Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CDO có doanh thu tăng (+14,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+20,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
25 tỷ
+14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,58%
+20,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+445,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
104,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
24.0
22.2
21.7
13.4
6.0
Tăng trưởng
+8%
+2%
+63%
+123%
—
LNST
1.0
-1.9
-9.8
-25.3
-20.8
Biên LN ròng
4.29%
-8.67%
-45.24%
-189.34%
-347.83%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
6.6
6.5
6.4
5.6
5.5
5.5
5.4
5.6
5.7
5.8
5.6
5.1
Tăng trưởng
+2%
+2%
+15%
+1%
+0%
+2%
-3%
-3%
-1%
+4%
+10%
—
LNST
1.4
1.2
0.9
0.4
-0.2
2.1
-1.8
-1.2
-1.0
-1.1
-2.2
-8.4
Biên LN ròng
21.40%
17.71%
14.01%
7.95%
-3.96%
38.29%
-33.65%
-21.63%
-16.63%
-19.74%
-39.80%
-165.66%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CDO
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-0,5% = -5,2% × 0,09 × 1,13
2026Q1
1,8% = 15,6% × 0,11 × 1,10
ROE tăng từ -0,5% lên 1,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 15,58%, tăng 20,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,4 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
15,58%
+20,7 điểm %
Biên gộp
14,32%
+5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
16,21%
+0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
17,48%
+15,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 104,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
●
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 5,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−5,0 tỷ
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+0,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
586,6 ngày
−108,8 ngày
Tồn kho
—
—
Phải trả
90,3 ngày
−34,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
—
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 6,4 tỷ do capex 1,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,01x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
-2,09x
−4,32x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.09x.
Sau khi chi 1,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 6,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
5,3 tỷ
−2,8 tỷ
Capex tiền mặt
1,1 tỷ
−0,3 tỷ
FCF TTM
−6,4 tỷ
−2,6 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 20,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,58% và mở rộng thêm 20,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 104,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,09 lần.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 6,4 tỷ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
24.0
22.2
21.7
13.4
6.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
24.0
22.2
21.7
13.4
6.0
Giá vốn hàng bán
20.8
20.2
19.7
14.5
0.0
Lợi nhuận gộp
3.2
2.1
2.0
-1.1
-6.6
Doanh thu hoạt động tài chính
2.1
6.1
3.3
1.9
0.0
Chi phí tài chính
0.4
5.8
11.3
22.9
-11.2
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
3.7
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.9
4.2
0.0
3.2
-2.9
Lợi nhuận hoạt động
1.0
-1.8
-9.8
-25.3
-20.7
Thu nhập khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
-0.1
-0.1
-0.0
-0.2
Lợi nhuận trước thuế
1.0
-1.9
-9.8
-25.3
-20.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.0
-1.9
-9.8
-25.3
-20.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.1
0.0
-0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.0
-1.9
-9.9
-25.3
-20.5
EPS cơ bản
33.00
-62.00
-314.00
-803.97
-650.00
EPS suy giảm
32.64
-61.51
-314.10
-804.00
-649.92
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
89.3
74.4
63.7
59.9
97.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.5
1.9
1.2
0.3
1.0
1. Tiền
3.5
1.9
1.2
0.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
75.0
61.6
51.3
47.8
85.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
31.6
42.9
31.8
24.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
29.9
28.2
28.3
32.9
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
38.5
15.6
16.2
15.5
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
—
0.0
0.2
0.0
0.0
1. Hàng tồn kho
—
0.0
0.2
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.8
10.9
11.1
11.8
11.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
10.8
10.9
11.0
11.8
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
144.9
157.5
173.1
197.3
196.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
48.8
58.6
68.4
78.4
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
