Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C4G đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
DOANH THU TTM
3.100 tỷ
−5,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,80%
−2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
87 tỷ
−44,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.92x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,198.2
3,265.2
2,628.5
2,726.0
1,812.2
Tăng trưởng
-2%
+24%
-4%
+50%
—
LNST
81.5
178.7
128.4
154.8
61.0
Biên LN ròng
2.55%
5.47%
4.88%
5.68%
3.37%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
414.3
1,015.9
681.9
988.0
508.6
954.9
789.8
1,027.1
507.2
835.6
711.1
621.7
Tăng trưởng
-59%
+49%
-31%
+94%
-47%
+21%
-23%
+103%
-39%
+18%
+14%
—
LNST
5.7
33.1
41.8
6.2
16.9
23.8
55.2
60.1
41.2
48.2
30.4
37.0
Biên LN ròng
1.38%
3.26%
6.14%
0.63%
3.33%
2.50%
6.98%
5.86%
8.12%
5.77%
4.27%
5.95%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận C4G
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí tài chính
↓ 25,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 40,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 22,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 11,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↓ 10,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 28,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 17,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 10,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↓ 7,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 4,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
4,0% = 4,8% × 0,34 × 2,47
2026Q1
2,2% = 2,8% × 0,33 × 2,36
ROE giảm từ 4,0% xuống 2,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,80%, mất 2,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Biên gộp giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,80%
−2,0 điểm %
Biên gộp
12,96%
−0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,14%
+1,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn 1,27%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,27 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 344 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,27%
−1,1 điểm %
Biên NOPAT
2,74%
−1,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,46 lần
−0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân
6.689,0 tỷ
+344,4 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,70 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,4 ngày và số ngày phải trả giảm 4,1 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 100,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
108,7 ngày
+1,4 ngày
Tồn kho
123,4 ngày
+4,7 ngày
Phải trả
131,3 ngày
−4,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
100,9 ngày
+10,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,70x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.930,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,70x
+0,02x
Khả năng trả lãi
0,74x
−0,23x
Tiền mặt/Nợ vay
4,9%
−1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
36,4%
+4,5 điểm %
CFO/LNST
-0,92x
−2,25x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −133,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −143,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 70,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.92x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
79,8 tỷ
−288,1 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,92 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,92x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,80% và giảm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,198.2
3,265.2
2,628.5
2,726.0
1,812.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
3,198.2
3,265.2
2,628.5
2,726.0
1,812.2
Giá vốn hàng bán
2,824.7
2,787.1
2,224.6
2,328.1
0.0
Lợi nhuận gộp
373.5
478.1
403.9
398.0
370.4
Doanh thu hoạt động tài chính
69.2
93.7
105.8
92.4
35.5
Chi phí tài chính
156.1
196.2
229.5
230.5
-224.3
Chi phí lãi vay
124.1
172.4
202.9
206.9
