Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), TKC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
113 tỷ
−81,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−563,58%
−564,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−638 tỷ
−19.827,5%YoY
Chỉ tiêu
2022
2021
2020
Doanh thu
113.2
606.6
630.4
Tăng trưởng
-81%
-4%
—
LNST
-637.9
3.2
3.5
Biên LN ròng
-563.58%
0.53%
0.55%
Chỉ tiêu
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
-1.3
44.1
50.3
20.1
200.4
32.2
142.7
231.3
375.3
118.6
92.9
43.6
Tăng trưởng
-103%
-12%
+150%
-90%
+522%
-77%
-38%
-38%
+216%
+28%
+113%
—
LNST
-638.9
0.1
0.5
0.3
3.1
-2.2
1.2
1.2
15.4
0.8
-3.7
-9.1
Biên LN ròng
50188.73%
0.30%
1.07%
1.68%
1.54%
-6.86%
0.82%
0.52%
4.11%
0.69%
-3.98%
-20.86%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TKC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận gộp
↓ 424,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 295,6 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 103,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận gộp
↓ 389,9 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 272,9 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2021Q4
1,9% = 0,5% × 0,47 × 7,76
2022Q4
424,1% = -563,6% × 0,08 × -9,21
ROE tăng nhẹ từ 1,9% lên 424,1%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -563,58%, mất 564,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 323,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 248,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 41,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 55,5 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-563,58%
−564,1 điểm %
Biên gộp
-312,26%
−323,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
245,40%
+248,3 điểm %
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -135,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống -134,98%, mất 135,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -134,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 605,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,59 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 241 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
ROIC
-134,98%
−135,4 điểm %
Biên NOPAT
-604,77%
−605,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,22 lần
−0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân
507,1 tỷ
−240,9 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -3,66 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,40 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 98,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−480,4 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−190,6 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+572,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 1014,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1333,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4
Phải thu
1333,3 ngày
+1333,3 ngày
Tồn kho
9,5 ngày
—
Phải trả
328,1 ngày
—
Chu kỳ tiền mặt
1014,7 ngày
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,8 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,40x và khả năng trả lãi chỉ đạt -12,78x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 658,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -12,78x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-1,40x
−5,29x
Khả năng trả lãi
-12,78x
−12,85x
Tiền mặt/Nợ vay
0,0%
−0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
80,6%
−0,3 điểm %
CFO/LNST
0,00x
+43,53x
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Dòng tiền
▲
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,8 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.00x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4
CFO TTM
2,8 tỷ
+137,9 tỷ
Capex tiền mặt
0,0 tỷ
−10,4 tỷ
FCF TTM
−2,8 tỷ
+148,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 564,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -563,58% và giảm 564,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2022
2021
2020
Doanh thu
113.2
606.6
630.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
113.2
606.6
630.4
Giá vốn hàng bán
466.6
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-353.5
70.8
47.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.1
0.0
Chi phí tài chính
53.6
-49.4
-17.4
Chi phí lãi vay
53.6
-49.3
-17.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
277.8
-17.8
-19.2
Lợi nhuận hoạt động
-684.8
3.6
10.7
Thu nhập khác
47.7
0.0
0.0
Chi phí khác
0.6
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
47.1
0.5
-1.9
Lợi nhuận trước thuế
-637.7
4.1
8.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.3
-0.9
-5.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-637.9
3.2
3.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-637.9
3.2
3.5
EPS cơ bản
-40,697.63
276.00
247.00
EPS suy giảm
-40,697.63
284.10
303.82
Item
2022
2021
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,191.4
1,449.4
1,010.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.1
0.1
24.7
1. Tiền
0.1
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,158.0
1,066.0
601.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
826.9
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
581.3
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
3.8
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
25.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-279.2
