Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NDX đang cải thiện đồng thời doanh thu (+132,3%) và biên lợi nhuận (+7,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
DOANH THU TTM
83 tỷ
+132,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,16%
+7,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+1.440,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
76,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
75.0
48.6
114.2
178.5
129.5
Tăng trưởng
+54%
-57%
-36%
+38%
—
LNST
5.4
0.1
3.8
9.1
5.2
Biên LN ròng
7.15%
0.14%
3.32%
5.12%
4.04%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
14.7
31.2
17.9
18.9
7.1
11.1
6.9
10.5
20.6
19.3
8.5
57.4
Tăng trưởng
-53%
+74%
-5%
+167%
-36%
+60%
-34%
-49%
+7%
+127%
-85%
—
LNST
-0.7
1.7
1.9
2.2
0.2
1.0
-0.7
-0.8
0.6
-0.1
-0.4
2.4
Biên LN ròng
-4.83%
5.34%
10.66%
11.80%
2.35%
8.75%
-10.03%
-7.82%
2.93%
-0.58%
-4.17%
4.22%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NDX
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 7,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,7 tỷ
Thuế
↑ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 0,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế hoãn lại tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,2 tỷ
Thuế hoãn lại
↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-0,3% = -1,1% × 0,16 × 1,81
2026Q1
4,2% = 6,2% × 0,40 × 1,71
ROE tăng từ -0,3% lên 4,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,16%, tăng 7,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 10,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
6,16%
+7,2 điểm %
Biên gộp
8,76%
+10,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,64%
−5,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
6,38%
−4,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 4,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 76,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 3,08%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,29 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
3,08%
+3,2 điểm %
Biên NOPAT
6,17%
+6,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,50 lần
+0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân
165,6 tỷ
−8,0 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,30 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 5,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+6,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−12,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+1,9 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 478,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 508,8 ngày và số ngày phải trả giảm 32,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 252,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
209,4 ngày
−508,8 ngày
Tồn kho
86,0 ngày
−1,2 ngày
Phải trả
42,9 ngày
−32,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt
252,4 ngày
−478,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1,8 tỷ do capex 1,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,30x và khả năng trả lãi đạt 3,88x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 42,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,30x
−0,10x
Khả năng trả lãi
3,88x
+3,99x
Tiền mặt/Nợ vay
10,9%
+4,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
97,9%
+6,3 điểm %
CFO/LNST
-0,09x
+8,01x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.09x.
Sau khi chi 1,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
0,4 tỷ
−2,7 tỷ
Capex tiền mặt
1,4 tỷ
—
FCF TTM
−1,8 tỷ
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,16% và mở rộng thêm 7,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 76,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,09 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
75.0
48.6
114.2
178.5
129.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
75.0
48.6
114.2
178.5
129.5
Giá vốn hàng bán
68.8
48.7
109.8
160.6
0.0
Lợi nhuận gộp
6.2
-0.2
4.4
17.9
7.8
Doanh thu hoạt động tài chính
6.9
6.6
6.8
5.5
10.6
Chi phí tài chính
1.8
2.7
2.9
3.9
-8.3
Chi phí lãi vay
2.3
2.7
2.9
1.7
-2.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
1.0
0.7
0.9
1.8
-1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0
2.8
2.3
4.7
-2.6
Lợi nhuận hoạt động
6.9
0.2
5.2
13.1
6.5
Thu nhập khác
0.1
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí khác
0.1
0.0
0.0
1.2
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
-0.0
0.0
-1.1
0.5
Lợi nhuận trước thuế
6.9
0.2
5.2
12.0
