Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MST đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
DOANH THU TTM
1.549 tỷ
+14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,57%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+14,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
68,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,509.0
1,273.9
1,207.2
374.8
465.3
Tăng trưởng
+18%
+6%
+222%
-19%
—
LNST
22.8
17.1
68.3
72.4
87.2
Biên LN ròng
1.51%
1.35%
5.66%
19.31%
18.74%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
393.2
404.9
383.5
367.3
364.2
414.4
274.0
303.4
282.1
310.4
366.5
331.6
Tăng trưởng
-3%
+6%
+4%
+1%
-12%
+51%
-10%
+8%
-9%
-15%
+11%
—
LNST
7.5
7.2
5.3
4.2
7.3
5.4
5.2
3.3
3.3
18.4
11.4
45.8
Biên LN ròng
1.91%
1.79%
1.37%
1.15%
2.00%
1.30%
1.89%
1.07%
1.17%
5.93%
3.11%
13.80%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MST
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 156,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 138,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 19,8 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 6,6 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 6,4 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,5% = 1,6% × 0,66 × 2,42
2026Q1
2,4% = 1,6% × 0,52 × 2,91
ROE gần như đi ngang ở mức 2,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,57%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,57%
+0,0 điểm %
Biên gộp
0,86%
−1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
0,47%
+0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
1,47%
+1,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 79,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
1,01 lần
−0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.530,7 tỷ
+438,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 91,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−238,8 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−153,7 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+300,6 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 31,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,7 ngày, số ngày phải thu giảm 7,4 ngày và số ngày phải trả giảm 20,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +31,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +18,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
6,4 ngày
−7,4 ngày
Tồn kho
21,4 ngày
+18,7 ngày
Phải trả
36,4 ngày
−20,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
-8,6 ngày
+31,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,15x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 664,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,56x
+0,12x
Khả năng trả lãi
0,15x
−0,84x
Tiền mặt/Nợ vay
1,2%
−0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+32,0 điểm %
CFO/LNST
-10,87x
−25,81x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 357,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −777,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −419,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 563,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -10.87x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
263,7 tỷ
−579,0 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,15 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 68,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -10,87 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,15x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,509.0
1,273.9
1,207.2
374.8
465.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,509.0
1,273.9
1,207.2
374.8
465.3
Giá vốn hàng bán
1,490.9
1,246.6
1,201.2
342.2
0.0
Lợi nhuận gộp
18.1
27.3
6.0
32.7
66.0
Doanh thu hoạt động tài chính
184.6
29.1
24.3
78.3
89.5
Chi phí tài chính
168.0
28.5
36.8
29.3
-84.4
Chi phí lãi vay
161.2
18.7
17.5
27.8
-84.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
13.2
47.1
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.1
4.9
31.9
13.6
-23.0
Lợi nhuận hoạt động
28.6
23.0
-38.4
81.2
95.2
Thu nhập khác
0.0
3.1
142.6
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
3.7
14.1
0.3
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
-0.6
128.5
-0.3
1.7
Lợi nhuận trước thuế
28.6
22.4
90.1
80.9
96.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
5.8
5.3
21.8
8.5
-9.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
22.8
17.1
68.3
72.4
87.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.1
0.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.8
17.1
68.3
72.3
86.5
EPS cơ bản
281.00
226.00
955.00
1,061.00
1,306.00
EPS suy giảm
200.59
225.51
898.57
1,061.03
1,269.35
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,934.9
894.3
