CIG

COMA 18 ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
5,960
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 2.29x
P/B 0.78x
EPS 2,597
BVPS 7,617
ROE 33.3%
ROA 7.5%
Biên LN 28.8%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 4.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CIG đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
461 tỷ
+179,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,91%
−13,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
133 tỷ
+91,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.72x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 17.3 92.5 62.7 288.1 74.3 28.4 10.5 51.5 4.0 17.1 4.9 21.3
Tăng trưởng -81% +47% -78% +288% +162% +171% -80% +1175% -76% +247% -77%
LNST -0.1 86.1 9.8 37.3 4.2 61.0 1.2 3.1 -0.9 1.9 -0.1 11.0
Biên LN ròng -0.47% 93.11% 15.64% 12.97% 5.71% 214.63% 11.23% 6.03% -21.52% 10.99% -1.67% 51.64%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CIG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 117,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 51,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 55,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 49,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 3,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,8% = 42,2% × 0,17 × 3,37
2026Q1 33,4% = 28,9% × 0,26 × 4,46

ROE tăng từ 24,8% lên 33,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 28,9% -13,3pp Vòng quay TS: 0,26x +0,09x Đòn bẩy: 4,46x +1,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 28,91%, mất 13,3 điểm %. Biên gộp tăng 12,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,1 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 32,4 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,5 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 28,91% −13,3 điểm %
Biên gộp 32,58% +12,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,73% −3,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,96 lần +0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân 478,6 tỷ +31,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 265,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.065,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −564,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.365,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 2,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,2 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x −0,28x
Khả năng trả lãi 2,40x +0,18x
Tiền mặt/Nợ vay 2,6% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,6% −1,9 điểm %
CFO/LNST -1,72x −1,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −222,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 191,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −30,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.72x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 227,7 tỷ −227,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,3 điểm %.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 28,91% và giảm 13,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
457.2 94.4 66.1 83.2 29.6
Giá vốn hàng bán
319.7 67.6 45.0 87.9 0.0
Lợi nhuận gộp
137.5 26.8 21.1 -4.6 19.4
Chi phí tài chính
8.2 13.2 3.3 1.6 -0.7
Chi phí bán hàng
0.3 0.3 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.3 7.1 18.8 11.3 -6.1
Lợi nhuận hoạt động
172.7 6.3 -1.0 -6.8 12.6
Lợi nhuận trước thuế
120.3 54.5 -7.2 -6.6 20.0
Lợi nhuận sau thuế
113.5 54.4 -7.2 -6.7 20.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
112.9 54.5 -7.2 -6.6 20.0
EPS cơ bản
2,226.00 1,727.00 -228.00 -208.00 634.09

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.