-205.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-43.3
-16.4
-10.4
-2.5
-15.0
Chi phí bán hàng
3.8
1.8
1.7
3.8
-0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
136.8
142.1
119.9
92.8
-83.6
Lợi nhuận hoạt động
102.7
215.2
148.2
160.8
82.5
Thu nhập khác
20.8
4.7
17.7
29.7
0.0
Chi phí khác
8.4
5.0
5.4
4.9
0.0
Lợi nhuận khác
12.4
-0.2
12.3
24.8
0.8
Lợi nhuận trước thuế
115.1
215.0
160.6
185.6
83.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
32.6
38.4
30.5
30.6
-22.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
1.0
-2.1
1.8
0.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
81.5
178.7
128.4
154.8
61.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.4
-0.5
-2.0
2.9
-0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
82.0
179.2
130.3
151.9
61.2
EPS cơ bản
229.00
501.00
410.00
801.00
213.00
EPS suy giảm
229.40
501.42
364.71
676.02
544.75
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,138.4
5,344.0
5,530.1
4,272.7
4,079.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
152.0
225.4
709.2
216.2
191.0
1. Tiền
70.2
97.9
497.8
201.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
81.8
127.4
211.4
14.5
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
69.8
37.5
31.9
15.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
69.8
37.5
31.9
15.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4,164.9
4,210.8
3,983.0
3,214.5
2,570.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,080.1
1,003.8
1,085.1
949.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
588.0
715.4
720.1
392.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2,143.1
2,107.5
1,780.0
1,530.9
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
471.9
456.9
424.3
343.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-118.1
-72.7
-26.5
-1.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
727.6
850.8
796.3
802.7
1,261.9
1. Hàng tồn kho
727.6
850.8
796.3
802.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
24.1
19.5
9.7
24.3
4.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.0
2.4
0.6
0.8
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
17.3
14.0
8.7
23.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
3.8
3.1
0.4
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
4,014.9
4,065.2
4,075.3
3,998.4
3,862.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
27.7
24.4
4.6
2.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
25.4
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
27.7
24.4
4.6
2.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2,121.8
2,188.8
2,278.7
2,354.8
2,477.4
1. Tài sản cố định hữu hình
2,038.0
2,088.9
2,190.2
2,276.3
2,403.3
- Nguyên giá
3,364.7
3,343.9
3,335.8
3,365.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,326.7
-1,255.0
-1,145.6
-1,089.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
73.2
89.1
77.5
67.2
62.9
- Nguyên giá
104.9
133.0
105.4
85.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-31.7
-43.8
-27.9
-18.5
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
10.5
10.8
11.0
11.3
11.1
- Nguyên giá
12.8
12.8
12.8
12.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.3
-2.0
-1.8
-1.5
0.0
III. Bất động sản đầu tư
112.0
115.2
118.4
121.7
132.7
- Nguyên giá
146.0
146.0
146.0
146.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-34.1
-30.8
-27.6
-24.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
17.0
28.5
23.4
23.1
15.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
17.0
28.5
23.4
23.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
557.7
569.1
547.1
533.3
458.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
280.1
330.9
366.3
376.7
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
287.1
247.6
180.7
156.5
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-9.5
-9.5
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1,178.8
1,139.3
1,103.0
962.8
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1,169.5
1,128.6
1,091.0
949.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.1
1.1
1.1
1.2
