Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), G36 có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
1.919 tỷ
+30,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,27%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
−24,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
84,7%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,949.0
1,457.1
1,399.0
1,322.1
1,161.1
Tăng trưởng
+34%
+4%
+6%
+14%
—
LNST
26.6
26.7
17.3
22.2
23.1
Biên LN ròng
1.37%
1.83%
1.24%
1.68%
1.99%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
159.0
751.5
382.3
625.8
189.4
560.0
386.7
335.2
175.1
595.5
282.3
403.2
Tăng trưởng
-79%
+97%
-39%
+230%
-66%
+45%
+15%
+91%
-71%
+111%
-30%
—
LNST
15.9
-14.7
17.9
5.3
18.1
-8.9
7.6
15.4
14.1
17.3
-1.2
6.8
Biên LN ròng
9.98%
-1.96%
4.69%
0.85%
9.58%
-1.59%
1.96%
4.60%
8.03%
2.90%
-0.41%
1.70%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận G36
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 42,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 6,2 tỷ
Chi phí bán hàng
↓ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 56,7 tỷ
Thuế
↑ 3,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,3 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 0,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,9% = 2,2% × 0,33 × 3,98
2026Q1
2,1% = 1,3% × 0,46 × 3,69
ROE giảm từ 2,9% xuống 2,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,27%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % và Biên gộp giảm 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,27%
−0,9 điểm %
Biên gộp
9,59%
−0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,29%
+1,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-1,55%
+1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 84,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 0,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn 0,20%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,7 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 111 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
0,20%
−0,6 điểm %
Biên NOPAT
0,19%
−0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,06 lần
+0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.817,2 tỷ
+111,5 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,70 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 912,7 tỷ, chiếm khoảng 22,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 64,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 92,3 ngày, số ngày phải thu giảm 27,3 ngày và số ngày phải trả giảm 55,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 194,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
50,6 ngày
−27,3 ngày
Tồn kho
236,6 ngày
−92,3 ngày
Phải trả
93,2 ngày
−55,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
194,0 ngày
−64,2 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 146,1 tỷ do capex 18,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,70x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,08x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 61,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 922,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 61,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,70x
+0,20x
Khả năng trả lãi
0,08x
−0,15x
Tiền mặt/Nợ vay
13,7%
−17,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
61,3%
+12,0 điểm %
CFO/LNST
-5,21x
−13,88x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −52,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −255,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −308,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 222,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.21x.
Sau khi chi 18,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 146,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
127,2 tỷ
−406,3 tỷ
Capex tiền mặt
18,9 tỷ
−30,3 tỷ
FCF TTM
−146,1 tỷ
−375,9 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,08 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -177,0%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -177,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,21 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,08x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,949.0
1,457.1
1,399.0
1,322.1
1,161.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,949.0
1,457.1
1,399.0
1,322.1
1,161.1
Giá vốn hàng bán
1,762.9
1,322.1
1,270.2
1,200.2
0.0
Lợi nhuận gộp
186.1
135.0
128.9
121.9
141.3
Doanh thu hoạt động tài chính
5.7
4.2
7.6
