VCC

Vinaconex 25 ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
9,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.11x
P/B 0.77x
EPS 1,171
BVPS 12,326
ROE 9.9%
ROA 2.1%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 1.33x
Đòn bẩy VCSH 4.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
1.751 tỷ
+57,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,60%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
28 tỷ
+240,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 355.2 476.2 424.3 495.3 250.1 355.0 239.7 264.5 197.8 408.1 304.1 276.6
Tăng trưởng -25% +12% -14% +98% -30% +48% -9% +34% -52% +34% +10%
LNST 4.7 7.9 6.9 8.6 1.6 5.0 1.4 0.3 0.7 3.1 1.8 2.0
Biên LN ròng 1.32% 1.66% 1.63% 1.73% 0.62% 1.40% 0.58% 0.12% 0.37% 0.77% 0.60% 0.71%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 14,5 tỷ
Thuế ↑ 9,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,0 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,1% = 0,7% × 0,89 × 4,65
2026Q1 9,9% = 1,6% × 1,33 × 4,64

ROE tăng từ 3,1% lên 9,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,6% +0,9pp Vòng quay TS: 1,33x +0,44x Đòn bẩy: 4,64x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,60%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,60% +0,9 điểm %
Biên gộp 8,29% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,53% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,37%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,97 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,37% +3,1 điểm %
Biên NOPAT 1,49% +0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,93 lần +0,97 lần
Vốn đầu tư bình quân 596,7 tỷ +31,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 531,2 tỷ, chiếm khoảng 37,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +70,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −146,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +73,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 83,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 42,9 ngày, số ngày phải thu giảm 75,6 ngày và số ngày phải trả giảm 35,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 158,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 88,4 ngày −75,6 ngày
Tồn kho 120,4 ngày −42,9 ngày
Phải trả 50,8 ngày −35,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 158,0 ngày −83,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 368,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 96,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,18x +0,17x
Khả năng trả lãi 2,24x +1,66x
Tiền mặt/Nợ vay 5,1% −7,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 96,4% −2,4 điểm %
CFO/LNST 0,58x −0,29x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 74,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −73,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 20,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.58x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 16,3 tỷ +9,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,24 lần.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,18x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,621.0 1,057.0 1,197.8 1,007.8 862.8
Giá vốn hàng bán
1,477.5 957.1 1,099.4 914.2 0.0
Lợi nhuận gộp
143.5 99.9 98.4 93.6 88.7
Chi phí tài chính
17.2 17.2 22.0 19.1 -17.4
Chi phí bán hàng
46.1 44.1 39.6 36.2 -34.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.0 34.8 31.6 31.1 -30.9
Lợi nhuận hoạt động
29.4 9.8 12.3 14.7 10.3
Lợi nhuận trước thuế
29.1 10.5 12.1 13.1 10.3
Lợi nhuận sau thuế
20.0 7.5 8.3 8.4 7.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.0 7.5 8.3 8.4 7.3
EPS cơ bản
835.00 311.00 616.00 698.00 606.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.