VE4

Xây dựng Điện VNECO4 ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −1,23%, −3,77 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -224
BVPS 9,976
ROE -3.5%
ROA -1.3%
Biên LN -1.2%
Vòng Quay TS 1.02x
Đòn bẩy VCSH 2.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VE4 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
58 tỷ
−16,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,23%
−3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
−140,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
217,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5.0 14.0 24.6 14.2 6.8 26.5 10.5 25.8 10.2 52.6 17.5 15.0
Tăng trưởng -64% -43% +73% +108% -74% +152% -59% +154% -81% +201% +17%
LNST -0.7 1.0 -1.0 0.1 0.1 -0.1 0.1 1.7 -1.2 -2.4 0.0 -0.8
Biên LN ròng -14.54% 6.94% -4.12% 0.42% 0.82% -0.53% 1.02% 6.76% -11.86% -4.63% 0.16% -5.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VE4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,4% = 2,5% × 1,07 × 7,13
2026Q1 -3,5% = -1,2% × 1,02 × 2,81

ROE giảm từ 19,4% xuống -3,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -1,2% -3,8pp Vòng quay TS: 1,02x -0,05x Đòn bẩy: 2,81x -4,32x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -1,23%, mất 3,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,23% −3,8 điểm %
Biên gộp 5,14% −6,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,92% +0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,55% +2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 390,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,77 lần −0,34 lần
Vốn đầu tư bình quân 32,7 tỷ −0,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 6,8 tỷ, chiếm khoảng 11,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,7 ngày, số ngày phải thu tăng 34,7 ngày và số ngày phải trả giảm 15,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 179,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +34,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 188,9 ngày +34,7 ngày
Tồn kho 56,6 ngày −25,7 ngày
Phải trả 65,9 ngày −15,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 179,5 ngày +24,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,71x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 70,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,71x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 72,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x −2,20x
Khả năng trả lãi -1,71x −2,59x
Tiền mặt/Nợ vay 70,7% +52,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 72,7% −17,1 điểm %
CFO/LNST 0,94x +7,88x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.94x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,7 tỷ +11,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 173,0%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 173,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,94 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -1,23% và giảm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
59.6 73.0 91.9 82.3 75.6
Giá vốn hàng bán
56.4 65.7 87.4 80.8 0.0
Lợi nhuận gộp
3.2 7.3 4.5 1.5 4.3
Chi phí tài chính
1.0 2.1 2.8 2.6 0.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.5 5.2 6.5 4.1 -4.3
Lợi nhuận hoạt động
-1.2 0.1 -3.9 -2.5 0.7
Lợi nhuận trước thuế
0.3 0.6 -3.8 -1.9 1.1
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.5 -3.9 -1.9 0.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.5 -3.9 -1.9 0.9
EPS cơ bản
103.00 455.00 -3,813.00 -1,852.00 846.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.