Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VE3 có doanh thu tăng (+21,1%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
DOANH THU TTM
189 tỷ
+21,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,13%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−31,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-130.27x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
169.5
170.9
89.3
117.1
126.8
Tăng trưởng
-1%
+91%
-24%
-8%
—
LNST
0.1
0.3
0.2
0.0
1.3
Biên LN ròng
0.06%
0.15%
0.26%
0.02%
1.01%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
29.4
58.6
54.4
46.1
10.4
66.6
50.3
28.3
25.7
44.1
14.7
25.9
Tăng trưởng
-50%
+8%
+18%
+342%
-84%
+32%
+78%
+10%
-42%
+199%
-43%
—
LNST
-2.3
4.5
-2.1
0.1
0.0
0.2
0.1
0.0
0.0
0.6
0.0
-0.3
Biên LN ròng
-7.65%
7.76%
-3.91%
0.15%
0.30%
0.26%
0.18%
0.17%
0.12%
1.36%
0.34%
-1.25%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VE3
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 3,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,13%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,13%
−0,1 điểm %
Biên gộp
7,77%
+0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,37%
−1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
3,43 lần
+1,12 lần
Vốn đầu tư bình quân
54,9 tỷ
−12,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,62 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,25 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 58,7 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 25,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 19,5 ngày, số ngày phải thu giảm 17,3 ngày và số ngày phải trả tăng 27,7 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 96,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +19,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
105,4 ngày
−17,3 ngày
Tồn kho
144,1 ngày
+19,5 ngày
Phải trả
153,0 ngày
+27,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt
96,6 ngày
−25,5 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,25x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,22x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 987,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,22x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,25x
−3,48x
Khả năng trả lãi
0,22x
−0,11x
Tiền mặt/Nợ vay
987,0%
+978,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
6,9%
−91,4 điểm %
CFO/LNST
-130,27x
−70,67x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −21,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −21,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -130.27x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
31,1 tỷ
−10,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,22 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -130,27 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,22x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
169.5
170.9
89.3
117.1
126.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
169.5
170.9
89.3
117.1
126.8
Giá vốn hàng bán
156.4
159.4
81.1
110.1
0.0
Lợi nhuận gộp
13.1
11.5
8.2
7.0
6.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.4
0.3
0.1
0.1
0.3
Chi phí tài chính
5.7
3.5
3.0
2.0
-1.3
Chi phí lãi vay
5.7
3.5
2.9
1.9
-1.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8
7.2
4.6
4.6
-4.5
Lợi nhuận hoạt động
0.9
1.1
0.7
0.5
1.4
Thu nhập khác
0.2
0.2
0.1
0.1
0.0
Chi phí khác
0.1
0.3
0.1
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
-0.1
0.0
-0.1
0.1
Lợi nhuận trước thuế
1.0
0.9
0.7
0.4
1.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.9
0.7
0.5
0.4
-0.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.1
0.3
0.2
0.0
1.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1
0.3
0.2
0.0
1.3
EPS cơ bản
70.00
193.00
173.00
22.00
967.00
EPS suy giảm
27.98
96.00
90.00
22.00
967.13
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
181.6
183.4
115.6
86.8
86.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
35.8
23.9
20.2
18.5
8.6
1. Tiền
28.0
18.4
19.1
17.9
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
7.8
5.5
1.1
0.6
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1.2
1.2
1.2
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.2
1.2
1.2
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
82.3
105.9
65.3
43.7
43.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
64.5
63.0
47.3
31.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
7.5
24.9
5.0
5.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
12.3
19.3
14.6
8.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.0
-1.3
-1.6
-1.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
58.7
51.3
28.6
24.1
34.2
1. Hàng tồn kho
59.5
51.4
28.7
24.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.8
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.7
1.1
0.3
0.5
0.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.2
0.0
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.5
0.7
0.3
0.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
44.1
9.8
9.0
10.4
11.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
5.2
6.0
5.1
5.9
6.6
1. Tài sản cố định hữu hình
5.2
6.0
5.1
5.9
6.6
- Nguyên giá
17.9
17.9
16.4
16.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.6
-11.9
