Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC9 đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
217 tỷ
−4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,38%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+0,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
89,8%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
237.0
233.7
268.5
394.0
209.9
Tăng trưởng
+1%
-13%
-32%
+88%
—
LNST
0.8
0.8
1.4
1.9
1.7
Biên LN ròng
0.34%
0.34%
0.52%
0.47%
0.81%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
29.0
99.3
62.4
26.7
48.7
75.5
49.1
54.7
54.4
101.1
91.0
59.9
Tăng trưởng
-71%
+59%
+134%
-45%
-36%
+54%
-10%
+0%
-46%
+11%
+52%
—
LNST
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.1
0.4
0.1
0.9
0.1
0.3
Biên LN ròng
0.51%
0.24%
0.33%
0.82%
0.30%
0.29%
0.12%
0.71%
0.23%
0.86%
0.13%
0.52%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC9
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 3,6 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 1,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 1,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,3% = 0,4% × 0,28 × 12,96
2026Q1
1,3% = 0,4% × 0,29 × 11,59
ROE gần như đi ngang ở mức 1,3% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,38%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,38%
+0,0 điểm %
Biên gộp
6,84%
−2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,36%
−0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-2,11%
+1,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 89,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
1,72 lần
+0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân
126,3 tỷ
−22,4 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 10,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 183,2 tỷ, chiếm khoảng 25,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 20,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+43,5 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−2,1 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−21,4 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,2 ngày, số ngày phải thu giảm 51,1 ngày và số ngày phải trả giảm 34,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 401,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
406,0 ngày
−51,1 ngày
Tồn kho
342,6 ngày
−16,2 ngày
Phải trả
347,5 ngày
−34,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
401,1 ngày
−32,5 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,02x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 68,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,02x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 79,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,75x
−0,46x
Khả năng trả lãi
0,02x
−0,12x
Tiền mặt/Nợ vay
29,7%
+23,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
79,0%
+2,6 điểm %
CFO/LNST
26,93x
+38,83x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 26.93x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
22,0 tỷ
+31,6 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,02 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -651,0%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 26,93 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -651,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
237.0
233.7
268.5
394.0
209.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
237.0
233.7
268.5
394.0
209.9
Giá vốn hàng bán
220.4
211.8
233.7
377.6
0.0
Lợi nhuận gộp
16.6
21.9
34.7
16.4
37.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.5
1.4
10.5
16.8
14.8
Chi phí tài chính
6.5
9.4
30.6
31.5
-36.2
Chi phí lãi vay
6.5
9.4
30.6
29.6
-33.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.0
12.7
13.4
33.8
-16.5
Lợi nhuận hoạt động
0.6
1.3
1.3
-32.0
-0.5
Thu nhập khác
1.1
0.5
2.7
41.0
0.0
Chi phí khác
0.8
1.0
2.6
7.2
0.0
Lợi nhuận khác
0.3
-0.5
0.1
33.8
3.0
Lợi nhuận trước thuế
0.8
0.8
1.4
1.9
2.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
-0.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.8
0.8
1.4
1.9
1.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.8
0.8
1.4
1.9
1.7
EPS cơ bản
49.00
47.00
98.00
158.00
1,329.00
EPS suy giảm
47.68
46.43
98.00
85.00
140.93
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
501.6
623.3
785.5
1,069.5
1,125.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
11.9
13.7
6.8
11.2
3.9
1. Tiền
11.9
13.7
6.8
