TST

Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông ·UPCOM ·2023Q2

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −5,35%, −2,89 điểm % YoY
Giá
7,800
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E -14.26x
P/B 0.39x
EPS -547
BVPS 20,226
ROE 0.2%
ROA 0.1%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 2.55x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), TST đang suy giảm đồng thời doanh thu (−48,7%) và biên lợi nhuận (−2,9 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
47 tỷ
−48,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,35%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−11,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
75,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20
Doanh thu 1.0 0.0 38.1 7.5 28.4 2.2 55.4 4.9 27.8 7.0 39.2 15.9
Tăng trưởng -100% +410% -74% +1182% -96% +1029% -82% +295% -82% +147%
LNST -0.7 -1.2 -0.5 -0.0 -3.7 -2.2 3.3 0.4 0.3 -3.3 1.7 1.7
Biên LN ròng -72.94% -1.29% -0.55% -12.98% -100.88% 5.97% 7.70% 1.02% -46.91% 4.42% 10.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TST

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q2 -2,2% = -2,5% × 0,34 × 2,65
2023Q2 -2,5% = -5,3% × 0,19 × 2,55

ROE gần như đi ngang ở mức -2,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -5,3% -2,9pp Vòng quay TS: 0,19x -0,15x Đòn bẩy: 2,55x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,35%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,2 điểm % và Biên gộp giảm 5,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,6 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -5,35% −2,9 điểm %
Biên gộp 5,25% −5,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,11% +8,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,24% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,2 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 144,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -2,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn -2,20%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -2,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,7 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,25 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

ROIC -2,20% −1,0 điểm %
Biên NOPAT -5,56% −3,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,40 lần −0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân 117,6 tỷ −23,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 58,8 tỷ, chiếm khoảng 28,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 18,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +14,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 756,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 123,5 ngày, số ngày phải thu tăng 422,7 ngày và số ngày phải trả giảm 209,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 544,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +422,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 → 2023Q2

Phải thu 588,5 ngày +422,7 ngày
Tồn kho 619,9 ngày +123,5 ngày
Phải trả 664,1 ngày −209,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 544,3 ngày +756,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,26x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x −0,24x
Khả năng trả lãi -2,26x +4,59x
Tiền mặt/Nợ vay 20,1% +18,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 65,04x +73,59x

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,2 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 21,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 65.04x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q2 -> 2023Q2

CFO TTM 10,4 tỷ −7,4 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM +10,4 tỷ −7,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 75,0%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 65,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 75,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,35% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
10.4 51.4 95.1 93.5
Giá vốn hàng bán
7.4 48.9 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
2.9 2.5 11.7 13.5
Chi phí tài chính
0.9 6.0 -2.2 -3.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 -0.2 -0.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.5 22.6 -8.9 -9.2
Lợi nhuận hoạt động
-5.5 -26.1 1.4 1.8
Lợi nhuận trước thuế
-5.3 -27.7 0.7 1.2
Lợi nhuận sau thuế
-5.7 -27.8 0.7 1.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.7 -27.8 1.0 1.1
EPS cơ bản
-1,193.31 -5,790.00 214.00 230.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.