Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
DOANH THU TTM
1.751 tỷ
+57,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,60%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
28 tỷ
+240,7%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,621.0
1,057.0
1,197.8
1,007.8
862.8
Tăng trưởng
+53%
-12%
+19%
+17%
—
LNST
20.0
7.5
8.3
8.4
7.3
Biên LN ròng
1.24%
0.71%
0.69%
0.83%
0.84%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
355.2
476.2
424.3
495.3
250.1
355.0
239.7
264.5
197.8
408.1
304.1
276.6
Tăng trưởng
-25%
+12%
-14%
+98%
-30%
+48%
-9%
+34%
-52%
+34%
+10%
—
LNST
4.7
7.9
6.9
8.6
1.6
5.0
1.4
0.3
0.7
3.1
1.8
2.0
Biên LN ròng
1.32%
1.66%
1.63%
1.73%
0.62%
1.40%
0.58%
0.12%
0.37%
0.77%
0.60%
0.71%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 43,9 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 14,5 tỷ
Thuế
↑ 9,3 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 2,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 7,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 2,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,0 tỷ
Thuế
↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,9 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
3,1% = 0,7% × 0,89 × 4,65
2026Q1
9,9% = 1,6% × 1,33 × 4,64
ROE tăng từ 3,1% lên 9,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,60%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,60%
+0,9 điểm %
Biên gộp
8,29%
−0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,53%
−1,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 4,37%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,97 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
4,37%
+3,1 điểm %
Biên NOPAT
1,49%
+0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
2,93 lần
+0,97 lần
Vốn đầu tư bình quân
596,7 tỷ
+31,9 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 531,2 tỷ, chiếm khoảng 37,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+70,0 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−146,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+73,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 83,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 42,9 ngày, số ngày phải thu giảm 75,6 ngày và số ngày phải trả giảm 35,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 158,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
88,4 ngày
−75,6 ngày
Tồn kho
120,4 ngày
−42,9 ngày
Phải trả
50,8 ngày
−35,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
158,0 ngày
−83,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,24x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 368,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 96,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,18x
+0,17x
Khả năng trả lãi
2,24x
+1,66x
Tiền mặt/Nợ vay
5,1%
−7,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
96,4%
−2,4 điểm %
CFO/LNST
0,58x
−0,29x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 74,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −73,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 20,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.58x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
16,3 tỷ
+9,1 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,24 lần.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,18x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,621.0
1,057.0
1,197.8
1,007.8
862.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,621.0
1,057.0
1,197.8
1,007.8
862.8
Giá vốn hàng bán
1,477.5
957.1
1,099.4
914.2
0.0
Lợi nhuận gộp
143.5
99.9
98.4
93.6
88.7
Doanh thu hoạt động tài chính
3.1
5.9
7.1
7.5
3.9
Chi phí tài chính
17.2
17.2
22.0
19.1
-17.4
Chi phí lãi vay
17.2
17.2
22.0
19.1
-17.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
46.1
44.1
39.6
36.2
-34.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.0
34.8
31.6
31.1
-30.9
Lợi nhuận hoạt động
29.4
9.8
12.3
14.7
10.3
Thu nhập khác
7.9
1.8
1.4
0.7
0.0
Chi phí khác
8.2
1.0
1.6
2.2
0.0
Lợi nhuận khác
-0.3
0.8
-0.2
-1.6
0.0
Lợi nhuận trước thuế
29.1
10.5
12.1
13.1
10.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
9.0
3.1
3.8
4.8
-3.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
20.0
7.5
8.3
8.4
7.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.0
7.5
8.3
8.4
7.3
EPS cơ bản
835.00
311.00
616.00
698.00
606.00
EPS suy giảm
835.00
311.00
616.00
698.00
606.26
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,325.7
1,166.6
1,234.5
1,142.3
940.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
50.1
29.1
38.2
26.4
37.2
1. Tiền
50.1
23.1
37.7
26.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
6.0
0.6
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
158.8
72.1
114.4
88.7
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
