Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DFF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
168 tỷ
−45,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−397,21%
−260,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−666 tỷ
−57,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
105,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
225.5
291.6
743.4
1,597.6
1,306.5
Tăng trưởng
-23%
-61%
-53%
+22%
—
LNST
-760.2
-402.3
-198.7
2.0
16.7
Biên LN ròng
-337.11%
-137.95%
-26.72%
0.12%
1.28%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
16.6
63.4
43.4
44.2
74.5
184.3
25.8
25.3
48.0
149.8
83.9
331.1
Tăng trưởng
-74%
+46%
-2%
-41%
-60%
+614%
+2%
-47%
-68%
+79%
-75%
—
LNST
-45.6
-48.8
-368.0
-203.4
-116.9
-214.2
-53.0
-39.4
-21.2
-82.4
-16.9
0.5
Biên LN ròng
-274.53%
-76.91%
-848.52%
-460.26%
-156.98%
-116.19%
-205.11%
-155.76%
-44.25%
-54.99%
-20.09%
0.16%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DFF
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Chi phí quản lý
↓ 158,6 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 108,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 513,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 59,9 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 11,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-106,0% = -136,6% × 0,09 × 8,97
2026Q1
614,0% = -397,2% × 0,06 × -26,13
ROE tăng nhẹ từ -106,0% lên 614,0%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -397,21%, mất 260,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 49,0 điểm % và Biên gộp tăng 44,3 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 359,6 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,8 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-397,21%
−260,6 điểm %
Biên gộp
20,50%
+44,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,84%
−49,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-412,86%
−353,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 353,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 106,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,10 lần
−0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.629,6 tỷ
−819,3 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -6,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 4,35 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 433,3 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 793,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+495,1 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+293,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+4,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1425,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 856,0 ngày, số ngày phải thu tăng 1047,9 ngày và số ngày phải trả tăng 477,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 2743,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1047,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
2238,0 ngày
+1047,9 ngày
Tồn kho
1584,3 ngày
+856,0 ngày
Phải trả
1078,7 ngày
+477,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
2743,6 ngày
+1425,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 127,6 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -4,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,96x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 67,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.465,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 67,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-4,35x
−21,12x
Khả năng trả lãi
-0,96x
+1,28x
Tiền mặt/Nợ vay
0,1%
−0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
67,9%
−2,4 điểm %
CFO/LNST
-0,82x
−1,54x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 127,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 144,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −147,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.82x.
Sau khi chi 26,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 520,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
546,9 tỷ
+849,8 tỷ
Capex tiền mặt
26,1 tỷ
—
FCF TTM
+520,9 tỷ
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 260,6 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 105,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,82 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -397,21% và giảm 260,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
225.5
291.6
743.4
1,597.6
1,306.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
225.5
291.6
743.4
1,597.6
1,306.5
Giá vốn hàng bán
251.4
296.7
662.0
1,382.6
0.0
Lợi nhuận gộp
-25.9
-5.0
81.4
215.0
123.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
10.1
14.7
0.7
4.0
Chi phí tài chính
712.1
233.2
239.0
163.7
-79.1
Chi phí lãi vay
177.0
211.6
223.7
142.8
-79.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8
168.5
61.1
29.3
-27.5
Lợi nhuận hoạt động
-744.8
-396.7
-204.0
22.8
20.7
Thu nhập khác
21.1
8.3
9.5
3.4
0.0
Chi phí khác
36.5
13.9
4.1
11.6
0.0
Lợi nhuận khác
-15.4
-5.7
5.4
-8.2
1.1
Lợi nhuận trước thuế
-760.2
-402.3
-198.6
14.7
21.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
10.9
-5.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
1.8
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-760.2
-402.3
-198.7
2.0
16.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-760.2
-402.3
-198.7
2.1
16.8
EPS cơ bản
-9,502.00
-5,029.00
-2,483.00
29.00
231.00
EPS suy giảm
-9,502.26
-5,029.12
-2,483.20
29.00
419.66
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,042.4
2,357.6
2,628.3
2,652.0
1,471.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.0
5.2
24.6
52.8
99.5
1. Tiền
1.0
5.2
24.6
52.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,608.0
1,563.6
1,758.7
1,625.8
850.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,221.8
990.9
1,061.9
936.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
616.2
641.0
626.9
662.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
38.2
88.2
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
18.8
82.7
16.7
27.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-248.8
-189.2
-34.9
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
433.3
763.1
791.7
875.2
474.6
1. Hàng tồn kho
433.3
763.1
791.7
875.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
25.7
53.3
98.3
46.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.7
0.7
2.2
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
25.1
52.5
96.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
645.3
980.3
1,326.3
1,709.8
1,166.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.3
28.5
63.3
93.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
35.3
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
2.3
28.5
63.3
93.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
450.9
774.9
1,082.4
1,496.6
1,040.5
1. Tài sản cố định hữu hình
412.7
607.3
901.1
1,241.0
864.4
- Nguyên giá
835.4
1,000.6
1,253.1
1,540.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-422.6
-393.3
-352.1
-299.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
35.2
164.7
178.4
251.0
170.0
- Nguyên giá
49.5
208.3
208.3
282.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-14.3
-43.7
-30.0
-31.4
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
2.9
2.9
2.9
4.6
6.2
- Nguyên giá
11.3
11.3
11.3
11.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.4
-8.4
-8.4
-6.7
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
183.4
161.7
149.2
66.0
14.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
183.4
161.7
149.2
66.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
8.7
15.2
31.5
53.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.7
15.2
31.4
32.3
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
18.7
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
76.9
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
2.7
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,687.7
3,338.0
3,954.7
4,361.8
2,637.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,202.0
3,039.8
3,254.2
3,464.8
2,151.4
I. Nợ ngắn hạn
2,628.2
2,441.2
1,952.5
1,885.6
1,273.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
280.6
530.8
434.8
381.6
553.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
9.4
14.7
100.2
52.3
22.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.0
18.4
18.4
18.5
0.0
4. Phải trả người lao động
—
0.0
0.0
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
626.6
424.2
208.1
24.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
397.1
10.8
22.5
19.6
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,312.5
1,442.2
1,168.5
1,388.9
642.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
573.8
598.7
1,301.7
1,579.2
878.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
301.7
772.6
361.3
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
3.9
0.2
0.4
0.4
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
569.9
598.5
999.5
803.7
504.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
2.5
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-514.4
298.2
700.5
897.0
486.5
I. Vốn chủ sở hữu
-514.4
298.2
700.5
897.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
800.0
800.0
800.0
800.0
486.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
400,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-1,314.4
-501.9
-99.6
96.6
86.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-554.2
-99.7
99.0
94.6
70.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
-760.2
-402.2
-198.7
2.1
15.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.1
0.1
0.3
0.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,687.7
3,338.0
3,954.7
4,361.8
2,637.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-760.2
-402.3
-198.6
14.7
21.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
69.1
54.9
118.3
104.9
63.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.2
-154.3
22.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
7.5
12.9
13.5
20.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
6.8
-4.4
-7.0
-3.0
0.0
Chi phí lãi vay
177.0
211.6
222.7
142.8
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-500.9
-281.6
171.3
279.5
160.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
219.2
