Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VMC đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
807 tỷ
−21,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,28%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
−31,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
174,3%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
817.0
1,118.1
1,172.4
918.4
767.0
Tăng trưởng
-27%
-5%
+28%
+20%
—
LNST
-9.6
3.2
4.7
2.8
5.0
Biên LN ròng
-1.18%
0.29%
0.40%
0.30%
0.65%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
105.7
324.8
144.6
231.8
115.8
369.9
272.4
274.9
200.9
319.3
254.7
487.7
Tăng trưởng
-67%
+125%
-38%
+100%
-69%
+36%
-1%
+37%
-37%
+25%
-48%
—
LNST
0.2
0.4
1.3
0.4
0.5
-0.1
2.7
0.1
0.8
-1.4
3.1
3.1
Biên LN ròng
0.15%
0.13%
0.88%
0.16%
0.45%
-0.02%
0.99%
0.05%
0.38%
-0.43%
1.21%
0.64%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VMC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận khác
↑ 7,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 3,3 tỷ
Thuế
↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 10,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Chi phí tài chính
↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
0,9% = 0,3% × 0,76 × 3,80
2026Q1
0,6% = 0,3% × 0,65 × 3,53
ROE gần như đi ngang ở mức 0,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,28%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,28%
−0,0 điểm %
Biên gộp
8,68%
+0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,94%
+1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-2,90%
+0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 174,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn -0,19%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,25 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -0,19% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-0,19%
−0,4 điểm %
Biên NOPAT
-0,21%
−0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,95 lần
−0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân
851,7 tỷ
−10,6 tỷ
Cân đối tài sản
▼
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,39 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 271,1 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 68,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−12,8 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+119,9 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−175,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 44,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 28,8 ngày, số ngày phải thu tăng 10,7 ngày và số ngày phải trả giảm 4,7 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 223,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +10,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
128,9 ngày
+10,7 ngày
Tồn kho
157,4 ngày
+28,8 ngày
Phải trả
62,4 ngày
−4,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt
223,9 ngày
+44,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,39x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,13x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 530,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,39x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,13x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,39x
−0,05x
Khả năng trả lãi
-0,13x
−0,24x
Tiền mặt/Nợ vay
8,9%
−6,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
92,7%
−4,6 điểm %
CFO/LNST
-23,92x
−53,75x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 34,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −17,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -23.92x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
53,3 tỷ
−145,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -521,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,2%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -521,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -23,92 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
817.0
1,118.1
1,172.4
918.4
767.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
817.0
1,118.1
1,172.4
918.4
767.0
Giá vốn hàng bán
745.3
1,032.9
1,085.1
858.0
0.0
Lợi nhuận gộp
71.7
85.2
87.3
60.5
36.8
Doanh thu hoạt động tài chính
3.1
4.4
9.1
4.0
4.2
Chi phí tài chính
39.9
42.2
50.6
25.4
-17.4
Chi phí lãi vay
39.9
42.2
50.6
25.4
-17.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.1
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
-9.1
17.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
51.2
42.8
44.7
43.5
-33.3
Lợi nhuận hoạt động
-16.6
4.6
1.2
4.7
7.8
Thu nhập khác
11.3
5.7
10.4
1.3
0.0
Chi phí khác
1.5
1.7
0.1
1.0
0.0
Lợi nhuận khác
9.8
4.0
10.3
0.3
0.1
Lợi nhuận trước thuế
-6.8
8.5
11.5
5.0
7.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.9
5.3
6.8
2.2
-2.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-9.6
3.2
4.7
2.8
5.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
-0.3
0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.6
3.2
4.7
3.0
4.9
EPS cơ bản
-336.00
123.00
196.00
140.00
245.00
EPS suy giảm
-336.00
123.00
196.00
140.00
244.61
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
899.2
1,146.4
1,203.6
1,360.0
841.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
109.2
105.0
55.6
69.6
18.6
1. Tiền
66.1
69.0
23.6
69.6
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
43.1
36.0
32.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