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
753.0
5. Lợi thế thương mại
8.2
9.6
10.9
12.2
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,153.3
9,409.2
9,605.4
8,271.1
7,942.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,156.6
5,489.1
5,862.5
5,777.7
6,659.4
I. Nợ ngắn hạn
3,079.1
2,951.3
2,894.7
2,821.8
3,531.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
812.4
760.5
695.3
739.0
669.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
572.4
687.4
762.9
406.6
694.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
41.0
46.3
44.9
41.6
0.0
4. Phải trả người lao động
18.3
18.7
20.5
19.3
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
416.0
421.9
368.8
341.8
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16.8
19.2
17.3
16.5
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
105.3
86.9
85.2
87.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,087.5
903.6
889.7
1,149.5
1,387.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.3
6.7
10.0
20.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,077.5
2,537.8
2,967.9
2,955.9
3,127.8
1. Phải trả người bán dài hạn
153.1
311.5
375.4
375.4
389.3
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
229.5
529.3
152.9
101.3
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
2.7
0.0
2.0
5.7
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
21.4
16.3
8.2
8.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,883.0
1,964.1
2,034.3
2,396.9
2,637.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
17.4
16.4
18.6
16.8
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,996.7
3,920.1
3,742.8
2,493.4
1,283.0
I. Vốn chủ sở hữu
3,996.7
3,920.1
3,742.8
2,493.4
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,573.0
3,573.0
3,573.0
2,247.2
1,283.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
2,247,182,020,000.00
1,123,591,010,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
17.1
17.1
17.1
17.6
17.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
10.5
10.5
10.5
10.5
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
394.0
317.0
139.2
213.2
67.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
312.0
137.8
8.9
61.3
1.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
82.0
179.2
130.3
151.9
66.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.0
2.5
2.9
4.9
62.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,153.3
9,409.2
9,605.4
8,271.1
7,942.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
115.1
215.0
160.6
185.6
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
82.3
135.1
122.2
131.8
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
45.4
55.8
25.3
0.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
-0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-21.7
-84.6
-101.2
-88.6
0.0
Chi phí lãi vay
124.1
172.4
202.9
206.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
345.2
493.6
409.8
435.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
32.6
19.8
-528.2
-573.9
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
123.2
-54.5
6.4
-106.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-433.7
-304.4
732.7
153.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-36.6
-39.4
-141.4
-76.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-123.5
-189.6
-225.2
-258.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-38.4
-28.0
-25.3
-25.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
20.8
0.0
Chi khác từ HĐKD
-2.5
-4.6
-12.4
-25.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-133.8
-107.0
216.5
-455.4
202.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-6.2
-31.9
-22.2
-2.4
-8.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
26.8
16.0
20.7
2.0
1.3
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-1,046.2
-1,725.8
-3,019.8
-2,276.4
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
978.2
1,392.7
2,753.8
1,926.2
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-39.4
-57.4
-24.2
-153.0
-88.6
Thu hồi đầu tư
7.5
22.9
0.0
17.5