7.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.5
0.1
1.3
2.7
-1.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.1
0.0
0.2
0.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
5.4
0.1
3.8
9.1
5.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
-0.1
-0.3
-0.4
-0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.4
0.2
4.1
9.5
5.5
EPS cơ bản
563.00
16.00
429.00
994.00
550.47
EPS suy giảm
563.00
16.00
429.00
994.00
550.47
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
152.1
140.0
153.2
147.5
121.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
15.7
4.6
1.2
5.3
6.9
1. Tiền
15.7
3.6
1.2
5.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
1.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
117.5
125.7
145.9
127.8
76.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
48.8
63.0
86.3
70.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
71.0
65.4
62.5
60.8
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.3
-2.8
-2.8
-3.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
14.7
5.2
2.2
9.5
16.1
1. Hàng tồn kho
14.7
5.2
3.4
10.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
-1.1
-1.1
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.2
4.5
3.8
4.6
4.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.6
0.8
0.4
0.9
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.6
3.7
3.4
3.6
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
51.9
73.6
78.5
83.5
88.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
41.0
45.4
50.4
55.2
60.0
1. Tài sản cố định hữu hình
36.1
40.3
45.1
49.9
54.7
- Nguyên giá
102.5
101.8
101.8
101.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-66.3
-61.5
-56.7
-51.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
4.9
5.0
5.3
5.3
5.3
- Nguyên giá
5.4
5.4
5.4
5.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.5
-0.3
-0.1
-0.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
1.1
27.5
27.6
27.6
27.6
- Nguyên giá
1.3
27.6
27.6
27.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
9.1
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
9.1
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.7
0.7
0.6
0.8
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.7
0.7
0.6
0.8
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
204.0
213.5
231.7
230.9
209.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
78.9
93.7
108.1
102.0
85.9
I. Nợ ngắn hạn
75.5
87.1
98.6
89.5
70.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
11.5
6.6
10.0
14.7
11.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
3.2
0.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.5
0.1
1.2
1.8
0.0
4. Phải trả người lao động
1.1
0.6
0.6
0.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.2
0.4
0.1
0.2
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
20.8
31.4
33.4
41.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
39.9
47.2
52.1
26.1
8.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.4
0.8
1.3
1.6
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
3.4
6.5
9.6
12.6
15.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.0
5.2
8.4
11.6
14.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.3
1.2
1.1
1.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
125.1
119.9
123.6
128.9
123.3
I. Vốn chủ sở hữu
125.1
119.9
123.6
128.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
99.9
99.9
99.9
99.9
123.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.3
1.3
1.3
1.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
21.9
16.5
20.1
25.1
20.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
16.5
16.3
16.0
15.6
14.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.4
0.2
4.1
9.5
5.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
9.2
9.4
9.5
9.8
9.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
204.0
213.5
231.7
230.9
209.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
6.9
0.2
5.2
12.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.1
5.1
4.8
4.8
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.1
-1.1
-0.2
0.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-6.4
-6.6
-6.8
-4.2
0.0
Chi phí lãi vay
2.3
2.7
2.9
1.7
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8.1
0.3
5.9
15.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
8.1
20.0
-17.7
-53.5
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-11.7
-1.8
7.3
-0.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-0.1
-5.3
-16.6
7.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.3
-0.5
