NDX

Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,16%, +7,22 điểm % YoY
Giá
6,700
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 13.34x
P/B 0.54x
EPS 502
BVPS 12,454
ROE 4.1%
ROA 2.4%
Biên LN 6.1%
Vòng Quay TS 0.40x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NDX đang cải thiện đồng thời doanh thu (+132,3%) và biên lợi nhuận (+7,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
83 tỷ
+132,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,16%
+7,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+1.440,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
76,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 14.7 31.2 17.9 18.9 7.1 11.1 6.9 10.5 20.6 19.3 8.5 57.4
Tăng trưởng -53% +74% -5% +167% -36% +60% -34% -49% +7% +127% -85%
LNST -0.7 1.7 1.9 2.2 0.2 1.0 -0.7 -0.8 0.6 -0.1 -0.4 2.4
Biên LN ròng -4.83% 5.34% 10.66% 11.80% 2.35% 8.75% -10.03% -7.82% 2.93% -0.58% -4.17% 4.22%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NDX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế hoãn lại tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,3% = -1,1% × 0,16 × 1,81
2026Q1 4,2% = 6,2% × 0,40 × 1,71

ROE tăng từ -0,3% lên 4,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,2% +7,2pp Vòng quay TS: 0,40x +0,23x Đòn bẩy: 1,71x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,16%, tăng 7,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 10,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,16% +7,2 điểm %
Biên gộp 8,76% +10,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,64% −5,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 6,38% −4,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 4,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 76,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,08%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,29 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,08% +3,2 điểm %
Biên NOPAT 6,17% +6,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,50 lần +0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân 165,6 tỷ −8,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,30 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 5,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −12,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 478,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 508,8 ngày và số ngày phải trả giảm 32,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 252,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 209,4 ngày −508,8 ngày
Tồn kho 86,0 ngày −1,2 ngày
Phải trả 42,9 ngày −32,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 252,4 ngày −478,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1,8 tỷ do capex 1,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,30x và khả năng trả lãi đạt 3,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 42,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,30x −0,10x
Khả năng trả lãi 3,88x +3,99x
Tiền mặt/Nợ vay 10,9% +4,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,9% +6,3 điểm %
CFO/LNST -0,09x +8,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.09x.

Sau khi chi 1,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,4 tỷ −2,7 tỷ
Capex tiền mặt 1,4 tỷ
FCF TTM −1,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,16% và mở rộng thêm 7,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 76,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,09 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
75.0 48.6 114.2 178.5 129.5
Giá vốn hàng bán
68.8 48.7 109.8 160.6 0.0
Lợi nhuận gộp
6.2 -0.2 4.4 17.9 7.8
Chi phí tài chính
1.8 2.7 2.9 3.9 -8.3
Chi phí bán hàng
1.0 0.7 0.9 1.8 -1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0 2.8 2.3 4.7 -2.6
Lợi nhuận hoạt động
6.9 0.2 5.2 13.1 6.5
Lợi nhuận trước thuế
6.9 0.2 5.2 12.0 7.0
Lợi nhuận sau thuế
5.4 0.1 3.8 9.1 5.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.4 0.2 4.1 9.5 5.5
EPS cơ bản
563.00 16.00 429.00 994.00 550.47

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.