Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), TST đang suy giảm đồng thời doanh thu (−48,7%) và biên lợi nhuận (−2,9 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
47 tỷ
−48,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,35%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−11,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
75,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2023
2022
2021
2020
Doanh thu
10.4
51.4
95.1
93.5
Tăng trưởng
-80%
-46%
+2%
—
LNST
-5.7
-27.8
0.7
1.2
Biên LN ròng
-55.30%
-54.02%
0.70%
1.23%
Chỉ tiêu
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Doanh thu
1.0
0.0
38.1
7.5
28.4
2.2
55.4
4.9
27.8
7.0
39.2
15.9
Tăng trưởng
—
-100%
+410%
-74%
+1182%
-96%
+1029%
-82%
+295%
-82%
+147%
—
LNST
-0.7
-1.2
-0.5
-0.0
-3.7
-2.2
3.3
0.4
0.3
-3.3
1.7
1.7
Biên LN ròng
-72.94%
—
-1.29%
-0.55%
-12.98%
-100.88%
5.97%
7.70%
1.02%
-46.91%
4.42%
10.46%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TST
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 7,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 3,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 1,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 3,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 1,7 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2022Q2
-2,2% = -2,5% × 0,34 × 2,65
2023Q2
-2,5% = -5,3% × 0,19 × 2,55
ROE gần như đi ngang ở mức -2,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,35%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,2 điểm % và Biên gộp giảm 5,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,6 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-5,35%
−2,9 điểm %
Biên gộp
5,25%
−5,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,11%
+8,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-0,24%
−1,2 điểm %
TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 1,2 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 144,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -2,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn -2,20%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -2,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,7 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,25 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2
ROIC
-2,20%
−1,0 điểm %
Biên NOPAT
-5,56%
−3,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,40 lần
−0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân
117,6 tỷ
−23,9 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 58,8 tỷ, chiếm khoảng 28,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 18,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+6,8 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+14,6 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−3,1 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 756,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 123,5 ngày, số ngày phải thu tăng 422,7 ngày và số ngày phải trả giảm 209,8 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 544,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +422,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q2 → 2023Q2
Phải thu
588,5 ngày
+422,7 ngày
Tồn kho
619,9 ngày
+123,5 ngày
Phải trả
664,1 ngày
−209,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
544,3 ngày
+756,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,26x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,07x
−0,24x
Khả năng trả lãi
-2,26x
+4,59x
Tiền mặt/Nợ vay
20,1%
+18,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
65,04x
+73,59x
TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2
Dòng tiền
▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,2 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 21,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 65.04x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2022Q2 -> 2023Q2
CFO TTM
10,4 tỷ
−7,4 tỷ
Capex tiền mặt
0,0 tỷ
0,0 tỷ
FCF TTM
+10,4 tỷ
−7,4 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 75,0%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 65,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 75,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,35% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2023
2022
2021
2020
Doanh thu
10.4
51.4
95.1
93.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
10.4
51.4
95.1
93.5
Giá vốn hàng bán
7.4
48.9
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
2.9
2.5
11.7
13.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.2
0.8
0.8
Chi phí tài chính
0.9
6.0
-2.2
-3.5
Chi phí lãi vay
0.9
1.3
-2.2
-3.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
-0.0
0.2
0.9
Chi phí bán hàng
0.0
0.1
-0.2
-0.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.5
22.6
-8.9
-9.2
Lợi nhuận hoạt động
-5.5
-26.1
1.4
1.8
Thu nhập khác
50.8
0.1
0.0
0.0
Chi phí khác
50.6
1.7
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.3
-1.7
-0.7
-0.5
Lợi nhuận trước thuế
-5.3
-27.7
0.7
1.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.5
0.0
-0.1
-0.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-5.7
-27.8
0.7
1.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.0
-0.4
0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.7
-27.8
1.0
1.1
EPS cơ bản
-1,193.31
-5,790.00
214.00
230.00
EPS suy giảm
1,193.00
-5,789.98
214.16
229.38
Item
2023
2022
2021
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
179.7
197.7
239.9
232.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.8
0.7
9.7
5.6
1. Tiền
1.8
0.7
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
117.6
119.9
151.4
158.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
