Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTE có doanh thu gần như đi ngang (−0,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,5 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
DOANH THU TTM
396 tỷ
−0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,15%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
+238,5%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
401.5
377.8
160.6
153.2
121.4
Tăng trưởng
+6%
+135%
+5%
+26%
—
LNST
2.4
-6.9
1.4
4.0
-9.7
Biên LN ròng
0.60%
-1.83%
0.88%
2.62%
-7.97%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
35.7
66.2
51.9
242.0
41.4
222.5
118.4
17.0
19.9
103.7
41.5
10.0
Tăng trưởng
-46%
+28%
-79%
+484%
-81%
+88%
+598%
-15%
-81%
+150%
+313%
—
LNST
-1.2
3.9
0.9
4.9
0.1
1.5
2.8
-2.0
-1.3
1.7
0.0
1.9
Biên LN ròng
-3.40%
5.95%
1.69%
2.02%
0.30%
0.69%
2.40%
-11.78%
-6.38%
1.67%
0.01%
18.44%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTE
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 3,4 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,1% = 0,6% × 1,18 × 1,50
2026Q1
3,8% = 2,1% × 1,24 × 1,42
ROE tăng từ 1,1% lên 3,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,15%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % và Biên gộp tăng 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,15%
+1,5 điểm %
Biên gộp
3,65%
+0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,45%
−0,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▲
Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 47,9 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 15,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+10,7 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−17,0 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+22,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 40,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 53,0 ngày, số ngày phải thu tăng 8,3 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +8,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
48,3 ngày
+8,3 ngày
Tồn kho
47,7 ngày
−53,0 ngày
Phải trả
23,0 ngày
−3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
73,1 ngày
−40,8 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,11x
−0,11x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
2,81x
−45,79x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −58,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.81x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
23,8 tỷ
−98,1 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,8%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,15% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,81 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 19,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
401.5
377.8
160.6
153.2
121.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
401.5
377.8
160.6
153.2
121.4
Giá vốn hàng bán
387.6
377.6
154.2
146.6
0.0
Lợi nhuận gộp
13.9
0.3
6.4
6.7
-4.6
Doanh thu hoạt động tài chính
1.9
0.9
0.7
3.2
6.4
Chi phí tài chính
—
0.0
0.0
1.4
-0.1
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
-0.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.2
6.2
6.0
4.8
-13.3
Lợi nhuận hoạt động
3.7
-5.0
1.1
3.8
-11.6
Thu nhập khác
0.1
0.0
0.9
0.3
0.0
Chi phí khác
0.2
0.8
0.2
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
-0.7
0.6
0.3
1.9
Lợi nhuận trước thuế
3.6
-5.7
1.8
4.0
-9.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.2
1.2
0.3
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.4
-6.9
1.4
4.0
-9.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.4
-6.9
1.4
4.0
-9.7
EPS cơ bản
107.00
-320.00
65.00
185.00
-856.00
EPS suy giảm
107.00
-320.00
65.00
185.00
-409.88
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
154.7
217.4
232.2
212.5
214.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.2
41.9
14.7
20.5
23.4
1. Tiền
4.2
36.6
8.9
14.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
5.3
5.8
5.8
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
64.8
97.0
17.7
5.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
64.8
97.0
17.7
5.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
37.3
37.4
66.1
60.3
61.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
42.2
33.4
62.6
59.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
4.1
6.8
6.1
3.9
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.1
5.0
5.1
4.8
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.1
-7.9
-7.8
-7.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
47.9
41.1
133.7
123.1
125.5
1. Hàng tồn kho
49.5
42.8
133.7
123.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.6
-1.6
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.5
0.0
0.1
3.1
0.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.1
0.0
0.0
2.8
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.4
0.0
0.1
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
111.8
111.6
115.4
110.3
119.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
33.3
32.7
37.8
32.2
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
32.2
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
33.3
32.7
37.8
32.2
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
52.4
54.2
55.3
31.5
33.7
1. Tài sản cố định hữu hình
15.7
17.4
18.5
19.8
22.1
- Nguyên giá
39.9
40.4
39.7
39.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-24.3
-23.0
-21.2
-19.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
36.8
36.8