83.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
48.1
57.9
67.7
77.7
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.8
0.8
0.7
0.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
13.7
14.5
15.1
15.9
16.6
1. Tài sản cố định hữu hình
13.7
14.5
15.1
15.9
16.6
- Nguyên giá
22.2
22.2
22.0
22.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.5
-7.7
-6.9
-6.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
53.3
50.3
50.4
58.8
52.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
53.3
50.3
50.4
58.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
29.1
34.1
39.1
44.1
44.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
30.0
35.0
40.0
45.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.1
0.1
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
234.2
231.9
236.8
257.1
294.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
21.5
24.1
26.5
29.3
31.6
I. Nợ ngắn hạn
21.5
24.1
26.5
29.3
31.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
5.3
5.4
5.4
6.3
7.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.2
0.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
12.5
14.9
17.3
19.0
0.0
4. Phải trả người lao động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.7
3.7
3.7
3.7
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
212.6
207.9
210.4
227.9
262.7
I. Vốn chủ sở hữu
212.6
207.9
210.4
227.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
315.0
315.0
315.0
315.0
262.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-34.6
-38.3
-37.7
-30.1
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.9
6.9
6.9
6.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-82.7
-83.6
-81.7
-71.8
-46.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-83.6
-81.7
-71.8
-46.6
-26.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.9
-1.9
-9.9
-25.2
-20.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
8.0
7.9
7.8
7.8
8.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
234.2
231.9
236.8
257.1
294.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
1.0
-1.9
-9.8
-25.3
-15.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-3.6
-1.2
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-0.0
-0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
3.7
-0.4
0.7
-8.9
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5.6
-5.1
-9.5
-33.5
-10.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-3.4
3.1
8.4
41.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.2
-0.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-0.7
-2.4
-2.8
-2.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-1.8
-0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-0.4
-4.2
-4.1
5.8
4.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-3.0
-0.2
0.0
-6.5
0.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
5.0
5.0
5.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
2.0
4.8
5.0
-6.5
0.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1.6
0.7
0.9
-0.7
-18.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1.9
1.2
0.3
1.0
1.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3.5
1.9
1.2
0.3
1.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
6.6
6.5
6.4
5.6
5.5
5.5
5.4
5.6
5.7
5.8
5.6
5.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
6.6
6.5
6.4
5.6
5.5
5.5
5.4
5.6
5.7
5.8
5.6
5.1
Giá vốn hàng bán
5.8
5.4
5.3
5.0
5.0
5.0
4.9
5.1
5.2
4.7
4.9
5.1
Lợi nhuận gộp
0.9
1.1
1.1
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
1.0
0.7
-0.0
Doanh thu hoạt động tài chính
1.7
0.2
0.9
1.3
0.6
2.3
0.4
1.6
1.7
0.0
1.7
0.1
Chi phí tài chính
—
-0.7
0.3
0.1
0.4
-0.2
1.8
2.5
1.6
0.6
3.9
7.7
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.1
0.8
0.8
1.3
1.0
0.8
0.9
0.9
1.6
1.6
0.7
0.7
Lợi nhuận hoạt động
1.4
1.2
0.9
0.4
-0.2
2.1
-1.8
-1.2
-0.9
-1.1
-2.2
-8.3
Thu nhập khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.1
Lợi nhuận khác
-0.0
—
—
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.1
0.0
0.0
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
1.4
1.2
0.9
0.4
-0.2
2.1
-1.8
-1.2
-1.0
-1.1
-2.2
-8.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.4
1.2
0.9
0.4
-0.2
2.1
-1.8
-1.2
-1.0
-1.1
-2.2
-8.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1
1.2
0.9
0.4
-0.2
2.1
-1.8
-1.2
-1.0
-1.1
-2.2
-8.4
EPS cơ bản
1.92
37.00
28.45
14.04
-6.93
67.00
-57.64
-38.31
-30.34
-36.24
-70.31
-265.87
EPS suy giảm
45.00
36.60
28.00
14.00
-7.00
66.92
-58.00
-38.00
-30.00
-36.00
-70.00
-266.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
91.3
89.3