158.8
72.1
114.4
88.7
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
570.7
632.7
661.1
635.3
615.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
482.2
533.8
557.0
550.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
37.6
17.8
26.4
30.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
86.6
93.9
88.2
65.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-35.7
-12.8
-10.5
-10.5
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
531.2
423.3
411.9
379.5
275.9
1. Hàng tồn kho
531.2
423.3
411.9
379.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
14.9
9.4
8.9
12.3
8.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
6.9
3.5
3.7
3.6
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
8.0
5.9
5.2
4.7
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
4.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
82.3
65.9
50.5
50.0
56.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.0
5.6
0.7
0.7
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
13.0
5.6
0.7
0.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
32.7
22.4
32.1
36.4
43.2
1. Tài sản cố định hữu hình
13.2
14.9
24.6
35.0
41.7
- Nguyên giá
167.9
178.9
181.1
180.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-154.7
-163.9
-156.4
-145.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
18.1
6.1
6.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
22.2
7.4
6.3
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.2
-1.2
-0.3
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
- Nguyên giá
1.8
1.8
1.8
1.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
11.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
11.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.2
1.8
1.3
0.8
0.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.2
1.8
1.3
0.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5.2
5.2
5.2
5.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
34.3
24.9
16.3
11.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
34.3
24.9
16.3
11.9
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
12.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,408.0
1,232.5
1,285.0
1,192.2
996.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,116.8
961.4
1,013.0
1,040.2
845.3
I. Nợ ngắn hạn
1,104.2
956.9
1,007.8
1,001.0
827.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
285.3
300.9
286.0
281.6
240.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
272.4
159.5
190.9
267.0
73.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
13.1
3.8
14.1
4.0
0.0
4. Phải trả người lao động
49.7
27.0
33.4
46.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
21.1
41.1
43.2
47.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
172.0
161.3
164.5
159.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
279.9
253.7
266.2
191.5
240.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
10.4
9.4
9.2
1.9
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.2
0.2
0.2
0.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
12.7
4.5
5.2
39.2
17.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.3
4.3
5.2
39.2
17.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.4
0.3
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
291.1
271.1
272.0
152.0
150.8
I. Vốn chủ sở hữu
291.1
271.1
272.0
152.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
240.0
240.0
240.0
120.0
150.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.5
6.5
6.5
6.6
6.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
16.1
16.1
16.1
16.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
28.5
8.5
9.4
9.3
8.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
8.5
1.0
1.1
0.9
0.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
20.0
7.5
8.3
8.4
7.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,408.0
1,232.5
1,285.0
1,192.2
996.1
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
29.1
10.5
12.1
13.1
10.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.8
10.7
11.5
11.9
15.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
24.1
2.7
3.6
2.6
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-5.6
-6.2
-7.1
-7.5
0.0
Chi phí lãi vay
17.2
17.2
22.0
19.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
72.5
35.0
42.1
39.3
42.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
28.9
18.6
-28.3
-17.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-97.6
-22.3
-32.1
-104.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
113.9
-21.0
-57.3
227.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-12.7
-8.5
-4.5
-0.8
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-27.0
-30.5
-29.9
-27.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-4.0
-3.6
-3.9
-4.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-0.2
-0.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
