Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DIH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
124 tỷ
−71,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,47%
−2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
−81,7%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
259.0
222.1
290.9
175.8
174.0
Tăng trưởng
+17%
-24%
+66%
+1%
—
LNST
17.0
13.4
14.1
6.0
1.0
Biên LN ròng
6.55%
6.02%
4.84%
3.44%
0.60%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
76.1
27.9
10.7
9.7
210.6
14.8
194.4
10.6
2.3
7.9
11.4
105.5
Tăng trưởng
+172%
+160%
+11%
-95%
+1318%
-92%
+1737%
+364%
-71%
-30%
-89%
—
LNST
5.1
0.2
0.0
0.3
15.7
0.5
14.2
0.1
-1.2
-15.4
-2.1
14.6
Biên LN ròng
6.64%
0.63%
0.42%
2.98%
7.45%
3.49%
7.28%
0.54%
-50.84%
-193.33%
-18.75%
13.84%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DIH
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thuế
↓ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 4,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 55,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí tài chính
↓ 4,4 tỷ
Thuế
↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 18,9 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
25,1% = 7,1% × 0,69 × 5,15
2026Q1
4,2% = 4,5% × 0,28 × 3,29
ROE giảm từ 25,1% xuống 4,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,47%, mất 2,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
4,47%
−2,6 điểm %
Biên gộp
16,85%
−0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,96%
+1,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống 1,54%, mất 4,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,48 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 161 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,54%
−4,3 điểm %
Biên NOPAT
4,47%
−2,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,35 lần
−0,48 lần
Vốn đầu tư bình quân
360,0 tỷ
−161,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,54 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 344,9 tỷ, chiếm khoảng 73,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 631,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 612,9 ngày, số ngày phải thu tăng 76,7 ngày và số ngày phải trả tăng 58,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 1141,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +76,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
116,6 ngày
+76,7 ngày
Tồn kho
1111,6 ngày
+612,9 ngày
Phải trả
86,4 ngày
+58,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
1141,8 ngày
+631,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,54x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,88x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 202,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,54x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,88x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,54x
−0,32x
Khả năng trả lãi
1,88x
−2,28x
Tiền mặt/Nợ vay
0,9%
−1,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
36,3%
−50,5 điểm %
CFO/LNST
42,81x
+42,81x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 149,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 149,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −140,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 42.81x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
238,1 tỷ
+238,1 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 42,81 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 42,81x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,47% và giảm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
259.0
222.1
290.9
175.8
174.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
259.0
222.1
290.9
175.8
174.0
Giá vốn hàng bán
214.0
180.2
238.0
160.2
0.0
Lợi nhuận gộp
44.9
41.9
52.9
15.6
7.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.1
0.2
0.4
Chi phí tài chính
7.6
6.1
3.0
0.6
-0.9
Chi phí lãi vay
7.6
6.1
3.0
0.6
-0.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
7.0
18.7
0.1
-0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.5
11.6
12.8
7.3
-5.3
Lợi nhuận hoạt động
21.9
17.2
18.4
7.9
1.4
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
0.0
0.0
-0.1
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
21.8
17.2
18.4
7.8
1.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
4.9
3.9
4.3
1.8
-0.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
17.0
13.4
14.1
6.0
1.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.0
13.4
14.1
6.0
1.0
EPS cơ bản
2,459.00
1,941.00
2,383.00
1,022.00
30.00
EPS suy giảm
2,459.00
1,941.00
2,383.00
1,022.00
174.75
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
453.0
618.0
771.1
913.7
876.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
12.5
3.7
10.6
16.2
16.5
1. Tiền
11.3
2.5
9.5
15.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
1.2
1.2
1.2
1.1
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
94.4
112.6
138.5
163.4
182.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
40.0
42.1
56.9
85.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
13.1
6.8
9.4
13.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
45.8
63.9
72.4
