SD4

Sông Đà 4 ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −69,92%, +21,09 điểm % YoY
Giá
2,300
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E -20.34x
P/B -1.91x
EPS -113
BVPS -1,204
ROE 9.6%
ROA -0.2%
Biên LN -0.7%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH -51.67x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD4 có doanh thu tăng (+14,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+21,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
166 tỷ
+14,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,70%
+21,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+96,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
1.148,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 70.0 30.4 31.5 34.3 20.7 57.2 41.6 26.2 41.0 66.1 118.0 83.8
Tăng trưởng +130% -4% -8% +65% -64% +38% +59% -36% -38% -44% +41%
LNST 0.8 2.5 -3.8 -0.6 -4.1 -9.6 -0.6 -17.5 -14.1 -93.2 -13.6 -29.5
Biên LN ròng 1.07% 8.27% -12.08% -1.80% -19.56% -16.73% -1.43% -66.96% -34.40% -140.99% -11.54% -35.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 6,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -700,1% = -21,8% × 0,21 × 152,84
2026Q1 9,6% = -0,7% × 0,27 × -51,67

ROE tăng từ -700,1% lên 9,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -0,7% +21,1pp Vòng quay TS: 0,27x +0,06x Đòn bẩy: -51,67x -204,52x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,70%, tăng 21,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 16,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,8 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,70% +21,1 điểm %
Biên gộp 23,52% +16,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,07% −0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -12,15% +4,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 1737,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,72 lần +0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 229,4 tỷ −59,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -48,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 17,91 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 133,3 tỷ, chiếm khoảng 21,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −7,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 178,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,3 ngày, số ngày phải thu giảm 206,3 ngày và số ngày phải trả giảm 22,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 679,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 746,3 ngày −206,3 ngày
Tồn kho 375,4 ngày +5,3 ngày
Phải trả 442,5 ngày −22,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 679,1 ngày −178,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 31,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -17,91x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 78,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 226,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,24x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 78,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -17,91x +4,14x
Khả năng trả lãi 0,24x +1,49x
Tiền mặt/Nợ vay 2,1% +2,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 78,0% −1,9 điểm %
CFO/LNST -34,25x −33,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 31,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 32,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −34,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -34.25x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 39,8 tỷ +10,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,24 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -69,92% và mở rộng thêm 21,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 1148,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -34,25 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,24x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
117.0 165.9 306.2 409.6 526.2
Giá vốn hàng bán
83.8 158.3 399.2 361.4 0.0
Lợi nhuận gộp
33.2 7.6 -93.1 48.2 87.1
Chi phí tài chính
24.4 27.7 29.7 42.8 -43.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.8 19.5 24.7 32.6 -49.2
Lợi nhuận hoạt động
0.1 -37.8 -132.3 -6.8 -5.8
Lợi nhuận trước thuế
-5.4 -42.8 -135.5 -8.5 -8.4
Lợi nhuận sau thuế
-5.4 -42.8 -135.5 -10.2 -7.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.4 -42.8 -135.5 -10.2 -7.3
EPS cơ bản
-528.00 -4,153.00 -13,160.00 -990.00 -703.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.