67.3
68.3
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
4.0
5.5
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
67.1
66.9
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-20.9
-20.9
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.1
0.1
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
58.8
76.0
77.5
67.2
1. Hàng tồn kho
61.1
78.3
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.3
-2.3
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.4
1.1
1.3
0.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.0
0.7
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.4
0.4
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
24.9
46.7
49.4
52.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.1
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.1
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.1
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
5.7
27.4
28.9
30.5
1. Tài sản cố định hữu hình
5.9
7.4
8.9
10.5
- Nguyên giá
49.9
51.1
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-44.0
-43.7
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
-0.2
20.0
20.0
20.0
- Nguyên giá
0.0
20.2
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.2
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.1
1.1
1.1
1.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.1
1.1
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
17.7
17.6
18.6
19.6
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
17.7
17.6
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4.9
4.9
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-4.9
-4.9
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.5
0.5
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.5
0.5
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.1
0.0
0.7
0.9
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
204.6
244.4
289.3
284.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
132.3
166.2
182.1
176.8
I. Nợ ngắn hạn
132.1
166.0
182.0
176.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
64.5
87.4
91.6
78.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.1
0.3
2.2
2.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.7
3.2
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.9
1.3
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
12.1
12.3
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
43.0
39.5
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
7.9
22.1
42.9
40.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
72.3
78.2
107.2
107.5
I. Vốn chủ sở hữu
72.3
78.2
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
48.0
48.0
107.2
107.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
32.7
32.7
32.7
32.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.6
1.6
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.1
0.1
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-28.1
-22.3
6.6
7.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-22.3
5.5
6.2
6.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-5.9
-27.8
0.5
1.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
18.1
18.1
18.3
18.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
204.6
244.4
289.3
284.3
Item
2023
2022
2021
2020
Lợi nhuận trước thuế
-5.3
-27.7
0.7
1.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.3
1.2
1.6
1.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
15.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.0
-0.3
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
0.9
1.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4.0
-10.5
4.6
-2.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
1.8
16.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
17.2
0.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-19.6
6.8
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
0.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.9
-1.3
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
0.0
-0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.6
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-6.2
11.5
1.6
7.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.0
0.0
-1.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
21.4
0.4
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.3
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
21.4
0.6
0.0
-0.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
8.3
25.8
67.2
90.9
Trả nợ gốc
-22.5
-46.7
-63.2
-98.7
Trả nợ thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
0.0
0.0
0.0
-0.9
Thu khác từ HĐTC
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-14.2
-20.9
4.0
-8.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1.0
-8.7
8.9
3.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.7
9.5
4.1
6.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.8
0.7
9.7
5.6
Item
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Doanh thu
1.0
0.0
38.1
7.5
28.4
2.2
55.4
4.9
27.8
7.0
39.2
15.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1.0
0.0
38.1
7.5
28.4
2.2
55.4
4.9
27.8
7.0
39.2
15.9
Giá vốn hàng bán
1.1
0.2
36.3
6.5
27.5
2.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-0.1
-0.2
1.8
1.0
0.9
-0.3
7.4
1.8
3.5
-1.0
0.8
4.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
0.8
0.0
0.0
0.1
0.7
Chi phí tài chính
0.1
0.7
0.5
0.2
0.4
0.4
-0.5
-0.6
-0.6
-0.6
-0.5
-0.9
Chi phí lãi vay
0.1
0.7
0.5
0.2
0.4
0.4
-0.5
-0.6
-0.6
-0.6
-0.8
-0.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.1
0.0
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.2
-0.0
0.1
0.0
0.8
0.2
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.1
-0.1
-0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.7
