← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

VVN

Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 682,4 tỷ, giảm 330,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-0,27x
P/B
-0,06x
EPS
-12.301
BVPS
-54.123
ROE
26,0%
ROA
-14,8%
Giá thị trường
3.300
09-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VVN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.089,0653,21.228,6925,41.064,6790,01.361,5968,6
LNST-89,8-112,4-355,8-102,6-81,4-77,8-87,6-77,5
Biên LN ròng-8,25%-17,21%-28,96%-11,08%-7,65%-9,85%-6,44%-8,00%

Doanh thu

1.089 tỷ

LNST

−90 tỷ

Biên LN ròng

−8,25%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 6,9% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −4% lên +2%.

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
3.896 tỷ
−6,9%
Quý gần nhất YoY
+2%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −16,96%, mất 9,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,3 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
−16,96%
−9,2đ%
Biên gộp
1,54%
−1,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,54%
+0,8đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−11,62%
−7,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 7,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 75,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −174,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −48,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −223,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 257,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,58 lần.

Sau khi chi 25,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 421,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 75,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +72,7%, lợi nhuận khác +2,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
75,6%
cao
Tài chính ròng / LNTT
72,7%
LN khác / LNTT
2,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC −34,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống −34,34%, mất 19,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −34,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 9,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 342 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,7 ngày, số ngày phải thu tăng 13,2 ngày và số ngày phải trả tăng 16,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 92,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +13,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −17,0% −9,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,85 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính −1,75 lần +0,47 lần
ROE 25,1% +9,5 điểm %

ROE tăng từ 15,6% lên 25,1% — nhờ đòn bẩy cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 421,2 tỷ do capex 25,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −1,60 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,37 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.925,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
−1,60 lần
+0,29 lần
Khả năng trả lãi
−1,37 lần
+0,24 lần
Tiền mặt/Nợ vay
3,3%
−0,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
18,8%
+0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,37 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả −2,64 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,60 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 673,2 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 60,27% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 673,2 tỷ · YoY +253,1 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 54,22% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Vốn chủ sở hữu đã ÂM tại 2026Q2 trong khi phải thu từ công trình còn 1.241,4 tỷ — lỗ lũy kế đã ăn hết vốn; mọi tỷ lệ trên vốn chủ không còn ý nghĩa. Đây là trạng thái rủi ro cao nhất của một nhà thầu.

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (1,54% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 971,6 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 393,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,2 điểm %.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,58 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −16,96% và giảm 9,2 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −6,9% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −16,96% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −174,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi