CT6

Công trình 6 ·UPCOM ·2025Q4

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 7.98x
P/B 0.60x
EPS 877
BVPS 11,682
ROE 7.9%
ROA 2.9%
Biên LN 3.8%
Vòng Quay TS 0.77x
Đòn bẩy VCSH 2.68x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), CT6 đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
140 tỷ
−34,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,82%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
−20,8%YoY
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22
Doanh thu 54.4 40.5 23.5 21.9 27.3 26.1 90.9 69.1 46.4 3.6 19.6 27.6
Tăng trưởng +34% +73% +7% -20% +5% -71% +32% +49% +1190% -82% -29%
LNST 2.3 1.5 2.4 -0.8 0.3 0.2 4.3 1.9 2.8 0.1 2.7 1.3
Biên LN ròng 4.21% 3.68% 10.21% -3.74% 1.26% 0.89% 4.71% 2.77% 6.06% 3.06% 13.75% 4.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CT6

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,82%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,82% +0,6 điểm %
Biên gộp 12,41% +3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,66% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,84 lần −1,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 76,2 tỷ +6,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 47,8 tỷ, chiếm khoảng 25,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 68,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,4 ngày, số ngày phải thu tăng 115,9 ngày và số ngày phải trả tăng 77,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 240,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +115,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4

Phải thu 238,6 ngày +115,9 ngày
Tồn kho 183,2 ngày +30,4 ngày
Phải trả 181,5 ngày +77,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 240,3 ngày +68,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 2,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 91,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 19,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x −0,20x
Khả năng trả lãi 2,36x −0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 91,0% +60,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 3,07x +4,85x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.07x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4

CFO TTM 16,5 tỷ +28,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
140.3 168.4 210.0 83.8 174.4
Giá vốn hàng bán
122.9 154.9 188.1 69.3 0.0
Lợi nhuận gộp
17.4 13.5 21.9 14.4 21.4
Chi phí tài chính
2.5 2.6 2.3 2.0 -2.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.3 9.0 11.1 6.8 -9.2
Lợi nhuận hoạt động
5.9 2.0 8.5 5.7 9.7
Lợi nhuận trước thuế
6.7 2.3 9.1 5.8 10.3
Lợi nhuận sau thuế
5.4 2.3 9.1 5.8 10.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.4 2.3 9.1 5.8 10.3
EPS cơ bản
878.00 373.96 1,493.00 955.46 1,690.68

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.