11.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.4
13.3
13.3
13.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.4
13.3
13.3
13.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
299.1
379.6
565.0
820.9
772.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
244.4
254.7
429.8
573.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
30.4
63.7
32.2
14.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.6
1.6
18.0
107.7
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
51.5
88.4
113.8
153.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-28.7
-28.8
-28.8
-28.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
183.2
206.9
194.6
221.3
260.6
1. Hàng tồn kho
183.2
206.9
194.6
221.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.0
9.8
5.9
2.8
4.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.2
7.0
3.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
2.7
2.7
2.7
2.7
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
209.0
210.8
210.8
116.4
52.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.7
3.0
4.9
8.9
28.2
1. Tài sản cố định hữu hình
2.3
2.6
4.4
8.4
27.7
- Nguyên giá
75.4
75.4
75.4
77.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-73.2
-72.8
-70.9
-69.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
- Nguyên giá
0.7
0.7
0.7
0.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
6.2
6.4
6.6
6.8
7.0
- Nguyên giá
204.6
204.6
204.6
204.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-198.4
-198.2
-198.0
-197.8
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
147.4
146.6
142.2
55.2
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
82.6
81.7
77.3
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
64.8
64.9
64.9
55.2
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1.8
1.8
1.8
1.8
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
52.7
54.9
57.1
45.6
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
51.8
54.0
56.2
44.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.9
0.9
0.9
0.9
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
16.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
710.6
834.1
996.3
1,186.0
1,177.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
646.4
770.7
933.6
1,174.5
1,168.3
I. Nợ ngắn hạn
488.7
567.6
749.6
1,005.3
1,168.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
198.4
214.1
236.0
292.4
264.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
191.8
225.0
224.2
177.0
195.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.2
2.4
4.9
0.0
4. Phải trả người lao động
7.7
7.3
8.6
8.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
11.8
10.0
42.3
171.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.5
0.5
0.9
3.2
1.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
20.4
35.5
58.4
67.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
57.8
74.6
176.4
278.5
478.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.4
0.4
0.4
0.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
157.6
203.1
184.0
169.3
0.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
127.7
127.7
127.7
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
14.3
55.0
31.1
139.3
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
15.6
20.4
25.2
30.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
64.2
63.4
62.6
11.4
9.6
I. Vốn chủ sở hữu
64.2
63.4
62.6
11.4
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
170.0
170.0
170.0
120.0
9.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
34.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-102.4
-103.2
-104.0
-105.4
-163.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-103.2
-104.0
-105.4
-107.2
-165.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.8
0.8
1.4
1.9
1.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
710.6
834.1
996.3
1,186.0
1,177.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
0.8
0.8
1.4
1.9
2.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.6
2.1
2.9
11.1
23.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.1
0.0
0.2
14.9
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.5
-1.4
-10.3
-57.9
0.0
Chi phí lãi vay
6.5
9.4
30.6
29.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7.3
10.8
24.7
-0.4
43.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
83.2
156.0
163.2
95.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
22.9
-16.7
-50.5
40.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-102.7
