DLR

Địa ốc Đà Lạt ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 184,05%, +84,44 điểm % YoY
Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 2.46x
P/B 3.60x
EPS 5,275
BVPS 3,610
ROE 482.4%
ROA 37.3%
Biên LN 184.0%
Vòng Quay TS 0.20x
Đòn bẩy VCSH 12.93x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DLR có doanh thu tăng (+11,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+84,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
13 tỷ
+11,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
184,05%
+84,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+106,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
79,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.9 4.1 3.6 2.2 2.3 3.5 2.7 3.1 3.1 6.9 3.9 3.5
Tăng trưởng -29% +14% +66% -6% -33% +30% -14% +1% -55% +78% +10%
LNST 1.4 21.7 1.4 -0.7 -0.4 11.5 -0.9 1.3 -1.1 2.5 0.3 -0.4
Biên LN ròng 46.69% 525.26% 37.51% -34.02% -15.75% 332.97% -35.24% 40.95% -34.40% 36.45% 7.66% -11.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DLR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 18,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 12,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -95,3% = 99,6% × 0,21 × -4,59
2026Q1 482,4% = 184,0% × 0,20 × 12,93

ROE tăng từ -95,3% lên 482,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 184,0% +84,4pp Vòng quay TS: 0,20x -0,01x Đòn bẩy: 12,93x +17,52x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+84,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 184,05%, tăng 84,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 19,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 179,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 110,1 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 184,05% +84,4 điểm %
Biên gộp 69,72% +19,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 39,30% +4,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 153,92% +69,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 83,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 69,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,11 lần +2,95 lần
Vốn đầu tư bình quân 6,1 tỷ +19,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,9 tỷ, chiếm khoảng 26,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 291,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 545,6 ngày, số ngày phải thu giảm 65,0 ngày và số ngày phải trả tăng 189,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 844,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +545,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 264,5 ngày −65,0 ngày
Tồn kho 1664,5 ngày +545,6 ngày
Phải trả 1085,0 ngày +189,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 844,0 ngày +291,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 47,73x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 87,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x +0,30x
Khả năng trả lãi 47,73x +48,23x
Tiền mặt/Nợ vay 87,0% +10,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 86,1% +1,4 điểm %
CFO/LNST 0,99x +1,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.99x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,4 tỷ +27,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 84,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 184,05% và mở rộng thêm 84,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 79,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,99 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
12.2 12.3 17.0 18.6 11.2
Giá vốn hàng bán
4.3 6.6 9.1 9.9 0.0
Lợi nhuận gộp
8.0 5.7 7.9 8.8 6.0
Chi phí tài chính
1.6 4.6 1.9 2.9 -3.5
Chi phí bán hàng
0.0 3.7 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.3 8.9 0.0 4.5 -4.0
Lợi nhuận hoạt động
21.1 -7.7 2.3 1.4 -1.5
Lợi nhuận trước thuế
21.7 10.8 0.4 -0.4 -3.4
Lợi nhuận sau thuế
20.9 10.7 0.4 -0.4 -3.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.9 10.7 0.4 -0.4 -3.4
EPS cơ bản
4,647.00 2,372.00 83.00 -81.00 -746.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.