-11.2
-10.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
- Nguyên giá
3.5
3.5
3.5
3.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.6
0.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.6
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
35.4
0.3
0.4
0.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
35.4
0.3
0.4
0.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
225.7
193.2
124.6
97.2
97.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
185.6
173.9
105.6
78.4
78.6
I. Nợ ngắn hạn
184.5
172.3
105.2
77.3
77.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
89.2
59.2
53.3
37.9
36.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
8.6
37.2
9.3
4.5
4.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.9
0.6
0.5
0.3
0.0
4. Phải trả người lao động
2.1
2.8
0.4
1.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.4
10.3
3.4
5.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.6
2.3
1.7
0.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
72.6
59.8
36.4
26.4
20.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.2
0.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.1
1.6
0.4
1.1
1.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.4
0.4
0.9
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.1
1.2
0.0
0.2
1.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
40.1
19.3
19.0
18.8
19.0
I. Vốn chủ sở hữu
40.1
19.3
19.0
18.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
34.0
13.2
13.2
13.2
19.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
34,000,000,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.5
2.5
2.5
2.5
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
3.6
3.5
3.3
3.0
3.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
3.5
3.3
3.0
3.0
1.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.1
0.3
0.2
0.0
2.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
225.7
193.2
124.6
97.2
97.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
1.0
0.9
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.4
-0.3
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
5.7
3.5
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8.5
4.7
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
20.2
-41.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-8.1
-22.7
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-1.6
43.7
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-34.9
-0.1
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-5.3
-3.6
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.6
-0.5
-0.3
-0.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
1.1
3.2
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.1
-12.2
-10.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-21.8
-19.4
-7.4
4.8
4.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-1.5
-0.1
-0.1
-3.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
-1.6
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
7.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.2
0.1
0.1
0.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.2
-1.4
-0.7
-0.1
2.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
20,802,900,000.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
109.4
92.3
53.7
37.4
51.6
Trả nợ gốc
-96.7
-67.7
-43.9
-32.2
-44.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
33.5
24.6
9.8
5.2
7.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11.9
3.7
1.7
9.9
4.9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23.9
20.2
18.5
8.6
3.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35.8
23.9
20.2
18.5
8.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
29.4
58.6
54.4
46.1
10.4
66.6
50.3
28.3
25.7
44.1
14.7
25.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
29.4
58.6
54.4
46.1
10.4
66.6
50.3
28.3
25.7
44.1
14.7
25.9
Giá vốn hàng bán
28.3
50.7
51.9
43.0
10.1
60.5
47.8
25.6
25.3
41.0
12.8
22.9
Lợi nhuận gộp
1.1
7.9
2.5
3.2
0.3
6.1
2.5
2.7
0.4
3.1
1.9
3.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.1
0.0
0.2
0.1
0.1
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
1.6
1.6
2.5
1.5
0.2
1.0
0.9
1.4
0.2
0.8
0.8
1.3
Chi phí lãi vay
1.6
1.6
2.5
1.5
0.2
1.0
0.9
1.4
0.2
0.8
0.8
1.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.5
1.1
2.2
1.5
0.1
4.6
1.3
1.0
0.4
1.6
1.0
2.0
Lợi nhuận hoạt động
-2.0
5.3
-2.1
0.3
0.1
0.5
0.3
0.3
0.0
0.7
0.2
-0.2
Thu nhập khác
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Chi phí khác
0.3
0.0
0.0
0.1
0.0
0.3
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.3
0.1
-0.0
-0.0
-0.0
-0.2
-0.0
-0.0
-0.0
0.1
-0.0
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
-2.3
5.4
-2.1
0.3
0.0
0.4
0.2
0.3
0.0
0.8
0.2
-0.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.8
—
0.2
0.0
0.2
0.2
0.2
0.0
0.2
0.1
0.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-2.3
4.5
-2.1
0.1
0.0
0.2
0.1
0.0
0.0
0.6
0.0
-0.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.3
4.5
-2.1
0.1
0.0
0.2
0.1
0.0
0.0
0.6
0.0
-0.3
EPS cơ bản
-1,706.00
3,445.00
-1,613.00
54.00
23.00
133.00
70.00
37.00
23.00
453.00
38.00
-246.00
EPS suy giảm
-1,706.00
3,445.00
-1,613.00
54.00
23.00
263.00
70.00
37.00
23.00
453.00
38.00
-246.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
