
621.1
108.0
64.9
63.8
64.6
I. Vốn chủ sở hữu
621.1
108.0
64.9
63.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
108.0
36.0
36.0
36.0
64.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
108,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
11.6
11.6
11.6
11.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
-460,000,000.00
-460,000,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.0
8.7
8.7
8.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
350.3
51.7
9.1
8.0
8.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
0.0
9.1
8.0
8.7
8.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
350.3
42.6
1.1
-0.8
0.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
162.7
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,039.9
184.2
185.8
155.1
193.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
349.4
53.7
1.4
0.2
0.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
-309.4
3.7
5.5
5.4
5.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.0
-3.1
1.0
1.6
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.3
-26.2
-0.4
-2.9
0.0
Chi phí lãi vay
1.0
0.0
0.0
0.2
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40.8
28.2
7.5
4.6
-0.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-207.1
0.8
13.0
-19.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
11.6
-10.7
-0.9
7.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
106.7
-47.0
33.6
-48.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
7.3
0.2
0.2
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.0
0.0
-0.0
-0.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-10.4
-0.6
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.5
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-59.9
-22.1
53.3
-55.5
0.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.8
0.0
-0.8
-2.2
-0.9
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
4.0
68.3
0.0
3.8
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-136.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
96.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.5
0.5
0.4
0.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-36.6
68.8
-0.4
1.7
-0.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
519,983,475.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
60.1
0.5
5.7
26.4
15.1
Trả nợ gốc
-5.0
-5.5
-10.7
-16.4
-15.1
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-5.1
0.0
0.0
0.0
-4.3
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
50.0
-4.5
-5.0
10.0
-4.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-46.5
42.3
47.9
-43.8
6.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
93.7
51.3
3.5
47.3
51.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47.1
93.7
51.3
3.5
47.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
88.8
63.3
106.8
52.4
40.3
172.6
79.1
70.6
18.7
41.3
27.9
14.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Doanh thu thuần
88.6
63.3
106.8
52.4
40.3
172.6
79.1
70.6
18.7
41.3
27.9
14.5
Giá vốn hàng bán
56.8
56.7
64.9
45.8
40.2
125.7
73.7
66.0
17.2
38.9
28.0
12.1
Lợi nhuận gộp
31.9
6.5
42.0
6.6
0.2
46.9
5.4
4.6
1.5
2.4
-0.1
2.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
0.1
0.1
0.0
0.2
0.1
0.1
0.1
Chi phí tài chính
0.8
1.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
0.8
1.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.0
1.7
0.6
1.6
1.2
2.2
2.1
2.1
1.3
2.9
1.9
1.6
Lợi nhuận hoạt động
30.1
3.8
41.3
5.0
-0.4
44.9
3.4
2.5
0.5
-0.4
-1.9
0.9
Thu nhập khác
—
0.8
51.9
0.0
0.4
2.7
0.0
0.0
0.0
0.7
1.5
0.0
Chi phí khác
0.1
0.0
0.0
—
0.0
0.1
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
0.8
51.9
0.0
0.4
2.6
-0.4
-0.0
-0.0
0.7
1.5
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
30.0
4.5
93.2
5.0
0.0
47.5
3.0
2.5
0.5
0.3
-0.4
0.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.1
0.6
33.8
1.0
0.0
9.5
1.1
0.5
0.1
-0.0
0.0
0.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
23.9
3.9
59.4
4.0
0.0
38.0
1.8
2.0
0.4
0.3
-0.4
0.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.0
3.9
59.4
4.0
0.0
38.0
1.8
2.0
0.4
0.3
-0.4
0.7
EPS cơ bản
2,220.00
364.00
5,501.76
372.00
4.00
10,558.00
770.00
567.00
104.00
82.00
-118.00
193.00
EPS suy giảm
2,220.00
364.00
5,501.76
371.97
3.90
10,557.51
504.20
563.77
103.30
81.06
-117.42
192.17
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
907.0
861.2
611.2
177.3
162.0
176.0
79.6
93.0
110.4
123.9
84.2
89.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
37.8
47.1
36.5
6.0
7.7
93.7
1.4
8.4
11.6
51.3
7.4
8.4
1. Tiền
5.5
46.1
36.5
6.0
7.7
33.7
1.4
1.4
0.6
11.3
5.4
1.4
2. Các khoản tương đương tiền
32.3
1.0
—
—
—
60.0
0.0
7.0
11.0
40.0
2.0
7.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
342.6
327.3
295.3
159.4
136.7
58.2
60.8
57.6
60.8
54.8
60.7
61.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
216.0
201.3
178.0
35.7
18.9
41.7
24.3
21.3
22.7
26.3
30.8
30.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
14.2
12.1
19.7
21.2
15.4
15.2
34.9
33.9
34.2
26.3
24.5
26.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
114.7
114.9
98.6
103.4
103.4
2.2
2.6
3.3
4.8
3.1
6.3
5.3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.3