64.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.5
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
344.9
498.4
617.2
720.9
662.8
1. Hàng tồn kho
344.9
498.4
617.2
720.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.2
3.4
4.7
13.2
14.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.2
3.4
4.7
13.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
15.4
4.9
4.9
6.2
7.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
12.0
0.3
0.3
0.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
12.0
0.3
0.3
0.3
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1.1
2.1
2.0
3.2
4.5
1. Tài sản cố định hữu hình
1.1
2.1
2.0
3.2
4.5
- Nguyên giá
23.2
23.2
22.0
22.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-22.1
-21.1
-20.0
-18.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.4
2.5
2.6
2.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.4
2.5
2.6
2.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
2.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
468.4
622.9
776.0
919.9
883.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
343.3
503.0
670.2
824.0
793.3
I. Nợ ngắn hạn
164.2
459.7
375.2
782.4
272.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
21.4
28.2
27.6
41.7
56.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
7.8
15.1
69.8
52.6
99.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
5.0
2.0
2.4
1.8
0.0
4. Phải trả người lao động
0.4
0.5
0.0
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.6
1.2
23.2
15.6
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
2.9
21.9
0.5
2.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
123.0
389.2
250.8
668.3
109.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.2
1.6
0.9
0.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
179.1
43.3
295.0
41.6
521.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
179.1
43.3
295.0
41.6
521.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
125.1
119.9
105.8
95.9
90.5
I. Vốn chủ sở hữu
125.1
119.9
105.8
95.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
68.9
68.9
59.9
59.9
90.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
59,949,620,000.00
59,949,620,000.00
59,949,620,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
19.8
19.8
18.9
18.9
18.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
-1,128,947,264.00
-1,128,947,264.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
15.0
13.6
12.2
11.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
21.4
17.5
15.9
6.6
1.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
4.5
4.1
1.9
0.6
0.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
17.0
13.4
14.1
6.0
1.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
468.4
622.9
776.0
919.9
883.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-1.9
-4.5
-3.7
-0.5
0.0
Thu khác từ HĐKD
61.7
54.5
66.0
61.5
0.0
Chi khác từ HĐKD
-14.2
-3.3
-5.6
-16.3
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
149.6
105.4
336.7
-79.0
-406.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-1.2
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
-60.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
23.6
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.1
0.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.0
-1.2
0.1
0.2
-36.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
2,065,095,305.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
289.1
207.0
249.7
353.6
738.1
Trả nợ gốc
-419.5
-320.3
-588.4
-274.6
-303.5
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-10.3
0.0
-3.5
-0.6
-0.6
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-140.8
-111.2
-342.3
78.4
434.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8.8
-7.0
-5.5
-0.4
3.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.7
10.6
16.2
16.5
24.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
1.1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12.5
3.7
10.6
16.2
15.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
76.1
27.9
10.7
9.7
210.6
14.8
194.4
10.6
2.3
7.9
11.4
105.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
76.1
27.9
10.7
9.7
210.6
14.8
194.4
10.6
2.3
7.9
11.4
105.5
Giá vốn hàng bán
65.2
22.7
9.0
6.5
180.8
10.3
154.4
8.7
2.2
22.0
10.9
76.7
Lợi nhuận gộp
10.8
5.2
1.7
3.2
29.8
4.5
40.0
1.9
0.1
-14.0
0.5
28.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
2.0
1.7
0.0
0.1
6.4
0.7
1.6
0.6
0.0
0.0
0.2
0.2
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
13.7
0.0
0.0
0.0
0.0
6.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.3
3.2
1.6
2.8
3.2
3.2
6.8
1.2
1.3
3.2
2.4
3.7
Lợi nhuận hoạt động
6.5
0.3
0.1
0.4
20.2
0.6
17.9
0.1
-1.2
-17.2
-2.1
18.0
Thu nhập khác
0.0
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
0.0
—
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
6.5
0.3
0.1
0.4
20.2
0.6
17.9
0.1
-1.2
-17.2
-2.1
18.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.4
0.1
0.0
0.1
4.5
0.1
3.8
0.0
0.0
-1.8
0.0
3.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
5.1
0.2
0.0
0.3
15.7
0.5
14.2
0.1
-1.2
-15.4
-2.1
14.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.1
0.2
0.0
0.3
15.7
0.5
14.2
0.1
