TKC

Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ ·UPCOM ·2022Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −563,58%, −564,12 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -40,672
BVPS -29,956
ROE 424.1%
ROA -46.1%
Biên LN -563.6%
Vòng Quay TS 0.08x
Đòn bẩy VCSH -9.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), TKC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
113 tỷ
−81,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−563,58%
−564,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−638 tỷ
−19.827,5%YoY
Chỉ tiêu Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu -1.3 44.1 50.3 20.1 200.4 32.2 142.7 231.3 375.3 118.6 92.9 43.6
Tăng trưởng -103% -12% +150% -90% +522% -77% -38% -38% +216% +28% +113%
LNST -638.9 0.1 0.5 0.3 3.1 -2.2 1.2 1.2 15.4 0.8 -3.7 -9.1
Biên LN ròng 50188.73% 0.30% 1.07% 1.68% 1.54% -6.86% 0.82% 0.52% 4.11% 0.69% -3.98% -20.86%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TKC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 424,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 295,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 103,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 389,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 272,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q4 1,9% = 0,5% × 0,47 × 7,76
2022Q4 424,1% = -563,6% × 0,08 × -9,21

ROE tăng nhẹ từ 1,9% lên 424,1%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.

Biên LN ròng: -563,6% -564,1pp Vòng quay TS: 0,08x -0,39x Đòn bẩy: -9,21x -16,96x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -563,58%, mất 564,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 323,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 248,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 41,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 55,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -563,58% −564,1 điểm %
Biên gộp -312,26% −323,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 245,40% +248,3 điểm %

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -135,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -134,98%, mất 135,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -134,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 605,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,59 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 241 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

ROIC -134,98% −135,4 điểm %
Biên NOPAT -604,77% −605,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,22 lần −0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân 507,1 tỷ −240,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -3,66 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,40 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 98,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −480,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −190,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +572,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1014,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1333,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4

Phải thu 1333,3 ngày +1333,3 ngày
Tồn kho 9,5 ngày
Phải trả 328,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1014,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,8 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,40x và khả năng trả lãi chỉ đạt -12,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 658,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -12,78x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,40x −5,29x
Khả năng trả lãi -12,78x −12,85x
Tiền mặt/Nợ vay 0,0% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,6% −0,3 điểm %
CFO/LNST 0,00x +43,53x

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,8 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.00x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4

CFO TTM 2,8 tỷ +137,9 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ −10,4 tỷ
FCF TTM −2,8 tỷ +148,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 564,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -563,58% và giảm 564,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
113.2 606.6 630.4
Giá vốn hàng bán
466.6 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-353.5 70.8 47.3
Chi phí tài chính
53.6 -49.4 -17.4
Chi phí bán hàng
0.0 -0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
277.8 -17.8 -19.2
Lợi nhuận hoạt động
-684.8 3.6 10.7
Lợi nhuận trước thuế
-637.7 4.1 8.8
Lợi nhuận sau thuế
-637.9 3.2 3.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-637.9 3.2 3.5
EPS cơ bản
-40,697.63 276.00 247.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.