Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ICN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
296 tỷ
−60,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
37,17%
−1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
110 tỷ
−62,3%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
Doanh thu
450.6
622.8
224.8
611.1
Tăng trưởng
-28%
+177%
-63%
—
LNST
161.5
242.6
66.0
342.1
Biên LN ròng
35.84%
38.95%
29.38%
55.97%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Doanh thu
26.3
48.3
34.1
187.0
181.2
226.6
166.4
181.6
48.1
Tăng trưởng
-45%
+41%
-82%
+3%
-20%
+36%
-8%
+278%
—
LNST
7.0
15.3
2.7
84.9
58.6
110.8
47.9
74.1
9.7
Biên LN ròng
26.77%
31.68%
7.79%
45.42%
32.34%
48.88%
28.81%
40.81%
20.24%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ICN
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thuế
↓ 46,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 268,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thuế
↓ 12,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 77,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
81,0% = 38,6% × 0,60 × 3,52
2026Q1
22,7% = 37,2% × 0,23 × 2,62
ROE giảm từ 81,0% xuống 22,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 37,17%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,8 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
37,17%
−1,4 điểm %
Biên gộp
43,23%
−9,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,22%
+3,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
37,07%
−1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,45 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 189,9 tỷ, chiếm khoảng 14,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 36,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+35,9 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+28,8 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−101,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 173,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 145,0 ngày, số ngày phải thu tăng 35,2 ngày và số ngày phải trả tăng 7,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 503,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +35,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
65,7 ngày
+35,2 ngày
Tồn kho
455,6 ngày
+145,0 ngày
Phải trả
18,2 ngày
+7,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
503,1 ngày
+173,2 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 131,1 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 200,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 28,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,06x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
200,5%
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
—
CFO/LNST
0,53x
−1,21x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 131,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −191,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.53x.
Sau khi chi 11,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 46,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
57,7 tỷ
−447,7 tỷ
Capex tiền mặt
11,2 tỷ
+7,7 tỷ
FCF TTM
+46,5 tỷ
−455,4 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,06 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,53 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
Doanh thu
450.6
622.8
224.8
611.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
450.6
622.8
224.8
611.1
Giá vốn hàng bán
245.0
299.8
151.2
204.7
Lợi nhuận gộp
205.6
323.1
73.6
406.5
Doanh thu hoạt động tài chính
36.9
21.1
27.1
39.3
Chi phí tài chính
4.2
7.5
0.6
0.8
Chi phí lãi vay
0.2
2.5
0.6
0.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
13.6
15.2
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.2
18.4
17.8
19.0
Lợi nhuận hoạt động
202.5
303.1
82.2
426.0
Thu nhập khác
1.0
2.2
0.8
0.9
Chi phí khác
0.6
1.7
0.6
0.0
Lợi nhuận khác
0.4
0.5
0.2
0.9
Lợi nhuận trước thuế
202.9
303.6
82.4
426.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
40.7
63.4
16.4
84.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.8
-2.4
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
161.5
242.6
66.0
342.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
161.5
242.6
66.0
342.1
EPS cơ bản
5,277.00
11,891.00
3,986.00
31,198.00
EPS suy giảm
5,277.00
11,891.00
3,986.00
17,615.00
Item
2025
2024
2023
2022
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
858.1
906.7
865.3
902.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
68.7
199.5
124.1
84.3
1. Tiền
13.7
12.7
10.1
12.3
2. Các khoản tương đương tiền
55.0
186.8
114.0
