G36

Tổng Công ty 36 - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,08 lần
Giá
9,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 42.08x
P/B 0.90x
EPS 235
BVPS 10,975
ROE 2.1%
ROA 0.6%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 3.69x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), G36 có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.919 tỷ
+30,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,27%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
−24,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
84,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 159.0 751.5 382.3 625.8 189.4 560.0 386.7 335.2 175.1 595.5 282.3 403.2
Tăng trưởng -79% +97% -39% +230% -66% +45% +15% +91% -71% +111% -30%
LNST 15.9 -14.7 17.9 5.3 18.1 -8.9 7.6 15.4 14.1 17.3 -1.2 6.8
Biên LN ròng 9.98% -1.96% 4.69% 0.85% 9.58% -1.59% 1.96% 4.60% 8.03% 2.90% -0.41% 1.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận G36

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 42,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 56,7 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 2,2% × 0,33 × 3,98
2026Q1 2,1% = 1,3% × 0,46 × 3,69

ROE giảm từ 2,9% xuống 2,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,3% -0,9pp Vòng quay TS: 0,46x +0,13x Đòn bẩy: 3,69x -0,29x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,27%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % và Biên gộp giảm 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,27% −0,9 điểm %
Biên gộp 9,59% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,29% +1,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,55% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 84,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 0,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,20%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,7 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 111 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,20% −0,6 điểm %
Biên NOPAT 0,19% −0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,06 lần +0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.817,2 tỷ +111,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,70 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 912,7 tỷ, chiếm khoảng 22,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 64,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 92,3 ngày, số ngày phải thu giảm 27,3 ngày và số ngày phải trả giảm 55,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 194,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 50,6 ngày −27,3 ngày
Tồn kho 236,6 ngày −92,3 ngày
Phải trả 93,2 ngày −55,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 194,0 ngày −64,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 146,1 tỷ do capex 18,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,70x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 61,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 922,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 61,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,70x +0,20x
Khả năng trả lãi 0,08x −0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 13,7% −17,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 61,3% +12,0 điểm %
CFO/LNST -5,21x −13,88x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −52,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −255,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −308,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 222,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.21x.

Sau khi chi 18,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 146,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 127,2 tỷ −406,3 tỷ
Capex tiền mặt 18,9 tỷ −30,3 tỷ
FCF TTM −146,1 tỷ −375,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,08 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -177,0%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -177,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,21 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,08x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,949.0 1,457.1 1,399.0 1,322.1 1,161.1
Giá vốn hàng bán
1,762.9 1,322.1 1,270.2 1,200.2 0.0
Lợi nhuận gộp
186.1 135.0 128.9 121.9 141.3
Chi phí tài chính
70.2 63.2 90.9 51.2 -100.7
Chi phí bán hàng
7.9 6.8 0.5 0.0 -1.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
94.0 59.4 28.8 93.1 -53.9
Lợi nhuận hoạt động
18.6 9.4 15.8 22.0 28.0
Lợi nhuận trước thuế
35.3 31.1 17.8 22.2 28.3
Lợi nhuận sau thuế
26.6 26.7 17.3 22.2 23.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
26.6 26.7 17.3 22.2 23.1
EPS cơ bản
257.00 257.00 167.00 218.00 227.18

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.