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
24.2
374.7
377.5
1. Hàng tồn kho
24.2
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
9.1
8.6
6.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
9.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
58.4
70.0
65.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
24.4
34.7
45.3
1. Tài sản cố định hữu hình
24.4
34.7
45.3
- Nguyên giá
90.4
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-66.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
25.4
26.7
17.2
- Nguyên giá
33.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.7
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.7
0.7
0.7
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.9
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.2
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
7.9
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
7.9
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
7.9
1.9
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,249.7
1,519.4
1,075.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,719.3
1,350.7
909.5
I. Nợ ngắn hạn
1,591.7
1,225.7
737.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
432.1
406.8
244.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
566.3
229.6
94.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
17.9
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
7.1
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
15.7
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
14.9
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
531.3
531.3
357.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
6.3
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
127.6
125.0
172.3
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
127.6
125.0
172.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-469.5
168.7
165.7
I. Vốn chủ sở hữu
-469.5
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
156.7
168.7
165.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
156,747,120,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
10.5
10.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-9,132,474,250.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
7.1
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7.1
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-631.4
39.7
37.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.6
36.4
33.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
-637.9
3.2
3.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,249.7
1,519.4
1,075.2
Item
2022
2021
2020
Lợi nhuận trước thuế
-448.3
4.1
8.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
11.1
11.3
11.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
453.9
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
53.6
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
70.3
68.1
38.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-480.4
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-190.6
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
572.3
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-3.9
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-3.1
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
32.9
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-2.8
-140.8
-313.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
-10.4
-0.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.2
0.3
1.5
Chi cho vay và mua công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.2
-10.1
1.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
5.5
272.0
549.2
Trả nợ gốc
-2.9
-145.7
-222.0
Trả nợ thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
0.0
-0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
2.6
126.2
327.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-0.0
-5.0
20.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.1
24.7
9.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.1
0.1
24.7
Item
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
-1.3
44.1
50.3
20.1
200.4
32.2
142.7
231.3
375.3
118.6
92.9
43.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
-1.3
44.1
50.3
20.1
200.4
32.2
142.7
231.3
375.3
118.6
92.9
43.6
Giá vốn hàng bán
357.5
41.5
53.1
14.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-358.8
2.6
-2.8
5.5
31.1
3.3
20.4
15.9
28.7
8.2
9.4
0.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
14.0
12.9
25.9
0.8
-21.2
-3.2
-14.0
-11.0
-6.1
-3.7
-3.8
-3.8
Chi phí lãi vay
14.0
12.9
25.9
0.6
-21.1
-3.2
-14.0
-11.0
-6.1
-3.7
-3.8
-3.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
266.0
3.8
3.6
4.4
-6.9
-2.4
-5.0
-3.4
-5.5
-3.6
-4.8
-5.4
Lợi nhuận hoạt động
-638.7
-14.2
-32.3
0.4
3.1
-2.2
1.4
1.4
17.2
0.9
0.8
-8.2
Thu nhập khác
0.2
14.4
33.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.4
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
14.3
33.0
-0.0
0.3
0.0
0.1
0.1
-0.8
0.1
-0.3
-0.9
Lợi nhuận trước thuế
-638.9
0.2
0.7
0.4
3.4
-2.2
1.5
1.5
16.4
1.0
0.5
-9.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.1
0.1
-0.3
0.0
-0.3
-0.3
-0.9
-0.2
-4.2
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-638.9
0.1
0.5
0.3
3.1
-2.2
1.2
1.2
15.4
0.8
-3.7
-9.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-638.9
0.1
0.5
0.3
3.1
-2.2
1.2
1.2
15.4
0.8
-3.7
-9.1
EPS cơ bản
-40,761.92
12.00
48.00
30.00
273.00
-206.00
103.00
106.00
1,367.00
