L40

Đầu Tư và Xây dựng 40 ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 29,34%, +17,79 điểm % YoY
Giá
32,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 3.84x
P/B 0.54x
EPS 8,458
BVPS 59,722
ROE 24.3%
ROA 14.5%
Biên LN 29.4%
Vòng Quay TS 0.50x
Đòn bẩy VCSH 1.67x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L40 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
311 tỷ
−14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
29,34%
+17,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
91 tỷ
+118,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
39,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 88.6 63.3 106.8 52.4 40.3 172.6 79.1 70.6 18.7 41.3 27.9 14.5
Tăng trưởng +40% -41% +104% +30% -77% +118% +12% +278% -55% +48% +92%
LNST 23.9 3.9 59.4 4.0 0.0 38.0 1.8 2.0 0.4 0.3 -0.4 0.7
Biên LN ròng 26.99% 6.21% 55.62% 7.66% 0.03% 22.02% 2.30% 2.88% 1.99% 0.71% -1.52% 4.77%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L40

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 49,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 29,9 tỷ
Thuế ↑ 30,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,7 tỷ
Thuế ↑ 6,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 48,3% = 11,5% × 2,13 × 1,97
2026Q1 24,2% = 29,3% × 0,50 × 1,67

ROE giảm từ 48,3% xuống 24,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 29,3% +17,8pp Vòng quay TS: 0,50x -1,63x Đòn bẩy: 1,67x -0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 29,34%, tăng 17,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 12,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 16,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,8 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 29,34% +17,8 điểm %
Biên gộp 27,96% +12,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,61% −0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 16,30% +15,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 39,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 17,74% +6,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 485,3 tỷ, chiếm khoảng 46,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 72,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −144,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −33,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +104,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 512,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 411,2 ngày, số ngày phải thu tăng 116,8 ngày và số ngày phải trả tăng 16,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 539,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +116,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 137,8 ngày +116,8 ngày
Tồn kho 440,8 ngày +411,2 ngày
Phải trả 39,1 ngày +16,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 539,5 ngày +512,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 43,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 86,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 43,6%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,4%
CFO/LNST -0,16x +1,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −59,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −36,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −96,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 50,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.16x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,9 tỷ +63,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 17,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 0,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 29,34% và mở rộng thêm 17,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,16 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
262.8 254.8 110.6 167.1 170.4
Giá vốn hàng bán
207.4 240.6 104.7 163.6 0.0
Lợi nhuận gộp
55.3 14.2 5.8 3.6 6.1
Chi phí tài chính
1.0 0.0 0.0 0.2 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.3 7.7 8.0 9.6 -10.6
Lợi nhuận hoạt động
48.5 7.0 -1.8 -6.2 -3.7
Lợi nhuận trước thuế
349.4 53.7 1.4 0.2 0.4
Lợi nhuận sau thuế
313.9 42.6 1.1 -0.8 -1.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
317.6 42.6 1.1 -0.8 -1.2
EPS cơ bản
40,912.00 11,906.00 311.00 -215.00 1,643.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.