20.0
16.0
41.0
77.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.0
16.0
41.0
77.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
498.7
697.0
781.3
824.5
559.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
294.6
395.5
434.2
509.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
117.2
111.1
198.5
184.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
21.8
2.2
2.5
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
132.7
203.9
183.8
167.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-45.7
-35.3
-37.4
-39.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
271.1
327.9
325.6
374.4
186.2
1. Hàng tồn kho
271.1
327.9
325.6
374.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.5
0.1
14.6
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.2
0.1
0.6
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.3
0.0
13.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.0
0.0
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
267.7
258.7
249.3
258.2
176.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.3
3.4
4.9
4.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
1.6
29.2
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
1.5
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
2.3
3.4
3.4
2.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
161.9
187.1
214.0
212.5
127.0
1. Tài sản cố định hữu hình
130.7
153.0
176.8
180.0
127.0
- Nguyên giá
517.6
577.2
596.1
627.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-386.9
-424.2
-419.3
-447.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
27.6
30.5
33.4
32.4
0.0
- Nguyên giá
37.7
37.7
37.7
33.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.1
-7.2
-4.3
-1.4
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.6
3.6
3.7
0.0
0.0
- Nguyên giá
3.8
3.7
3.7
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.1
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
18.5
21.7
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
20.7
23.9
2.1
2.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.1
-2.1
-2.1
-2.1
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
9.0
9.0
9.0
18.9
10.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
9.0
9.0
9.0
9.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
9.9
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
68.5
25.7
0.7
2.0
2.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
65.9
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8.0
6.1
6.1
7.4
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
25.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
7.5
11.8
20.8
20.6
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.5
11.8
20.8
20.6
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
8.3
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,166.9
1,405.1
1,453.0
1,618.2
1,018.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
819.7
1,048.3
1,099.3
1,267.5
667.6
I. Nợ ngắn hạn
776.5
1,026.3
1,065.1
1,211.2
641.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
113.9
248.5
269.4
343.2
215.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
120.4
182.1
207.2
343.0
141.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
5.2
4.0
8.8
2.6
0.0
4. Phải trả người lao động
5.8
6.4
7.9
9.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
17.7
27.1
44.3
5.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.8
2.2
2.1
3.6
1.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
4.9
10.8
10.5
9.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
506.9
545.4
514.8
494.1
251.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
43.2
21.9
34.3
56.3
25.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
2.8
2.3
1.2
1.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
40.4
19.6
33.1
54.7
15.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
347.2
356.8
353.6
350.7
350.4
I. Vốn chủ sở hữu
347.2
356.8
353.6
350.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
287.5
261.3
237.6
216.0
350.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
287,470,170,000.00
261,341,320,000.00
237,589,510,000.00
215,995,583,000.00
200,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
24.7
50.8
0.0
0.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
5.0
14.6
86.0
102.4
21.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
14.6
11.4
81.4
99.4
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-9.6
3.2
4.7
3.0
21.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
1.7
1.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,166.9
1,405.1
1,453.0
1,618.2
1,018.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-6.8
8.5
11.5
5.0
7.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
27.7
29.6
31.3
28.3
23.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
10.4
-2.1
-1.2
-10.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-14.5
-9.9
-19.5
-4.0
0.0
Chi phí lãi vay
39.9
42.2
50.6
25.4
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56.7
68.4
72.7
44.3
43.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
169.7
84.6
59.0
-246.1
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
56.8
-2.3
48.9
-188.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-208.2
-66.6
-184.1
326.7
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
4.5
8.8
0.3
-13.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-39.9
-42.2
-50.5