203.3
291.2
771.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
147.0
3.2
1.6
3.6
14.0
1. Tiền
3.5
3.2
1.6
3.6
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
143.5
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
493.2
31.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
493.2
31.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,186.7
857.9
195.4
267.1
687.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
6.0
10.5
33.7
19.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
347.2
410.0
26.7
107.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
10.0
14.0
12.0
13.5
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
848.9
448.9
151.1
127.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-25.4
-25.6
-28.3
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
102.8
1.4
6.2
20.5
54.1
1. Hàng tồn kho
102.8
1.4
6.2
20.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.2
0.7
0.1
0.0
2.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.8
0.0
0.1
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.3
0.7
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,266.5
856.2
1,015.6
1,010.4
1,011.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
410.0
0.0
120.0
325.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
549.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
410.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
120.0
325.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.4
0.5
0.7
4.2
13.0
1. Tài sản cố định hữu hình
0.4
0.5
0.7
4.2
13.0
- Nguyên giá
4.7
4.7
4.7
8.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.3
-4.2
-4.0
-4.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
849.8
855.7
894.9
680.2
385.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
505.6
505.6
550.6
521.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
350.4
350.4
357.6
159.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-6.2
-0.3
-13.4
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
6.3
0.0
0.0
0.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.3
0.0
0.0
0.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
60.6
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,201.4
1,750.6
1,219.0
1,301.5
1,783.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,030.3
901.9
387.1
467.5
936.4
I. Nợ ngắn hạn
689.6
781.6
266.8
466.3
932.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
110.4
154.9
151.0
84.2
245.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
16.6
20.9
54.6
137.7
228.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
23.4
28.7
25.9
13.1
0.0
4. Phải trả người lao động
0.2
0.1
0.1
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
25.2
30.1
21.6
4.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
24.9
365.6
9.3
35.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
488.9
181.3
4.2
191.3
311.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,340.7
120.3
120.3
1.1
4.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1,340.5
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.2
120.3
120.3
1.1
3.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,171.1
848.7
831.8
834.1
847.1
I. Vốn chủ sở hữu
1,171.1
848.7
831.8
834.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,136.0
760.0
760.0
681.4
847.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,136,042,200,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
681,406,910,000.00
681,406,910,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
35.1
88.6
71.8
152.5
89.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
12.3
71.5
3.5
80.2
3.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
22.8
17.1
68.3
72.3
86.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.1
75.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,201.4
1,750.6
1,219.0
1,301.5
1,783.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
28.6
22.4
90.1
80.9
57.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.2
0.2
0.5
5.3
1.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
5.7
-15.7
41.6
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-184.6
-29.0
-22.8
-93.5
0.0
Chi phí lãi vay
161.2
28.5
17.5
29.3
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11.0
6.4
127.0
22.0
54.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-243.3
-478.3
-82.7
287.1
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-101.3
4.8
14.3
-14.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
868.5
327.2
13.5
-75.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-6.4
-0.0
0.1
0.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-160.8
-19.5
-10.3
-30.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-10.1
-4.1
-7.5
-4.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