74.0
-32.3
-114.1
112.6
24.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-4.0
-0.8
-1.2
-4.3
-6.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
14.6
0.3
0.1
0.0
5.6
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-88.1
-28.0
-36.1
-85.8
-11.7
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
1.8
70.2
10.4
5.0
36.7
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
2.4
4.5
6.7
0.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-73.3
46.2
-20.1
-84.4
28.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
120,000,000,000.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,006.2
777.0
1,086.2
1,004.0
760.6
Trả nợ gốc
-982.8
-790.4
-1,051.4
-1,031.0
-790.6
Trả nợ thuê tài chính
-3.1
-1.3
-0.3
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-8.4
-8.4
-7.1
-17.9
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
20.4
-23.1
146.1
-34.1
-47.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21.0
-9.2
11.9
-5.9
19.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29.1
38.2
26.4
32.2
32.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50.1
29.1
38.2
26.4
37.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
355.2
476.2
424.3
495.3
250.1
355.0
239.7
264.5
197.8
408.1
304.1
276.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
355.2
476.2
424.3
495.3
250.1
355.0
239.7
264.5
197.8
408.1
304.1
276.6
Giá vốn hàng bán
327.6
437.2
384.9
456.0
229.6
324.4
217.0
237.0
178.6
379.2
279.4
251.3
Lợi nhuận gộp
27.5
39.0
39.4
39.2
20.6
30.5
22.7
27.5
19.2
28.8
24.7
25.3
Doanh thu hoạt động tài chính
3.4
1.0
0.7
0.8
0.6
3.1
0.7
1.0
1.0
1.7
1.7
2.1
Chi phí tài chính
3.4
4.1
4.7
4.5
3.9
4.2
3.7
4.9
4.4
5.9
5.0
6.4
Chi phí lãi vay
3.4
4.1
4.7
4.5
3.9
4.2
3.7
4.9
4.4
5.9
5.0
6.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
10.5
10.1
13.8
12.9
9.3
11.0
11.5
13.4
8.2
9.5
11.6
11.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.7
16.8
9.8
14.3
6.7
11.2
6.3
10.9
6.6
9.7
7.4
7.2
Lợi nhuận hoạt động
8.3
9.1
11.7
8.3
1.3
7.2
1.8
-0.7
1.0
5.5
2.4
2.8
Thu nhập khác
1.7
6.6
-1.3
2.7
0.7
0.2
0.2
1.4
0.0
0.5
0.1
0.8
Chi phí khác
2.9
2.6
1.2
0.1
0.0
0.8
0.1
0.0
0.0
1.5
0.0
0.1
Lợi nhuận khác
-1.3
3.9
-2.5
2.6
0.7
-0.7
0.1
1.4
-0.0
-1.0
0.0
0.7
Lợi nhuận trước thuế
7.0
13.1
9.2
11.0
1.9
6.5
1.9
0.7
1.0
4.6
2.4
3.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.3
5.2
2.3
2.4
0.4
1.5
0.5
0.4
0.3
1.4
0.6
1.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
4.7
7.9
6.9
8.6
1.6
5.0
1.4
0.3
0.7
3.1
1.8
2.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.7
7.9
6.9
8.6
1.6
5.0
1.4
0.3
0.7
3.1
1.8
2.0
EPS cơ bản
196.00
329.00
289.00
357.00
65.00
207.00
58.00
13.00
30.00
130.00
151.00
164.00
EPS suy giảm
195.60
328.52
288.67
356.55
64.87
207.36
57.93
13.08
30.25
130.19
151.44
163.52
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,327.4
1,337.0
1,240.6
1,195.8
1,171.2
1,179.3
1,209.2
1,189.1
1,209.9
1,232.1
1,190.8
1,230.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
18.8
50.1
12.4
30.5
38.7
23.1
32.7
13.4
5.4
37.7
8.4
26.8
1. Tiền
18.8
50.1
12.4
30.5
32.7
23.1
32.7
13.4
5.4
37.7
8.4
26.8
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
193.8
158.8
80.8
80.2
72.9
78.1
93.8
88.2
108.1
114.9
124.1
123.7
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
193.8
158.8
80.8
80.2
72.9
78.1
93.8
88.2
108.1
114.9
124.1
123.7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
485.5
585.7
606.5
588.5
592.7
634.3
616.5
642.7
629.6
661.0
553.9
581.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
368.7
488.0
504.4
487.0
479.2
533.8
509.5
530.2
517.8
557.1
455.4
482.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
59.8
37.6
27.1
26.1
30.1
17.8
21.0
28.9
30.1
26.4
32.4
37.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
92.7
92.3
100.3
98.9
96.2
95.8
96.5
94.0
92.3
88.2
76.8
71.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-35.7
-32.2
-25.4
-23.5
-12.8
-13.0
-10.5
-10.5
-10.5
-10.7
-10.6
-10.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
608.1
527.4
527.0
482.8
451.5
434.3
452.9
427.8
450.4
408.8
495.1
484.8
1. Hàng tồn kho
608.1
527.4
527.0
482.8
451.5
434.3
452.9
427.8
450.4
408.8
495.1
484.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
21.2
14.9
14.1
13.8
15.3
9.4
13.2
17.0
16.4
9.6
9.3
14.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.2
6.9
6.6
6.9
5.8
3.5
7.2
9.7
7.7
4.3
4.1
4.6
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
8.6
8.0
7.5
6.6
6.1
5.9
5.6
5.4
5.3
5.2
5.2
5.5
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
7.3
—
—
0.3
3.5
0.0
0.4
1.9
3.5
0.0
0.0
4.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
77.5
76.6
69.2
82.5
64.2
53.1
53.1
58.5
50.1
49.8
49.0
43.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
14.3
7.3
6.4
6.4
