Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVH có doanh thu tăng (+18,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+90,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
18 tỷ
+18,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−49,01%
+90,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−9 tỷ
+58,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.08x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
13.1
17.1
24.7
30.6
10.8
Tăng trưởng
-23%
-31%
-19%
+183%
—
LNST
-9.1
-20.2
-1.9
-6.0
-5.7
Biên LN ròng
-69.42%
-118.32%
-7.58%
-19.70%
-52.69%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Doanh thu
5.3
4.4
4.3
3.9
0.6
3.8
0.5
10.2
10.5
4.1
9.9
0.2
Tăng trưởng
+22%
+2%
+11%
+584%
-85%
+601%
-95%
-3%
+152%
-58%
+4860%
—
LNST
-1.9
-2.4
-2.4
-2.0
-2.2
-3.7
-2.7
-12.4
0.9
-1.5
-0.6
-0.6
Biên LN ròng
-35.76%
-55.19%
-55.70%
-52.85%
-397.21%
-97.88%
-495.61%
-121.24%
8.13%
-36.03%
-6.15%
-312.28%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVH
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 13,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-32,4% = -139,1% × 0,03 × 8,87
2026Q1
-17,7% = -49,0% × 0,03 × 11,19
ROE tăng từ -32,4% lên -17,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -49,01%, tăng 90,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 90,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-49,01%
+90,1 điểm %
Biên gộp
-17,32%
+90,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
39,79%
+1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,05 lần
+0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân
352,6 tỷ
−20,9 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 10,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 6,62 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 67,7 tỷ, chiếm khoảng 12,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+10,9 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+0,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+5,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 865,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 264,3 ngày, số ngày phải thu giảm 682,6 ngày và số ngày phải trả tăng 447,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 1656,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +264,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
1907,8 ngày
−682,6 ngày
Tồn kho
1186,9 ngày
+264,3 ngày
Phải trả
1438,3 ngày
+447,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
1656,4 ngày
−865,8 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 309,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 6,62x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
6,62x
+0,90x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
3,6%
+3,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
-1,08x
−0,95x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.08x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
9,4 tỷ
+6,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 90,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,04 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -49,01% và mở rộng thêm 90,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,04x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
13.1
17.1
24.7
30.6
10.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
13.1
17.1
24.7
30.6
10.8
Giá vốn hàng bán
16.8
32.1
25.4
30.7
0.0
Lợi nhuận gộp
-3.7
-15.0
-0.7
-0.1
-1.0
Doanh thu hoạt động tài chính
1.5
1.1
2.5
2.3
2.6
Chi phí tài chính
—
0.0
0.1
0.0
-2.2
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.1
0.0
-2.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.0
6.3
8.0
8.3
-6.7
Lợi nhuận hoạt động
-8.9
-20.1
-6.3
-6.0
-7.2
Thu nhập khác
0.1
0.0
4.5
0.1
0.0
Chi phí khác
0.3
0.1
0.1
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
-0.1
4.5
-0.0
1.5
Lợi nhuận trước thuế
-9.1
-20.2
-1.9
-6.0
-5.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-9.1
-20.2
-1.9
-6.0
-5.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.1
-20.2
-1.9
-6.0
-5.7
EPS cơ bản
-483.00
-964.00
-89.00
-287.00
-272.03
EPS suy giảm
-433.49
-963.68
-89.02
-287.40
-272.03
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
172.6
183.6
219.6
226.8
221.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.2
2.3
0.8
5.8
2.4
1. Tiền
3.2
2.3
0.8
5.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
28.1
27.0
25.5
30.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
28.1
27.0
25.5
30.6
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
72.3
84.9
100.7
90.1
90.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
26.0
38.5
50.8
43.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3.1
3.2
6.0
3.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
43.1
43.1
43.9
44.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
67.7
68.2
90.3
96.9
82.7
1. Hàng tồn kho
67.7
68.2
90.3
96.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.3
1.2
2.3
3.3
2.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.2
1.1
2.2
3.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
370.9
374.7
380.2
382.4
407.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
105.4
105.6
106.4
107.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
64.0
64.3
65.1
66.2
138.3
2. Trả trước cho người bán dài hạn
39.3
39.3
39.3
39.3
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
28.9
28.9
28.9
28.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
0.0
II. Tài sản cố định
0.1
0.2
0.3
0.5
0.6
1. Tài sản cố định hữu hình
0.1
0.2
0.3
0.5
0.6
- Nguyên giá
2.6
2.6
2.6
2.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.5
-2.4
-2.3
-2.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
42.1
43.8
45.6
47.4
49.1
- Nguyên giá
73.2
73.2
73.2
73.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-31.2
-29.4
-27.6
-25.9
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
219.0
219.0
219.0
226.9
219.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
199.6
199.6
199.6
199.6
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
19.4
19.4
19.4
27.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18.3
18.3
18.3
18.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
4.3
6.1
8.9
0.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.3
6.1
8.9
0.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
543.5
558.3
599.8
609.2
628.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
496.5
502.3
523.5
531.1
516.6
I. Nợ ngắn hạn
102.7
107.8
128.3
135.4
117.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
12.7
16.3
16.7
24.3
9.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.8
0.9
1.3
0.8
1.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.1
0.5
0.3
0.0
4. Phải trả người lao động
0.5
1.2
0.6
0.8
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
84.5
84.5
87.5
84.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
0.1
16.4
16.4
16.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.0
1.8
2.4
4.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.7
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.9
2.9
2.9
3.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
393.8
394.5
395.2
395.6
398.9
1. Phải trả người bán dài hạn
68.7
68.8
69.0
69.0
71.8
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
15.4
15.9
16.4
16.8
17.3
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
309.6
309.8
309.8
309.8
309.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
47.0
56.1
76.3
78.1
111.7
I. Vốn chủ sở hữu
47.0
56.1
76.3
78.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
210.0
210.0
210.0
210.0
111.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.4
6.4
6.4
6.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.6
1.6
1.6
1.6
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-171.0
-161.9
-141.6
-139.8
-106.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-161.9
-141.6
-139.8
-133.8
-0.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
-9.1
-20.2
-1.9
-6.0
-106.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
543.5
558.3
599.8
609.2
628.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-9.1
-20.2
-1.9
-6.0
-5.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.8
1.9
2.0
2.2
2.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.5
-1.1
-2.5
-2.3
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.1
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-8.7
-19.5
-2.3
-6.2
-4.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
12.7
17.5
-8.7
3.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.6
22.1
6.6
-14.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-5.7
-21.1
-6.6
11.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
1.8
2.8
-0.9
-0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
-0.1
-0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
-0.0
-0.3
-0.2
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
0.6
1.7
-12.2
-6.6
4.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
-0.1
-5.2
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-68.8
-49.4
-46.4
-47.6
-70.2
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
67.8
47.9
51.5
59.8
66.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.4
1.3
2.8
2.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.4
-0.2
7.8
9.5
-4.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.0
0.0
1.4
0.0
Trả nợ gốc
-0.1
0.0
-0.7
-0.7
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.1
0.0
-0.7
0.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
0.9
1.5
-5.1
3.5
0.9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2.3
0.8
5.8
2.4
2.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3.2
2.3
0.8
5.8
2.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Doanh thu
5.3
4.4
4.3
3.9
0.6
3.8
0.5
10.2
10.5
4.1
9.9
0.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
5.3
4.4
4.3
3.9
0.6
3.8
0.5
10.2
10.5
4.1
9.9
0.2
Giá vốn hàng bán
5.9
5.2
5.1
4.7
1.7
6.2
2.1
21.4
11.3
4.5
9.4
0.2
Lợi nhuận gộp
-0.6
-0.8
-0.8
-0.9
-1.2
-2.4
-1.5
-11.2
-0.8
-0.4
0.5
0.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.4
0.3
0.4
0.4
0.4
0.2
0.3
0.3
0.4
0.6
0.7
0.8
Chi phí tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.3
0.2
0.3
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.5
1.7
1.6
1.4
1.4
1.6
1.4
1.4
3.2
1.7
1.7
1.4
Lợi nhuận hoạt động
-1.9
-2.4
-2.3
-2.0
-2.2
-3.7
-2.7
-12.3
-3.6
-1.5
-0.6
-0.6
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4.5
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
-0.0
-0.1
-0.0
-0.1
-0.0
-0.0
-0.0
4.5
-0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
-1.9
-2.4
-2.4
-2.0
-2.2
-3.7
-2.7
-12.4
0.9
-1.5
-0.6
-0.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-1.9
-2.4
-2.4
-2.0
-2.2
-3.7
-2.7
-12.4
0.9
-1.5
-0.6
-0.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.9
-2.4
-2.4
-2.0
-2.2
-3.7
-2.7
-12.4
0.9
-1.5
-0.6
-0.6
EPS cơ bản
-90.79
-115.10
-114.13
-97.29
-106.97
-178.22
-128.76
-588.88
40.54
-71.17
-28.86
-29.53
EPS suy giảm
-90.79
-115.10
-114.13
-97.29
-106.97
-178.22
-128.76
-588.88
40.54
-71.17
-28.86
-29.53
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
181.9
172.6
178.8
179.9
181.7
183.6
187.2
188.6
219.6
223.1
223.8
222.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
11.2
3.2
2.1
2.0
1.8
2.3
1.1
0.4
0.8
1.1
1.6
1.2
1. Tiền
11.2
3.2
2.1
2.0
1.8
2.3
1.1
0.4
0.8
1.1
1.6
1.2
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
30.1
28.1
26.4
26.4
28.5
27.0
25.0
25.0
25.5
29.2
29.5
30.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
30.1
28.1
26.4
26.4
28.5
27.0
25.0
25.0
25.5
29.2
29.5
30.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
71.0
72.3
80.8
81.6
81.6
84.9
86.9
89.8
100.7
93.6
94.2
87.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
24.3
26.0
34.1
35.3
34.8
38.5
40.3
43.2
50.8
44.6
45.9
39.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3.3
3.1
3.2
3.1
3.2
3.2
3.2
3.4
6.0
5.3
5.3
4.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
43.4
43.1
43.5
43.1
43.5
43.1
43.4
43.3
43.9
43.6
43.1
43.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
68.1
67.7
67.7
67.9
68.3
68.2
72.2
71.5
90.3
95.4
94.6
99.7
1. Hàng tồn kho
68.1
67.7
67.7
67.9
68.3
68.2
72.2
71.5
90.3
95.4
94.6
99.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.5
1.3
1.7
2.0
1.5
1.2
1.9
1.9
2.3
3.8
3.8
3.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.0
0.5
0.7
0.3
0.0
0.4
0.5
0.1
0.9
1.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.3
1.2
1.2
1.2
1.1
1.1
1.4
1.4
2.2
2.8
2.7
3.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
369.2
370.9
372.2
373.5
373.3
374.7
376.1
377.5
380.2
380.7
381.2
381.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
105.0
105.4
105.4
105.4
105.5
105.6
105.8
106.0
106.4
106.4
107.3
107.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
63.7
64.0
64.0
64.0
64.1
64.3
64.5
64.7
65.1
65.1
66.0
66.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
39.3
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
28.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
-26.8
II. Tài sản cố định
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.4
0.5
1. Tài sản cố định hữu hình
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.4
0.5
- Nguyên giá
2.6
—
—
—
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.5
—
—
—
-2.5
-2.4
-2.4
-2.4
-2.3
-2.3
-2.2
-2.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
41.6
42.1
42.5
43.0
43.4
43.8
44.3
44.7
45.6
46.0
46.5
46.9
- Nguyên giá
73.2
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-31.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
219.0
219.0
219.0
219.0
219.0
219.0
219.0
219.0
219.0
227.7
226.9
226.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
199.6
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
19.4
19.4
19.4
19.4
19.4
19.4
19.4
19.4
19.4
28.1
27.3
27.3
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
18.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
3.5
4.3
5.2
6.0
5.3
6.1
6.8
7.6
8.9
0.1
0.1
0.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.5
4.3
5.2
6.0
5.3
6.1
6.8
7.6
8.9
0.1
0.1
0.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
551.1
543.5
550.9
553.3
555.0
558.3
563.3
566.1
599.8
603.8
605.0
604.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
506.0
496.5
501.6
501.5
501.2
502.3
503.5
503.6
523.5
528.3
528.0
526.4
I. Nợ ngắn hạn
112.4
102.7
107.6
107.5
107.0
107.8
108.9
108.9
128.3
133.0
132.6
130.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
12.1
12.7
16.6
15.9
16.0
16.3
16.7
16.6
16.7
19.1
18.5
20.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
11.0
0.8
0.8
0.9
0.9
0.9
0.8
0.8
1.3
4.0
4.0
0.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.1
0.4
0.5
0.1
0.1
0.3
0.3
0.5
0.5
0.5
0.1
4. Phải trả người lao động
0.6
0.5
0.5
0.8
0.9
1.2
1.2
1.2
0.6
0.6
0.6
0.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
84.5
84.5
84.5
84.5
84.5
84.5
84.7
85.0
87.5
84.5
84.5
84.5
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.1
0.1
0.0
0.0
16.4
16.4
16.4
16.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.0
1.0
1.7
1.7
1.7
1.8
2.3
2.0
2.4
4.9
4.9
4.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
3.0
3.2
3.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
393.7
393.8
393.9
394.1
394.2
394.5
394.6
394.7
395.2
395.3
395.4
395.5
1. Phải trả người bán dài hạn
68.6
68.7
68.7
68.7
68.7
68.8
68.8
68.8
69.0
69.0
69.0
69.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
15.3
15.4
15.5
15.6
15.8
15.9
16.0
16.1
16.4
16.5
16.6
16.7
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
309.6
309.6
309.6
309.8
309.8
309.8
309.8
309.8
309.8
309.8
309.8
309.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
45.1
47.0
49.4
51.8
53.8
56.1
59.8
62.5
76.3
75.4
76.9
77.5
I. Vốn chủ sở hữu
45.1
47.0
49.4
51.8
53.8
56.1
59.8
62.5
76.3
75.4
76.9
77.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
210.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
210,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-172.9
-171.0
-168.5
-166.2
-164.1
-161.9
-158.1
-155.4
-141.6
-142.5
-141.0
-140.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-171.0
-161.9
-161.9
-161.9
-161.9
-141.6
-141.6
-141.6
-139.8
-139.8
-139.8
-139.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.9
-9.1
-6.7
-4.3
-2.2
-20.2
-16.5
-13.8
-1.9
-2.7
-1.2
-0.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
551.1
543.5
550.9
553.3
555.0
558.3
563.3
566.1
599.8
603.8
605.0
604.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
-1.9
-2.4
-2.4
-2.0
-2.2
-3.7
-2.7
-13.8
0.9
-1.5
-0.6
-0.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.9
0.5
0.5
0.5
0.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.4
-0.3
-0.4
-0.4
-0.4
-0.2
-0.3
-0.6
-0.4
-0.6
-0.7
-0.8
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.5
0.5
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.1
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1.9
-2.3
-2.3
-2.0
-2.2
-3.5
-2.5
-13.4
0.9
-1.6
-1.2
-0.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
1.7
8.3
0.8
0.0
3.5
2.5
3.0
12.1
-6.5
1.6
-6.0
2.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-0.4
0.0
0.2
0.5
-0.1
4.0
-0.7
18.8
13.9
-1.7
5.1
-2.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)