357.6
-163.5
54.4
184.2
353.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
-3.7
-8.4
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
2.1
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-1,215.2
-49.1
-893.9
-51.5
-42.8
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
347.0
16.1
1,194.7
73.3
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-21.0
-298.3
-159.3
-272.0
Thu hồi đầu tư
—
42.0
0.0
19.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
90.9
0.0
9.3
20.6
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-777.3
-12.0
13.9
-101.6
-244.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
375,999,190,000.00
0.00
0.00
-115,058,779.00
326,207,050,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
-26,207,050,000.00
Thu từ đi vay
1,514.4
194.9
155.1
181.0
-355.5
Trả nợ gốc
-1,326.9
-17.8
-223.0
-287.9
-34.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
-12.4
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
563.5
177.1
-67.9
-107.0
-102.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
143.8
1.6
0.4
-24.4
-11.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.2
1.6
1.2
28.0
6.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
147.0
3.2
1.6
3.6
14.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
393.2
404.9
383.5
367.3
364.2
414.4
274.0
303.4
282.1
310.4
366.5
331.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
393.2
404.9
383.5
367.3
364.2
414.4
274.0
303.4
282.1
310.4
366.5
331.6
Giá vốn hàng bán
390.8
400.6
379.5
364.7
355.3
399.7
267.2
300.6
279.1
308.5
364.3
330.5
Lợi nhuận gộp
2.5
4.4
4.0
2.6
8.9
14.7
6.8
2.8
3.0
1.9
2.2
1.0
Doanh thu hoạt động tài chính
12.5
103.3
8.2
63.1
5.9
6.0
5.6
12.9
4.6
9.6
5.3
4.4
Chi phí tài chính
3.4
96.7
6.1
61.1
5.5
8.1
4.4
11.2
4.7
11.2
5.4
5.2
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4.6
11.2
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.3
1.1
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.1
2.3
1.5
1.4
1.1
1.6
1.3
1.3
0.7
0.9
1.0
1.0
Lợi nhuận hoạt động
9.4
8.6
4.5
3.2
8.1
10.9
6.8
3.2
2.2
-0.7
2.4
0.3
Thu nhập khác
0.0
0.0
2.2
1.0
1.0
0.0
0.1
0.0
3.0
28.0
13.7
142.6
Chi phí khác
—
0.0
0.0
—
—
2.3
0.2
0.0
1.1
4.5
3.0
87.7
Lợi nhuận khác
0.0
-0.0
2.1
1.0
1.0
-2.3
-0.1
-0.0
1.9
23.5
10.7
54.9
Lợi nhuận trước thuế
9.4
8.6
6.6
4.2
9.1
8.6
6.6
3.2
4.0
22.8
13.0
55.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.9
1.4
1.3
—
1.9
3.2
1.5
-0.1
0.7
4.4
1.6
9.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
7.5
7.2
5.3
4.2
7.3
5.4
5.2
3.3
3.3
18.4
11.4
45.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.5
7.2
5.3
4.2
7.3
5.4
5.2
3.3
3.3
18.4
11.4
45.8
EPS cơ bản
66.00
6,308.00
63.00
44.00
96.00
71.00
68.00
43.00
43.00
242.00
150.00
671.00
EPS suy giảm
66.26
63.80
62.99
55.51
95.64
71.02
68.19
42.83
43.47
241.95
149.94
671.47
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,188.8
2,504.3
2,314.2
1,955.0
1,613.6
946.3
315.1
249.3
611.7
374.1
537.8
238.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.1
147.0
8.4
5.2
4.6
3.2
1.4
1.8
1.9
1.7
12.2
1.8
1. Tiền
8.1
3.5
8.4
5.2
4.6
3.2
1.4
1.8
1.9
1.7
12.2
1.8
2. Các khoản tương đương tiền
—
143.5
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
603.5
665.2
753.7
387.9
95.0
203.0
5.0
0.0
0.0
206.3
198.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
198.3
198.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
603.5
665.2
753.7
387.9
95.0
203.0
5.0
0.0
0.0
8.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,400.3
1,587.4
1,490.8
1,533.0
1,499.7
737.9
298.9
242.8
603.2
159.8
308.2
227.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
11.0
76.7
7.0
7.7
43.5
10.5
27.6
50.1
59.4
31.6
44.1
26.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
465.0
821.3
809.8
805.4
641.2
410.0
116.9
67.0
64.9
25.4
11.1
15.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
420.0
420.0
420.0
423.0
14.0
10.0
10.1
4.1
4.0
16.3
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
949.9
294.8
279.4
325.3
417.4
328.9
169.6
140.9
500.1
129.6
243.6
261.3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-25.4
-25.4
-25.4
-25.4
-25.4
-25.6
-25.3
-25.3
-25.3
-30.9
-6.9
-75.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
166.7
99.4
59.5
27.6
13.1
1.4
7.1
2.4
6.6
6.2
18.1
8.7
1. Hàng tồn kho
166.7
99.4
59.5
27.6
13.1
1.4
7.1
2.4
6.6
6.2
18.1
8.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.2
5.2
1.8
1.4
1.3
0.7
2.6
2.4
0.0
0.1
1.1
0.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.4
0.2
0.1
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
9.5
4.8
1.3
0.9
0.9
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
1.0
0.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.7