-24.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-5.3
-6.8
-2.2
-2.7
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
-0.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
34.2
43.8
-56.0
-104.6
-8.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-3.4
-3.5
-21.6
-92.7
-17.4
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
12.5
6.5
11.4
0.1
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-10.2
-20.0
-0.0
0.0
-1.5
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
53.0
2.0
38.5
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-67.9
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
11.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
3.8
3.5
5.7
2.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-12.2
-11.6
45.0
-89.9
-15.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
30,000,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
965.9
934.0
914.3
730.5
505.5
Trả nợ gốc
-975.3
-908.5
-909.0
-479.8
-475.6
Trả nợ thuê tài chính
-8.4
-8.4
-8.2
-3.9
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-0.1
-0.1
-0.0
-26.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-17.8
17.1
-2.9
246.8
3.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4.3
49.4
-13.9
52.2
-10.9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
105.0
55.6
69.6
17.3
39.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
109.2
105.0
55.6
69.6
18.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
105.7
324.8
144.6
231.8
115.8
369.9
272.4
274.9
200.9
319.3
254.7
487.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
105.7
324.8
144.6
231.8
115.8
369.9
272.4
274.9
200.9
319.3
254.7
487.7
Giá vốn hàng bán
86.6
310.4
125.9
214.0
95.2
347.9
254.1
255.5
175.4
299.6
234.4
467.6
Lợi nhuận gộp
19.1
14.5
18.7
17.8
20.5
22.0
18.3
19.4
25.4
19.7
20.3
20.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.8
0.7
0.6
1.0
0.8
1.3
1.0
1.1
1.0
1.3
1.3
5.5
Chi phí tài chính
8.7
9.3
10.2
10.1
10.3
10.5
10.2
10.7
10.6
10.9
12.6
15.0
Chi phí lãi vay
8.7
9.3
10.2
10.1
10.3
10.5
10.4
10.6
10.7
11.0
12.9
15.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.0
7.8
9.1
11.0
10.4
10.3
8.4
9.4
14.7
8.8
12.7
6.7
Lợi nhuận hoạt động
-0.7
-1.9
-0.0
-2.3
0.6
2.5
0.8
0.4
1.1
1.2
-3.7
3.8
Thu nhập khác
0.9
3.3
2.7
5.3
—
0.7
2.4
2.6
0.0
3.2
7.6
0.0
Chi phí khác
0.0
0.3
0.0
0.1
0.0
0.8
0.0
0.8
0.1
0.4
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.9
3.0
2.7
5.2
-0.0
-0.1
2.4
1.9
-0.1
2.8
7.6
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
0.2
1.0
2.7
2.8
0.6
2.4
3.2
2.3
1.0
4.0
3.9
3.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.1
0.6
1.4
2.5
0.1
2.5
0.6
2.1
0.2
5.3
0.8
0.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.2
0.4
1.3
0.4
0.5
-0.1
2.7
0.1
0.8
-1.4
3.1
3.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2
0.4
1.3
0.4
0.4
-0.1
2.7
0.1
0.8
-1.4
3.1
3.1
EPS cơ bản
6.00
15.00
49.00
14.00
14.00
-3.00
103.00
5.00
32.00
-58.00
142.00
145.00
EPS suy giảm
5.67
14.78
48.82
13.89
14.19
-3.44
102.66
5.34
32.25
-57.60
142.18
144.64
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
878.2
939.7
947.9
986.3
1,058.6
1,168.2
1,036.0
1,160.4
1,115.1
1,195.7
1,222.4
1,293.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
47.1
113.1
66.4
92.5
94.7
105.0
67.8
75.3
77.8
26.6
49.3
59.4
1. Tiền
4.0
66.0
3.3
29.4
31.6
69.0
31.0
43.3
45.8
26.6
49.3
33.4
2. Các khoản tương đương tiền
43.1
47.1
63.1
63.1
63.1
36.0
36.8
32.0
32.0
0.0
0.0
26.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
20.0
16.0
16.0
16.0
16.0
41.0
45.0
65.0
41.0
73.0
73.0
81.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.0
16.0
16.0
16.0
16.0
41.0
45.0
65.0
41.0
73.0
73.0
81.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
553.3
539.1
532.2
552.9
568.5
693.6
596.4
642.8
702.7
769.8
795.1
814.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
281.6
322.1
276.0
312.3
288.5
395.5
281.2
363.1
381.0
414.7
398.0
409.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
161.8
118.3
126.9
119.3
107.5
107.7
124.7
106.0
168.3
210.1
228.2
246.8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
20.8
21.8
20.3
0.3
0.3
1.5
1.5
4.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
155.6
131.6
162.8
155.5
186.3
203.9
205.5
210.5
190.4
180.8
205.5
192.5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-45.7
-32.8
-33.4
-34.2
-34.6
-35.3
-35.3
-37.1
-37.3
-37.4
-38.2
-38.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
257.7
271.1
333.1
323.8
377.7
328.2
326.7
377.2
293.6
326.1
304.6
337.8
1. Hàng tồn kho
257.7
271.1
333.1
323.8
377.7
328.2
326.7
377.2
293.6
326.1
304.6
337.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.3
0.2
1.2
1.7
0.5
0.1
0.1
0.1
0.1
0.3
0.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.3
0.2
1.2
0.1
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.0
1.6
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
264.5
268.6
281.3
286.2
289.6
237.1
244.8
245.7
244.2
249.0
244.3
253.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
7.5
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
4.9
4.9
4.9
3.4
7.1
7.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.6
1.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.5
1.5
1.5
0.0
2.2
2.2
6. Phải thu dài hạn khác
7.5
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
3.4
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
