HAN

Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,79 lần
Giá
8,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 22.13x
P/B 0.64x
EPS 361
BVPS 12,581
ROE 3.0%
ROA 0.8%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 0.44x
Đòn bẩy VCSH 3.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAN đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
2.898 tỷ
−0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,01%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
58 tỷ
−16,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
48,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 496.8 904.4 605.4 891.4 866.5 1,075.7 281.5 701.9 539.6 1,665.4 402.1 730.3
Tăng trưởng -45% +49% -32% +3% -19% +282% -60% +30% -68% +314% -45%
LNST 7.1 25.9 5.6 19.8 3.4 19.5 25.1 21.7 1.5 28.4 10.3 8.7
Biên LN ròng 1.43% 2.86% 0.92% 2.22% 0.39% 1.82% 8.91% 3.10% 0.29% 1.70% 2.56% 1.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 78,2 tỷ
Thuế ↓ 26,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 7,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 60,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 22,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 21,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,6 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,3% = 2,4% × 0,47 × 3,80
2026Q1 3,4% = 2,0% × 0,44 × 3,85

ROE giảm từ 4,3% xuống 3,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,0% -0,4pp Vòng quay TS: 0,44x -0,03x Đòn bẩy: 3,85x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,01%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,01% −0,4 điểm %
Biên gộp 4,98% −2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,07% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,32% +1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 59,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,26%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 110 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,26% −0,0 điểm %
Biên NOPAT 1,79% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,26 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.295,2 tỷ +110,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.578,3 tỷ, chiếm khoảng 22,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 638,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.128,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −315,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +806,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 16,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 311,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +16,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 244,5 ngày +16,2 ngày
Tồn kho 215,9 ngày +6,3 ngày
Phải trả 149,4 ngày +0,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 311,0 ngày +21,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 697,1 tỷ do capex 90,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 957,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,79x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,40x +0,12x
Khả năng trả lãi 0,79x −0,64x
Tiền mặt/Nợ vay 25,6% −12,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,8% −12,1 điểm %
CFO/LNST -11,89x −12,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −370,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 257,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −113,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 166,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -11.89x.

Sau khi chi 90,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 697,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 606,5 tỷ −660,9 tỷ
Capex tiền mặt 90,6 tỷ +88,5 tỷ
FCF TTM −697,1 tỷ −749,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,79 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 48,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 48,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -11,89 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,79x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,214.8 2,597.5 2,966.4 3,217.3 2,452.5
Giá vốn hàng bán
3,070.7 2,410.7 2,758.0 2,968.6 0.0
Lợi nhuận gộp
144.2 186.8 208.3 248.7 209.3
Chi phí tài chính
56.4 51.5 51.0 21.6 -28.4
Chi phí bán hàng
1.0 0.0 0.0 0.2 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.4 85.8 99.9 119.0 -110.4
Lợi nhuận hoạt động
76.0 75.3 70.8 120.3 85.0
Lợi nhuận trước thuế
79.3 102.3 70.6 104.8 73.3
Lợi nhuận sau thuế
68.0 66.5 47.0 67.3 42.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
64.0 53.2 43.9 61.7 43.0
EPS cơ bản
448.00 374.00 319.00 435.00 162.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.