81.9
79.7
77.8
74.4
74.5
67.6
69.5
64.7
63.6
61.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.9
3.5
2.5
2.5
3.3
1.9
2.4
0.9
2.2
1.2
1.2
2.5
1. Tiền
1.9
3.5
2.5
2.5
3.3
1.9
2.4
0.9
2.2
1.2
1.2
2.5
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
78.5
75.0
68.4
66.2
63.5
61.6
58.9
54.0
54.9
51.3
50.8
47.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
34.9
31.6
51.2
49.1
45.9
42.9
41.1
38.1
38.0
31.8
35.1
29.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
30.0
29.9
29.7
29.6
29.7
28.2
27.9
27.8
28.7
28.3
27.9
29.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
38.6
38.5
12.5
12.4
13.0
15.6
15.0
12.9
13.2
16.2
12.8
13.5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
-25.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
1. Hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.8
10.8
10.9
11.0
11.0
10.9
13.2
12.7
12.4
12.0
11.4
11.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
10.8
10.8
10.9
11.0
11.0
10.9
13.2
12.7
12.4
12.0
11.4
11.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
142.5
144.9
152.3
154.8
157.1
157.5
159.6
167.0
171.2
173.1
174.9
180.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
46.4
48.8
51.3
53.7
56.2
58.6
61.1
63.5
66.0
68.4
70.9
73.4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
45.6
48.1
50.5
53.0
55.4
57.9
60.3
62.8
65.2
67.7
70.2
72.7
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.7
0.8
0.7
0.7
0.7
0.7
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
13.5
13.7
13.9
14.1
14.3
14.5
14.7
14.7
14.9
15.1
15.3
15.5
1. Tài sản cố định hữu hình
13.5
13.7
13.9
14.1
14.3
14.5
14.7
14.7
14.9
15.1
15.3
15.5
- Nguyên giá
22.2
—
—
—
—
22.2
22.2
22.0
22.0
22.0
22.0
22.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.7
—
—
—
—
-7.7
-7.5
-7.3
-7.1
-6.9
-6.7
-6.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
53.6
53.3
53.0
52.9
52.5
50.3
49.7
49.6
51.2
50.4
49.5
52.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
53.6
53.3
53.0
52.9
52.5
50.3
49.7
49.6
51.2
50.4
49.5
52.3
V. Đầu tư tài chính dài hạn
29.1
29.1
34.1
34.1
34.1
34.1
34.1
39.1
39.1
39.1
39.1
39.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
30.0
30.0
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
—
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
233.8
234.2
234.2
234.6
234.9
231.9
234.1
234.6
240.7
237.8
238.4
241.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
20.9
21.5
22.3
23.1
23.5
24.1
27.0
27.2
30.2
27.4
29.3
27.4
I. Nợ ngắn hạn
20.9
21.5
22.3
23.1
23.5
24.1
27.0
27.2
30.2
27.4
29.3
27.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
5.3
5.3
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.5
8.3
5.4
7.6
5.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
11.7
12.5
13.1
13.9
14.3
14.9
17.8
18.0
18.1
18.3
18.0
18.3
4. Phải trả người lao động
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
3.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
212.9
212.6
211.9
211.5
211.5
207.9
207.1
207.5
210.6
210.4
209.1
214.5
I. Vốn chủ sở hữu
212.9
212.6
211.9
211.5
211.5
207.9
207.1
207.5
210.6
210.4
209.1
214.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
315.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
315,049,750,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-35.7
-34.6
-35.4
-34.9
-34.5
-38.3
-37.2
-38.6
-36.6
-37.7
-39.8
-36.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
6.9
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-81.3
-82.7
-82.6
-83.4
-83.8
-83.6
-85.5
-83.7
-82.6
-81.7
-80.9
-79.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-82.7
-83.6
-83.6
-83.6
-83.6
-81.7
-81.7
-81.7
-81.7
-71.8
-71.8
-71.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.4
0.9
1.1
0.2
-0.2
-1.9
-3.9
-2.0
-1.0
-9.9
-9.1
-7.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
8.0
8.0
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.8
7.8
7.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
233.8
234.2
234.2
234.6
234.9
231.9
234.1
234.6
240.7
237.8
238.4
241.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
1.4
-0.1
0.9
0.4
-0.2
1.9
-1.8
-1.1
-1.0
-0.8
-1.6
-8.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
-1.1
—
—
—
—
-1.1
1.4
-2.0
1.2
2.0
-3.8
-2.6
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.5
0.9
0.7
0.2
3.8
1.0
-0.3
-2.9
0.4
1.5
-5.2
-10.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1.1
-3.9
0.2
-0.2
0.5
2.0
-2.9
3.1
-1.6
1.4
-0.8
3.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.2
-0.0
-0.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)