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
523.8
483.9
276.5
11.9
17.6
24.1
13.5
22.1
32.0
13.4
12.0
15.5
1. Hàng tồn kho
523.8
485.3
276.5
11.9
17.6
24.1
13.5
22.1
32.0
13.4
12.0
15.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
-1.4
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.9
2.9
2.9
—
0.0
0.0
3.9
4.9
6.0
4.4
4.1
4.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.9
2.9
2.9
—
0.0
0.0
3.9
4.9
6.0
4.2
4.0
4.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.1
0.2
0.1
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
178.7
178.7
12.8
7.9
8.1
8.2
58.2
59.0
60.5
61.9
62.7
64.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.4
13.3
5.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
13.4
13.3
5.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
5.2
5.3
7.8
7.9
8.1
8.2
49.4
50.1
51.5
52.9
49.8
51.1
1. Tài sản cố định hữu hình
5.2
5.3
7.8
7.9
8.1
8.2
31.4
32.1
33.5
34.9
31.8
33.1
- Nguyên giá
9.0
—
—
—
—
11.9
65.1
65.1
65.1
65.1
60.6
60.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.7
—
—
—
—
-3.7
-33.8
-33.1
-31.7
-30.3
-28.8
-27.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.8
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3.8
3.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3.8
3.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
160.1
160.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
160.1
160.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
7.1
7.2
7.3
7.3
7.4
7.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
7.2
7.2
7.3
7.3
7.4
7.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,085.7
1,039.9
624.0
185.2
170.1
184.2
137.7
152.0
170.9
185.8
146.9
153.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
440.7
418.9
276.8
73.2
62.0
76.2
68.0
84.7
105.6
120.9
82.3
88.7
I. Nợ ngắn hạn
337.5
315.8
210.3
73.2
58.1
72.3
63.7
80.3
101.2
116.5
77.7
84.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
26.2
29.5
20.6
29.5
21.9
35.4
26.5
20.2
16.8
23.6
14.6
14.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
53.4
63.2
18.5
17.6
22.0
21.1
26.6
51.0
76.8
77.6
46.7
54.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
161.6
159.5
120.1
2.5
0.0
11.2
1.4
0.5
0.0
0.1
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.2
0.1
0.1
—
—
0.8
0.6
0.0
0.0
0.7
0.0
0.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.3
1.0
6.4
1.9
4.1
1.8
2.8
2.1
0.9
2.6
3.5
2.5
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
7.6
7.5
44.2
21.0
9.7
0.8
1.2
1.7
2.5
2.5
2.5
2.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
86.1
54.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5.0
6.2
6.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.2
0.4
0.4
0.4
0.4
0.7
4.1
4.2
3.7
3.9
3.5
3.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
103.1
103.1
66.5
—
3.9
3.9
4.3
4.4
4.4
4.4
4.6
4.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
5.0
5.0
—
—
3.9
3.9
4.3
4.4
4.4
4.4
4.6
4.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.5
0.5
47.8
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
97.6
97.6
18.7
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
645.0
621.0
347.2
112.0
108.0
108.0
69.7
67.3
65.3
64.9
64.6
65.0
I. Vốn chủ sở hữu
645.0
621.0
347.2
112.0
108.0
108.0
69.7
67.3
65.3
64.9
64.6
65.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
108.0
108.0
108.0
108.0
36.0
36.0
36.0
36.0
36.0
36.0
36.0
36.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
108,000,000,000.00
108,000,000,000.00
108,000,000,000.00
108,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
36,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
-460,000,000.00
-460,000,000.00
-460,000,000.00
-460,000,000.00
-460,000,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.0
0.0
0.0
0.0
8.7
8.7
8.7
8.7
8.7
8.7
8.7
8.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
374.3
350.2
176.3
4.0
51.7
51.7
13.3
11.5
9.4
9.1
8.8
9.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
350.3
0.0
0.0
0.0
51.7
9.1
9.1
9.1
9.1
8.0
8.0
8.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
24.0
350.2
176.3
4.0
0.0
42.6
4.2
2.4
0.4
1.1
0.8
1.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
162.7
162.7
62.9
—
—
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,085.7
1,039.9
624.0
185.2
170.1
184.2
137.7
152.0
170.9
185.8
146.9
153.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
30.0
251.0
93.2
5.1
0.0
47.7
3.0
2.5
0.5
0.3
-0.4
1.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.1
-257.9
-51.7
0.1
0.1
-23.0
0.7
1.4
1.4
1.5
1.3
1.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
1.4
0.0
0.0
-0.4
-3.4
-0.1
0.5
-0.2
0.3
0.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.8
-0.0
-0.5
—
-8.5
0.1
-0.0
-0.2
-0.1
-0.1
-0.1
Chi phí lãi vay
0.8
1.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30.8
-5.2
41.4
4.8
-0.2
12.8
3.8
4.4
1.5
2.0
1.3
2.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-16.8
-71.0
-32.7
-23.6
-79.9
6.5
-2.2
4.3
-7.6
5.4
1.0
2.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-38.5
8.4
-10.8
7.5
6.6
-10.6
8.9
9.7
-18.7
-1.4
3.5
-2.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)