Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ICG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
7 tỷ
−51,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
341,13%
+350,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+1.785,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
180,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6.7
13.2
1.0
11.1
4.3
Tăng trưởng
-50%
+1174%
-91%
+157%
—
LNST
19.5
0.3
-8.1
1.7
8.8
Biên LN ròng
292.69%
2.10%
-785.21%
15.49%
202.52%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1.4
1.8
1.6
1.7
1.4
8.7
1.8
1.6
1.1
-3.4
1.6
1.6
Tăng trưởng
-19%
+7%
-5%
+18%
-83%
+385%
+9%
+46%
-133%
-315%
-2%
—
LNST
0.5
25.6
-2.2
-1.7
-2.2
4.3
-2.3
-1.2
-0.5
-4.2
-1.3
-0.2
Biên LN ròng
35.66%
1457.98%
-133.97%
-96.92%
-151.97%
50.17%
-128.05%
-71.40%
-45.90%
123.77%
-79.63%
-13.38%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ICG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 42,7 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 4,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 3,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-0,5% = -9,7% × 0,03 × 1,89
2026Q1
7,0% = 341,1% × 0,01 × 3,14
ROE tăng từ -0,5% lên 7,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+350,9 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 341,13%, tăng 350,9 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 66,9 điểm % và Biên gộp giảm 14,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 634,4 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
341,13%
+350,9 điểm %
Biên gộp
36,71%
−14,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
156,20%
+66,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
464,13%
+634,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 226,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 634,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,05 lần
−0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân
144,2 tỷ
−122,9 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,91 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,95 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 410,4 tỷ, chiếm khoảng 29,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 613,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−18,6 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−191,1 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+822,9 tỷ
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 396,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,95x và khả năng trả lãi đạt 13,68x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 342,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 141,1 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,95x
−0,93x
Khả năng trả lãi
13,68x
+17,30x
Tiền mặt/Nợ vay
342,5%
+214,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
66,1%
—
CFO/LNST
24,03x
+13,45x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 396,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −124,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 272,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 207,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 24.03x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
531,9 tỷ
+545,9 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 350,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 341,13% và mở rộng thêm 350,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 24,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 180,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6.7
13.2
6.3
11.1
4.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
5.3
0.0
0.0
Doanh thu thuần
6.7
13.2
1.0
11.1
4.3
Giá vốn hàng bán
4.0
6.6
2.0
5.8
0.0
Lợi nhuận gộp
2.7
6.6
-0.9
5.4
1.2
Doanh thu hoạt động tài chính
39.1
1.5
2.8
3.8
15.4
Chi phí tài chính
2.3
1.9
2.5
0.9
-0.0
Chi phí lãi vay
2.3
1.9
2.5
0.1
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.1
11.5
7.8
7.6
-10.5
Lợi nhuận hoạt động
29.3
-5.2
-8.3
0.7
6.1
Thu nhập khác
0.2
5.7
0.4
1.8
0.0
Chi phí khác
9.9
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-9.7
5.7
0.4
1.8
4.4
Lợi nhuận trước thuế
19.6
0.5
-8.0
2.5
10.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.1
0.2
0.2
0.8
-1.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
19.5
0.3
-8.1
1.7
8.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.5
0.3
-8.2
1.7
8.8
EPS cơ bản
1,112.00
15.00
-464.00
87.00
437.84
EPS suy giảm
1,112.00
15.00
-464.00
87.00
437.84