187.4
181.6
169.8
165.5
167.5
183.7
142.2
102.7
124.0
116.8
85.5
78.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.7
35.8
14.4
8.7
5.8
23.9
13.8
1.2
6.2
20.2
3.2
1.0
1. Tiền
3.0
28.0
7.7
2.3
0.3
18.4
12.8
0.2
5.2
19.1
2.2
0.4
2. Các khoản tương đương tiền
7.8
7.8
6.8
6.5
5.5
5.5
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
0.6
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
2.2
1.2
1.2
1.2
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
2.2
1.2
1.2
1.2
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
95.0
82.3
102.3
95.2
96.3
102.5
82.2
60.2
77.6
66.5
51.0
46.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
56.8
64.5
66.2
54.4
52.2
63.0
50.6
35.9
52.5
48.4
36.0
37.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
7.8
7.5
19.4
22.0
26.0
25.1
15.2
10.2
11.0
5.0
3.3
3.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
—
12.3
18.0
20.1
19.5
15.7
17.7
15.3
15.4
14.6
13.4
7.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
32.4
-2.0
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.6
-1.7
-1.7
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
-2.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
74.9
58.7
51.7
58.9
61.9
51.4
42.8
39.1
36.4
28.6
30.5
29.8
1. Hàng tồn kho
75.4
59.5
51.7
59.0
61.9
51.5
42.9
39.2
36.4
28.7
30.6
29.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.4
-0.8
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.5
3.7
0.2
1.6
2.4
4.7
1.1
1.0
2.6
0.3
0.7
0.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.2
0.1
0.0
1.6
0.1
0.0
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
5.3
3.5
0.0
1.3
2.0
0.7
1.0
1.0
1.1
0.3
0.7
0.8
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
3.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
43.9
44.1
9.2
9.4
9.6
9.8
8.4
8.6
8.8
9.0
9.3
9.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
5.1
5.2
5.4
5.6
5.8
6.0
4.6
4.8
4.9
5.1
5.4
5.4
1. Tài sản cố định hữu hình
5.1
5.2
5.4
5.6
5.8
6.0
4.6
4.8
4.9
5.1
5.4
5.4
- Nguyên giá
17.9
—
—
—
—
17.9
16.4
16.4
16.4
16.4
16.4
16.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.8
—
—
—
—
-11.9
-11.7
-11.6
-11.4
-11.2
-11.0
-10.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
3.5
38.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
- Nguyên giá
3.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
35.3
0.4
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
35.3
0.4
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
231.2
225.7
178.9
174.9
177.1
193.5
150.6
111.3
132.7
125.8
94.8
88.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
193.3
185.5
161.7
155.5
157.8
174.1
131.4
92.2
113.7
106.7
76.4
69.8
I. Nợ ngắn hạn
192.3
184.5
160.6
154.0
156.2
172.5
131.0
91.8
113.3
106.1
75.6
68.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
99.8
89.2
57.6
50.3
45.5
59.4
44.6
34.2
52.6
54.0
37.6
32.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2.8
8.6
17.4
28.5
38.2
37.2
32.8
11.0
17.4
9.4
0.7
4.4
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.9
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
—
0.9
0.4
1.0
0.6
0.6
0.4
0.4
0.5
0.5
0.4
0.5
4. Phải trả người lao động
3.4
2.1
2.1
1.4
1.9
2.8
0.6
0.5
0.0
0.4
0.4
0.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.7
9.4
3.9
3.9
1.0
10.3
2.5
0.3
0.4
3.4
2.1
2.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
80.2
1.6
8.2
2.3
1.9
2.3
2.4
2.4
2.1
1.7
1.7
1.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.1
72.6
70.9
66.4
66.9
59.8
47.6
42.9
40.1
36.4
32.5
27.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.0
1.1
1.1
1.5
1.6
1.6
0.4
0.4
0.4
0.6
0.8
1.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.6
0.6
0.9
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.0
1.1
1.1
1.1
1.2
1.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
37.9
40.2
17.2
19.4
19.3
19.4
19.2
19.1
19.1
19.0
18.4
18.4
I. Vốn chủ sở hữu
37.9
40.2
17.2
19.4
19.3
19.4
19.2
19.1
19.1
19.0
18.4
18.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
34.0
34.0
13.2
13.2
13.2
13.2
13.2
13.2
13.2
13.2
13.2
13.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
- Cổ phiếu ưu đãi
34,000,000,000.00
34,000,000,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
13,197,100,000.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.3
3.6
1.5
3.6
3.6
3.6
3.4
3.4
3.3
3.3
2.7
2.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
3.6
3.5
3.5
3.5
3.5
3.3
3.3
3.3
3.3
3.0
3.0
3.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-2.3
0.1
-2.0
0.1
0.0
0.3
0.2
0.1
0.0
0.3
-0.3
-0.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
231.2
225.7
178.9
174.9
177.1
193.5
150.6
111.3
132.7
125.8
94.8
88.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
5.0
—
-4.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.4
—
0.4
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-1.2
—
2.6
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-0.2
—
-0.1
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
3.0
—
2.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
7.0
—
1.6
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
10.0
—
10.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
-2.3
—
-5.8
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)