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
69.6
93.9
100.5
76.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-9.7
-289.7
-191.1
-410.0
-62.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
1,123,139,910,000.00
1,123,591,010,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,429.1
1,734.4
1,527.4
1,589.3
1,466.3
Trả nợ gốc
-1,321.6
-1,793.7
-2,152.6
-1,726.7
-1,599.2
Trả nợ thuê tài chính
-37.5
-27.4
-30.4
-21.6
-20.5
Cổ tức đã trả
—
-0.4
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
70.0
-87.2
467.6
964.6
-153.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-73.4
-483.8
493.1
99.1
96.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
225.4
709.2
216.2
117.0
203.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
152.0
225.4
709.2
216.2
191.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
414.3
1,015.9
681.9
988.0
508.6
954.9
789.8
1,027.1
507.2
835.6
711.1
621.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
414.3
1,015.9
681.9
988.0
508.6
954.9
789.8
1,027.1
507.2
835.6
711.1
621.7
Giá vốn hàng bán
332.3
900.7
578.7
886.7
455.1
807.5
683.8
892.4
427.3
712.6
632.3
508.6
Lợi nhuận gộp
82.0
115.2
103.2
101.3
53.5
147.4
106.0
134.8
80.0
123.1
78.8
113.0
Doanh thu hoạt động tài chính
9.4
18.5
10.9
25.5
13.6
17.6
22.1
22.2
25.6
31.8
30.8
37.1
Chi phí tài chính
35.8
35.6
39.2
50.7
36.6
46.0
46.6
57.1
48.6
78.0
61.9
86.2
Chi phí lãi vay
33.3
22.1
33.7
34.4
29.0
24.0
43.3
48.2
45.4
40.2
53.0
72.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-11.0
4.0
-1.5
-17.1
-3.5
-15.6
0.1
4.4
4.5
-6.3
3.4
1.1
Chi phí bán hàng
0.8
1.1
1.0
1.1
0.7
0.5
0.4
0.4
0.3
0.7
0.6
0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.7
55.7
19.1
45.9
16.7
70.8
15.3
30.5
16.0
22.1
16.5
21.8
Lợi nhuận hoạt động
9.2
45.2
53.3
12.2
9.5
32.0
65.9
73.4
45.2
47.8
34.0
43.0
Thu nhập khác
1.7
4.8
3.0
2.8
12.2
11.4
2.0
5.4
1.9
18.0
4.5
3.0
Chi phí khác
0.1
7.1
1.4
0.4
0.4
11.0
1.7
5.9
0.8
6.1
2.7
2.5
Lợi nhuận khác
1.7
-2.3
1.5
2.3
11.8
0.3
0.3
-0.5
1.1
12.0
1.8
0.4
Lợi nhuận trước thuế
10.8
42.9
54.8
14.6
21.4
32.3
66.3
72.9
46.2
59.8
35.8
43.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
5.1
9.7
12.9
8.3
4.4
8.8
11.0
10.4
5.0
9.3
5.5
6.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.1
0.1
—
—
-0.3
0.1
2.3
0.0
2.2
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
5.7
33.1
41.8
6.2
16.9
23.8
55.2
60.1
41.2
48.2
30.4
37.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
-0.2
-0.1
-0.0
0.0
0.5
-0.2
-0.2
-0.7
-0.5
0.2
0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.7
33.3
41.9
6.3
16.9
23.3
55.3
60.4
41.9
48.8
30.1
36.9
EPS cơ bản
16.00
93.00
118.00
18.00
47.00
65.00
155.00
169.00
117.00
137.00
80.00
77.00
EPS suy giảm
16.09
93.26
117.27
17.56
47.33
65.25
154.87
168.95
117.16
136.53
84.37
109.37
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,348.4
5,193.9
5,168.0
5,101.0
5,407.7
5,444.3
5,464.4
5,571.1
5,632.5
5,689.7
5,665.7
5,673.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
143.5
151.9
94.0
96.1
183.8
225.8
497.0
538.2
652.4
725.6
799.1
713.1
1. Tiền
18.5
70.2
65.3
67.4
59.9
98.0
409.5
445.9
224.9
497.5
558.9
133.2
2. Các khoản tương đương tiền
125.0
81.8
28.7
28.7
123.8
127.8
87.5
92.3
427.5
228.1
240.2
579.9
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2,160.6
69.8
126.1
65.7
37.5
37.1
37.1
37.2
31.8
15.2
15.7
165.9
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2,271.2
69.8
126.1
65.7
37.5
37.1
37.1
37.2
31.8
15.2
15.7
165.9
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-110.5
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2,126.8
4,219.5
4,108.4
4,089.2
4,206.9
4,223.8
4,007.8
4,059.8
4,028.2
4,144.4
3,886.3
3,866.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
918.0
987.7
796.4
906.9
928.5
987.6
952.3
1,060.7
1,000.4
1,101.3
842.6
837.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
735.9
716.1
739.2
733.3
737.4
738.5
847.0
834.6
817.3
800.8
888.6
823.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
