PVH

Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −49,01%, +90,14 điểm % YoY
Giá
700,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -1,677.41x
P/B 326.30x
EPS -417
BVPS 2,145
ROE -17.7%
ROA -1.6%
Biên LN -49.0%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 11.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVH có doanh thu tăng (+18,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+90,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
18 tỷ
+18,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−49,01%
+90,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−9 tỷ
+58,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.08x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 5.3 4.4 4.3 3.9 0.6 3.8 0.5 10.2 10.5 4.1 9.9 0.2
Tăng trưởng +22% +2% +11% +584% -85% +601% -95% -3% +152% -58% +4860%
LNST -1.9 -2.4 -2.4 -2.0 -2.2 -3.7 -2.7 -12.4 0.9 -1.5 -0.6 -0.6
Biên LN ròng -35.76% -55.19% -55.70% -52.85% -397.21% -97.88% -495.61% -121.24% 8.13% -36.03% -6.15% -312.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -32,4% = -139,1% × 0,03 × 8,87
2026Q1 -17,7% = -49,0% × 0,03 × 11,19

ROE tăng từ -32,4% lên -17,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -49,0% +90,1pp Vòng quay TS: 0,03x +0,01x Đòn bẩy: 11,19x +2,31x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -49,01%, tăng 90,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 90,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -49,01% +90,1 điểm %
Biên gộp -17,32% +90,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 39,79% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,05 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 352,6 tỷ −20,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 10,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 6,62 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 67,7 tỷ, chiếm khoảng 12,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +10,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 865,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 264,3 ngày, số ngày phải thu giảm 682,6 ngày và số ngày phải trả tăng 447,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1656,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +264,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1907,8 ngày −682,6 ngày
Tồn kho 1186,9 ngày +264,3 ngày
Phải trả 1438,3 ngày +447,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1656,4 ngày −865,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 309,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 6,62x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 6,62x +0,90x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 3,6% +3,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,08x −0,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.08x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 9,4 tỷ +6,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 90,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,04 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -49,01% và mở rộng thêm 90,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,04x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
13.1 17.1 24.7 30.6 10.8
Giá vốn hàng bán
16.8 32.1 25.4 30.7 0.0
Lợi nhuận gộp
-3.7 -15.0 -0.7 -0.1 -1.0
Chi phí tài chính
0.0 0.1 0.0 -2.2
Chi phí bán hàng
0.7 0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.0 6.3 8.0 8.3 -6.7
Lợi nhuận hoạt động
-8.9 -20.1 -6.3 -6.0 -7.2
Lợi nhuận trước thuế
-9.1 -20.2 -1.9 -6.0 -5.7
Lợi nhuận sau thuế
-9.1 -20.2 -1.9 -6.0 -5.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.1 -20.2 -1.9 -6.0 -5.7
EPS cơ bản
-483.00 -964.00 -89.00 -287.00 -272.03

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.