0.7
-0.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
19.6
0.0
Lãi vay đã trả
-2.5
-2.4
-2.7
-1.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.1
-1.0
-2.0
-0.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.5
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.3
-0.7
-0.7
-0.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1.7
8.6
-25.3
-16.3
-26.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.7
0.0
0.0
0.0
-1.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
-0.3
-3.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.3
0.0
28.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
6.9
6.5
6.8
4.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
4.2
6.5
7.1
3.9
31.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
1,323,000,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
62.0
55.4
38.4
22.9
7.0
Trả nợ gốc
-56.7
-63.5
-15.6
-9.2
-12.9
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-3.6
-8.6
-4.3
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
5.3
-11.7
14.2
10.8
-5.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11.1
3.4
-4.1
-1.6
3.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4.6
1.2
5.3
6.9
7.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15.7
4.6
1.2
5.3
6.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
14.7
31.2
17.9
18.9
7.1
11.1
6.9
10.5
20.6
19.3
8.5
57.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
14.7
31.2
17.9
18.9
7.1
11.1
6.9
10.5
20.6
19.3
8.5
57.4
Giá vốn hàng bán
13.9
28.8
15.9
16.8
7.0
9.9
7.9
11.3
20.2
19.7
9.3
54.1
Lợi nhuận gộp
0.8
2.3
2.0
2.1
0.0
1.2
-0.9
-0.9
0.4
-0.3
-0.8
3.3
Doanh thu hoạt động tài chính
1.8
1.8
1.8
1.7
1.6
1.5
1.6
1.7
1.8
1.9
1.8
1.6
Chi phí tài chính
0.6
0.6
0.6
0.0
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.9
0.7
0.8
Chi phí lãi vay
0.6
0.6
0.6
0.5
0.7
0.6
0.7
0.7
0.7
0.9
0.7
0.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-1.4
-0.3
-0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.3
0.4
0.3
0.1
0.1
0.2
0.1
0.2
0.1
0.2
0.2
0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6
0.8
0.5
0.8
0.7
0.8
0.7
0.7
0.6
0.6
0.5
0.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.4
2.1
2.4
2.8
0.2
1.1
-0.8
-0.8
0.8
-0.1
-0.3
3.2
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
-0.4
2.1
2.4
2.8
0.2
1.1
-0.8
-0.8
0.7
-0.1
-0.3
3.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.4
0.5
0.6
0.1
0.1
-0.1
0.0
0.2
0.0
0.0
0.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.3
0.1
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.1
Lợi nhuận sau thuế
-0.7
1.7
1.9
2.2
0.2
1.0
-0.7
-0.8
0.6
-0.1
-0.4
2.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
—
—
0.0
-0.0
-0.1
-0.0
0.0
-0.0
-0.1
-0.1
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.7
1.7
1.9
2.2
0.2
1.0
-0.7
-0.8
0.6
-0.0
-0.3
2.5
EPS cơ bản
-77.00
166.78
190.92
221.52
19.00
103.82
-65.33
-84.33
64.00
-5.00
-27.30
251.80
EPS suy giảm
-77.00
166.78
190.92
221.52
19.00
16.00
-65.33
-84.33
64.00
-5.00
-27.30
251.80
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
146.6
152.3
151.6
145.8
141.1
139.3
139.5
143.8
150.5
156.7
169.1
153.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.6
15.7
1.5
1.2
3.5
4.6
2.5
2.2
4.6
1.2
10.9
2.9
1. Tiền
4.6
15.7
1.5
1.2
2.5
3.6
1.5
1.2
4.6
1.2
10.9
2.9
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.6
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
114.2
117.6
121.9
123.0
120.3
125.7
128.6
134.1
138.3
145.9
146.7
139.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
39.8
48.8
54.5
58.1
55.1
63.0
72.1
72.4
85.0
86.3
83.5
95.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
76.5
70.9
69.5
67.1
68.0
65.4
59.1
64.3
56.1
62.5
66.2
47.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.3
-2.2
-2.2
-2.2
-2.8
-2.8
-2.8
-2.8
-2.8
-2.8
-3.0
-3.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
23.2
14.7
22.9
16.4
12.3
4.5
3.8
3.6
3.8
5.7
6.2
6.1
1. Hàng tồn kho
23.2
14.7
22.9
16.4
12.3
4.5
3.8
4.8
4.9
6.8
7.4
7.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-1.1
-1.1
-1.1
-1.1
-1.1
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.6
4.2
5.4
5.1
5.0
4.5
4.5
3.9
3.8
3.8
4.7
4.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.5
0.6
0.6
0.7
0.7
0.8
0.9
0.5
0.4
0.4
0.5
0.7
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.0
3.6
4.7
4.4
4.2
3.7
3.6
3.4
3.4
3.4
4.1
3.5
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
57.5
51.9
53.4
54.2
72.3
73.6
74.8
77.5
77.5
78.5
79.7
