← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 4/2023

LUT

Đầu tư Xây dựng Lương Tài

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2023

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,4 tỷ, giảm 0,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-3.086,42x
P/B
70,54x
EPS
-162
BVPS
7.089
ROE
-1,8%
ROA
-0,5%
Giá thị trường
500.000
24-06-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), LUT đang suy giảm đồng thời doanh thu (−100,0%) và biên lợi nhuận (−140,3 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi áp lực này ăn sâu hơn vào cấu trúc lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí tài chính
  3. Thu nhập tài chính
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2023

Chỉ tiêuQ4'23Q3'23Q2'23Q1'23Q4'22Q3'22Q2'22Q1'22
Doanh thu0,00,00,00,00,00,020,633,1
LNST-0,6-0,5-0,7-0,6-0,5-1,30,00,1
Biên LN ròng——————0,16%0,41%

Doanh thu

0 tỷ

LNST

−1 tỷ

Biên LN ròng

0,16%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 100,0% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh −100%.

0/2 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
0 tỷ
−100,0%
Quý gần nhất YoY
−100%
ổn định

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
−139,33%
−140,3đ%
Biên gộp
None
Chi phí BH&QL/Doanh thu
None

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2023).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,02 lần.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −0,0%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,0%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−0,0%
LN khác / LNTT
0,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC −1,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức −0,96%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,0 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 115,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,08 lần
+0,38 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
0,0%
−0,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,08 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,08 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 15,8 tỷ (tại 2023Q4) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 15,8 tỷ · YoY +0,3 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 10,91% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 144,6 tỷ so với vốn chủ 106,3 tỷ — tương đương 135,99% vốn chủ đang nằm ở công trường. Đáng lưu ý kép: tạm ứng từ chủ đầu tư chỉ bằng 10,91% phải thu — phần lớn công trình đang được thi công bằng vốn của chính doanh nghiệp; áp lực dòng tiền cần theo dõi.

Phải thu / vốn chủ: 135,99% · phải thu YoY 0,13% · vốn chủ YoY −35,35%

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 294,0 tỷ, chiếm khoảng 61,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.

  • Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −100,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −139,33% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 0,0 tỷ (lũy kế năm 2023) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi