VVN

Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −16,85%, −9,02 điểm % YoY
Giá
2,900
Giá đóng cửa gần nhất
27-03-2026
P/E -0.24x
P/B -0.06x
EPS -11,901
BVPS -52,073
ROE 26.5%
ROA -14.9%
Biên LN -17.3%
Vòng Quay TS 0.86x
Đòn bẩy VCSH -1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VVN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
3.872 tỷ
−20,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−16,85%
−9,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−652 tỷ
−72,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
72,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 653.2 1,228.6 925.4 1,064.6 790.0 1,361.5 968.6 1,723.6 416.0 1,205.1 636.0 635.5
Tăng trưởng -47% +33% -13% +35% -42% +41% -44% +314% -65% +89% +0%
LNST -112.4 -355.8 -102.6 -81.4 -77.8 -87.6 -77.5 -136.2 -102.4 -90.5 -115.3 -126.3
Biên LN ròng -17.21% -28.96% -11.08% -7.65% -9.85% -6.44% -8.00% -7.90% -24.62% -7.51% -18.13% -19.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VVN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 231,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 42,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 10,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 36,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 19,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,4% = -7,8% × 1,05 × -2,37
2026Q1 25,9% = -16,8% × 0,86 × -1,77

ROE tăng từ 19,4% lên 25,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -16,8% -9,0pp Vòng quay TS: 0,86x -0,18x Đòn bẩy: -1,77x +0,59x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -16,85%, mất 9,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % và Biên gộp giảm 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -16,85% −9,0 điểm %
Biên gộp 1,46% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,64% +1,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -11,37% −6,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 6,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 76,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -32,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -32,35%, mất 16,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -32,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 9,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 369 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -32,35% −16,7 điểm %
Biên NOPAT -16,98% −9,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,91 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.032,3 tỷ −368,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -2,64 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,63 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 971,6 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 130,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −100,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −52,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +22,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,1 ngày, số ngày phải thu tăng 21,3 ngày và số ngày phải trả tăng 24,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +10,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +21,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 93,6 ngày +21,3 ngày
Tồn kho 102,9 ngày +14,1 ngày
Phải trả 110,7 ngày +24,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 85,9 ngày +10,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 179,2 tỷ do capex 41,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,63x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.880,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,63x +0,39x
Khả năng trả lãi -1,39x +0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 4,1% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,6% −0,9 điểm %
CFO/LNST 0,21x −0,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −174,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −48,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −223,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 257,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.21x.

Sau khi chi 41,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 179,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 138,3 tỷ −12,7 tỷ
Capex tiền mặt 41,0 tỷ +17,2 tỷ
FCF TTM −179,2 tỷ −29,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,0 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,21 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -16,85% và giảm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,005.5 4,400.6 2,859.5 2,638.2 3,075.4
Giá vốn hàng bán
3,932.6 4,404.4 2,804.1 2,571.7 0.0
Lợi nhuận gộp
72.8 -3.8 55.4 66.6 179.0
Chi phí tài chính
459.3 238.3 301.4 224.3 -130.7
Chi phí bán hàng
27.4 22.7 23.3 15.9 -26.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
223.3 213.3 195.3 173.7 -135.8
Lợi nhuận hoạt động
-631.6 -474.0 -460.3 -298.4 -109.3
Lợi nhuận trước thuế
-610.9 -457.3 -434.0 -284.1 -108.3
Lợi nhuận sau thuế
-622.0 -467.7 -442.8 -294.7 -119.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-641.6 -485.0 -460.4 -313.3 -135.7
EPS cơ bản
-11,666.00 -8,819.00 -8,372.00 -5,696.00 -1,775.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.