5.9
3.8
0.8
0.8
0.7
0.7
0.7
0.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
14.3
7.3
6.4
6.4
5.9
3.8
0.8
0.8
0.7
0.7
0.7
0.8
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
30.7
32.7
32.6
34.7
20.6
22.4
24.8
27.3
29.1
32.1
34.7
31.2
1. Tài sản cố định hữu hình
12.1
13.2
12.2
13.5
13.3
14.9
17.0
19.3
21.9
24.6
27.1
29.8
- Nguyên giá
167.9
—
—
—
—
178.9
180.7
181.1
181.1
181.1
180.7
180.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-155.8
—
—
—
—
-163.9
-163.7
-161.8
-159.2
-156.4
-153.6
-150.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
17.2
18.1
19.0
19.8
5.9
6.1
6.4
6.6
5.8
6.0
6.2
0.0
- Nguyên giá
22.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
- Nguyên giá
1.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
11.0
11.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.5
2.2
3.3
1.4
2.4
1.8
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
0.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.5
2.2
3.3
1.4
2.4
1.8
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
0.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
5.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
29.9
34.3
26.7
28.8
24.1
24.9
26.0
28.9
18.9
15.6
12.2
10.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
29.9
34.3
26.7
28.8
24.1
24.9
26.0
28.9
18.9
15.6
12.2
10.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,404.9
1,413.5
1,309.8
1,278.3
1,235.4
1,232.4
1,262.3
1,247.6
1,260.0
1,281.9
1,239.8
1,274.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,109.1
1,117.4
1,021.6
997.1
962.7
961.4
996.3
982.9
995.7
1,010.0
1,090.9
1,127.6
I. Nợ ngắn hạn
1,095.6
1,104.8
1,007.9
982.7
958.8
957.1
991.7
977.8
991.2
1,003.6
1,065.9
1,107.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
208.8
285.7
257.7
296.1
238.6
300.9
242.5
267.1
235.9
286.0
235.8
252.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
307.9
272.3
195.7
163.4
198.5
159.5
173.6
143.1
191.8
190.9
238.2
299.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.7
14.3
8.8
4.2
0.7
3.8
1.8
1.0
0.4
14.1
9.3
5.8
4. Phải trả người lao động
23.9
49.7
34.1
29.5
21.7
27.0
16.1
18.0
16.9
33.6
21.4
21.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
12.1
20.1
26.8
45.4
18.2
41.1
48.5
35.9
43.9
40.0
42.9
40.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
172.5
172.0
168.7
163.0
161.5
161.3
167.1
167.1
174.5
164.5
165.7
174.7
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
355.4
279.9
304.2
271.4
309.8
253.7
332.8
336.5
318.6
265.0
346.6
312.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
11.9
10.4
11.7
9.6
9.5
9.7
9.1
8.9
9.0
9.2
5.6
1.4
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
13.5
12.7
13.7
14.5
3.9
4.3
4.6
5.1
4.5
6.5
24.9
19.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
13.5
12.3
13.3
14.5
3.9
4.3
4.6
5.1
4.5
6.5
24.9
19.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.4
0.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
295.8
296.1
288.2
281.2
272.6
271.0
266.0
264.6
264.3
271.9
148.9
147.1
I. Vốn chủ sở hữu
295.8
296.1
288.2
281.2
272.6
271.0
266.0
264.6
264.3
271.9
148.9
147.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
240.0
240.0
240.0
240.0
240.0
240.0
240.0
240.0
240.0
240.0
120.0
120.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
240,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.5
6.5
6.5
6.5
6.5
6.5
6.5
6.5
6.5
6.5
6.6
6.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
16.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
33.2
33.5
25.6
18.6
10.0
8.4
3.4
2.0
1.7
9.3
6.1
4.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
28.5
8.5
8.5
8.5
8.5
1.0
1.0
1.0
1.0
1.1
1.1
1.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
4.7
25.0
17.2
10.1
1.6
7.4
2.4
1.0
0.7
8.2
5.1
3.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,404.9
1,413.5
1,309.8
1,278.3
1,235.4
1,232.4
1,262.3
1,247.6
1,260.0
1,281.9
1,239.8
1,274.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
7.0
6.9
9.2
11.1
1.9
6.5
1.9
1.0
1.0
4.7
2.4
3.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.0
1.6
2.3
2.3
1.6
2.4
2.8
2.9
2.7
3.1
2.7
2.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.1
11.5
2.0
10.8
-0.2
0.5
0.3
-0.6
0.2
7.3
-4.8
1.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3.4
-3.5
0.4
-1.8
-0.6
-3.1
-0.7
-1.3
-1.0
-1.8
-1.6
-2.2
Chi phí lãi vay
3.4
4.1
4.7
4.5
3.9
4.2
3.7
4.9
4.4
5.9
5.0
6.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7.9
20.5
18.6
27.0
6.5
10.6
8.0
6.6
7.7
19.1
3.7
11.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
77.2
26.3
-27.8
-5.7
36.1
-24.6
29.2
-12.8
28.0
-113.2
23.3
34.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-76.9
6.1
-50.5
-24.9
-28.3
18.6
-24.5
22.0
-38.5
83.4
-5.8
-36.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)