CDO

Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 15,58%, +20,73 điểm % YoY
Giá
1,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 18.43x
P/B 0.22x
EPS 81
BVPS 6,759
ROE 1.2%
ROA 1.1%
Biên LN 10.2%
Vòng Quay TS 0.11x
Đòn bẩy VCSH 1.10x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CDO có doanh thu tăng (+14,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+20,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
25 tỷ
+14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,58%
+20,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+445,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
104,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6.6 6.5 6.4 5.6 5.5 5.5 5.4 5.6 5.7 5.8 5.6 5.1
Tăng trưởng +2% +2% +15% +1% +0% +2% -3% -3% -1% +4% +10%
LNST 1.4 1.2 0.9 0.4 -0.2 2.1 -1.8 -1.2 -1.0 -1.1 -2.2 -8.4
Biên LN ròng 21.40% 17.71% 14.01% 7.95% -3.96% 38.29% -33.65% -21.63% -16.63% -19.74% -39.80% -165.66%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CDO

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,5% = -5,2% × 0,09 × 1,13
2026Q1 1,8% = 15,6% × 0,11 × 1,10

ROE tăng từ -0,5% lên 1,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 15,6% +20,7pp Vòng quay TS: 0,11x +0,01x Đòn bẩy: 1,10x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 15,58%, tăng 20,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 15,58% +20,7 điểm %
Biên gộp 14,32% +5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,21% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 17,48% +15,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 104,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 5,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 586,6 ngày −108,8 ngày
Tồn kho
Phải trả 90,3 ngày −34,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 6,4 tỷ do capex 1,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -2,09x −4,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.09x.

Sau khi chi 1,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 6,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,3 tỷ −2,8 tỷ
Capex tiền mặt 1,1 tỷ −0,3 tỷ
FCF TTM −6,4 tỷ −2,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 20,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,58% và mở rộng thêm 20,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 104,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,09 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 6,4 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
24.0 22.2 21.7 13.4 6.0
Giá vốn hàng bán
20.8 20.2 19.7 14.5 0.0
Lợi nhuận gộp
3.2 2.1 2.0 -1.1 -6.6
Chi phí tài chính
0.4 5.8 11.3 22.9 -11.2
Chi phí bán hàng
0.0 3.7 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.9 4.2 0.0 3.2 -2.9
Lợi nhuận hoạt động
1.0 -1.8 -9.8 -25.3 -20.7
Lợi nhuận trước thuế
1.0 -1.9 -9.8 -25.3 -20.8
Lợi nhuận sau thuế
1.0 -1.9 -9.8 -25.3 -20.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.0 -1.9 -9.9 -25.3 -20.5
EPS cơ bản
33.00 -62.00 -314.00 -803.97 -650.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.