Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DLR có doanh thu tăng (+11,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+84,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
13 tỷ
+11,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
184,05%
+84,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+106,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
79,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
12.2
12.3
17.0
18.6
11.2
Tăng trưởng
-0%
-28%
-9%
+66%
—
LNST
20.9
10.7
0.4
-0.4
-3.4
Biên LN ròng
170.75%
87.09%
2.21%
-1.95%
-29.97%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
2.9
4.1
3.6
2.2
2.3
3.5
2.7
3.1
3.1
6.9
3.9
3.5
Tăng trưởng
-29%
+14%
+66%
-6%
-33%
+30%
-14%
+1%
-55%
+78%
+10%
—
LNST
1.4
21.7
1.4
-0.7
-0.4
11.5
-0.9
1.3
-1.1
2.5
0.3
-0.4
Biên LN ròng
46.69%
525.26%
37.51%
-34.02%
-15.75%
332.97%
-35.24%
40.95%
-34.40%
36.45%
7.66%
-11.12%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DLR
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 18,3 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 4,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 12,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-95,3% = 99,6% × 0,21 × -4,59
2026Q1
482,4% = 184,0% × 0,20 × 12,93
ROE tăng từ -95,3% lên 482,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+84,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 184,05%, tăng 84,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 19,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 179,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 110,1 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
184,05%
+84,4 điểm %
Biên gộp
69,72%
+19,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
39,30%
+4,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
153,92%
+69,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 83,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 69,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
2,11 lần
+2,95 lần
Vốn đầu tư bình quân
6,1 tỷ
+19,9 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,9 tỷ, chiếm khoảng 26,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 291,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 545,6 ngày, số ngày phải thu giảm 65,0 ngày và số ngày phải trả tăng 189,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 844,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +545,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
264,5 ngày
−65,0 ngày
Tồn kho
1664,5 ngày
+545,6 ngày
Phải trả
1085,0 ngày
+189,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt
844,0 ngày
+291,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 47,73x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 87,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,05x
+0,30x
Khả năng trả lãi
47,73x
+48,23x
Tiền mặt/Nợ vay
87,0%
+10,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
86,1%
+1,4 điểm %
CFO/LNST
0,99x
+1,37x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.99x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
23,4 tỷ
+27,8 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 84,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 184,05% và mở rộng thêm 84,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 79,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,99 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
12.2
12.3
17.0
18.6
11.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
12.2
12.3
17.0
18.6
11.2
Giá vốn hàng bán
4.3
6.6
9.1
9.9
0.0
Lợi nhuận gộp
8.0
5.7
7.9
8.8
6.0
Doanh thu hoạt động tài chính
20.2
0.1
0.0
0.0
0.1
Chi phí tài chính
1.6
4.6
1.9
2.9
-3.5
Chi phí lãi vay
1.6
4.6
1.9
2.9
-3.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.3
0.1
-0.1
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
3.7
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.3
8.9
0.0
4.5
-4.0
Lợi nhuận hoạt động
21.1
-7.7
2.3
1.4
-1.5
Thu nhập khác
1.5
19.8
0.0
0.1
0.0
Chi phí khác
0.9
1.3
1.9
1.9
0.0
Lợi nhuận khác
0.6
18.5
-1.9
-1.8
-1.9
Lợi nhuận trước thuế
21.7
10.8
0.4
-0.4
-3.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.8
0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
20.9
10.7
0.4
-0.4
-3.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.9
10.7
0.4
-0.4
-3.4
EPS cơ bản
4,647.00
2,372.00
83.00
-81.00
-746.00
EPS suy giảm
4,647.00
2,372.00
83.49
-81.00
-745.39
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
42.3
22.6
23.1
25.7
28.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.6
3.5
2.0
2.4
2.5
1. Tiền
1.6
3.4
1.9
2.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
6.0
0.0
0.0
0.3
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
12.5
1.1
2.2
4.9
6.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
7.3
9.1
10.3
12.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3.9
8.6
8.6
8.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
10.1
1.5
1.6
1.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.7
-18.2
-18.3
-17.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
17.9
17.2
18.1
17.5
18.1
1. Hàng tồn kho
17.9
17.2
18.1
17.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.8
0.9
1.0
1.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.5
0.5
0.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.3
0.4
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
26.3
29.2
30.3
33.2
36.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
11.5
13.4
13.2
15.1
17.1
