PVA

Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An ·UPCOM ·2024Q4

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -11
BVPS -1,586
ROE 0.7%
ROA -0.1%
Biên LN
Vòng Quay TS
Đòn bẩy VCSH

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q4'24 Q1'24 Q4'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tăng trưởng
LNST -0.0 -0.0 -0.0 -0.2 -0.0 -0.0 -0.0 -0.2
Biên LN ròng

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2022Q4 -> 2024Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 2,30%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q4 -> 2024Q4

ROIC 2,30%
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân 11,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -14,02 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,50 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 57,1 tỷ, chiếm khoảng 12,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 -> 2024Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 → 2024Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,50x và khả năng trả lãi chỉ đạt -6,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 17,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -6,30x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,50x +0,38x
Khả năng trả lãi -6,30x
Tiền mặt/Nợ vay 3,6% +1,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,17x −0,60x

TTM YoY · 2022Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2024Q4

CFO TTM 0,0 tỷ +0,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM −0,0 tỷ +0,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -6,30 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -6,30x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
0.0 0.0 0.0
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 0.0 0.0
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.0 0.0 0.2
Lợi nhuận hoạt động
-0.0 -0.0 -0.2
Lợi nhuận trước thuế
-0.0 -0.0 -0.2
Lợi nhuận sau thuế
-0.0 -0.0 -0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.0 -0.0 -0.2
EPS cơ bản
-2.09 -0.11 -10.54

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.