VE3

Xây dựng Điện VNECO 3 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,22 lần
Giá
6,800
Giá đóng cửa gần nhất
08-05-2026
P/E 37.78x
P/B
EPS 180
BVPS
ROE 0.8%
ROA 0.1%
Biên LN 0.1%
Vòng Quay TS 0.92x
Đòn bẩy VCSH 7.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VE3 có doanh thu tăng (+21,1%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
189 tỷ
+21,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,13%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−31,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-130.27x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 29.4 58.6 54.4 46.1 10.4 66.6 50.3 28.3 25.7 44.1 14.7 25.9
Tăng trưởng -50% +8% +18% +342% -84% +32% +78% +10% -42% +199% -43%
LNST -2.3 4.5 -2.1 0.1 0.0 0.2 0.1 0.0 0.0 0.6 0.0 -0.3
Biên LN ròng -7.65% 7.76% -3.91% 0.15% 0.30% 0.26% 0.18% 0.17% 0.12% 1.36% 0.34% -1.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VE3

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 0,2% × 1,00 × 8,08
2026Q1 0,8% = 0,1% × 0,92 × 7,14

ROE giảm từ 1,8% xuống 0,8% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 0,1% -0,1pp Vòng quay TS: 0,92x -0,08x Đòn bẩy: 7,14x -0,94x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,13%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,13% −0,1 điểm %
Biên gộp 7,77% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,37% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 3,43 lần +1,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 54,9 tỷ −12,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,62 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 58,7 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 25,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 19,5 ngày, số ngày phải thu giảm 17,3 ngày và số ngày phải trả tăng 27,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 96,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +19,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 105,4 ngày −17,3 ngày
Tồn kho 144,1 ngày +19,5 ngày
Phải trả 153,0 ngày +27,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 96,6 ngày −25,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,25x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,22x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 987,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,22x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,25x −3,48x
Khả năng trả lãi 0,22x −0,11x
Tiền mặt/Nợ vay 987,0% +978,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 6,9% −91,4 điểm %
CFO/LNST -130,27x −70,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −21,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −21,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -130.27x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 31,1 tỷ −10,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,22 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -130,27 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,22x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
169.5 170.9 89.3 117.1 126.8
Giá vốn hàng bán
156.4 159.4 81.1 110.1 0.0
Lợi nhuận gộp
13.1 11.5 8.2 7.0 6.9
Chi phí tài chính
5.7 3.5 3.0 2.0 -1.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8 7.2 4.6 4.6 -4.5
Lợi nhuận hoạt động
0.9 1.1 0.7 0.5 1.4
Lợi nhuận trước thuế
1.0 0.9 0.7 0.4 1.5
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.3 0.2 0.0 1.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.3 0.2 0.0 1.3
EPS cơ bản
70.00 193.00 173.00 22.00 967.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.