44.4
36.2
Chi phí tài chính
70.2
63.2
90.9
51.2
-100.7
Chi phí lãi vay
70.2
63.2
90.8
83.9
-100.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-1.0
-0.4
-0.5
0.0
7.1
Chi phí bán hàng
7.9
6.8
0.5
0.0
-1.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
94.0
59.4
28.8
93.1
-53.9
Lợi nhuận hoạt động
18.6
9.4
15.8
22.0
28.0
Thu nhập khác
30.2
22.5
2.2
0.4
0.0
Chi phí khác
13.5
0.8
0.2
0.3
0.0
Lợi nhuận khác
16.7
21.7
2.0
0.2
0.3
Lợi nhuận trước thuế
35.3
31.1
17.8
22.2
28.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
8.4
6.6
0.6
0.0
-5.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.2
-2.2
-0.2
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
26.6
26.7
17.3
22.2
23.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
26.6
26.7
17.3
22.2
23.1
EPS cơ bản
257.00
257.00
167.00
218.00
227.18
EPS suy giảm
256.78
257.10
167.15
218.06
227.18
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,204.6
2,415.2
2,713.4
2,504.9
2,723.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
268.4
354.1
478.2
276.1
342.2
1. Tiền
126.4
354.1
478.2
276.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
142.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
98.4
47.2
67.2
67.1
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
67.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
98.4
47.2
67.2
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
811.2
768.2
976.2
1,303.9
1,213.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
427.4
301.0
458.4
801.7
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
249.1
317.4
313.6
252.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
70.2
35.2
32.9
30.4
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
79.4
119.3
177.3
258.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.9
-4.7
-6.0
-38.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
912.7
1,169.1
1,108.8
768.1
716.6
1. Hàng tồn kho
912.7
1,169.1
1,108.8
768.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
113.9
76.5
83.0
89.7
126.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.5
4.3
5.3
4.6
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
86.5
60.1
61.4
66.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
21.8
12.1
16.2
18.6
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,926.1
1,986.0
1,944.2
2,334.7
2,315.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.5
4.4
1.2
1.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
4.5
4.4
1.2
1.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,252.8
1,284.2
1,318.9
1,361.2
1,402.4
1. Tài sản cố định hữu hình
1,221.3
1,252.8
1,287.6
1,329.8
1,371.0
- Nguyên giá
1,624.4
1,615.3
1,604.6
1,604.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-403.1
-362.4
-317.1
-274.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
31.5
31.4
31.4
31.4
31.4
- Nguyên giá
32.1
32.0
32.0
32.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.7
-0.6
-0.6
-0.6
0.0
III. Bất động sản đầu tư
217.1
223.8
194.4
199.7
205.2
- Nguyên giá
256.1
256.1
221.1
220.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-39.0
-32.3
-26.7
-21.2
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
241.0
421.9
391.7
745.5
529.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
241.0
421.9
391.7
745.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
164.0
8.1
8.6
9.1
161.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
164.0
8.1
8.6
9.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
46.9
43.6
29.4
18.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
46.3
40.9
29.1
18.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.5
2.7
0.3
0.1
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
16.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,130.7
4,401.2
4,657.6
4,839.6
5,039.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,011.5
3,288.0
3,569.5
3,744.5
3,962.3
I. Nợ ngắn hạn
1,980.6
2,399.8
2,437.9
2,337.5
2,736.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
513.7
597.2
800.9
868.9
987.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
454.3
1,111.0
934.5
779.4
1,043.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
45.2
5.3
2.7
3.4
0.0
4. Phải trả người lao động
11.5
8.0
7.0
8.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
12.4
16.8
13.8
29.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
269.6
275.7
224.6
282.6
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
672.8
385.8
451.9
365.2
378.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
1.9
