LM7

Lilama 7 ·UPCOM ·2023Q2

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −83,16%, −37,77 điểm % YoY
Giá
1,700
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -0.36x
P/B -1.22x
EPS -4,751
BVPS -1,390
ROE -467.5%
ROA -17.6%
Biên LN -83.2%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 26.54x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), LM7 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
29 tỷ
−5,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−83,16%
−37,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−24 tỷ
−73,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
36,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20
Doanh thu 8.8 0.5 11.2 8.1 8.2 5.4 11.8 4.8 8.4 8.3 55.6 23.2
Tăng trưởng +1737% -96% +38% -1% +50% -54% +148% -44% +2% -85% +140%
LNST -5.7 -3.5 -12.0 -2.5 -2.5 -2.8 -5.3 -3.0 -7.2 0.0 -0.2 -0.4
Biên LN ròng -65.51% -733.89% -107.51% -30.32% -31.05% -51.99% -45.32% -62.65% -85.58% 0.14% -0.36% -1.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LM7

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 8,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q2 -57,2% = -45,4% × 0,19 × 6,55
2023Q2 -467,5% = -83,2% × 0,21 × 26,54

ROE giảm từ -57,2% xuống -467,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -83,2% -37,8pp Vòng quay TS: 0,21x +0,02x Đòn bẩy: 26,54x +20,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -83,16%, mất 37,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 25,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 14,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 30,8 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -83,16% −37,8 điểm %
Biên gộp -38,71% −25,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,29% +14,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -29,17% −35,7 điểm %

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 35,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 37,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -30,96%, mất 15,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -30,96 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 32,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -30,96% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

ROIC -30,96% −15,3 điểm %
Biên NOPAT -83,99% −32,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,37 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 77,5 tỷ −20,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,86 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 10,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 21,8 tỷ, chiếm khoảng 35,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 38,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +4,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +43,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 162,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 304,4 ngày, số ngày phải thu tăng 153,2 ngày và số ngày phải trả giảm 313,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 812,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +153,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 → 2023Q2

Phải thu 305,6 ngày +153,2 ngày
Tồn kho 671,2 ngày −304,4 ngày
Phải trả 164,2 ngày −313,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 812,7 ngày +162,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -10,31x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,80x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 73,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,80x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -10,31x −14,59x
Khả năng trả lãi -2,80x +62,90x
Tiền mặt/Nợ vay 2,1% −0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,11x +0,13x

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 4,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q2 -> 2023Q2

CFO TTM 2,6 tỷ −0,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 37,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 36,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 36,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,11 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -83,16% và giảm 37,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10.0 43.0 26.2 34.5 33.3
Giá vốn hàng bán
34.3 49.6 34.6 44.5 0.0
Lợi nhuận gộp
-24.3 -6.6 -8.4 -10.0 -3.7
Chi phí tài chính
7.8 7.5 9.1 7.0 -6.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.1 3.6 3.8 4.8 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
-35.2 -17.7 -21.3 -21.8 -15.7
Lợi nhuận trước thuế
-32.3 -20.4 -21.1 -20.2 -15.5
Lợi nhuận sau thuế
-32.3 -20.4 -21.1 -20.2 -15.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-32.3 -20.4 -21.1 -20.2 -15.5
EPS cơ bản
-6,466.00 -4,080.00 -4,215.00 -4,034.00 -3,106.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.