72.00
-386.00
-806.00
EPS suy giảm
-40,761.92
11.52
47.29
29.72
270.88
-194.15
102.45
104.92
1,356.47
71.40
-324.52
-799.53
Item
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,191.4
1,808.0
1,793.0
1,625.2
1,449.4
1,255.7
1,271.0
1,216.0
1,010.0
693.3
597.1
608.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.1
0.2
0.6
7.7
0.1
5.0
0.7
7.2
24.7
3.8
3.0
0.6
1. Tiền
0.1
0.2
0.6
7.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,158.0
1,439.1
1,411.1
1,224.8
1,066.0
820.2
841.2
837.7
601.2
293.6
227.5
197.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
826.9
845.0
824.9
795.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
581.3
581.4
581.4
428.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
3.8
3.8
3.8
3.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
25.0
24.9
17.0
13.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-279.2
-16.0
-16.0
-17.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
24.2
361.2
372.6
383.9
374.7
423.3
421.7
367.8
377.5
392.4
365.1
404.8
1. Hàng tồn kho
24.2
361.2
372.6
383.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
9.1
7.5
8.7
8.8
8.6
7.3
7.4
3.3
6.7
3.5
1.6
5.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
9.0
7.3
8.6
8.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
58.4
61.5
64.3
67.6
70.0
56.7
59.5
62.4
65.2
65.8
70.0
72.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
24.4
27.2
29.7
32.6
34.7
37.5
40.1
42.7
45.3
47.6
50.2
52.8
1. Tài sản cố định hữu hình
24.4
27.2
29.7
32.6
34.7
37.5
40.1
42.7
45.3
47.6
50.2
52.8
- Nguyên giá
90.4
91.4
91.4
91.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-66.0
-64.2
-61.8
-58.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
25.4
25.7
26.0
26.5
26.7
16.6
16.8
17.0
17.2
17.5
17.7
17.9
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.4
1.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.9
0.9
0.9
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
7.9
7.9
7.9
7.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
7.9
7.9
7.9
7.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
7.9
1.9
1.9
1.9
1.9
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,249.7
1,869.5
1,857.3
1,692.9
1,519.4
1,312.4
1,330.5
1,278.4
1,075.2
759.0
667.1
681.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,719.3
1,700.1
1,687.7
1,523.8
1,350.7
1,146.8
1,162.7
1,111.5
909.5
608.8
517.7
528.5
I. Nợ ngắn hạn
1,591.7
1,573.9
1,561.5
1,397.0
1,225.7
950.5
968.5
923.7
737.2
488.8
417.1
427.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
432.1
415.6
409.9
387.3
406.8
290.2
301.2
257.8
244.4
215.5
179.2
175.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
566.3
565.9
560.2
420.1
229.6
149.8
156.9
186.3
94.3
81.3
82.3
89.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
17.9
17.8
18.7
21.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
7.1
6.3
5.2
4.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
15.7
15.7
15.2
12.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
14.9
14.9
15.0
13.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
531.3
531.3
531.3
531.3
531.3
464.4
465.0
425.6
357.8
154.2
106.2
107.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
6.3
6.3
6.0
6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
127.6
126.2
126.2
126.8
125.0
196.3
194.2
187.8
172.3
120.0
100.6
101.5
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
127.6
126.2
126.2
126.8
125.0
196.3
194.2
187.8
172.3
120.0
100.6
101.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-469.5
169.4
169.6
169.1
168.7
165.6
167.8
166.9
165.7
150.2
149.4
153.2
I. Vốn chủ sở hữu
-469.5
169.4
169.6
169.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
156.7
113.8
113.8
113.8
168.7
165.6
167.8
166.9
165.7
150.2
149.4
153.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
156,747,120,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
113,822,320,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-9,132,474,250.00
-9,132,474,250.00
-9,132,474,250.00
-9,132,474,250.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
7.1
7.1
6.9
6.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7.1
7.1
6.9
6.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-631.4
40.0
40.5
40.0
39.7
36.6
38.8
38.2
37.0
21.5
20.7
24.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.6
39.0
39.7
39.7
36.4
36.4
36.4
37.0
33.5
33.5
33.5
33.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
-637.9
1.0
0.9
0.3
3.2
0.2
2.4
1.2
3.5
-12.0
-12.8
-9.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,249.7
1,869.5
1,857.3
1,692.9
1,519.4
1,312.4
1,330.5
1,278.4
1,075.2
759.0
667.1
681.7
Item
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Lợi nhuận trước thuế
-449.3
-0.1
0.7
0.4
3.4
-2.2
1.5
1.5
16.4
1.0
0.5
-9.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.6
2.8
3.3
2.4
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.9
2.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
454.9
0.0
-1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.0
0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
14.0
12.9
26.0
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22.2
15.7
29.0
3.4
31.3
3.8
18.4
14.7
25.8
7.5
7.1
-2.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-130.9
10.4
-200.9
-159.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-204.2
11.4
11.2
-9.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)