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.0
0.0
0.6
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,030.9
888.2
1,131.6
1,406.9
1,226.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
703.4
516.8
545.5
481.3
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
327.1
371.2
586.1
925.6
791.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.4
0.2
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,119.3
1,113.2
1,088.1
1,095.2
1,077.0
I. Vốn chủ sở hữu
1,122.8
1,118.8
1,093.9
1,097.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,017.6
1,076.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,017,565,750,000.00
1,017,565,750,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
18.3
18.3
18.3
17.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
46.5
62.1
37.2
42.0
21.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
19.9
35.4
19.9
19.8
0.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
26.6
26.7
17.3
22.2
21.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
19.5
0.0
0.0
20.0
20.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
-3.5
-5.6
-5.8
-2.5
0.6
1. Nguồn kinh phí
-3.5
-5.6
-5.8
-2.5
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,130.7
4,401.2
4,657.6
4,839.6
5,039.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
35.3
31.1
17.8
22.2
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
47.5
51.0
48.4
47.5
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
10.2
-3.2
-30.6
1.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.7
-3.9
-7.1
-123.3
0.0
Chi phí lãi vay
70.2
63.2
90.8
162.8
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
-8.3
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
161.6
138.2
111.0
110.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-56.0
208.3
370.7
-99.5
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
445.3
-60.3
46.0
-46.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-524.5
0.8
76.1
-279.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-6.6
-10.9
-11.8
0.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-70.8
-65.0
-91.4
-157.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.1
0.0
0.0
-6.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
4.0
0.0
1.3
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.7
-0.6
-5.2
-4.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-52.8
210.5
496.5
-484.2
-362.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-17.3
-75.9
-45.4
-221.9
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.1
0.0
0.0
0.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-165.0
0.0
-35.6
-6.2
-649.5
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
80.0
20.0
35.5
262.6
945.1
Đầu tư vào đơn vị khác
-156.9
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
185.1
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
3.3
2.2
3.9
90.3
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-255.9
-53.6
-41.6
309.9
327.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
19,541,690,000.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,174.2
392.5
436.5
1,170.2
607.8
Trả nợ gốc
-931.3
-673.6
-689.3
-1,062.0
-530.2
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-39.5
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
222.9
-281.0
-252.8
108.2
77.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-85.8
-124.1
202.1
-66.2
160.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
354.1
478.2
276.1
342.2
300.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
268.4
354.1
478.2
276.1
342.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
159.0
751.5
382.3
625.8
189.4
560.0
386.7
335.2
175.1
595.5
282.3
403.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
159.0
751.5
382.3
625.8
189.4
560.0
386.7
335.2
175.1
595.5
282.3
403.2
Giá vốn hàng bán
114.8
705.7
333.6
580.7
145.1
535.5
358.6
291.0
136.1
566.1
252.1
362.9
Lợi nhuận gộp
44.2
45.8
48.8
45.1
44.3
24.4
28.1
44.2
39.1
29.4
30.3
40.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.4
2.5
0.1
3.0
0.1
0.5
0.8
2.1
1.0
1.8
1.8
3.3
Chi phí tài chính
13.5
16.1
10.8
22.8
13.4
22.7
12.3
14.8
13.4
19.5
20.5
26.9
Chi phí lãi vay
13.5
16.1
10.8
22.8
13.4
22.7
12.3
14.8
0.0
19.5
20.5
26.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
-1.0
—
—
—
-0.2
0.0
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.8
0.1
1.0
2.2
0.2
0.0
0.5
6.2
0.1
0.1
0.5
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.0
46.6
20.7
34.2
12.7
24.1
9.6
13.5
12.0
-4.4
12.6
9.2
Lợi nhuận hoạt động