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,149.1
336.7
341.0
265.9
206.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
516.3
36.5
50.4
70.9
6.0
1. Tiền
59.8
3.0
1.9
7.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
456.5
33.5
48.5
63.5
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.8
0.8
0.7
0.7
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.8
0.8
0.7
0.7
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
217.2
39.5
35.9
36.8
57.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
5.1
10.3
5.5
8.7
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
13.5
5.6
5.6
5.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
119.8
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
83.5
28.3
26.4
24.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.7
-4.7
-1.6
-1.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
410.4
260.0
253.5
157.6
54.2
1. Hàng tồn kho
410.4
260.0
253.5
157.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.4
0.0
0.5
0.0
0.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.5
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.4
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
251.7
194.7
201.7
219.7
106.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
45.6
43.1
46.7
46.9
27.7
1. Tài sản cố định hữu hình
45.2
42.8
46.4
46.9
27.7
- Nguyên giá
63.5
61.0
61.0
60.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-18.3
-18.2
-14.6
-13.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
15.5
16.1
19.7
18.4
12.7
- Nguyên giá
18.3
18.3
21.7
19.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.8
-2.3
-2.0
-1.3
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.3
0.3
0.3
19.9
19.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.3
0.3
0.3
19.9
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
134.1
134.2
134.2
134.1
46.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.5
0.5
0.5
0.4
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
133.7
133.7
133.7
133.7
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
56.2
1.0
0.8
0.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
56.2
1.0
0.8
0.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,400.8
531.4
542.7
485.6
313.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,042.7
251.1
252.4
177.8
34.2
I. Nợ ngắn hạn
933.2
228.3
229.7
177.2
34.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1.0
0.4
6.3
6.9
6.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
554.1
0.0
0.0
0.0
0.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.4
0.6
0.2
0.7
0.0
4. Phải trả người lao động
0.4
0.5
0.5
0.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.4
0.2
0.3
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
225.4
224.8
220.2
158.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
144.3
0.0
0.0
7.3
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
1.8
2.1
3.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
109.6
22.8
22.7
0.6
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.6
0.7
0.6
0.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
108.9
22.1
22.1
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
358.1
280.3
290.3
307.9
279.2
I. Vốn chủ sở hữu
358.1
280.3
290.3
307.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
200.0
200.0
200.0
200.0
279.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
40.0
40.0
40.0
39.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
58.7
39.7
49.7
67.4
40.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
39.1
38.4
57.9
65.7
32.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
19.5
1.4
-8.2
1.7
8.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
59.4
0.6
0.6
0.6
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,400.8
531.4
542.7
485.6
313.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
19.6
0.5
-8.0
2.5
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
4.3
4.3
4.1
3.7
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
3.1
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-39.2
-5.4
-2.9
-8.2
0.0
Chi phí lãi vay
2.3
1.9
2.5
0.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-13.0
4.4
-4.3
-1.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-24.4
-1.7
-1.6
2.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-150.4
-6.5
-76.4
-95.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
646.3
-3.5
58.4
144.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-55.2
-0.2
-0.5
0.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.3
0.0
0.0
-0.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-4.6