-53.8
-127.6
59.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
2.1
2.3
-11.5
-84.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-6.5
-12.0
-36.9
-15.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.0
-0.2
-0.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
6.3
86.6
-38.8
95.7
10.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.1
0.0
-9.7
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
1.1
13.0
2.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-21.3
-37.4
-285.9
-84.6
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
12.9
37.8
127.1
250.6
23.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.7
10.5
10.3
11.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
13.5
26.9
91.3
-10.9
-57.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
50,000,000,000.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
114.1
175.6
315.9
123.3
121.8
Trả nợ gốc
-135.7
-282.1
-422.9
-200.7
-74.1
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-21.6
-106.6
-56.9
-77.4
47.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1.8
7.0
-4.4
7.3
3.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13.7
6.8
11.2
3.9
3.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11.9
13.7
6.8
11.2
3.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
29.0
99.3
62.4
26.7
48.7
75.5
49.1
54.7
54.4
101.1
91.0
59.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
29.0
99.3
62.4
26.7
48.7
75.5
49.1
54.7
54.4
101.1
91.0
59.9
Giá vốn hàng bán
25.6
96.3
57.8
22.8
43.6
71.5
43.7
48.7
47.8
92.1
82.6
50.2
Lợi nhuận gộp
3.4
3.0
4.6
3.9
5.1
4.0
5.4
6.0
6.6
8.9
8.4
9.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.5
0.1
0.3
0.3
0.6
4.2
2.2
4.6
Chi phí tài chính
1.2
1.4
1.2
1.5
2.5
1.9
2.4
2.2
2.9
9.8
6.9
10.7
Chi phí lãi vay
1.2
1.4
1.2
1.5
2.5
1.9
2.4
2.2
2.9
9.8
6.9
10.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.3
1.5
3.4
2.3
2.8
2.4
2.7
3.6
4.0
3.3
3.8
2.4
Lợi nhuận hoạt động
-0.2
0.1
0.1
0.1
0.3
-0.1
0.6
0.5
0.3
0.0
-0.1
1.2
Thu nhập khác
0.3
0.7
0.1
0.2
0.1
0.5
0.0
0.0
0.0
1.3
0.3
0.0
Chi phí khác
0.0
0.6
—
0.0
0.3
0.1
0.5
0.1
0.2
0.4
0.1
0.9
Lợi nhuận khác
0.3
0.1
0.1
0.2
-0.2
0.3
-0.5
-0.1
-0.2
0.9
0.2
-0.9
Lợi nhuận trước thuế
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.1
0.4
0.1
0.9
0.1
0.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.1
0.4
0.1
0.9
0.1
0.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.1
0.4
0.1
0.9
0.1
0.3
EPS cơ bản
9.00
14.00
12.00
13.00
9.00
13.00
3.00
23.00
7.00
51.00
7.00
26.00
EPS suy giảm
8.79
14.15
12.18
12.89
8.46
12.83
3.42
22.94
7.23
51.16
6.84
25.73
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
516.5
501.6
502.9
502.7
548.3
624.7
586.0
666.4
670.0
788.9
845.9
995.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
20.3
11.9
5.8
0.6
4.9
13.7
2.0
2.7
5.2
6.8
1.3
1.3
1. Tiền
20.3
11.9
5.8
0.6
4.9
13.7
2.0
2.7
5.2
6.8
1.3
1.3
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.4
0.4
0.4
6.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.6
0.4
0.4
0.4
6.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-1.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
298.4
299.1
312.1
302.3
340.4
380.9
347.9
415.9
425.7
569.7
640.7
684.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
235.6
244.4
233.7
241.3
247.9
256.0
258.0
304.4
323.0
433.3
468.7
512.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
73.9
30.4
53.1
35.6
65.2
63.7
34.4
40.7
31.9
32.2
36.8
34.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
8.3
12.4
18.0
25.9
27.6
6. Phải thu ngắn hạn khác
14.7
51.5
52.6
52.7
54.6
88.4
82.8
91.3
87.1
115.0
138.0
139.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-25.8
-28.7
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
-28.8
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
190.7
183.2
178.8
191.8
189.4
206.9
211.6
223.4
218.5
193.2
184.5
291.2
1. Hàng tồn kho
190.7
183.2
178.8
191.8
189.4
206.9
211.6
223.4
218.5
193.2
184.5
291.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.1
7.0
5.9
7.5
7.3
9.8
11.2
11.1
7.3
5.8
6.2
5.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.4
4.2
3.0
4.7
4.6
7.0
8.4
8.3
4.5
3.0
3.3
2.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
208.4
209.0
208.8
209.4
210.2
210.8
209.2
209.2
209.1
210.8
220.2
136.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.6
2.7
2.8
2.8
2.9
3.0
3.1
3.7
4.2
4.9
5.6
6.2