2.6
2.3
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,266.1
682.8
684.1
856.2
856.2
804.3
993.1
1,033.5
1,015.6
847.6
804.0
1,097.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
410.0
—
—
—
—
120.0
120.0
120.0
120.0
139.5
120.0
213.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
410.0
—
—
—
—
120.0
120.0
120.0
120.0
141.5
169.5
213.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-2.0
-49.5
0.0
II. Tài sản cố định
0.3
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.6
0.6
0.7
0.7
0.8
3.9
1. Tài sản cố định hữu hình
0.3
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.6
0.6
0.7
0.7
0.8
3.9
- Nguyên giá
4.7
—
—
—
—
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
8.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.4
—
—
—
—
-4.2
-4.1
-4.1
-4.1
-4.0
-4.0
-4.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
849.8
676.1
683.7
855.7
855.7
683.7
872.5
912.9
894.9
707.4
683.3
879.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
505.6
333.6
333.6
505.6
505.6
333.6
505.6
550.6
550.6
550.6
524.1
522.2
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
350.4
350.4
350.4
350.4
350.4
350.4
378.4
375.6
357.6
159.3
159.2
357.4
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-6.2
-7.9
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-11.6
-13.4
-13.4
-2.6
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
6.0
6.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.0
6.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,454.9
3,187.1
2,998.3
2,811.1
2,469.8
1,750.6
1,308.2
1,282.9
1,627.2
1,221.7
1,341.8
1,336.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,276.3
2,017.3
2,133.8
1,951.8
1,613.9
901.9
464.6
444.5
792.1
382.5
444.9
456.5
I. Nợ ngắn hạn
874.2
661.7
936.0
1,951.6
1,493.6
781.6
344.3
324.1
671.7
262.5
324.6
335.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
119.6
101.2
121.3
146.2
186.4
154.9
182.4
192.2
222.6
151.0
148.3
145.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
19.9
16.6
28.2
48.8
22.1
20.9
17.0
29.5
23.0
51.2
93.6
77.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
20.3
23.1
28.3
29.1
29.8
28.7
23.6
25.6
26.4
23.7
23.0
19.4
4. Phải trả người lao động
0.2
0.2
0.3
0.1
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
25.1
25.2
24.4
25.5
24.1
30.1
25.8
20.4
15.9
22.6
20.4
17.9
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
24.9
6.5
0.9
1,188.2
976.0
365.6
4.7
4.8
379.7
9.3
27.4
31.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
664.1
488.9
732.7
513.8
255.0
181.3
90.6
51.7
4.2
4.6
11.8
43.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,402.1
1,355.7
1,197.7
0.2
120.2
120.3
120.3
120.3
120.3
119.9
120.3
120.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1,402.0
1,355.5
1,197.5
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.1
0.2
0.2
0.2
120.2
120.3
120.3
120.3
120.3
119.9
120.3
120.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,178.7
1,169.8
864.6
859.3
855.9
848.7
843.6
838.4
835.1
839.3
896.9
879.5
I. Vốn chủ sở hữu
1,178.7
1,169.8
864.6
859.3
855.9
848.7
843.6
838.4
835.1
839.3
896.9
879.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,136.0
1,136.0
836.0
760.0
760.0
760.0
760.0
760.0
760.0
760.0
760.0
681.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,136,042,200,000.00
1,136,042,200,000.00
836,042,200,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
760,043,010,000.00
681,406,910,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
42.6
33.7
28.5
99.3
95.9
88.6
83.5
78.4
75.1
79.2
136.8
198.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
35.1
12.3
12.6
95.9
88.6
71.5
78.4
75.1
71.8
3.5
125.4
151.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
7.5
21.4
15.9
3.4
7.3
17.1
5.2
3.3
3.3
75.7
11.4
46.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,454.9
3,187.1
2,998.3
2,811.1
2,469.8
1,750.6
1,308.2
1,282.9
1,627.2
1,221.7
1,341.8
1,336.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
9.4
8.6
6.6
4.2
9.1
8.6
6.6
3.2
4.0
29.8
-4.8
64.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
5.9
0.0
0.0
-0.1
-10.9
-1.8
0.0
-3.0
-17.3
-6.4
65.4
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-12.5
-107.4
-8.2
-63.1
-5.9
-5.9
-5.6
-12.9
-4.6
-20.3
8.7
-6.1
Chi phí lãi vay
3.4
88.4
6.1
61.2
5.5
8.1
4.6
11.1
4.6
-0.7
8.0
5.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.4
-4.5
4.6
2.4
8.6
-0.1
3.8
1.4
1.2
-8.5
5.6
129.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-223.4
-85.3
44.3
25.7
-227.9
-399.5
-40.8
441.2
-479.1
-194.2
170.0
-78.4
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-64.0
-43.3
-31.8
-14.5
-11.6
5.7
-4.7
4.2
-0.3
11.9
-10.5
50.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)