E29

Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 ·UPCOM ·2020Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −1,71 lần
Giá
9,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-04-2026
P/E 24.48x
P/B 0.91x
EPS 388
BVPS 10,388
ROE 5.8%
ROA 0.7%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 1.59x
Đòn bẩy VCSH 8.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, E29 ghi nhận doanh thu suy giảm rõ, nhưng biên lợi nhuận vẫn chưa bị ảnh hưởng tương xứng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
705 tỷ
−47,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,45%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
−41,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
223,7%
Chỉ tiêu Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 296.0 78.2 33.7 34.3
Tăng trưởng +279% +132% -2%
LNST 1.7 0.1 0.0 0.1
Biên LN ròng 0.57% 0.12% 0.13% 0.29%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,45% +0,0 điểm %
Biên gộp 2,41%
Chi phí BH&QL/Doanh thu -2,97%

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (334,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

ROIC
Biên NOPAT -0,54%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 7,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,87 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,7 tỷ, chiếm khoảng 22,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 96,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +35,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +54,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2020Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,87x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,71x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 43,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 79,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,71x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,87x
Khả năng trả lãi -1,71x
Tiền mặt/Nợ vay 43,5%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,6%
CFO/LNST 41,09x

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 100,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 100,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −16,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 41.09x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2020Q4

CFO TTM 79,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -1,71 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 111,0%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 41,09 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 111,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,71x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
704.8 1,346.7 1,060.6 173.6 442.1
Giá vốn hàng bán
675.8 1,302.1 1,031.3 161.3 0.0
Lợi nhuận gộp
29.0 44.6 29.3 12.3 10.6
Chi phí tài chính
3.3 3.3 1.9 1.7 -2.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.8 35.6 32.2 9.7 -13.1
Lợi nhuận hoạt động
3.4 6.3 -1.9 1.1 -3.4
Lợi nhuận trước thuế
4.2 6.8 4.4 1.8 2.8
Lợi nhuận sau thuế
3.2 5.4 3.5 1.2 1.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.2 5.4 3.5 1.2 1.9
EPS cơ bản
634.00 1,081.00 706.00 247.00 388.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.