-0.2
-0.6
-0.7
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-1.7
-1.2
-1.1
-2.2
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
396.7
-8.8
-26.0
45.8
35.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-11.6
-0.0
-5.1
-4.4
-1.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
5.6
2.2
1.9
7.1
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-119.8
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
-77.5
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
-81.7
0.0
Thu hồi đầu tư
0.0
0.0
0.0
8.7
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.1
1.5
2.9
3.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-124.7
3.7
-0.4
-66.6
-79.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
58,800,000,000.00
0.00
0.00
1,800,000,000.00
1,458,843.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
149.0
0.0
14.7
77.9
0.0
Trả nợ gốc
—
0.0
0.0
-70.6
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
-8.8
-8.8
0.0
-8.8
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
207.8
-8.8
5.9
9.2
-8.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
479.8
-13.9
-20.5
-11.6
3.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36.5
50.4
70.9
82.5
58.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
516.3
36.5
50.4
70.9
6.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1.4
1.8
1.6
1.7
1.4
8.7
1.8
1.6
1.1
1.9
1.6
1.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5.3
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1.4
1.8
1.6
1.7
1.4
8.7
1.8
1.6
1.1
-3.4
1.6
1.6
Giá vốn hàng bán
1.0
1.1
1.1
0.9
0.9
3.8
1.0
1.0
0.8
-0.8
1.0
0.9
Lợi nhuận gộp
0.4
0.7
0.5
0.8
0.5
4.8
0.8
0.7
0.3
-2.6
0.6
0.7
Doanh thu hoạt động tài chính
3.9
38.7
0.0
0.3
0.1
0.6
-0.9
0.4
1.4
0.8
0.4
1.0
Chi phí tài chính
0.6
0.8
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
0.0
Chi phí lãi vay
0.6
0.8
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.5
3.0
2.4
2.3
2.4
6.2
1.8
1.7
1.7
2.3
1.7
1.9
Lợi nhuận hoạt động
1.2
35.5
-2.3
-1.7
-2.2
-1.3
-2.3
-1.1
-0.5
-4.5
-1.3
-0.1
Thu nhập khác
0.5
0.0
5.6
0.1
—
5.8
0.0
0.0
0.0
2.2
0.0
0.0
Chi phí khác
1.1
9.9
5.5
0.0
—
0.1
0.0
0.0
0.0
1.8
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.6
-9.9
0.1
0.1
—
5.7
0.0
0.0
0.0
0.4
-0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
0.6
25.6
-2.2
-1.6
-2.2
4.4
-2.3
-1.1
-0.5
-4.1
-1.3
-0.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.1
0.1
—
0.0
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.5
25.6
-2.2
-1.7
-2.2
4.3
-2.3
-1.2
-0.5
-4.2
-1.3
-0.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
-0.0
—
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.4
25.6
-2.2
-1.7
-2.2
4.3
-2.3
-1.2
-0.5
-4.2
-1.3
-0.2
EPS cơ bản
20.22
1,278.97
-109.42
-83.16
-110.00
216.80
-114.29
-58.88
-25.88
-211.02
-63.05
-11.18
EPS suy giảm
20.22
1,278.97
-109.42
-83.16
-110.00
216.80
-114.29
-58.88
-25.88
-211.02
-63.05
-11.18
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,199.0
1,221.7
598.9
397.1
336.7
336.7
341.1
340.3
340.7
321.4
328.6
258.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
483.1
516.3
162.7
22.5
28.3
36.5
45.9
47.2
48.5
50.4
53.4
54.8
1. Tiền
36.6
499.8
150.7
6.5
1.3
3.0
1.4
1.2
1.5
1.9
1.9
1.8
2. Các khoản tương đương tiền
446.5
16.5
12.0
16.0
27.0
33.5
44.5
46.0
47.0
48.5
51.5
53.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
157.6
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
157.6
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
97.1
234.8
56.0
66.2
44.9
39.5
36.2
36.2
36.3
35.9
42.6
41.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
5.1
22.7
6.6
6.6
6.6
10.3
5.5
5.5
5.5
5.5
8.4
8.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
64.7
13.6
14.4
22.8
5.9
5.6
5.4
5.4
5.5
5.6
6.4
6.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
32.0
203.3
39.7
41.5
37.1
28.3
26.9
26.9
27.0
26.4
29.4
28.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.7
-4.7
-4.7
-4.7
-4.7
-4.7
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
453.1
465.3
377.1
307.0
262.4
260.0
257.9
255.8
254.8
234.0
231.8
161.5
1. Hàng tồn kho
453.1
465.3
377.1
307.0
262.4
260.0
257.9
255.8
254.8
234.0
231.8
161.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
8.0
4.4
2.4
0.6
0.3
0.0
0.3
0.4
0.4
0.5
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
2.2
0.3
0.1
0.0
0.3
0.4
0.4
0.5
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
8.0
4.4
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
268.6
196.8
197.1
193.0
193.5
194.7