1.3
1.4
0.8
4.3
1.5
-3.7
-1.3
-2.4
-1.6
-0.9
-2.1
Lợi nhuận hoạt động
-0.7
-2.2
-0.4
-0.0
-3.6
-2.2
3.4
0.7
0.5
-3.2
0.3
2.7
Thu nhập khác
0.0
33.5
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
32.0
0.4
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
1.5
-0.1
0.0
-0.1
0.0
-0.0
-0.3
-0.3
-0.1
1.5
-1.0
Lợi nhuận trước thuế
-0.7
-0.8
-0.5
-0.0
-3.7
-2.2
3.4
0.4
0.3
-3.3
1.8
1.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.0
0.0
0.0
-0.1
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.7
-1.2
-0.5
-0.0
-3.7
-2.2
3.3
0.4
0.3
-3.3
1.7
1.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.7
-1.1
0.0
0.1
-0.0
-0.1
0.0
-0.0
-0.3
-0.1
0.4
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.9
-0.1
-0.5
-0.2
-3.7
-2.1
3.3
0.4
0.5
-3.2
1.3
1.8
EPS cơ bản
-175.00
-233.00
-103.00
-36.00
-843.00
-435.00
679.00
87.00
404.00
-956.00
278.00
374.00
EPS suy giảm
-175.00
-233.00
-103.00
-36.00
-843.00
-435.00
678.86
86.93
111.40
-663.03
277.77
373.65
Item
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
201.7
202.6
213.2
221.3
221.6
204.1
239.9
209.6
219.6
206.7
232.2
225.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.8
1.0
0.9
0.5
0.6
3.0
9.7
0.8
4.1
1.7
5.6
1.9
1. Tiền
1.8
1.0
0.9
0.5
0.6
3.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
132.6
134.3
133.7
140.2
140.5
119.9
151.4
126.7
138.4
128.9
158.5
146.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
67.7
68.8
69.7
80.9
82.5
61.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
6.5
6.5
5.6
4.2
4.1
6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
64.2
64.9
64.2
60.9
59.8
58.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
66.0
66.0
77.3
79.3
79.4
80.0
77.5
81.0
76.3
75.2
67.2
76.7
1. Hàng tồn kho
68.3
68.3
79.6
81.6
81.6
82.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.3
1.3
1.3
1.3
1.2
1.2
1.3
1.2
0.8
0.9
0.8
0.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.7
0.7
0.7
0.7
0.6
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
32.0
32.2
45.9
46.8
47.2
48.0
49.4
49.6
49.3
50.5
52.1
49.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
13.0
13.4
27.1
27.8
28.2
28.5
28.9
29.3
29.7
30.1
30.5
29.7
1. Tài sản cố định hữu hình
6.4
6.7
7.1
7.8
8.2
8.6
8.9
9.3
9.7
10.1
10.5
9.7
- Nguyên giá
51.1
51.1
51.1
52.0
52.0
52.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-44.7
-44.4
-44.0
-44.2
-43.8
-43.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
6.7
6.7
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
17.2
17.0
17.0
17.3
17.3
17.6
18.6
18.4
17.7
18.4
19.6
18.5
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
17.2
17.0
17.0
17.3
17.3
17.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4.9
4.9
4.9
4.9
4.9
4.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-4.9
-4.9
-4.9
-4.9
-4.9
-4.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.7
0.7
0.7
0.6
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.7
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.7
0.8
0.8
0.9
0.9
0.3
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
233.7
234.8
259.1
268.1
268.8
252.1
289.3
259.2
268.9
257.2
284.3
275.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
136.6
136.8
159.9
168.4
169.1
148.3
182.1
155.3
165.3
154.0
176.8
169.4
I. Nợ ngắn hạn
136.5
136.7
159.7
168.3
169.0
148.2
182.0
155.2
165.1
153.8
176.6
169.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
72.0
71.4
84.0
87.1
88.6
67.0
91.6
59.3
55.1
60.7
78.8
59.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.6
1.2
0.8
0.6
0.9
0.8
2.2
2.0
1.8
2.7
2.5
3.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.7
3.6
3.2
2.9
2.3
2.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.8
0.7
0.8
0.4
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
18.3
18.3
18.5
18.5
18.5
17.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
31.2
31.1
30.4
28.9
26.2
24.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
8.8
10.4
22.1
29.8
32.0
34.6
42.9
46.1
52.3
45.9
40.2
47.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.1
0.1
0.1
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
97.1
98.0
99.2
99.6
99.7
103.7
107.2
103.9
103.6
103.3
107.5
105.8
I. Vốn chủ sở hữu
97.1
98.0
99.2
99.6
99.7
103.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
48.0
48.0
48.0
48.0
48.0
48.0
107.2
103.9
103.6
103.3
107.5
105.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
48,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-3.1
-2.3
-1.2
-0.8
-0.6
3.5
6.6
4.0
3.5
3.0
7.1
5.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-1.2
-1.2
5.5
5.5
5.5
5.5
6.2
6.2
6.2
6.2
6.0
6.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.9
-1.1
-6.7
-6.3
-6.1
-2.1
0.5
-2.2
-2.6
-3.2
1.1
-0.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
17.9
18.0
18.1
18.1
17.9
18.0
18.3
17.6
17.7
17.9
18.0
17.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
233.7
234.8
259.1
268.1
268.8
252.1
289.3
259.2
268.9
257.2
284.3
275.2
Item
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Lợi nhuận trước thuế
-0.7
-0.8
-21.4
-0.2
-3.9
-2.2
3.4
0.4
0.3
-3.3
1.8
1.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.4
0.4
0.1
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
0.0
14.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
0.0
-0.1
0.0
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
0.1
0.7
0.3
0.2
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.4
0.3
-6.2
0.4
-3.3
-1.4
4.3
2.2
0.4
-2.3
-5.4
2.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
1.7
-0.6
5.5
0.2
-20.8
31.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-0.0
11.3
3.4
0.0
0.6
-3.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)