59.9
-274.1
-266.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
324.0
28.6
75.4
-386.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
79.1
-74.2
99.3
-223.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
6.9
16.3
21.0
44.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.6
-7.3
-108.5
-129.7
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-0.1
-2.2
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
127.6
-258.4
-15.8
-684.9
96.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-22.7
-1.6
-302.5
-779.1
-173.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
97.0
178.5
12.3
21.8
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-23.5
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
38.2
73.5
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
-6.7
0.0
Thu hồi đầu tư
0.8
0.0
38.1
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
2.5
0.8
0.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
16.3
147.9
-85.0
-772.8
-151.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
400,000,000,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
380.2
655.0
1,946.4
815.3
Trả nợ gốc
-105.0
-284.2
-535.6
-895.8
-662.6
Trả nợ thuê tài chính
-42.3
-5.0
-46.8
-39.6
-25.1
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-147.3
91.0
72.6
1,410.9
127.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3.3
-19.4
-28.1
-46.7
97.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4.4
24.6
52.8
99.5
26.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.0
5.2
24.6
52.8
99.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
16.6
63.4
43.4
44.2
74.5
184.3
25.8
25.3
48.0
149.8
83.9
331.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
16.6
63.4
43.4
44.2
74.5
184.3
25.8
25.3
48.0
149.8
83.9
331.1
Giá vốn hàng bán
18.1
50.0
28.7
36.6
135.9
184.2
23.7
39.8
42.4
120.7
71.3
292.8
Lợi nhuận gộp
-1.4
13.5
14.7
7.7
-61.4
0.1
2.1
-14.5
5.6
29.1
12.6
38.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.9
2.9
4.0
2.0
-11.7
0.7
26.1
Chi phí tài chính
42.5
37.8
377.6
241.8
54.1
52.9
54.2
25.6
24.1
98.3
27.5
57.9
Chi phí lãi vay
42.5
37.5
52.1
32.5
54.1
50.3
54.2
15.3
24.1
85.1
26.5
57.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.8
1.5
2.0
2.9
1.7
157.5
3.5
4.0
4.1
4.8
5.6
7.2
Lợi nhuận hoạt động
-45.7
-25.8
-364.9
-237.1
-117.2
-209.5
-52.8
-40.1
-20.5
-85.7
-19.8
-0.7
Thu nhập khác
2.8
0.2
8.8
210.6
0.4
6.6
0.0
11.2
5.8
2.5
3.2
3.6
Chi phí khác
2.7
23.1
11.9
177.0
0.1
11.4
0.2
10.5
6.6
0.2
0.3
1.5
Lợi nhuận khác
0.1
-23.0
-3.1
33.6
0.3
-4.7
-0.2
0.7
-0.7
2.2
2.9
2.1
Lợi nhuận trước thuế
-45.6
-48.8
-368.0
-203.4
-116.9
-214.2
-53.0
-39.4
-21.2
-83.4
-16.9
1.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-1.1
0.0
0.9
Lợi nhuận sau thuế
-45.6
-48.8
-368.0
-203.4
-116.9
-214.2
-53.0
-39.4
-21.2
-82.4
-16.9
0.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-45.6
-48.8
-368.0
-203.4
-116.9
-214.2
-53.0
-39.4
-21.2
-82.4
-16.9
0.5
EPS cơ bản
-570.00
-610.00
-4,600.00
-2,543.00
-1,461.00
-2,677.00
-662.00
-493.00
-266.00
-104.00
-211.00
7.00
EPS suy giảm
-570.45
-609.94
-4,600.28
-2,543.10
-1,461.44
-2,677.48
-662.14
-492.51
-265.48
-1,029.62
-210.64
6.61
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,791.9
2,042.4
2,125.4
2,113.5
2,285.7
2,357.6
2,607.4
2,645.8
2,626.1
2,681.2
2,634.7
2,730.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.2
1.0
2.6
2.3
2.9
5.2
5.2
22.2
20.5
24.6
36.3
2.3
1. Tiền
1.2
1.0
2.6
2.3
2.9
5.2
5.2
22.2
20.5
24.6
36.3
2.3
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,358.7
1,608.0
1,417.8
1,396.6
1,528.8
1,563.6
1,693.1
1,747.0
1,748.9
1,791.7
1,712.8
1,844.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,072.7
1,221.8
990.6
970.4
983.2
990.9
992.5
1,013.9
1,038.1
1,061.9
1,000.4
1,146.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
138.3
616.2
619.0
618.5
614.5
641.0
606.9
641.4
637.7
627.0
677.9
659.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
38.2
38.2
38.2
38.2
106.4
82.9
88.2
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
180.9
18.8
18.8
19.5
142.9
82.7
21.6
43.8
19.8
104.7
36.4
38.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-33.1
-248.8
-248.8
-250.0
-250.0
-189.2
-34.4
-34.9
-34.9
-1.9
-1.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
431.9
433.3
702.3
708.1
725.1
763.1
858.6
826.6
806.0
811.6
818.3
812.5
1. Hàng tồn kho
431.9
433.3
702.3
708.1
725.1
763.1
858.6
826.6
806.0
811.6
818.3
812.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
2.7
6.4
28.8
25.7
50.4
50.0
50.7
53.2
67.3
71.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.1
0.5
0.3
0.7
0.7
0.3
0.5
0.7
1.1
1.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
2.6
6.0
28.5
25.1
49.7
49.7
50.2
52.5
66.2
69.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
633.1
645.3
690.4
740.5
957.1
980.3
1,206.2
1,242.3
1,297.1
1,316.1
1,457.4
1,510.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.3
2.3
2.3
2.3
26.2
28.5
28.5
35.5
63.3
63.3
63.6
66.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
2.3
2.3
2.3
2.3
26.2
28.5
28.5
35.5
63.3
63.3
63.6
