Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- 0,35x
- EPS
- —
- BVPS
- 35.224
- ROE
- 31,2%
- ROA
- 11,0%
- Giá thị trường
- 12.200 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, DSH ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 252,7 | 224,6 |
| LNST | 54,0 | 54,9 |
| Biên LN ròng | 21,39% | 24,46% |
Doanh thu
253 tỷLNST
54 tỷBiên LN ròng
21,39%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
- Biên LN ròng
- 50,69% +42,3đ%
- Biên gộp
- None
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- None
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 110,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −226,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −115,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 189,2 tỷ.
None
Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 283,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
●Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.391,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,03 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- 8,5%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 7,3%
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,03 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
●Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,03 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 226,7 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 226,7 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 301,79% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 75,1 tỷ so với vốn chủ 1.232,8 tỷ — tương đương 6,09% vốn chủ đang nằm ở công trường.
Phải thu / vốn chủ: 6,09%
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 199,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,08 lần.
- Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,08 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −32,9% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 50,69% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 110,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.