1. Tài sản cố định hữu hình
2.2
2.3
2.4
2.4
2.5
2.6
2.7
3.2
3.8
4.4
5.1
5.8
- Nguyên giá
75.4
—
—
—
—
75.4
75.4
75.4
75.4
75.4
75.4
75.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-73.3
—
—
—
—
-72.8
-72.7
-72.2
-71.6
-70.9
-70.3
-69.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
- Nguyên giá
0.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
6.1
6.2
6.2
6.3
6.3
6.4
6.4
6.5
6.5
6.6
6.6
6.7
- Nguyên giá
204.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-198.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
147.4
147.4
146.5
146.5
146.6
146.6
144.2
143.1
141.8
142.2
150.3
65.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
82.6
82.6
81.7
81.7
81.7
81.7
79.3
78.2
76.9
77.3
77.9
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
64.8
64.8
64.8
64.8
64.9
64.9
64.9
64.9
64.9
64.9
72.4
65.1
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
52.2
52.7
53.3
53.8
54.3
54.9
55.4
56.0
56.5
57.1
57.7
58.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
51.3
51.8
52.4
52.9
53.4
54.0
54.5
55.1
55.6
56.2
56.8
57.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
724.9
710.6
711.8
712.1
758.6
835.5
795.1
875.6
879.1
999.6
1,066.1
1,132.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
660.5
646.4
647.8
648.3
695.0
772.1
731.9
812.4
816.3
937.0
1,004.3
1,120.2
I. Nợ ngắn hạn
504.1
488.7
488.9
493.1
523.1
568.9
582.6
628.4
631.1
753.0
819.1
987.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
190.5
198.4
205.1
196.9
195.1
214.1
217.0
215.2
239.6
235.8
232.8
291.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
194.9
191.8
199.5
196.3
210.5
226.3
224.0
236.6
225.9
224.8
224.0
229.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.8
2.2
2.4
0.5
0.7
4. Phải trả người lao động
7.0
7.7
7.9
8.0
7.3
7.3
7.4
7.0
4.0
8.6
8.3
7.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.9
11.8
10.6
11.0
11.0
10.0
11.5
43.0
39.4
45.3
38.4
166.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.8
0.5
1.6
0.5
1.8
0.5
1.8
0.6
1.4
0.9
0.2
0.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
45.5
20.4
21.1
21.1
34.5
35.6
38.1
42.6
42.1
58.5
65.7
34.1
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
54.1
57.8
42.7
58.8
62.2
74.6
82.2
82.2
75.9
176.4
248.8
255.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.3
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
156.4
157.6
158.8
155.2
171.9
203.1
149.3
184.1
185.3
184.0
185.2
132.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
127.7
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
14.3
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
15.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
14.3
—
14.3
14.3
25.0
55.0
0.0
33.5
33.5
31.1
31.1
105.3
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
14.4
—
16.8
13.2
19.2
20.4
21.6
22.8
24.0
25.2
26.4
27.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
64.4
64.2
64.0
63.8
63.6
63.4
63.2
63.2
62.8
62.6
61.8
11.8
I. Vốn chủ sở hữu
64.4
64.2
64.0
63.8
63.6
63.4
63.2
63.2
62.8
62.6
61.8
11.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
170.0
120.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
170,000,000,000.00
120,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
-3,186,169,620.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-102.2
-102.4
-102.6
-102.8
-103.1
-103.2
-103.4
-103.5
-103.9
-104.0
-104.9
-105.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-102.4
-103.2
-103.2
-103.2
-103.2
-104.0
-104.0
-104.0
-104.0
-105.4
-105.4
-105.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.1
0.8
0.6
0.4
0.1
0.8
0.6
0.5
0.1
1.4
0.5
0.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
724.9
710.6
711.8
712.1
758.6
835.5
795.1
875.6
879.1
999.6
1,066.1
1,132.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.1
0.4
0.1
0.9
0.1
0.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.3
-0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
-0.5
-0.1
-0.3
-0.3
-0.6
-3.1
-2.2
-4.4
Chi phí lãi vay
1.2
1.4
1.2
1.5
2.5
1.9
2.4
2.2
2.9
10.1
6.9
10.7
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.2
1.7
1.5
1.9
2.3
2.1
2.7
2.9
3.2
8.7
5.5
7.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
1.9
12.0
-8.1
37.8
41.5
-32.0
52.7
1.9
131.9
68.3
36.1
-11.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-7.6
-5.2
13.0
-2.3
17.4
2.3
10.7
-6.1
-23.6
-87.4
106.7
-41.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)