72.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
496.7
295.7
254.7
385.3
1. Chứng khoán kinh doanh
10.7
10.7
10.7
10.7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
486.0
285.0
244.0
374.6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
100.3
115.3
123.5
96.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
43.3
50.9
48.0
46.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
17.1
25.5
44.6
24.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
41.4
40.3
32.0
25.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.5
-1.5
-1.1
-1.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
189.9
282.4
361.0
333.4
1. Hàng tồn kho
189.9
282.4
361.0
333.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.4
13.9
1.9
3.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
9.2
0.0
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.3
4.3
0.9
2.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.0
0.4
0.9
0.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
425.6
438.2
374.9
441.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
59.6
57.9
57.2
291.4
1. Tài sản cố định hữu hình
8.4
6.8
5.8
87.4
- Nguyên giá
45.0
42.0
40.2
200.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-36.6
-35.2
-34.5
-113.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
51.1
51.2
51.5
204.0
- Nguyên giá
51.3
51.3
51.6
317.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
-0.1
-0.1
-113.9
III. Bất động sản đầu tư
208.8
234.8
219.7
0.0
- Nguyên giá
463.7
461.2
425.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-255.0
-226.5
-205.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
54.8
49.8
48.8
46.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
54.8
49.8
48.8
46.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
100.0
90.0
20.0
100.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
100.0
90.0
20.0
100.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.5
5.7
29.2
3.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.9
3.3
29.2
3.2
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.7
2.4
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,283.7
1,344.9
1,240.1
1,343.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
759.7
934.5
969.1
1,006.4
I. Nợ ngắn hạn
137.2
321.8
241.3
193.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
13.1
9.5
13.5
16.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
45.3
198.3
80.8
43.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
26.1
42.8
15.9
21.4
4. Phải trả người lao động
1.8
0.6
3.3
2.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.3
8.2
1.5
1.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
20.2
18.1
18.1
18.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.8
42.2
3.2
73.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
15.3
0.0
100.0
13.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.9
0.0
1.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.4
2.2
3.8
4.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
622.5
612.7
727.9
812.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
622.1
612.3
623.9
623.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.3
0.3
0.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
103.7
189.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
524.0
410.4
271.0
337.5
I. Vốn chủ sở hữu
524.0
410.4
271.0
337.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
306.0
204.0
204.0
120.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
305,999,230,000.00
203,999,600,000.00
203,999,600,000.00
119,999,850,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
218.0
206.4
67.0
217.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
81.0
4.7
1.0
1.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
137.0
201.8
66.0
216.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,283.7
1,344.9
1,240.1
1,343.9
Item
2025
2024
2023
2022
Lợi nhuận trước thuế
202.9
303.6
82.4
426.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
30.4
20.3
15.3
98.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.9
-0.7
1.1
-0.4
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.1
-0.1
-0.0
0.1
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-37.7
-21.6
-27.8
-39.5
Chi phí lãi vay
0.2
2.5
0.6
0.8
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
196.5
304.0
71.5
485.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
24.2
-1.3
-36.9
3.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
92.5
78.7
-27.7
-298.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-136.6
103.8
60.0
-415.8
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