66.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
435.5
450.9
511.9
562.2
754.1
774.9
999.0
1,024.7
1,057.9
1,082.4
1,256.6
1,299.4
1. Tài sản cố định hữu hình
396.2
412.7
426.6
439.2
619.1
607.3
828.0
850.3
880.1
901.1
1,044.0
1,068.8
- Nguyên giá
833.6
—
—
—
—
1,000.6
1,240.9
1,241.9
1,253.4
1,253.1
1,395.3
1,400.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-437.4
—
—
—
—
-393.3
-412.9
-391.6
-373.3
-352.1
-351.3
-331.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
36.4
35.2
82.3
120.1
132.1
164.7
168.1
171.5
174.9
178.4
209.3
226.8
- Nguyên giá
49.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-13.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
3.3
3.7
- Nguyên giá
11.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
188.5
183.4
165.9
162.6
162.6
161.7
159.9
159.0
149.2
138.9
114.2
110.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
188.5
183.4
165.9
162.6
162.6
161.7
159.9
159.0
149.2
138.9
114.2
110.5
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6.7
7.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6.7
7.2
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
6.8
8.7
10.4
13.4
14.2
15.2
18.9
23.0
26.7
31.5
16.2
26.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.8
8.7
10.4
13.4
14.2
15.2
18.9
23.0
26.7
31.5
16.2
26.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,424.9
2,687.7
2,815.8
2,854.0
3,242.8
3,338.0
3,813.6
3,888.1
3,923.2
3,997.3
4,092.0
4,240.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,761.8
3,202.0
3,289.2
2,936.3
3,122.8
3,039.8
3,301.2
3,248.3
3,244.0
3,218.1
3,230.5
3,361.3
I. Nợ ngắn hạn
2,291.8
2,628.2
2,721.6
2,337.8
2,524.2
2,441.2
2,453.7
1,794.5
1,942.3
1,712.8
1,562.6
1,668.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
269.8
280.6
296.4
296.6
518.0
530.8
529.0
255.0
443.2
232.3
267.6
377.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
9.5
9.4
18.2
18.0
27.2
14.7
106.9
115.3
117.6
100.2
84.0
48.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.7
2.0
18.4
18.4
24.4
18.4
18.4
18.4
18.4
18.4
18.4
18.4
4. Phải trả người lao động
0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
674.0
626.6
570.9
516.4
485.2
424.2
373.0
244.8
229.0
175.5
79.4
81.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
335.1
397.1
436.8
77.3
52.7
10.8
9.7
20.4
26.5
18.9
18.8
47.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
995.4
1,312.5
1,380.9
1,411.0
1,416.7
1,442.2
1,416.6
1,140.5
1,107.5
1,167.4
1,090.4
1,094.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
470.0
573.8
567.6
598.6
598.7
598.7
847.5
1,453.9
1,301.7
1,505.3
1,667.8
1,692.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
312.1
301.7
504.2
491.2
555.3
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
3.9
3.9
3.9
0.2
0.2
0.2
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
469.8
569.9
563.6
594.6
598.5
598.5
847.3
1,141.4
999.5
1,000.6
1,175.2
1,136.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.1
1.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-336.9
-514.4
-473.4
-82.3
120.0
298.2
512.4
639.8
679.2
779.2
861.6
879.1
I. Vốn chủ sở hữu
-336.9
-514.4
-473.4
-82.3
120.0
298.2
512.4
639.8
679.2
779.2
861.6
879.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
800.0
800.0
800.0
800.0
800.0
800.0
800.0
800.2
800.2
800.0
800.0
800.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,202,562,968.00
800,202,562,968.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
800,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-1,136.9
-1,314.4
-1,273.5
-882.4
-680.1
-501.9
-287.7
-160.4
-121.0
-20.9
61.5
79.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-1,091.2
-554.2
-562.2
-562.2
-563.1
-99.7
-99.7
-99.7
-99.7
96.6
96.6
98.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
-45.6
-760.2
-711.3
-320.2
-117.0
-402.2
-188.0
-60.7
-21.2
-117.5
-35.2
-19.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
-0.0
-0.0
0.1
0.1
0.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,424.9
2,687.7
2,815.8
2,854.0
3,242.8
3,338.0
3,813.6
3,888.1
3,923.2
3,997.3
4,092.0
4,240.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-45.6
-48.8
-368.0
-226.3
-117.0
-214.2
-53.0
-113.9
-21.2
-162.0
-16.9
0.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
13.6
15.8
16.6
16.6
20.1
-16.2
20.9
25.0
25.3
26.2
29.2
30.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
196.5
-0.0
0.0
-1.2
—
-153.8
0.0
-0.5
0.0
20.5
0.0
1.9
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.3
—
7.2
—
2.6
0.0
10.3
0.0
13.1
0.0
0.5
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.8
16.6
2.3
-11.8
-0.4
6.4
-3.6
-7.8
0.6
8.6
-2.5
-12.9
Chi phí lãi vay
42.5
37.5
52.1
33.3
54.1
45.4
59.2
82.9
24.1
106.3
26.5
57.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
204.2
28.7
-304.2
-182.2
-43.2
-329.8
23.5
-4.0
28.7
12.6
36.3
77.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
269.6
-167.3
214.5
178.3
-6.3
-68.8
23.2
87.8
17.7
-258.2
155.3
-110.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
1.4
268.9
6.4
16.5
32.2
95.6
-32.1
-20.6
-14.3
27.9
-5.9
170.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)