-1.2
-15.4
-2.1
14.6
EPS cơ bản
732.81
25.47
6.59
41.95
2,276.23
75.14
2,052.57
9.57
-193.35
-2,560.71
-356.95
2,435.66
EPS suy giảm
732.81
25.47
6.59
41.95
2,276.23
75.14
2,052.57
9.57
-193.35
-2,560.71
-356.95
2,435.66
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
390.8
452.1
451.1
456.1
463.5
617.4
629.8
799.6
773.7
770.1
719.8
728.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.9
12.5
1.9
8.6
5.7
3.7
2.6
13.2
2.0
10.6
13.6
3.5
1. Tiền
0.7
11.3
0.7
7.4
4.5
2.5
1.4
12.0
0.8
9.5
12.5
2.4
2. Các khoản tương đương tiền
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.1
1.1
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
97.9
98.5
99.1
97.3
117.2
112.7
135.0
144.0
138.4
140.2
150.9
179.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
39.9
39.7
37.8
33.9
39.7
42.1
53.6
60.9
54.4
56.9
73.4
101.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
13.1
13.1
7.0
8.0
7.1
6.8
15.2
11.8
9.1
9.4
10.6
12.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
—
45.8
54.4
55.7
70.7
64.0
66.5
71.5
75.1
74.1
67.1
66.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
49.4
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
-4.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
291.0
340.0
348.7
348.5
339.3
497.8
492.2
632.8
628.5
614.5
552.1
544.9
1. Hàng tồn kho
291.0
340.0
348.7
348.5
339.3
497.8
492.2
632.8
628.5
614.5
552.1
544.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
1.2
1.4
1.7
1.3
3.3
0.0
9.6
4.8
4.7
3.1
1.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
2.4
0.8
0.0
0.6
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
1.2
1.4
1.7
1.3
3.3
0.0
7.2
4.0
4.7
2.5
1.3
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
15.2
15.4
4.0
4.3
4.6
4.9
4.8
4.9
4.6
4.9
5.2
5.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
12.0
12.0
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
12.0
12.0
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.9
1.1
1.3
1.5
1.8
2.1
2.0
2.0
1.7
2.0
2.3
2.6
1. Tài sản cố định hữu hình
0.9
1.1
1.3
1.5
1.8
2.1
2.0
2.0
1.7
2.0
2.3
2.6
- Nguyên giá
23.2
—
—
—
—
23.2
22.8
22.6
22.0
22.0
22.0
22.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-22.3
—
—
—
—
-21.1
-20.8
-20.5
-20.2
-20.0
-19.7
-19.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.4
2.4
2.4
2.4
2.5
2.5
2.5
2.5
2.6
2.6
2.6
2.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.4
2.4
2.4
2.4
2.5
2.5
2.5
2.5
2.6
2.6
2.6
2.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
406.0
467.5
455.1
460.4
468.1
622.3
634.7
804.5
778.3
775.0
725.0
734.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
275.8
343.0
320.4
325.9
332.6
502.2
515.1
699.1
671.7
673.3
604.4
610.3
I. Nợ ngắn hạn
146.6
182.7
241.5
264.5
298.5
373.5
382.9
396.9
366.0
645.4
360.7
551.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
21.2
23.6
25.8
25.5
27.7
28.2
27.6
27.8
26.2
29.2
31.0
34.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
41.4
7.5
8.3
11.7
14.9
15.1
27.6
68.6
70.3
244.5
204.9
126.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.5
5.7
5.6
4.6
6.4
2.0
4.4
0.0
0.0
3.9
7.9
8.1
4. Phải trả người lao động
0.4
0.0
—
0.4
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.7
1.1
1.7
3.3
1.1
21.8
23.3
21.6
25.0
23.1
21.2
20.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
3.0
0.8
23.1
3.2
22.0
0.5
1.1
0.8
0.7
0.5
3.1
5.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
73.7
141.8
174.7
213.5
224.8
303.8
297.3
276.5
243.4
343.3
91.6
355.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.7
2.2
2.3
2.3
1.0
1.6
1.6
1.6
0.3
0.9
0.9
0.9
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
129.2
160.2
78.9
61.5
34.1
128.7
132.3
302.1
305.7
27.9
243.7
59.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
129.2
160.2
78.9
61.5
34.1
128.7
132.3
302.1
305.7
27.9
243.7
59.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
130.2
124.5
134.7
134.5
135.5
120.1
119.5
105.4
106.6
101.7
120.6
124.2
I. Vốn chủ sở hữu
130.2
124.5
134.7
134.5
135.5
120.1
119.5
105.4
106.6
101.7
120.6
124.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
68.9
68.9
68.9
68.9
68.9
68.9
68.9
59.9
59.9
59.9
59.9
59.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
68,941,640,000.00
59,949,620,000.00
59,949,620,000.00
59,949,620,000.00
59,949,620,000.00
59,949,620,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
19.8
19.8
19.8
19.8
19.8
19.8
19.8
19.8
19.8
18.9
18.9
18.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
-1,128,947,264.00
-1,128,947,264.00
-1,128,947,264.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
15.0
15.0
15.0
15.0
13.6
13.6
13.6
13.6
12.2
12.2
12.2
12.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
26.5
20.8
31.0
30.8
33.2
17.7
17.2
12.0
14.7
11.8
30.7
34.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
21.4
20.7
30.8
14.8
17.5
17.7
17.2
14.7
15.8
30.7
32.8
5.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.1
0.2
0.2
16.0
15.7
0.0
0.0
-2.7
-1.2
-18.9
-2.1
28.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
406.0
467.5
455.1
460.4
468.1
622.3
634.7
804.5
778.3
775.0
725.0
734.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)