11.5
-8.9
-25.9
1.2
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.2
-9.3
-14.9
-0.8
Thuế TNDN đã nộp
-55.1
-35.2
-25.3
-65.2
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-1.7
-2.8
-2.1
-3.7
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
131.1
428.9
-1.3
-292.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-10.7
-3.7
-2.0
-8.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
1.3
1.9
0.3
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-371.0
-214.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
160.0
103.0
210.6
191.6
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
30.0
24.9
31.5
40.2
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-191.7
-88.6
241.9
223.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
52.7
46.7
81.2
250.9
Trả nợ gốc
-37.3
-250.4
-79.8
-60.6
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-85.6
-61.3
-202.2
-58.9
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-70.2
-265.0
-200.8
131.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-130.8
75.3
39.8
62.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
199.5
124.1
84.3
21.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.1
0.1
0.0
-0.1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
68.7
199.5
124.1
84.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Doanh thu
26.3
48.3
34.1
187.0
181.2
226.6
166.4
181.6
48.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
26.3
48.3
34.1
187.0
181.2
226.6
166.4
181.6
48.1
Giá vốn hàng bán
20.2
31.7
33.9
81.9
97.4
83.2
95.4
84.2
37.0
Lợi nhuận gộp
6.1
16.5
0.2
105.0
83.9
143.4
71.1
97.4
11.1
Doanh thu hoạt động tài chính
9.4
10.3
8.8
10.4
7.4
7.3
4.5
4.5
4.8
Chi phí tài chính
0.4
0.1
—
1.1
3.0
0.9
3.2
3.1
0.2
Chi phí lãi vay
0.4
0.1
—
0.0
0.0
0.0
0.4
1.9
0.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
0.1
3.8
9.7
3.7
7.8
3.6
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.2
6.7
6.0
4.5
5.0
6.5
4.4
3.9
3.5
Lợi nhuận hoạt động
8.8
20.1
2.9
106.0
73.5
139.5
60.1
91.3
12.2
Thu nhập khác
—
—
1.0
0.0
—
1.1
0.1
1.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.1
0.5
—
—
1.5
0.1
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
-0.1
0.4
0.0
—
-0.4
-0.0
1.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
8.8
20.0
3.4
106.0
73.5
139.1
60.1
92.3
12.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.8
4.8
0.7
21.2
14.0
30.5
12.4
18.1
2.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
0.9
-2.2
-0.3
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
7.0
15.3
2.7
84.9
58.6
110.8
47.9
74.1
9.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.0
15.3
2.7
84.9
58.6
110.8
47.9
74.1
9.7
EPS cơ bản
230.00
500.00
87.00
4,163.00
2,873.00
5,429.56
2,350.47
3,634.00
463.00
EPS suy giảm
230.00
500.00
87.00
4,163.00
2,873.00
5,429.56
2,350.47
3,634.00
463.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
820.1
858.1
833.4
909.4
870.3
906.7
973.2
827.8
882.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
56.1
68.7
64.0
84.4
95.2
199.5
236.3
81.0
118.6
1. Tiền
11.1
13.7
5.5
9.1
8.4
12.7
27.3
32.0
11.6
2. Các khoản tương đương tiền
45.0
55.0
58.5
75.3
86.8
186.8
209.0
49.0
107.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
480.4
496.7
468.7
507.2
415.2
295.7
264.2
244.7
239.7
1. Chứng khoán kinh doanh
10.7
10.7
10.7
10.7
10.7
10.7
10.7
10.7
10.7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
469.7
486.0
458.0
496.5
404.5
285.0
253.5
234.0
229.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
84.9
100.3
104.4
115.4
128.1
115.3
130.6
119.0
132.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
37.3
43.3
41.5
56.5
69.1
50.9
68.8
50.2
57.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
18.8
17.1
17.6
17.9
20.4
25.5
24.2
30.8
45.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
30.2
41.4
46.8
42.5
40.0
40.3
38.7
39.2
30.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.5
-1.5
-1.5
-1.5
-1.5
-1.5
-1.1
-1.1
-1.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
195.1
189.9
193.6
198.8
224.0
282.4
327.8
378.5
388.9
1. Hàng tồn kho
195.1
189.9
193.6
198.8
224.0
282.4
327.8
378.5
388.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.6
2.4
2.7
3.7
7.8
13.9
14.4
4.6
3.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.5
0.1
0.6
1.2
4.7
9.2
9.3
0.9
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.4
1.3
1.7
2.1
2.8
4.3
4.5
3.6
3.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.7
1.0
0.4
0.4
0.4
0.4
0.6
0.0
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
424.5
425.6
473.8
378.0