198.4
199.4
200.6
221.2
217.1
217.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
47.1
45.6
45.5
41.4
42.2
43.1
44.0
44.9
45.8
46.8
44.3
45.2
1. Tài sản cố định hữu hình
46.7
45.2
45.2
41.0
41.9
42.8
43.7
44.6
45.5
46.5
44.3
45.2
- Nguyên giá
63.8
—
—
—
—
61.0
61.0
61.0
61.0
61.1
60.5
60.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.0
—
—
—
—
-18.2
-17.3
-16.4
-15.5
-14.6
-16.2
-15.3
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Tài sản sinh học dài hạn
0.4
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Cây trồng thời vụ hoặc thu hoạch một lần dài hạn
0.4
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Bất động sản đầu tư
29.9
15.5
15.6
15.8
15.9
16.1
19.2
19.4
19.5
19.7
18.0
18.1
- Nguyên giá
32.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
19.9
19.9
19.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
19.9
19.9
19.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
134.1
134.1
134.1
134.2
134.2
134.2
134.2
134.2
134.2
134.1
134.1
134.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.4
0.4
0.4
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
56.9
1.3
1.5
1.4
0.8
1.0
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
56.9
1.3
1.5
1.4
0.8
1.0
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,467.6
1,418.4
796.0
590.1
530.2
531.4
539.5
539.7
541.3
542.7
545.7
476.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,109.0
1,060.4
522.3
314.2
252.1
251.0
254.6
253.7
252.5
252.3
251.1
178.9
I. Nợ ngắn hạn
1,060.5
835.5
318.7
160.7
229.3
228.2
231.9
231.0
251.9
251.6
250.4
178.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2.0
1.0
11.8
1.8
0.4
0.4
6.1
6.1
6.8
8.8
8.2
7.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
795.9
0.0
0.0
0.1
—
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.1
7.4
0.1
0.1
0.1
0.5
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
4. Phải trả người lao động
0.7
0.4
0.7
0.5
0.4
0.5
0.4
0.4
0.4
0.5
0.4
0.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.4
530.9
0.3
0.3
0.2
0.2
0.4
0.3
0.5
0.3
0.1
0.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
166.7
266.6
301.1
157.4
226.9
224.8
223.1
221.3
220.3
217.7
217.1
145.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
93.2
29.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
22.1
22.1
22.1
22.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
4.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.2
0.5
1.3
1.8
1.8
2.5
1.8
2.1
2.2
2.4
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
48.5
224.8
203.6
153.5
22.7
22.8
22.7
22.7
0.6
0.6
0.6
0.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.6
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
47.8
224.2
203.0
152.9
22.1
22.1
22.1
22.1
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
358.6
358.1
273.7
275.9
278.1
280.4
284.9
286.1
288.7
290.4
294.6
297.3
I. Vốn chủ sở hữu
358.6
358.1
273.7
275.9
278.1
280.4
284.9
286.1
288.7
290.4
294.6
297.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
22.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
-22,127,942,200.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
40.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
59.1
58.7
33.1
35.3
37.5
39.8
44.3
45.5
48.1
49.7
54.0
56.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
58.7
39.1
39.1
39.1
39.7
38.4
47.2
47.2
48.6
57.9
57.9
57.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.4
19.5
-6.1
-3.9
-2.2
1.4
-2.9
-1.7
-0.5
-8.1
-3.9
-1.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
59.5
59.4
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,467.6
1,418.4
796.0
590.1
530.2
531.4
539.5
539.7
541.3
542.7
545.7
476.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.6
25.6
-2.1
-1.7
-2.2
4.4
-1.2
-2.2
-0.5
-4.2
-1.3
-1.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.0
1.1
1.1
1.0
1.0
0.7
1.1
1.1
1.1
1.0
1.0
1.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
3.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3.9
-38.8
-0.0
-0.3
-0.1
-0.6
-0.2
-0.7
0.0
-0.9
-0.4
-1.0
Chi phí lãi vay
0.6
0.9
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
1.0
0.0
0.5
0.6
1.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1.7
-11.1
-0.6
-0.5
-0.8
8.1
0.1
-0.9
0.6
-3.6
-0.1
-0.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
0.3
-5.2
8.2
-21.9
-5.4
-6.0
0.0
0.1
-0.4
4.3
-0.8
-0.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-43.1
-33.3
-70.1
-44.5
-2.4
-2.1
-2.1
-1.1
-1.2
-2.2
-72.4
-0.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)