1,925.3
1,977.6
2,041.6
2,065.8
2,089.0
1,765.6
1,781.0
1,792.4
1,758.6
1,730.9
1,584.5
6. Phải thu ngắn hạn khác
493.2
701.9
684.8
498.4
548.0
481.4
469.4
410.0
444.5
510.3
425.3
623.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-20.3
-111.5
-89.6
-91.0
-72.7
-72.7
-26.5
-26.5
-26.5
-26.5
-1.1
-1.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
883.4
729.2
807.2
819.3
941.7
932.4
896.6
916.0
904.6
795.3
929.6
902.7
1. Hàng tồn kho
883.4
729.2
807.2
819.3
941.7
932.4
896.6
916.0
904.6
795.3
929.6
902.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
34.1
23.5
32.2
30.8
37.9
25.2
25.9
19.9
15.6
9.2
35.1
25.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.9
3.0
3.8
2.5
2.5
2.4
3.2
1.4
1.0
0.6
1.3
2.7
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
27.4
17.2
25.3
25.3
32.4
21.2
21.2
16.6
14.0
8.1
33.7
22.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
3.8
3.2
3.1
3.1
3.1
1.5
1.5
1.8
0.6
0.5
0.2
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3,951.9
4,032.5
3,957.4
4,004.7
4,006.6
4,048.9
4,054.0
4,097.1
4,016.5
4,037.9
4,010.5
3,965.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
27.6
27.7
24.1
24.6
25.3
24.3
22.7
23.5
23.0
5.8
5.3
5.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
27.6
27.7
24.1
24.6
25.3
24.3
22.7
23.5
23.0
5.8
5.3
5.3
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2,088.7
2,104.4
2,109.7
2,128.6
2,149.8
2,170.0
2,197.4
2,226.1
2,244.0
2,259.3
2,292.4
2,318.4
1. Tài sản cố định hữu hình
2,006.8
2,020.6
2,034.1
2,036.1
2,050.4
2,071.5
2,103.6
2,128.2
2,144.4
2,170.7
2,198.1
2,221.5
- Nguyên giá
3,345.1
—
—
—
—
3,322.1
3,335.4
3,333.1
3,317.8
3,313.1
3,366.5
3,364.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,338.3
—
—
—
—
-1,250.6
-1,231.7
-1,204.9
-1,173.3
-1,142.3
-1,168.4
-1,143.1
2. Tài sản cố định thuê tài chính
71.4
73.2
64.9
81.8
88.7
87.7
83.0
87.0
88.6
77.6
83.2
85.8
- Nguyên giá
107.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-35.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
10.5
10.5
10.6
10.7
10.7
10.8
10.8
10.9
10.9
11.0
11.1
11.1
- Nguyên giá
12.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
116.5
117.4
118.2
119.1
119.9
120.7
121.6
122.4
123.3
124.0
124.9
125.7
- Nguyên giá
152.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-36.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.3
17.0
23.6
24.0
34.0
28.9
23.8
23.7
47.0
23.4
23.2
22.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.3
17.0
23.6
24.0
34.0
28.9
23.8
23.7
47.0
23.4
23.2
22.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
546.7
601.5
551.5
556.3
573.4
592.2
615.1
595.1
572.6
560.0
554.0
541.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
269.1
304.4
305.6
310.4
327.5
344.6
377.0
375.3
370.9
379.2
385.5
380.3
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
287.1
306.6
255.4
255.4
255.4
247.6
238.1
219.8
201.7
180.7
168.5
161.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-9.5
-9.5
-9.5
-9.5
-9.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1,169.1
1,164.5
1,130.3
1,152.1
1,104.3
1,112.8
1,073.4
1,106.3
996.2
1,053.9
999.1
939.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
1,159.9
1,154.9
1,120.5
1,142.1
1,094.0
1,102.1
1,062.0
1,094.6
995.6
1,052.7
997.9
939.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.0
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
0.6
1.2
1.2
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
8.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
8.6
8.7
8.9
9.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
9.6
10.2
10.5
10.5
11.5
11.5
12.2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,300.2
9,226.4
9,125.3
9,105.7
9,414.3
9,493.2
9,518.5
9,668.2
9,649.0
9,727.6
9,676.2
9,639.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,296.9
5,210.3
5,143.8
5,166.4
5,476.3
5,570.8
5,620.0
5,823.3
5,864.3
5,962.1
5,957.7
5,944.2
I. Nợ ngắn hạn
3,260.6
3,176.9
2,970.9
2,894.9
3,044.4
3,061.9
3,027.2
3,040.9
2,956.4
3,009.3
3,306.8
