VMC

Vimeco ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −0,19%, −0,39 điểm % YoY
Giá
4,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 50.00x
P/B 0.35x
EPS 84
BVPS 12,083
ROE 0.6%
ROA 0.2%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 0.65x
Đòn bẩy VCSH 3.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VMC đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
807 tỷ
−21,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,28%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
−31,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
174,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 105.7 324.8 144.6 231.8 115.8 369.9 272.4 274.9 200.9 319.3 254.7 487.7
Tăng trưởng -67% +125% -38% +100% -69% +36% -1% +37% -37% +25% -48%
LNST 0.2 0.4 1.3 0.4 0.5 -0.1 2.7 0.1 0.8 -1.4 3.1 3.1
Biên LN ròng 0.15% 0.13% 0.88% 0.16% 0.45% -0.02% 0.99% 0.05% 0.38% -0.43% 1.21% 0.64%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VMC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 7,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,3 tỷ
Thuế ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 10,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,9% = 0,3% × 0,76 × 3,80
2026Q1 0,6% = 0,3% × 0,65 × 3,53

ROE gần như đi ngang ở mức 0,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,3% -0,0pp Vòng quay TS: 0,65x -0,12x Đòn bẩy: 3,53x -0,27x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,28%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,28% −0,0 điểm %
Biên gộp 8,68% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,94% +1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,90% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 174,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn -0,19%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,25 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,19% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,19% −0,4 điểm %
Biên NOPAT -0,21% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,95 lần −0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân 851,7 tỷ −10,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,39 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 271,1 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 68,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −12,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +119,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −175,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 44,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 28,8 ngày, số ngày phải thu tăng 10,7 ngày và số ngày phải trả giảm 4,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 223,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +10,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,9 ngày +10,7 ngày
Tồn kho 157,4 ngày +28,8 ngày
Phải trả 62,4 ngày −4,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 223,9 ngày +44,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,39x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,13x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 530,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,39x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,13x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,39x −0,05x
Khả năng trả lãi -0,13x −0,24x
Tiền mặt/Nợ vay 8,9% −6,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,7% −4,6 điểm %
CFO/LNST -23,92x −53,75x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 34,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −17,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -23.92x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 53,3 tỷ −145,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -521,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,2%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -521,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -23,92 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
817.0 1,118.1 1,172.4 918.4 767.0
Giá vốn hàng bán
745.3 1,032.9 1,085.1 858.0 0.0
Lợi nhuận gộp
71.7 85.2 87.3 60.5 36.8
Chi phí tài chính
39.9 42.2 50.6 25.4 -17.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 -9.1 17.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
51.2 42.8 44.7 43.5 -33.3
Lợi nhuận hoạt động
-16.6 4.6 1.2 4.7 7.8
Lợi nhuận trước thuế
-6.8 8.5 11.5 5.0 7.9
Lợi nhuận sau thuế
-9.6 3.2 4.7 2.8 5.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.6 3.2 4.7 3.0 4.9
EPS cơ bản
-336.00 123.00 196.00 140.00 245.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.