1. Tài sản cố định hữu hình
8.0
9.8
9.5
11.2
13.2
- Nguyên giá
27.4
32.0
36.1
36.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-19.4
-22.3
-26.6
-24.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.5
3.6
3.7
3.9
4.0
- Nguyên giá
5.5
5.5
5.5
5.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.0
-1.9
-1.8
-1.7
0.0
III. Bất động sản đầu tư
14.5
15.3
16.2
17.0
17.8
- Nguyên giá
29.5
29.5
29.5
29.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.1
-14.2
-13.4
-12.6
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.3
0.2
0.3
-0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.3
0.2
0.3
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.3
0.2
0.7
0.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.3
0.2
0.7
0.9
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
1.3
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
68.6
51.8
53.4
58.9
64.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
53.8
57.8
70.1
76.0
79.3
I. Nợ ngắn hạn
25.0
55.4
66.1
69.6
71.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
8.5
13.3
13.5
13.9
13.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.4
1.4
1.6
2.4
2.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.6
0.4
2.5
3.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.1
0.2
0.1
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.5
2.8
32.7
30.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.7
2.1
1.6
2.4
0.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
4.0
30.8
5.0
5.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.3
4.3
9.2
12.4
17.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
28.7
2.4
4.0
6.4
7.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1.6
0.0
2.8
5.2
6.6
7. Phải trả dài hạn khác
26.3
1.3
1.2
1.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.8
1.1
0.0
0.0
1.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
14.9
-6.0
-16.7
-17.1
-14.8
I. Vốn chủ sở hữu
14.9
-6.0
-16.7
-17.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
45.0
45.0
45.0
45.0
-14.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.9
3.1
3.1
3.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-37.2
-58.3
-68.9
-69.3
-67.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-58.3
-68.9
-69.3
-69.0
-63.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
21.0
10.7
0.4
-0.4
-3.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
68.6
51.8
53.4
58.9
64.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
21.7
10.8
0.4
-0.4
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.4
2.6
2.7
2.8
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.2
-0.2
0.6
0.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-21.4
-1.4
0.0
-0.0
0.0
Chi phí lãi vay
1.6
4.6
1.9
2.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4.5
16.5
5.5
5.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-0.2
1.2
2.2
-1.5
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-0.7
0.8
-0.5
1.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
0.2
-8.0
-4.5
1.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.2
0.5
0.2
0.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.1
-5.3
0.0
-0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
3.4
5.7
2.8
6.4
2.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.4
-2.1
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.9
1.5
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-0.5
-0.5
0.0
0.0
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
5.0
4.9
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
-3.8
-8.6
-3.3
-6.6
-3.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
1.2
-3.7
-3.3
-6.6
-3.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4.2
1.5
-0.4
-0.1
-0.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.5
2.0
2.4
2.5
2.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7.6
3.5
2.0
2.4
2.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
2.9
4.1
3.6
2.2
2.3
3.5
2.7
3.1
3.1
6.9
3.9
3.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
2.9
4.1
3.6
2.2
2.3
3.5
2.7
3.1
3.1
6.9
3.9
3.5
Giá vốn hàng bán
0.4
1.5
1.0
1.0
1.0
2.2
1.3
1.2
1.8
3.1
2.0
2.0
Lợi nhuận gộp
2.6
2.7
2.6
1.2
1.4
1.3
1.3
1.9
1.3
3.8
1.8
1.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
18.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.4
-1.7
0.4
0.4
0.4
1.0
1.2
1.2
1.2
0.1
0.7
0.5
Chi phí lãi vay
0.4
0.3
0.4
0.4
0.4
1.0
1.2
1.2
1.2
0.1
0.7
0.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
1.4
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.2
1.3
1.2
—
1.2
1.3
0.8
0.7
0.9
0.9
0.5
1.0
Lợi nhuận hoạt động
1.0
21.3
1.0
-0.6
-0.3
-1.0
-0.7
-0.0
-0.8
2.8
0.6
-0.0
Thu nhập khác
0.4
0.6
1.0
0.0
0.5
18.3
0.0
1.5
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.2
0.7
0.2
0.6
5.6
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.4
Lợi nhuận khác
0.3
0.5
0.4
-0.2
-0.1
12.7
-0.2
1.3
-0.2
-0.3
-0.3
-0.4
Lợi nhuận trước thuế
1.4
21.8
1.4
-0.7
-0.4
11.7
-0.9
1.3
-1.1
2.5
0.3
-0.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.4
21.7
1.4
-0.7
-0.4
11.5
-0.9
1.3
-1.1
2.5
0.3
-0.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.4
21.7
1.4
-0.7
-0.4
11.5
-0.9
1.3
-1.1
2.5
0.3
-0.4
EPS cơ bản
306.00
4,832.00
302.00
-165.00
-82.00
2,567.00
-208.00
283.00
-236.00
557.00
66.00
-86.00
EPS suy giảm
306.00
4,831.90
302.00
-165.34
-81.52
2,566.53
-208.18
282.79
-235.85
557.14
65.57
-86.32
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
47.1
42.6
31.5
29.1
27.1
24.7
24.9
24.7
28.2