154.1
158.8
166.0
172.9
180.1
187.1
194.5
202.6
210.0
202.8
195.6
203.4
1. Tài sản cố định hữu hình
123.7
127.7
134.1
140.2
146.7
153.0
159.6
167.0
173.6
165.7
161.4
168.6
- Nguyên giá
505.3
—
—
—
—
577.2
578.7
588.2
599.5
584.8
582.1
602.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
-381.6
—
—
—
—
-424.2
-419.0
-421.2
-425.9
-419.1
-420.6
-434.3
2. Tài sản cố định thuê tài chính
26.9
27.6
28.3
29.0
29.8
30.5
31.2
31.9
32.7
33.4
34.1
34.9
- Nguyên giá
37.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.5
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.7
3.7
3.7
0.0
0.0
- Nguyên giá
3.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
18.5
18.5
25.2
25.1
21.7
25.1
21.7
3.8
0.0
1.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
20.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
9.0
9.0
11.1
10.2
9.0
9.0
9.0
17.6
9.0
9.0
21.9
22.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
10.2
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
2.1
1.2
—
0.0
0.0
8.6
0.0
0.0
12.9
12.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
68.5
68.6
68.4
66.7
66.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
66.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8.0
74.0
73.8
72.1
72.1
6.1
6.1
6.1
6.1
6.1
6.1
6.1
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-5.5
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
-5.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
6.9
10.3
7.3
7.9
8.7
11.9
14.1
16.2
19.6
32.1
19.0
19.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.9
10.3
7.3
7.9
8.7
11.9
14.1
16.2
19.6
32.1
19.0
19.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,142.7
1,208.3
1,229.2
1,272.5
1,348.2
1,405.3
1,280.8
1,406.2
1,359.3
1,444.7
1,466.7
1,546.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
795.3
848.8
870.2
914.8
990.7
1,048.5
923.9
1,051.7
1,005.1
1,090.8
1,111.5
1,194.7
I. Nợ ngắn hạn
753.9
806.2
826.1
875.3
971.8
1,031.3
900.9
1,020.6
969.8
1,056.1
1,069.4
1,146.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
104.8
113.9
114.7
138.6
147.3
248.5
176.1
218.1
203.0
260.8
214.3
269.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
126.4
147.9
146.6
163.4
159.4
182.1
156.1
196.8
195.4
207.2
303.2
239.4
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.7
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.7
6.9
8.6
6.9
1.3
4.0
2.9
1.4
6.2
8.9
8.4
3.6
4. Phải trả người lao động
5.7
5.8
5.1
5.3
6.1
6.4
5.5
7.0
7.8
7.9
7.7
8.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
10.9
17.7
4.5
8.6
20.0
27.1
4.4
29.0
4.0
43.7
3.7
25.9
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.6
1.8
2.1
1.8
1.5
2.2
1.8
2.1
1.5
2.1
1.6
2.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
8.2
5.6
12.4
9.5
43.2
11.2
9.9
9.0
9.7
10.6
9.8
11.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
491.8
506.5
532.2
541.3
593.2
549.9
544.1
557.2
542.2
515.0
520.6
585.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
41.4
42.7
44.2
39.5
18.9
17.2
22.9
31.1
35.3
34.6
42.0
48.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
2.1
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
2.7
2.9
—
2.1
2.3
2.1
1.8
1.7
1.8
1.7
1.7
1.5
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
38.8
39.8
42.1
37.4
16.6
15.1
21.1
29.3
33.5
32.9
40.3
46.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
347.4
359.4
359.0
357.7
357.5
356.9
357.0
354.5
354.2
353.9
355.2
351.9
I. Vốn chủ sở hữu
347.4
359.4
359.0
357.7
357.5
356.9
357.0
354.5
354.2
353.9
355.2
351.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
287.5
287.5
261.3
261.3
261.3
261.3
261.3
237.6
237.6
237.6
216.0
216.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
287,470,170,000.00
287,470,170,000.00
261,341,320,000.00
261,341,320,000.00
261,341,320,000.00
261,341,320,000.00
261,341,320,000.00
237,589,510,000.00
237,589,510,000.00
237,589,510,000.00
215,995,830,000.00
215,995,830,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
30.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
24.7
24.7
50.8
50.8
50.8
50.8
50.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
5.1
17.2
16.8
15.5
15.3
14.7
14.7
86.9
86.6
86.3
109.2
105.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.0
—
—
15.5
—
0.0
0.0
0.0
86.6
86.3
109.2
105.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
86.9
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,142.7
1,208.3
1,229.2
1,272.5
1,348.2
1,405.3
1,280.8
1,406.2
1,359.3
1,444.7
1,466.7
1,546.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.2
-12.9
2.7
2.8
0.6
2.4
3.2
2.3
1.0
3.4
4.3
3.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.9
9.2
4.6
7.7
6.2
6.6
5.1
7.5
7.4
7.5
7.9
8.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
12.3
-0.7
-0.4
-0.7
-0.3
-1.8
-0.0
-0.3
-0.9
-0.2
-0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.9
-7.8
—
-6.8
—
-0.8
-0.5
-4.4
0.0
-19.5
6.5
-6.5
Chi phí lãi vay
8.7
9.3
10.2
10.1
10.3
10.5
10.4
10.6
10.7
11.4
12.4
14.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13.9
3.3
23.5
13.5
16.4
18.4
16.5
15.9
18.8
1.9
30.9
20.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-54.5
2.7
48.0
-8.9
127.9
-97.4
54.3
53.9
78.8
14.6
17.4
-21.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
13.4
61.9
-9.3
53.9
-49.7
-1.4
50.5
-83.6
32.0
-21.0
34.3
133.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)