36.8
11.7
11.6
- Nguyên giá
37.1
37.1
37.1
12.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
24.9
23.5
21.2
45.3
43.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
24.9
23.5
21.2
45.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.2
1.1
1.1
1.1
10.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2.3
2.3
2.3
2.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.1
0.1
0.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.1
0.1
0.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
266.5
329.0
347.6
322.7
334.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
41.1
106.1
117.5
104.1
124.7
I. Nợ ngắn hạn
41.1
106.1
117.4
103.9
124.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
21.4
64.7
40.2
22.2
27.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2.2
9.8
45.8
43.7
60.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.7
1.3
0.1
2.9
0.0
4. Phải trả người lao động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.7
5.0
6.0
6.7
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
12.1
13.1
25.3
26.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
12.2
0.0
1.6
3.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.1
0.1
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
225.3
222.9
230.1
218.7
209.6
I. Vốn chủ sở hữu
225.3
222.9
230.1
218.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
236.1
236.1
236.1
236.1
209.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-19,700,000,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.8
1.8
1.8
1.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-2.9
-5.3
1.9
0.5
-8.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-5.3
1.9
0.5
-3.5
1.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.4
-7.2
1.4
4.0
-9.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
266.5
329.0
347.6
322.7
334.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
3.6
-5.7
1.8
4.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.8
1.7
1.7
2.4
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
6.2
1.6
-0.1
0.7
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.0
-0.9
-0.8
-2.7
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9.5
-3.3
2.5
4.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-6.7
-10.4
-8.2
1.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-6.7
90.9
-10.6
2.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-53.9
-21.3
16.1
-13.7
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
-0.0
0.1
-0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.3
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.1
-1.6
-0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
-0.0
-0.0
-0.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-58.3
54.4
-0.0
-5.7
61.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.5
-3.0
-1.7
-2.3
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.1
0.0
0.5
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-141.8
-104.3
-23.4
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
175.6
69.2
11.1
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
-2.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
10.3
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.2
0.9
0.7
0.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
33.6
-37.2
-12.8
6.2
0.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
10,000,000,000.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
67.6
27.9
7.8
2.4
16.8
Trả nợ gốc
-79.8
-15.8
-9.4
-4.1
-73.8
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
-1.7
Cổ tức đã trả
-1.0
-2.1
-1.4
-1.7
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-13.2
10.1
7.0
-3.4
-58.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37.8
27.3
-5.9
-2.9
21.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41.9
14.7
20.5
23.4
20.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4.2
41.9
14.7
20.5
23.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
35.7
66.2
51.9
242.0
41.4
222.5
118.4
17.0
19.9
103.7
41.5
10.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
35.7
66.2
51.9
242.0
41.4
222.5
118.4
17.0
19.9
103.7
41.5
10.0
Giá vốn hàng bán
35.7
60.4
49.9
235.3
39.7
215.9
113.5
17.5
20.0
100.8
39.9
7.7
Lợi nhuận gộp
-0.0
5.8
2.0
6.7
1.8
6.5
4.9
-0.6
-0.1
2.9
1.6
2.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.4
0.5
0.4
0.9
0.1
0.5
0.1
0.1
0.1
0.4
0.2
0.1
Chi phí tài chính
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.6
1.3
1.3
1.5
1.7
4.3
1.5
1.6
1.3
1.4
1.8
1.4
Lợi nhuận hoạt động
-1.2
4.9
1.0
6.1
0.2
2.7
3.6
-2.0
-1.3
1.9
-0.0
1.0
Thu nhập khác
—
0.0
0.1
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
1.2
Chi phí khác
—
0.0
—
0.0
0.0
0.8
0.0
-0.0
0.0
0.1
0.0
0.4
Lợi nhuận khác
—
0.0
0.1
-0.0
-0.0
-0.7
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.0
0.8
Lợi nhuận trước thuế
-1.2
4.9
1.1
6.1
0.2
1.9
3.6
-2.0
-1.3
1.7
0.0
1.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
1.0
0.2
1.2
0.0
0.4
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-1.2
3.9
0.9
4.9
0.1
1.5
2.8
-2.0
-1.3
1.7
0.0
1.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.2
3.9
0.9
4.9
0.1
1.5
2.8
-2.0
-1.3
1.7
0.0
1.9
EPS cơ bản
-54.00
174.00
39.00
216.00
5.00
68.00
131.00
-88.00
-59.00
80.00
0.24
86.00
EPS suy giảm
-54.00
174.00
39.00
216.00
5.00
71.00
131.00
-88.00
-59.00
80.00
0.24
86.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
184.0
154.7
176.0
256.4
226.6
226.8
279.3
241.7
227.6
232.6
226.1
