HTE

Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,15%, +1,52 điểm % YoY
Giá
3,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.00x
P/B 0.32x
EPS 375
BVPS 9,493
ROE 3.8%
ROA 2.7%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 1.24x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTE có doanh thu gần như đi ngang (−0,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,5 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
396 tỷ
−0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,15%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
+238,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 35.7 66.2 51.9 242.0 41.4 222.5 118.4 17.0 19.9 103.7 41.5 10.0
Tăng trưởng -46% +28% -79% +484% -81% +88% +598% -15% -81% +150% +313%
LNST -1.2 3.9 0.9 4.9 0.1 1.5 2.8 -2.0 -1.3 1.7 0.0 1.9
Biên LN ròng -3.40% 5.95% 1.69% 2.02% 0.30% 0.69% 2.40% -11.78% -6.38% 1.67% 0.01% 18.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,1% = 0,6% × 1,18 × 1,50
2026Q1 3,8% = 2,1% × 1,24 × 1,42

ROE tăng từ 1,1% lên 3,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,1% +1,5pp Vòng quay TS: 1,24x +0,06x Đòn bẩy: 1,42x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,15%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % và Biên gộp tăng 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,15% +1,5 điểm %
Biên gộp 3,65% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,45% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 47,9 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 15,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +10,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −17,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +22,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 40,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 53,0 ngày, số ngày phải thu tăng 8,3 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 48,3 ngày +8,3 ngày
Tồn kho 47,7 ngày −53,0 ngày
Phải trả 23,0 ngày −3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,1 ngày −40,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x −0,11x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,81x −45,79x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −58,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.81x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,8 tỷ −98,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,15% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,81 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 19,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
401.5 377.8 160.6 153.2 121.4
Giá vốn hàng bán
387.6 377.6 154.2 146.6 0.0
Lợi nhuận gộp
13.9 0.3 6.4 6.7 -4.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 1.4 -0.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.2 6.2 6.0 4.8 -13.3
Lợi nhuận hoạt động
3.7 -5.0 1.1 3.8 -11.6
Lợi nhuận trước thuế
3.6 -5.7 1.8 4.0 -9.7
Lợi nhuận sau thuế
2.4 -6.9 1.4 4.0 -9.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.4 -6.9 1.4 4.0 -9.7
EPS cơ bản
107.00 -320.00 65.00 185.00 -856.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.