81.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
40.1
41.0
42.3
42.9
44.1
45.4
46.6
48.0
49.2
50.4
51.6
52.8
1. Tài sản cố định hữu hình
35.3
36.1
37.4
38.0
39.1
40.3
41.5
42.7
43.9
45.1
46.3
47.5
- Nguyên giá
102.5
—
—
—
—
101.8
101.8
101.8
101.8
101.8
101.8
101.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
-67.2
—
—
—
—
-61.5
-60.3
-59.1
-57.9
-56.7
-55.5
-54.3
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
4.8
4.9
4.9
5.0
5.0
5.0
5.1
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
- Nguyên giá
5.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
1.1
1.1
1.1
1.1
27.5
27.5
27.5
28.8
27.6
27.6
27.6
27.6
- Nguyên giá
1.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
15.6
9.1
9.4
9.6
—
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
16.2
9.1
9.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
9.6
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.6
0.0
—
-0.0
—
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.7
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.6
0.6
0.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.7
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.6
0.6
0.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
204.0
204.2
205.1
200.0
213.4
212.9
214.2
221.3
228.0
235.2
248.8
234.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
79.7
78.7
81.2
77.9
93.4
93.0
91.7
97.9
103.8
111.5
116.4
101.5
I. Nợ ngắn hạn
77.1
75.2
77.1
73.0
87.6
86.5
84.4
89.8
94.9
98.8
102.9
90.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
12.1
11.5
12.9
8.7
5.6
6.6
7.0
7.0
9.2
10.0
11.0
14.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
5.6
0.0
1.9
0.4
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.1
0.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.0
1.6
1.1
0.8
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
1.2
3.5
3.5
4. Phải trả người lao động
0.5
0.8
0.5
0.5
0.3
0.6
0.4
0.5
0.6
0.6
0.3
0.6
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.2
0.2
0.1
0.1
0.4
0.4
0.2
0.2
0.1
0.0
0.8
0.7
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
16.8
20.7
24.4
29.2
32.5
30.8
30.8
32.4
32.9
36.8
37.8
41.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
41.5
39.9
35.6
32.8
48.1
47.2
45.1
48.7
51.0
48.9
48.1
27.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.8
0.8
0.6
0.8
1.3
1.3
1.4
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2.5
3.4
4.2
4.9
5.8
6.6
7.3
8.1
8.9
12.8
13.5
11.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.9
2.0
2.8
3.6
4.4
5.2
6.0
6.8
7.6
11.6
12.4
10.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.4
1.3
1.2
1.2
1.2
1.2
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
124.4
125.5
123.8
122.1
120.1
119.9
122.5
123.4
124.2
123.6
132.4
132.7
I. Vốn chủ sở hữu
124.4
125.5
123.8
122.1
120.1
119.9
122.5
123.4
124.2
123.6
132.4
132.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
99.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
99,875,570,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
-7,426,893,655.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
21.2
22.3
20.6
18.7
16.7
16.5
19.0
19.9
20.7
20.1
28.8
29.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
21.9
16.5
16.5
16.5
16.5
16.3
19.9
20.1
20.1
16.0
24.6
24.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.7
5.8
4.1
2.2
0.2
0.2
-0.9
-0.2
0.6
4.2
4.2
4.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
9.3
9.2
9.2
9.4
9.4
9.4
9.5
9.5
9.5
9.5
9.6
9.7
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
204.0
204.2
205.1
200.0
213.4
212.9
214.2
221.3
228.0
235.2
248.8
234.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-0.4
1.7
2.4
2.6
0.2
1.1
-0.6
-1.0
0.7
-0.1
-0.3
3.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.9
1.3
1.3
1.3
1.2
1.2
1.2
1.4
1.2
1.2
1.2
1.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
0.1
-0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
-1.1
-0.0
-0.2
0.0
-0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.4
-1.6
-1.8
-1.5
-1.6
-1.5
-1.6
-1.7
-1.8
-1.9
-1.8
-1.6
Chi phí lãi vay
0.6
0.6
0.6
0.5
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.9
0.7
0.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.8
2.1
2.4
3.0
0.5
1.5
-0.3
-1.8
0.9
-0.1
-0.3
3.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
2.9
5.4
2.0
-4.2
4.9
2.9
6.8
2.7
7.7
1.0
-7.3
16.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-8.5
8.2
-6.9
-5.8
-7.2
-0.8
-0.4
1.5
-1.5
4.0
-0.1
1.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)