DFF

Tập đoàn Đua Fat ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −397,21%, −260,58 điểm % YoY
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -60.07x
P/B -118.74x
EPS -8,323
BVPS -4,211
ROE 614.0%
ROA -23.5%
Biên LN -397.2%
Vòng Quay TS 0.06x
Đòn bẩy VCSH -26.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DFF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
168 tỷ
−45,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−397,21%
−260,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−666 tỷ
−57,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
105,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 16.6 63.4 43.4 44.2 74.5 184.3 25.8 25.3 48.0 149.8 83.9 331.1
Tăng trưởng -74% +46% -2% -41% -60% +614% +2% -47% -68% +79% -75%
LNST -45.6 -48.8 -368.0 -203.4 -116.9 -214.2 -53.0 -39.4 -21.2 -82.4 -16.9 0.5
Biên LN ròng -274.53% -76.91% -848.52% -460.26% -156.98% -116.19% -205.11% -155.76% -44.25% -54.99% -20.09% 0.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DFF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 158,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 108,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 513,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 59,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 11,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -106,0% = -136,6% × 0,09 × 8,97
2026Q1 614,0% = -397,2% × 0,06 × -26,13

ROE tăng nhẹ từ -106,0% lên 614,0%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.

Biên LN ròng: -397,2% -260,6pp Vòng quay TS: 0,06x -0,03x Đòn bẩy: -26,13x -35,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -397,21%, mất 260,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 49,0 điểm % và Biên gộp tăng 44,3 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 359,6 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,8 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -397,21% −260,6 điểm %
Biên gộp 20,50% +44,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,84% −49,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -412,86% −353,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 353,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 106,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,10 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.629,6 tỷ −819,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -6,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 4,35 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 433,3 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 793,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +495,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +293,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1425,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 856,0 ngày, số ngày phải thu tăng 1047,9 ngày và số ngày phải trả tăng 477,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 2743,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1047,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2238,0 ngày +1047,9 ngày
Tồn kho 1584,3 ngày +856,0 ngày
Phải trả 1078,7 ngày +477,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2743,6 ngày +1425,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 127,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -4,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 67,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.465,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 67,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -4,35x −21,12x
Khả năng trả lãi -0,96x +1,28x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 67,9% −2,4 điểm %
CFO/LNST -0,82x −1,54x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 127,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 144,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −147,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.82x.

Sau khi chi 26,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 520,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 546,9 tỷ +849,8 tỷ
Capex tiền mặt 26,1 tỷ
FCF TTM +520,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 260,6 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 105,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,82 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -397,21% và giảm 260,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
225.5 291.6 743.4 1,597.6 1,306.5
Giá vốn hàng bán
251.4 296.7 662.0 1,382.6 0.0
Lợi nhuận gộp
-25.9 -5.0 81.4 215.0 123.4
Chi phí tài chính
712.1 233.2 239.0 163.7 -79.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8 168.5 61.1 29.3 -27.5
Lợi nhuận hoạt động
-744.8 -396.7 -204.0 22.8 20.7
Lợi nhuận trước thuế
-760.2 -402.3 -198.6 14.7 21.9
Lợi nhuận sau thuế
-760.2 -402.3 -198.7 2.0 16.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-760.2 -402.3 -198.7 2.1 16.8
EPS cơ bản
-9,502.00 -5,029.00 -2,483.00 29.00 231.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.