200.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
33.2
17.3
22.3
75.4
11.6
136.9
51.7
21.6
11.3
14.7
27.6
10.6
1. Tiền
33.2
4.2
12.1
64.5
4.1
36.6
16.0
3.3
0.5
8.9
12.0
3.2
2. Các khoản tương đương tiền
—
13.1
10.1
10.9
7.5
100.3
35.7
18.3
10.8
5.8
15.6
7.4
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
28.5
51.7
57.7
57.0
82.3
2.0
2.0
2.0
3.5
17.7
3.0
3.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
28.5
51.7
57.7
57.0
82.3
2.0
2.0
2.0
3.5
17.7
3.0
3.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
75.3
35.7
33.6
69.9
81.6
36.0
60.7
28.8
47.9
66.1
46.8
45.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
58.4
42.2
31.9
61.0
46.4
33.4
55.3
24.0
41.1
62.6
40.4
34.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
25.5
4.1
8.0
11.7
34.0
6.8
5.4
7.4
8.6
6.1
7.8
14.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.4
5.2
9.5
5.0
9.0
5.0
7.6
4.9
5.8
5.1
6.4
5.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.1
-15.8
-15.8
-7.9
-7.9
-9.2
-7.6
-7.6
-7.6
-7.8
-7.8
-7.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
46.4
49.0
60.7
53.5
49.9
51.5
162.5
183.9
161.7
133.7
146.6
139.8
1. Hàng tồn kho
48.1
51.0
63.5
55.2
51.6
51.5
162.5
183.9
161.7
133.7
146.6
139.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.6
-2.0
-2.8
-1.6
-1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.5
1.0
1.7
0.5
1.2
0.4
2.4
5.4
3.2
0.4
2.1
1.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.1
0.6
0.0
0.2
0.0
1.6
4.5
2.3
0.0
1.3
1.5
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.5
1.0
1.1
0.5
1.0
0.4
0.9
0.9
0.9
0.4
0.8
0.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
115.6
111.7
112.9
113.2
111.1
111.6
118.5
109.9
111.9
115.4
109.6
110.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
37.5
33.3
34.1
35.1
32.6
32.7
40.2
31.3
33.8
37.8
32.2
32.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
37.5
33.3
34.1
35.1
32.6
32.7
40.2
31.3
33.8
37.8
32.2
32.2
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
52.0
52.4
52.9
53.3
53.8
54.2
54.7
55.1
54.8
55.3
55.2
55.6
1. Tài sản cố định hữu hình
15.2
15.7
16.1
16.5
17.0
17.4
17.9
18.3
18.1
18.5
18.4
18.8
- Nguyên giá
39.9
—
—
—
—
40.4
40.4
40.4
39.7
39.7
39.3
39.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-24.7
—
—
—
—
-23.0
-22.5
-22.1
-21.7
-21.2
-20.8
-20.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
36.8
- Nguyên giá
37.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
24.9
24.9
24.7
23.7
23.5
23.5
22.4
22.3
21.9
21.2
21.1
21.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
24.9
24.9
24.7
23.7
23.5
23.5
22.4
22.3
21.9
21.2
21.1
21.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.2
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
2.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.1
0.1
0.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.1
0.1
0.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
299.5
266.4
288.9
369.6
337.6
338.4
397.8
351.6
339.5
348.0
335.7
310.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
75.4
40.5
67.9
140.5
114.6
106.6
167.9
125.0
110.7
117.5
117.0
92.1
I. Nợ ngắn hạn
75.4
40.5
67.9
140.5
114.5
106.5
167.8
124.9
110.6
117.4
116.8
92.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
23.2
21.4
26.4
93.6
24.8
64.7
59.9
40.5
32.0
40.2
22.2
7.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
36.0
2.2
14.7
11.1
60.9
9.8
88.7
54.5
47.5
45.8
52.2
50.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
—
—
0.3
—
1.7
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.3
4.7
5.4
5.0
4.5
5.0
5.1
5.5
6.2
6.0
5.6
5.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
11.9
12.1
13.0
12.5
13.4
13.1
13.8
24.2
24.9
25.3
35.9
26.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
8.3
18.0
11.0
12.2
0.0
0.0
0.0
0.0
1.0
3.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
224.1
226.0
221.0
229.2
223.1
231.8
229.9
226.6
228.8
230.5
218.7
218.7
I. Vốn chủ sở hữu
224.1
226.0
221.0
229.2
223.1
231.8
229.9
226.6
228.8
230.5
218.7
218.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
236.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
236,081,650,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-9,700,000,000.00
-19,700,000,000.00
-19,700,000,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-4.1
-2.2
-7.2
1.0
-5.1
3.7
1.7
-1.6
0.6
2.3
0.6
0.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-2.9
-5.3
-5.3
-5.3
-5.3
1.9
1.9
1.9
1.9
0.5
0.5
0.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.2
3.1
-1.9
6.3
0.2
1.7
-0.2
-3.5
-1.3
1.8
0.1
0.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
299.5
266.4
288.9
369.6
337.6
338.4
397.8
351.6
339.5
348.0
335.7
310.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-1.2
5.5
1.1
-3.1
0.2
1.9
3.6
-5.2
1.8
1.7
-0.0
1.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.7
0.1
0.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-2.9
1.1
8.0
—
1.4
0.2
-0.2
0.0
-0.1
0.0
-0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.4
-3.4
2.4
-1.1
0.1
-1.3
0.8
-0.5
0.1
-1.2
0.7
-0.4
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.4
-0.4
5.0
4.2
0.7
2.5
5.0
-5.5
2.3
1.2
0.7
1.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
33.8
-31.2
59.5
-51.3
16.4
2.2
-63.4
56.1
-17.4
10.5
-34.8
9.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1.4
-27.5
32.0
-20.0
8.8
-118.3
86.4
-78.3
28.1
-34.1
40.2
-20.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)