VC9

Xây dựng số 9 - VC9 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,02 lần
Giá
4,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 100.00x
P/B 1.27x
EPS 48
BVPS 3,788
ROE 1.3%
ROA 0.1%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 11.59x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC9 đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
217 tỷ
−4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,38%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+0,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
89,8%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 29.0 99.3 62.4 26.7 48.7 75.5 49.1 54.7 54.4 101.1 91.0 59.9
Tăng trưởng -71% +59% +134% -45% -36% +54% -10% +0% -46% +11% +52%
LNST 0.1 0.2 0.2 0.2 0.1 0.2 0.1 0.4 0.1 0.9 0.1 0.3
Biên LN ròng 0.51% 0.24% 0.33% 0.82% 0.30% 0.29% 0.12% 0.71% 0.23% 0.86% 0.13% 0.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC9

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,3% = 0,4% × 0,28 × 12,96
2026Q1 1,3% = 0,4% × 0,29 × 11,59

ROE gần như đi ngang ở mức 1,3% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,4% +0,0pp Vòng quay TS: 0,29x +0,01x Đòn bẩy: 11,59x -1,37x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,38%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,38% +0,0 điểm %
Biên gộp 6,84% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,36% −0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,11% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 89,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,72 lần +0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 126,3 tỷ −22,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 10,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 183,2 tỷ, chiếm khoảng 25,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 20,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +43,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −21,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,2 ngày, số ngày phải thu giảm 51,1 ngày và số ngày phải trả giảm 34,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 401,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 406,0 ngày −51,1 ngày
Tồn kho 342,6 ngày −16,2 ngày
Phải trả 347,5 ngày −34,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 401,1 ngày −32,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 68,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,02x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 79,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,75x −0,46x
Khả năng trả lãi 0,02x −0,12x
Tiền mặt/Nợ vay 29,7% +23,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 79,0% +2,6 điểm %
CFO/LNST 26,93x +38,83x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 26.93x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 22,0 tỷ +31,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,02 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -651,0%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 26,93 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -651,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
237.0 233.7 268.5 394.0 209.9
Giá vốn hàng bán
220.4 211.8 233.7 377.6 0.0
Lợi nhuận gộp
16.6 21.9 34.7 16.4 37.4
Chi phí tài chính
6.5 9.4 30.6 31.5 -36.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.0 12.7 13.4 33.8 -16.5
Lợi nhuận hoạt động
0.6 1.3 1.3 -32.0 -0.5
Lợi nhuận trước thuế
0.8 0.8 1.4 1.9 2.6
Lợi nhuận sau thuế
0.8 0.8 1.4 1.9 1.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.8 0.8 1.4 1.9 1.7
EPS cơ bản
49.00 47.00 98.00 158.00 1,329.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.