26.6
25.9
29.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.3
10.8
7.9
4.9
5.3
3.5
3.4
3.7
5.6
2.0
2.0
2.5
1. Tiền
1.6
1.6
1.4
1.9
1.3
3.4
1.4
1.7
4.6
1.9
2.0
2.5
2. Các khoản tương đương tiền
3.7
9.2
6.5
3.0
4.0
0.0
2.0
2.0
1.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
21.5
1.0
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
21.5
1.0
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.0
12.9
4.7
5.1
2.8
3.2
3.2
2.6
4.1
5.6
4.8
7.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
7.9
7.3
12.1
12.6
10.8
10.1
10.1
9.8
10.1
11.3
10.5
13.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2.1
3.9
8.7
8.7
8.6
8.6
8.6
8.6
8.6
8.6
8.6
8.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
0.7
10.3
2.0
2.0
1.6
2.3
2.5
2.4
1.5
1.6
1.6
1.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.7
-8.5
-18.2
-18.2
-18.2
-17.9
-17.9
-18.1
-16.0
-16.0
-16.0
-16.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
18.0
17.6
17.6
17.6
17.6
17.2
17.3
17.4
17.4
18.1
18.0
18.1
1. Hàng tồn kho
18.0
17.6
17.6
17.6
17.6
17.2
17.3
17.4
17.4
18.1
18.0
18.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.3
0.3
0.9
1.0
0.8
0.8
0.9
1.0
1.0
1.0
1.2
1.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
0.5
0.5
0.7
0.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.3
0.3
0.3
0.4
0.3
0.3
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
24.9
26.4
26.4
27.6
28.2
29.1
28.6
29.1
27.6
28.4
29.2
30.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
10.2
11.3
11.4
12.2
12.7
13.4
11.9
12.4
12.8
13.3
13.7
14.1
1. Tài sản cố định hữu hình
6.7
7.8
7.8
8.7
9.0
9.8
8.3
8.7
9.1
9.5
9.9
10.3
- Nguyên giá
19.1
—
—
—
—
32.1
36.1
36.1
36.1
36.1
36.1
36.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.4
—
—
—
—
-22.3
-27.8
-27.4
-27.0
-26.5
-26.1
-25.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.5
3.5
3.6
3.6
3.6
3.6
3.7
3.7
3.7
3.7
3.8
3.8
- Nguyên giá
5.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
14.3
14.5
14.7
14.9
15.1
15.3
15.5
15.7
15.9
16.2
16.4
16.6
- Nguyên giá
29.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.3
0.3
0.3
0.3
0.2
0.2
0.2
-2.1
-1.5
-1.5
-1.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.3
0.3
0.3
0.3
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
-6.1
0.0
0.0
0.0
-2.3
-1.8
-1.8
-1.8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.3
0.3
0.1
0.2
0.2
0.2
0.9
0.8
0.9
0.5
0.7
0.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.3
0.3
0.1
0.2
0.2
0.2
0.9
0.8
0.9
0.5
0.7
0.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
72.0
69.1
58.0
56.7
55.3
53.8
53.4
53.8
55.7
55.0
55.1
59.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
55.7
53.3
63.8
63.8
61.7
59.7
70.9
70.3
73.5
70.5
73.2
77.5
I. Nợ ngắn hạn
27.0
50.7
59.9
60.0
59.1
57.3
69.6
69.1
69.3
66.6
67.2
71.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
8.5
9.6
14.4
14.8
14.7
13.3
13.3
13.4
13.4
13.5
13.5
14.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.4
0.3
3.2
3.1
3.4
2.5
2.6
4.3
5.6
2.6
4.3
5.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.2
0.1
0.8
0.2
0.8
0.4
1.4
0.7
1.8
2.0
-0.3
1.0
4. Phải trả người lao động
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.8
3.5
4.0
3.6
3.2
2.8
5.0
4.8
6.0
32.6
32.5
31.8
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.7
3.2
2.4
3.2
1.5
2.0
2.7
2.7
0.2
0.1
0.5
0.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
4.1
28.7
29.4
29.2
29.6
32.0
43.8
42.6
41.6
6.7
6.8
8.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.2
5.1
5.6
5.8
5.8
4.1
0.6
0.6
0.6
9.2
9.7
11.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
28.7
2.6
3.9
3.8
2.6
2.4
1.3
1.3
4.2
4.0
6.0
5.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2.9
4.4
6.3
6.3
7. Phải trả dài hạn khác
26.3
1.6
2.8
2.8
1.5
1.0
1.3
1.3
1.3
-0.4
-0.4
-0.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.8
1.0
1.1
1.0
1.1
1.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
16.2
15.8
-5.8
-7.2
-6.4
-5.9
-17.4
-16.5
-17.8
-15.6
-18.1
-18.4
I. Vốn chủ sở hữu
16.2
15.8
-5.8
-7.2
-6.4
-5.9
-17.4
-16.5
-17.8
-15.6
-18.1
-18.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
45.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
45,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.9
2.8
3.1
3.1
3.1
3.0
3.0
3.1
3.1
3.0
3.0
3.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.3
0.5
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.3
0.3
0.4
0.4
0.3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-35.9
-36.3
-58.0
-59.4
-58.6
-58.1
-69.7
-68.7
-70.0
-67.8
-70.3
-70.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-37.2
-58.3
-58.3
-58.3
-58.3
-68.9
-68.9
-68.9
-68.9
-69.3
-69.3
-69.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.4
22.0
0.2
-1.1
-0.4
10.8
-0.7
0.2
-1.1
1.5
-1.0
-1.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
72.0
69.1
58.0
56.7
55.3
53.8
53.4
53.8
55.7
55.0
55.1
59.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
21.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
2.4
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.2
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-21.4
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
1.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1.9
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
4.5
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-0.2
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
-0.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)