15.3
-15.6
16.3
-11.0
18.0
-21.9
6.5
11.6
14.4
16.0
-1.5
7.5
Thu nhập khác
0.6
1.7
2.5
25.6
0.4
15.4
1.2
5.0
0.9
1.3
0.5
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
3.0
0.0
0.1
0.0
0.6
0.1
0.1
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.6
1.7
2.4
22.7
0.4
15.2
1.2
4.4
0.9
1.3
0.5
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
15.9
-13.9
18.7
11.7
18.4
-6.7
7.7
16.0
15.3
17.2
-1.0
7.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.1
0.6
0.8
6.4
0.2
3.4
0.1
0.6
1.2
-0.1
0.1
0.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.1
0.3
-0.0
-0.1
0.0
-1.2
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
15.9
-14.7
17.9
5.3
18.1
-8.9
7.6
15.4
14.1
17.3
-1.2
6.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.9
-14.7
17.9
5.3
18.1
-8.9
7.6
15.4
14.1
17.3
-1.2
6.8
EPS cơ bản
152.95
-141.87
172.91
51.29
174.88
-86.05
72.94
148.68
135.58
166.67
-11.17
67.28
EPS suy giảm
152.95
-141.87
172.91
51.29
174.88
-86.05
72.94
148.68
135.58
166.67
-11.17
67.28
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,948.6
2,232.9
2,110.7
2,059.0
2,444.7
2,480.9
2,469.9
2,470.9
2,442.9
2,699.9
2,719.7
2,191.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
126.4
268.3
132.4
177.0
258.3
354.1
204.5
220.1
227.4
477.7
418.9
146.3
1. Tiền
126.4
126.3
132.4
177.0
178.3
354.1
204.5
220.1
227.4
477.7
418.9
146.3
2. Các khoản tương đương tiền
—
142.0
—
—
80.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
123.4
98.4
97.2
97.2
97.2
47.2
47.2
47.2
47.2
67.2
67.2
67.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
133.6
98.4
97.2
97.2
97.2
47.2
47.2
47.2
47.2
67.2
67.2
67.2
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-10.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
598.7
813.8
749.8
722.2
750.7
776.9
956.8
942.3
914.2
976.8
996.2
1,091.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
275.9
432.2
284.9
230.2
255.7
307.2
383.8
354.8
372.2
459.9
543.3
549.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
232.6
247.3
361.4
366.9
339.6
317.8
391.5
392.6
338.5
313.6
319.9
342.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
70.2
35.2
35.2
35.2
35.2
34.6
34.1
33.5
32.9
32.3
31.7
6. Phải thu ngắn hạn khác
94.8
79.0
83.1
114.6
124.8
121.4
152.9
166.8
176.0
176.4
137.9
205.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.7
-14.9
-14.9
-24.7
-4.7
-4.7
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
-37.3
-37.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,006.7
907.3
1,029.0
943.1
1,242.2
1,163.5
1,159.0
1,139.4
1,155.0
1,044.8
1,124.4
749.0
1. Hàng tồn kho
1,006.7
907.3
1,029.0
943.1
1,242.2
1,163.5
1,159.0
1,139.4
1,155.0
1,044.8
1,124.4
749.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
93.4
145.0
102.3
119.4
96.3
139.3
102.5
121.9
99.1
133.4
113.1
137.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
7.5
5.5
6.8
5.2
5.1
4.7
10.2
9.0
7.6
5.3
7.5
9.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
58.0
134.6
82.6
101.5
79.0
122.5
78.3
99.7
76.2
111.8
89.4
111.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
27.9
4.9
12.9
12.7
12.2
12.1
14.0
13.2
15.2
16.2
16.3
16.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,918.5
1,927.7
1,897.8
2,053.6
2,062.8
2,005.6
1,952.6
1,952.0
1,948.2
2,008.7
1,973.1
2,332.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.6
4.5
4.5
4.5
4.5
4.4
4.4
1.3
1.3
1.2
1.2
1.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
4.6
4.5
4.5
4.5
4.5
4.4
4.4
1.3
1.3
1.2
1.2
1.2
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,241.5
1,252.8
1,261.1
1,270.5
1,274.1
1,284.2
1,293.2
1,305.1
1,306.4
1,318.9
1,329.2
1,339.2
1. Tài sản cố định hữu hình
1,210.1
1,221.3
1,229.6
1,239.1
1,242.7
1,252.8
1,261.8
1,273.8
1,275.0
1,287.6
1,297.8
1,307.8
- Nguyên giá
1,624.3
—
—
—
—
1,615.3
1,615.3
1,615.6
1,604.6
1,604.6
1,604.6
1,604.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-414.2
—
—
—
—
-362.4
-353.5
-341.8
-329.6
-317.1
-306.8
-296.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
31.4
31.5
31.5
31.4
31.4
31.4
31.4
31.4
31.4
31.4
31.4
31.4
- Nguyên giá
32.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
216.1
217.1
218.8
220.5
222.1
223.8
190.3
191.6
193.0
194.4
195.8
196.9
- Nguyên giá
256.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-40.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
248.7
241.0
228.0
429.7
428.7
441.2
428.8
409.3
403.8
455.7
398.4
769.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
248.7
241.0
228.0
429.7
428.7
441.2
428.8
409.3