2,914.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
786.2
833.7
739.4
766.3
716.4
797.8
789.0
736.1
716.8
720.7
779.0
703.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
806.3
568.1
625.0
574.4
937.3
721.3
719.2
817.5
757.6
764.8
1,005.8
748.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
20.4
40.4
37.5
25.5
14.1
41.0
39.9
24.7
19.1
46.9
38.9
28.3
4. Phải trả người lao động
15.7
21.0
12.0
10.7
16.9
20.5
12.5
12.3
11.4
21.8
16.5
15.6
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
413.7
416.0
374.3
376.5
345.2
391.7
337.4
374.9
351.9
346.3
330.2
342.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
14.1
11.8
16.0
18.3
19.8
13.5
16.0
12.3
16.0
16.9
16.9
15.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
129.5
161.6
84.6
103.2
85.3
136.4
156.5
136.8
132.6
149.0
168.6
121.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,067.8
1,115.1
1,072.2
1,009.8
903.9
933.0
947.4
916.7
942.5
932.9
938.6
920.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
6.9
9.3
9.8
10.1
5.4
6.7
9.2
9.5
8.6
10.0
12.2
18.6
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,036.3
2,033.4
2,172.9
2,271.6
2,431.9
2,508.9
2,592.8
2,782.4
2,907.8
2,952.8
2,650.9
3,029.9
1. Phải trả người bán dài hạn
151.8
153.1
198.3
210.6
286.2
311.5
308.8
377.1
386.7
387.7
303.9
325.8
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
78.7
131.0
184.3
229.5
281.9
371.2
466.8
529.3
233.0
310.5
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
2.3
—
—
—
—
0.3
1.2
1.7
2.0
3.7
3.7
5.7
7. Phải trả dài hạn khác
19.9
—
19.9
15.6
15.6
15.7
15.7
7.6
7.6
7.5
7.5
8.2
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,862.3
1,865.2
1,860.5
1,898.5
1,929.9
1,934.1
1,967.4
2,003.9
2,026.2
2,007.0
2,086.6
2,379.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
15.2
15.5
15.8
15.8
17.7
17.7
20.8
18.6
17.6
16.1
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
4,003.3
4,016.1
3,981.6
3,939.3
3,938.0
3,922.3
3,898.5
3,844.9
3,784.8
3,765.5
3,718.5
3,695.0
I. Vốn chủ sở hữu
4,003.3
4,016.1
3,981.6
3,939.3
3,938.0
3,922.3
3,898.5
3,844.9
3,784.8
3,765.5
3,718.5
3,695.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,573.0
3,370.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,573,007,540,000.00
3,370,773,030,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
17.0
17.1
17.1
17.1
17.1
17.0
17.0
17.0
17.0
17.0
17.0
17.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
12.0
12.0
10.5
12.0
12.0
12.0
12.0
12.0
12.0
12.0
12.0
12.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
399.7
412.4
379.0
335.2
333.9
318.6
295.3
241.5
181.1
161.2
112.4
291.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
394.0
312.0
312.0
312.0
317.0
139.2
139.2
139.2
139.2
8.9
8.9
213.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.7
100.4
67.0
23.2
16.9
179.3
156.0
102.2
41.9
152.2
103.5
77.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.6
1.6
1.8
2.0
2.0
1.7
1.2
1.5
1.7
2.4
4.1
4.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,300.2
9,226.4
9,125.3
9,105.7
9,414.3
9,493.2
9,518.5
9,668.2
9,649.0
9,727.6
9,676.2
9,639.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
80.3
—
34.7
—
0.0
-114.9
114.9
0.0
160.6
-88.5
88.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
37.2
—
45.1
—
0.0
-74.5
74.5
0.0
122.2
-63.8
63.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
28.5
—
16.9
—
0.0
0.0
0.0
0.0
25.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
-0.0
—
0.0
-0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-4.1
—
-17.6
—
0.0
64.3
-64.3
0.0
-101.2
57.4
-57.4
Chi phí lãi vay
—
60.7
—
63.4
—
0.0
-93.6
93.6
0.0
202.9
-118.0
118.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
202.8
—
142.5
—
0.0
-218.8
218.8
0.0
409.8
-212.9
212.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-210.0
—
242.6
—
0.0
71.4
-71.4
0.0
-528.2
295.9
-295.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
91.9
—
31.3
—
0.0
107.2
-107.2
0.0
6.4
105.7
-105.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)