ICG

Xây dựng Sông Hồng ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 341,13%, +350,88 điểm % YoY
Giá
16,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 14.46x
P/B 0.89x
EPS 1,107
BVPS 17,929
ROE 7.0%
ROA 2.2%
Biên LN 339.9%
Vòng Quay TS 0.01x
Đòn bẩy VCSH 3.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ICG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
7 tỷ
−51,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
341,13%
+350,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+1.785,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
180,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.4 1.8 1.6 1.7 1.4 8.7 1.8 1.6 1.1 -3.4 1.6 1.6
Tăng trưởng -19% +7% -5% +18% -83% +385% +9% +46% -133% -315% -2%
LNST 0.5 25.6 -2.2 -1.7 -2.2 4.3 -2.3 -1.2 -0.5 -4.2 -1.3 -0.2
Biên LN ròng 35.66% 1457.98% -133.97% -96.92% -151.97% 50.17% -128.05% -71.40% -45.90% 123.77% -79.63% -13.38%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ICG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 42,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 3,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,5% = -9,7% × 0,03 × 1,89
2026Q1 7,0% = 341,1% × 0,01 × 3,14

ROE tăng từ -0,5% lên 7,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 341,1% +350,9pp Vòng quay TS: 0,01x -0,02x Đòn bẩy: 3,14x +1,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+350,9 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 341,13%, tăng 350,9 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 66,9 điểm % và Biên gộp giảm 14,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 634,4 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 341,13% +350,9 điểm %
Biên gộp 36,71% −14,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 156,20% +66,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 464,13% +634,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 226,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 634,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,05 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 144,2 tỷ −122,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,91 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,95 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 410,4 tỷ, chiếm khoảng 29,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 613,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −18,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −191,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +822,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 396,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,95x và khả năng trả lãi đạt 13,68x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 342,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 141,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,95x −0,93x
Khả năng trả lãi 13,68x +17,30x
Tiền mặt/Nợ vay 342,5% +214,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 66,1%
CFO/LNST 24,03x +13,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 396,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −124,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 272,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 207,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 24.03x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 531,9 tỷ +545,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 350,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 341,13% và mở rộng thêm 350,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 24,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 180,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6.7 13.2 1.0 11.1 4.3
Giá vốn hàng bán
4.0 6.6 2.0 5.8 0.0
Lợi nhuận gộp
2.7 6.6 -0.9 5.4 1.2
Chi phí tài chính
2.3 1.9 2.5 0.9 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.1 11.5 7.8 7.6 -10.5
Lợi nhuận hoạt động
29.3 -5.2 -8.3 0.7 6.1
Lợi nhuận trước thuế
19.6 0.5 -8.0 2.5 10.4
Lợi nhuận sau thuế
19.5 0.3 -8.1 1.7 8.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.5 0.3 -8.2 1.7 8.8
EPS cơ bản
1,112.00 15.00 -464.00 87.00 437.84

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.