403.8
455.7
398.4
769.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
164.0
164.0
121.0
91.0
91.0
8.1
8.3
8.3
8.6
9.1
9.1
9.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
164.0
164.0
121.0
91.0
91.0
8.1
8.3
8.3
8.6
9.1
9.1
9.1
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
43.5
48.5
64.4
37.4
42.4
43.8
27.6
36.2
35.1
29.3
39.5
16.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
42.8
45.7
61.6
34.6
38.9
41.1
25.3
34.6
34.9
29.1
39.3
16.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.7
2.7
2.9
2.8
3.5
2.7
2.4
1.6
0.2
0.2
0.2
0.1
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,867.1
4,160.6
4,008.5
4,112.6
4,507.5
4,486.5
4,422.5
4,422.9
4,391.1
4,708.6
4,692.8
4,524.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,728.4
3,041.0
2,854.9
2,977.4
3,374.8
3,373.2
3,299.1
3,306.4
3,288.2
3,619.1
3,618.9
3,429.6
I. Nợ ngắn hạn
1,800.5
1,996.2
1,929.0
2,043.7
2,357.3
2,455.4
2,327.4
2,321.4
2,146.0
2,487.5
2,405.9
2,148.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
426.6
504.0
413.4
417.3
458.9
600.2
579.7
607.8
623.7
800.9
682.4
752.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
505.8
452.5
663.7
828.4
1,190.7
1,114.7
1,201.2
1,173.4
1,002.5
935.0
1,094.7
741.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
6.3
79.6
26.6
46.1
19.6
67.6
31.9
42.7
11.6
53.2
24.8
44.9
4. Phải trả người lao động
10.9
11.0
10.7
8.4
8.5
8.0
7.2
5.5
7.5
7.0
5.4
6.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.8
6.8
11.2
5.6
4.8
31.2
9.8
3.9
9.9
13.9
15.3
14.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
267.6
268.6
235.2
241.5
267.4
276.5
267.4
232.8
215.5
223.2
247.4
248.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
565.8
672.8
566.3
494.4
407.4
356.1
229.1
254.2
273.2
451.9
335.2
340.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1.9
1.9
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.7
1.0
1.8
1.8
0.0
1.0
1.1
1.1
0.1
0.6
0.6
0.6
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
927.9
1,044.7
925.9
933.7
1,017.6
917.8
971.8
985.0
1,142.2
1,131.6
1,213.0
1,281.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
13.9
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
570.8
703.4
591.6
637.7
599.6
516.8
498.8
501.9
579.1
545.5
536.0
508.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
356.8
327.1
334.0
295.7
417.8
400.9
472.8
483.2
563.2
586.1
677.1
773.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.4
0.4
0.2
0.2
0.2
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,138.6
1,119.6
1,153.7
1,135.2
1,132.7
1,113.3
1,123.4
1,116.4
1,102.9
1,089.5
1,073.9
1,094.7
I. Vốn chủ sở hữu
1,138.6
1,123.2
1,157.9
1,139.6
1,137.0
1,119.0
1,127.9
1,121.6
1,108.0
1,094.2
1,077.0
1,097.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,037.5
1,017.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,037,450,670,000.00
1,017,565,750,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
62.4
46.9
101.2
82.9
80.3
62.3
71.2
64.9
51.3
37.5
20.3
41.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
46.5
19.9
59.4
59.4
62.1
35.4
35.4
35.4
37.2
19.8
19.8
39.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
15.9
27.0
41.7
23.5
18.1
26.8
35.8
29.5
14.1
17.7
0.4
1.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
19.5
19.5
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
-3.5
-4.2
-4.3
-4.3
-5.7
-4.5
-5.2
-5.1
-4.8
-3.1
-3.1
1. Nguồn kinh phí
—
-3.5
-4.2
-4.3
-4.3
-5.7
-4.5
-5.2
-5.1
-4.8
-3.1
-3.1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,867.1
4,160.6
4,008.5
4,112.6
4,507.5
4,486.5
4,422.5
4,422.9
4,391.1
4,708.6
4,692.8
4,524.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
4.8
—
30.5
—
0.0
-30.2
30.2
0.0
17.8
-2.0
2.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
23.9
—
23.6
—
0.0
-27.5
27.5
0.0
48.4
-24.9
24.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
—
10.2
—
0.0
1.9
-1.9
0.0
-30.6
1.3
-1.3
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
1.4
—
-3.1
—
0.0
2.8
-2.8
0.0
-7.1
4.0
-4.0
Chi phí lãi vay
—
26.9
—
43.3
—
0.0
-28.2
28.2
0.0
90.8
-50.8
50.8
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-8.3
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
57.1
—
104.5
—
0.0
-81.2
81.2
0.0
111.0
-72.4
72.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-81.8
—
25.8
—
0.0
-32.2
32.2
0.0
370.7
-264.0
264.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
213.0
—
232.3
—
0.0
33.6
-33.6
0.0
46.0
339.8
-339.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)