425.7
438.2
388.7
398.8
349.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
59.1
59.6
59.8
60.2
57.6
57.9
56.5
56.8
57.0
1. Tài sản cố định hữu hình
8.0
8.4
8.6
9.0
6.5
6.8
5.4
5.7
5.5
- Nguyên giá
45.0
—
—
—
—
42.0
40.7
40.7
40.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-37.0
—
—
—
—
-35.2
-35.3
-35.0
-34.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
51.1
51.1
51.1
51.1
51.2
51.2
51.2
51.2
51.5
- Nguyên giá
51.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
207.0
208.8
210.0
211.7
232.9
234.8
239.1
208.9
209.3
- Nguyên giá
463.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-256.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
56.1
54.8
51.4
50.6
50.5
49.8
49.7
49.7
49.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
56.1
54.8
51.4
50.6
50.5
49.8
49.7
49.7
49.7
V. Đầu tư tài chính dài hạn
100.0
100.0
150.0
53.0
80.0
90.0
40.0
50.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
100.0
100.0
150.0
53.0
80.0
90.0
40.0
50.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.4
2.5
2.6
2.6
4.6
5.7
3.3
33.3
33.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.7
0.9
1.0
1.0
3.1
3.3
3.1
33.3
33.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.7
1.7
1.6
1.6
1.5
2.4
0.3
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,244.7
1,283.7
1,307.3
1,287.4
1,296.0
1,344.9
1,361.9
1,226.6
1,232.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
744.2
759.7
798.5
756.9
826.9
934.5
990.8
903.4
982.1
I. Nợ ngắn hạn
128.9
137.2
171.8
153.2
218.8
321.8
373.6
281.7
362.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
9.9
13.1
15.4
13.8
6.8
9.5
21.4
13.8
15.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
44.0
45.3
50.1
45.1
95.0
198.3
139.9
132.0
97.7
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
1.1
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.3
26.1
43.0
45.9
19.7
42.8
62.1
25.9
2.6
4. Phải trả người lao động
1.6
1.8
1.9
1.6
0.9
0.6
1.3
1.4
1.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
10.8
9.3
7.6
8.1
8.7
8.2
7.3
4.5
2.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
26.4
20.2
22.7
32.6
84.0
18.1
132.2
9.0
4.5
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.7
1.8
26.4
1.8
1.7
42.2
1.6
1.7
11.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
28.0
15.3
—
—
—
0.0
4.3
89.7
222.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.9
0.9
0.7
0.4
—
0.0
0.0
0.1
1.1
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.2
3.4
3.9
4.0
1.9
2.2
3.5
3.5
3.6
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
615.3
622.5
626.7
603.6
608.2
612.7
617.2
621.7
619.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
615.0
622.1
626.4
603.3
607.8
612.3
616.8
621.4
619.3
7. Phải trả dài hạn khác
0.3
0.4
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
500.5
524.0
508.7
530.6
469.1
410.4
371.1
323.1
250.2
I. Vốn chủ sở hữu
500.5
524.0
508.7
530.6
469.1
410.4
371.1
323.1
250.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
306.0
306.0
306.0
204.0
204.0
204.0
204.0
204.0
204.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
305,999,230,000.00
305,999,230,000.00
305,999,230,000.00
203,999,600,000.00
203,999,600,000.00
203,999,600,000.00
203,999,600,000.00
203,999,600,000.00
203,999,600,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
194.5
218.0
202.7
326.6
265.1
206.4
167.1
119.1
46.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
187.4
81.0
81.0
183.0
206.4
4.7
35.3
35.3
36.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
7.0
137.0
121.7
143.5
58.6
201.8
131.8
83.9
9.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,244.7
1,283.7
1,307.3
1,287.4
1,296.0
1,344.9
1,361.9
1,226.6
1,232.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Lợi nhuận trước thuế
8.8
20.0
3.4
106.0
73.5
139.1
60.1
92.3
12.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.2
2.2
2.2
23.8
2.1
4.6
1.6
3.4
10.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.1
0.1
0.4
0.4
—
0.4
-0.1
-1.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
0.1
-0.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-9.4
-10.3
-9.6
-10.3
-7.4
-7.9
-4.5
-4.4
-4.8
Chi phí lãi vay
0.4
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
1.9
0.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2.2
12.1
-3.8
119.9
68.3
136.1
57.6
92.0
18.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
2.7
5.1
15.1
13.0
-9.0
17.2
-16.5
13.7
-13.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-5.2
3.7
5.1
25.2
58.4
45.4
50.7
10.4
-27.9
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)