← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 3/2021

LCS

Licogi 166

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2021

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,5 tỷ, giảm 0,2 tỷ so với quý trước.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
—
P/B
—
EPS
-63
BVPS
9.536
ROE
-0,7%
ROA
-0,1%
Giá thị trường
—

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2021, LCS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2021

Chỉ tiêuQ3'21Q2'21Q1'21Q4'20Q3'20Q2'20Q1'20
Doanh thu6,41,413,322,127,811,014,5
LNST-5,3-7,00,111,8-5,1-6,70,1
Biên LN ròng-83,22%-488,21%0,42%53,60%-18,33%-61,21%0,41%

Doanh thu

6 tỷ

LNST

−5 tỷ

Biên LN ròng

−83,22%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
−1,11%
−58,4đ%
Biên gộp
27,46%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
−8,02%
Ngoài lõi/Doanh thu
19,15%

TTM YoY · 2020Q3 -> 2021Q3

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (63,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2021).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,46 lần.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 63,1% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −1789,5%, lợi nhuận khác +63,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
63,1%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−1789,5%
LN khác / LNTT
63,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC −0,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức −0,11%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1,7 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,24 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,02 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 90,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,24 lần
+0,03 lần
Khả năng trả lãi
−0,02 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,0%
−7,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,9đ%

TTM YoY · 2020Q3 -> 2021Q3

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,24 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,02 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,24 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 21,7 tỷ (tại 2021Q3) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 81,34% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 21,7 tỷ · YoY −94,4 tỷ

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 0,0 tỷ so với vốn chủ 72,5 tỷ — tương đương 0,00% vốn chủ đang nằm ở công trường.

Phải thu / vốn chủ: 0,00% · vốn chủ YoY −0,40%

DSO: 0 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (27,46% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 205,1 tỷ, chiếm khoảng 48,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −1789,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,02 lần.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,46 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −1789,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,02 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −72,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −58,32% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 3,4 tỷ (lũy kế năm 2021) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi