Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), TCD ghi nhận doanh thu suy giảm rõ, nhưng biên lợi nhuận vẫn chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
1.160 tỷ
−35,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,62%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
112 tỷ
−33,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
33,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2024
2023
2022
2021
2020
Doanh thu
1,159.7
1,784.5
2,944.8
3,111.8
2,852.6
Tăng trưởng
-35%
-39%
-5%
+9%
—
LNST
111.4
175.4
333.9
342.4
143.8
Biên LN ròng
9.61%
9.83%
11.34%
11.00%
5.04%
Chỉ tiêu
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Doanh thu
261.8
213.3
444.1
240.5
625.7
353.8
490.9
314.0
1,043.3
683.2
693.3
525.1
Tăng trưởng
+23%
-52%
+85%
-62%
+77%
-28%
+56%
-70%
+53%
-1%
+32%
—
LNST
35.3
21.9
24.0
30.3
17.0
58.2
24.3
69.0
-71.8
42.4
283.3
111.2
Biên LN ròng
13.49%
10.25%
5.41%
12.61%
2.72%
16.44%
4.94%
21.96%
-6.89%
6.21%
40.86%
21.18%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCD
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 88,0 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 21,0 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 19,3 tỷ
Chi phí bán hàng
↓ 19,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 163,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 76,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 19,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 15,0 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 14,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 12,9 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 60,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2023Q4
4,5% = 9,4% × 0,19 × 2,56
2024Q4
2,9% = 9,6% × 0,13 × 2,41
ROE giảm từ 4,5% xuống 2,9% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 9,62%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
9,62%
+0,2 điểm %
Biên gộp
20,46%
+2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
16,53%
+3,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
6,63%
−0,7 điểm %
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 0,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 55,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn 1,53%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,53 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
ROIC
1,53%
−1,2 điểm %
Biên NOPAT
7,53%
−1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,20 lần
−0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân
5.694,4 tỷ
−144,0 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,50 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 288,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−164,6 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−99,4 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−24,9 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 55,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 100,8 ngày, số ngày phải thu tăng 45,1 ngày và số ngày phải trả tăng 90,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 230,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +45,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4
Phải thu
296,9 ngày
+45,1 ngày
Tồn kho
220,8 ngày
+100,8 ngày
Phải trả
287,4 ngày
+90,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
230,4 ngày
+55,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 248,2 tỷ do capex 0,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,50x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,46x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.020,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,50x
+0,03x
Khả năng trả lãi
0,46x
−0,17x
Tiền mặt/Nợ vay
3,9%
−10,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
44,1%
+7,6 điểm %
CFO/LNST
-3,47x
−6,89x
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Dòng tiền
▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −247,3 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 119,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −128,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −92,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.47x.
Sau khi chi 0,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 248,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4
CFO TTM
247,3 tỷ
−659,9 tỷ
Capex tiền mặt
0,9 tỷ
−4,1 tỷ
FCF TTM
−248,2 tỷ
−655,8 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,46 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 33,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,47 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,46x.
Dữ liệu BCTC
Item
2024
2023
2022
2021
2020
Doanh thu
1,160.3
1,784.9
2,944.8
3,111.9
2,852.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.6
0.4
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,159.7
1,784.5
2,944.8
3,111.8
2,852.6
Giá vốn hàng bán
922.5
1,458.9
2,560.7
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
237.3
325.6
384.1
380.3
373.0
Doanh thu hoạt động tài chính
285.0
448.0
598.3
374.9
173.6
Chi phí tài chính
238.3
328.1
342.8
-299.1
-172.8
Chi phí lãi vay
205.5
269.0
181.5
-111.0
-150.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
16.9
-0.6
1.5
122.7
31.9
Chi phí bán hàng
63.7
82.7
92.0
-70.0
-108.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
128.0
147.3
146.9
-130.7
-117.9
Lợi nhuận hoạt động
109.2
215.0
402.2
378.2
178.9
Thu nhập khác
43.8
12.4
4.6
0.0
0.0
Chi phí khác
13.6
3.9
1.5
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
30.2
8.5
3.1
1.6
-3.5
Lợi nhuận trước thuế
139.5
223.5
405.3
379.8
175.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
27.7
48.2
68.8
-37.4
-31.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.4
-0.1
2.6
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
111.4
175.4
333.9
342.4
143.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
40.3
52.9
34.0
27.4
23.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
71.1
122.5
299.9
315.0
120.0
EPS cơ bản
231.00
461.00
1,417.00
3,938.00
2,602.00
EPS suy giảm
231.00
461.00
1,417.00
3,611.74
2,536.52
Item
2024
2023
2022
2021
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,830.3
6,301.8
6,125.0
3,781.9
4,421.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
79.3
300.3
207.2
289.7
165.0
1. Tiền
75.6
300.3
181.4
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
3.6
0.0
25.8
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2.5
102.7
16.5
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.5
0.5
4.1
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0
102.2
12.4
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5,111.9
5,372.9
5,437.8
1,996.9
3,453.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
369.8
797.5
1,260.5
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3,489.2
3,068.1
2,589.4
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,297.0
1,544.7
1,680.1
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-44.1
-37.4
-92.2
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
602.4
505.6
456.5
503.6
736.7
1. Hàng tồn kho
607.9
508.3
456.5
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.5
-2.7
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
34.2
20.3
7.0
10.6
53.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
21.5
15.7
5.3
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
11.5
3.5
0.7
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.1
1.1
1.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3,435.0
2,879.5
3,717.5
1,994.4
1,753.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
1,652.1
1,230.6
1,534.2
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
315.2
145.2
0.0
653.9
658.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
16.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1,320.8
1,085.4
1,534.2
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
58.9
75.9
50.1
58.3
61.6
1. Tài sản cố định hữu hình
36.7
55.2
44.0
50.3
57.2
- Nguyên giá
233.4
275.4
199.5
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-196.7
-220.2
-155.4
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
21.7
20.3
5.7
7.5
3.9
- Nguyên giá
27.4
24.5
10.7
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.7
-4.2
-5.1
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
- Nguyên giá
1.3
1.3
0.9
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.9
-0.9
-0.4
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.4
0.5
0.4
0.5
0.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.4
0.5
0.4
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1,686.1
1,534.3
2,117.7
1,256.1
1,014.6
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1,568.9
1,082.9
1,567.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19.8
453.8
450.7
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-2.6
-2.5
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
100.0
0.1
100.1
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
37.5
38.1
15.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
37.3
38.1
15.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
25.6
18.2
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,265.4
9,181.3
9,842.5
5,776.3
6,175.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,396.8
5,394.3
6,223.0
4,500.1
5,516.7
I. Nợ ngắn hạn
4,256.0
4,360.1
4,377.4
3,509.7
4,338.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
679.4
773.0
814.1
811.6
1,292.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2,530.0
2,168.9
2,213.9
1,791.3
1,124.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
20.9
75.9
90.9
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
10.1
11.4
13.1
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.3
22.7
12.4
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
99.1
232.2
42.1
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
890.3
1,067.3
1,185.1
585.5
991.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.6
8.5
5.8
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,140.9
1,034.2
1,845.6
990.5
1,178.6
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
6.4
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1.0
2.7
367.7
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,130.6
1,029.1
1,476.0
56.8
73.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.3
1.8
1.9
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.5
0.7
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,868.5
3,787.0
3,619.5
1,276.2
658.5
I. Vốn chủ sở hữu
3,868.5
3,787.0
3,619.5
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,358.2
2,826.8
2,444.2
1,276.2
658.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,358,206,410,000.00
2,826,808,040,000.00
2,444,183,040,000.00
872,091,520,000.00
472,945,900,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
244.4
549.7
549.7
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.6
0.6
0.6
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.9
0.9
0.9
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
142.8
277.0
553.0
356.2
141.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
71.6
155.4
253.2
42.8
13.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
71.1
121.6
299.9
313.4
128.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
121.6
132.1
71.1
46.4
42.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,265.4
9,181.3
9,842.5
5,776.3
6,175.1
Item
2024
2023
2022
2021
2020
Lợi nhuận trước thuế
139.5
223.5
405.3
367.8
175.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
21.5
21.7
18.6
22.4
21.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
9.4
-59.2
-0.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
10.4
7.5
3.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-46.6
-196.0
-402.1
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
205.5
269.0
181.1
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
339.9
266.5
205.9
427.4
185.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-164.6
818.9
-4,529.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-99.4
-51.4
32.8
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-24.9
-271.8
221.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-5.0
0.4
6.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.0
0.5
957.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-204.2
-270.7
-171.6
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-61.6
-66.5
-33.8
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-27.5
-13.3
-11.7
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-247.3
412.6
-3,322.7
121.6
-209.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.9
-5.0
-10.1
-20.0
-18.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
7.8
5.1
0.0
0.2
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-16.0
-0.6
0.0
-7.4
-7.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.1
10.9
4.7
2.4
1.6
Đầu tư vào đơn vị khác
-20.0
-0.3
-1,990.5
-171.9
-382.6
Thu hồi đầu tư
136.8
281.8
1,076.2
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
11.2
10.2
256.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
119.1
302.0
-663.6
-106.9
-391.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
0.00
0.00
1,921,779,157,982.00
350,000,000,000.00
94,172,200,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,421.5
1,800.9
4,292.1
972.9
1,353.9
Trả nợ gốc
-1,497.5
-2,383.1
-2,238.6
-1,143.2
-603.1
Trả nợ thuê tài chính
-6.1
-6.9
-3.3
-2.4
-1.2
Cổ tức đã trả
-10.6
-32.4
-68.2
-68.8
-107.4
Thu khác từ HĐTC
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-92.8
-621.5
3,903.7
108.5
736.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-221.0
93.1
-82.6
199.1
-201.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
300.3
207.2
289.7
165.0
29.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.0
0.0
0.0
1.6
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
79.3
300.3
207.2
289.7
165.0
Item
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Doanh thu
262.0
213.4
446.3
240.7
626.9
354.7
491.8
314.0
1,043.3
683.2
693.3
525.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.1
0.1
2.2
0.1
1.2
0.9
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
261.8
213.3
444.1
240.5
625.7
353.8
490.9
314.0
1,043.3
683.2
693.3
525.1
Giá vốn hàng bán
219.4
153.1
380.8
169.2
522.9
289.7
420.1
237.7
933.1
586.0
586.2
454.6
Lợi nhuận gộp
42.5
60.1
63.3
71.4
102.8
64.2
70.8
76.3
110.2
97.1
107.1
70.5
Doanh thu hoạt động tài chính
67.4
65.8
99.8
52.1
54.5
148.9
113.4
131.3
52.6
66.3
435.0
44.4
Chi phí tài chính
57.2
49.0
91.5
40.6
61.6
89.9
103.7
71.2
196.5
50.4
82.3
12.4
Chi phí lãi vay
48.1
47.4
75.3
34.7
48.8
71.4
93.3
55.6
85.7
26.6
68.3
12.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
18.4
-2.3
0.8
0.0
-1.5
0.2
1.6
-1.0
22.0
-3.2
-55.0
65.4
Chi phí bán hàng
10.3
15.1
20.2
18.0
22.8
15.8
22.1
22.0
28.4
26.1
22.9
14.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.4
31.3
29.9
29.3
52.0
37.7
31.1
26.5
51.5
28.3
37.6
29.4
Lợi nhuận hoạt động
23.3
28.2
22.2
35.6
19.5
69.9
28.9
86.9
-91.6
55.4
344.3
123.9
Thu nhập khác
28.8
3.6
7.4
4.8
4.8
4.1
3.1
0.6
1.1
2.0
0.7
0.9
Chi phí khác
11.5
1.9
1.0
-0.0
2.4
0.3
0.3
0.3
0.9
0.0
0.0
0.8
Lợi nhuận khác
17.3
1.7
6.4
4.8
2.4
3.8
2.8
0.3
0.2
2.0
0.6
0.0
Lợi nhuận trước thuế
40.6
29.9
28.6
40.4
21.8
73.6
31.7
87.2
-91.4
57.4
344.9
124.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.2
7.2
5.1
9.2
4.8
15.5
6.8
18.3
-17.6
14.9
62.6
12.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.9
0.8
-0.5
0.9
0.0
0.0
0.6
0.0
-2.0
0.0
-1.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
35.3
21.9
24.0
30.3
17.0
58.2
24.3
69.0
-71.8
42.4
283.3
111.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
6.2
11.7
5.7
16.7
17.0
9.1
16.9
4.5
10.7
6.6
11.0
6.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
29.1
10.1
18.3
13.6
0.0
49.1
7.3
64.5
-82.5
35.8
272.3
104.5
EPS cơ bản
94.00
34.00
64.00
48.00
0.02
190.00
30.00
264.00
-390.00
178.00
1,445.00
599.00
EPS suy giảm
231.00
34.00
64.00
48.00
0.02
190.00
30.00
264.00
-390.00
178.00
1,445.00
599.00
Item
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,830.3
6,022.7
6,108.8
6,069.5
6,166.6
6,169.5
5,863.8
6,142.5
6,122.6
5,403.2
5,774.1
4,291.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
79.3
88.1
53.5
69.0
300.3
83.6
70.7
87.3
207.2
387.5
80.5
175.0
1. Tiền
75.6
87.8
51.5
69.0
300.3
57.9
44.9
59.4
181.4
361.7
27.6
139.0
2. Các khoản tương đương tiền
3.6
0.3
2.0
0.0
0.0
25.8
25.8
27.9
25.8
25.8
52.9
36.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2.5
2.5
2.7
102.7
5.8
6.2
6.2
7.7
16.5
977.2
1,277.3
980.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.5
0.5
0.5
0.5
3.6
4.0
4.0
4.1
4.1
961.1
961.1
963.8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0
2.0
2.2
102.2
2.2
2.2
2.2
3.6
12.4
16.1
316.2
16.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5,111.9
5,414.2
5,524.7
5,285.7
5,345.9
5,585.1
5,250.6
5,572.1
5,438.3
3,535.2
3,913.7
2,666.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
369.8
662.7
785.8
787.4
1,202.0
1,509.2
1,355.3
1,364.6
1,260.3
1,377.8
742.9
556.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3,489.2
3,542.0
3,461.3
3,195.7
3,068.1
2,980.4
2,829.3
2,557.5
2,590.1
1,780.3
1,481.2
994.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.5
5.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,297.0
1,249.1
1,316.0
1,339.0
1,113.2
1,122.5
1,093.0
1,742.1
1,680.1
462.8
1,779.7
1,203.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-44.1
-39.6
-38.4
-36.4
-37.4
-27.0
-27.0
-92.2
-92.2
-85.6
-92.6
-92.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
602.4
491.2
506.7
587.1
508.3
479.4
516.7
468.9
458.6
499.0
499.3
467.1
1. Hàng tồn kho
607.9
493.9
509.4
589.8
508.3
479.4
516.7
468.9
458.6
499.0
499.3
467.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.5
-2.7
-2.7
-2.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
34.2
26.7
21.1
25.0
6.4
15.1
19.6
6.6
2.1
4.4
3.4
3.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
21.5
18.4
17.0
15.7
1.7
10.6
10.8
1.6
0.4
0.4
0.6
0.8
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
11.5
5.8
2.6
8.0
3.5
2.9
7.3
3.8
0.6
2.9
1.8
1.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.1
2.5
1.5
1.3
1.1
1.6
1.4
1.1
1.0
1.0
1.0
1.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3,435.0
3,087.9
2,941.4
2,895.1
3,005.6
3,013.1
3,192.4
3,472.2
3,747.2
3,660.4
3,004.5
2,735.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
1,652.1
1,309.0
1,165.9
1,250.8
1,257.6
1,238.5
1,243.4
1,405.9
1,534.2
1,582.8
1,783.3
1,002.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
315.2
145.2
145.2
145.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8.4
8.4
8.4
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
16.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1,320.8
1,163.7
1,020.6
1,105.6
1,257.6
1,238.5
1,243.4
1,405.9
1,534.2
1,574.4
1,774.9
994.4
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
58.9
64.1
69.5
70.6
75.7
78.6
75.7
73.9
50.1
51.0
54.9
57.3
1. Tài sản cố định hữu hình
36.7
41.1
45.7
50.7
54.9
57.6
61.5
63.1
44.0
44.4
47.9
49.7
- Nguyên giá
233.4
236.6
252.4
263.6
285.4
289.2
294.7
299.7
199.5
195.7
195.4
193.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-196.7
-195.4
-206.7
-212.9
-230.5
-231.6
-233.2
-236.6
-155.4
-151.4
-147.5
-143.3
2. Tài sản cố định thuê tài chính
21.7
22.5
23.3
19.4
20.3
20.5
13.7
10.4
5.7
6.1
6.6
7.1
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.4
0.5
0.5
0.4
0.8
0.6
0.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.4
0.5
0.5
0.4
0.8
0.6
0.4
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1,686.1
1,671.8
1,670.1
1,534.2
1,633.8
1,655.7
1,828.7
1,951.5
2,143.5
2,005.7
1,137.1
1,651.9
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1,568.9
1,554.3
1,552.8
1,082.9
1,083.0
1,104.9
1,104.9
1,103.1
1,592.8
1,455.0
536.4
1,551.9
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19.8
19.8
19.8
453.8
450.7
450.7
630.7
750.7
450.7
450.7
500.7
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-2.6
-2.3
-2.5
-2.5
0.0
0.0
-7.0
-2.4
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
100.0
100.0
100.0
0.0
100.1
100.1
100.1
100.1
100.1
100.1
100.0
100.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
37.5
42.6
35.5
39.0
38.1
40.0
44.1
40.6
19.0
20.1
28.6
22.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
37.3
41.6
34.9
37.6
38.0
40.0
44.1
40.6
19.0
20.1
27.6
22.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
1.0
0.6
1.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.0
0.2
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,265.4
9,110.6
9,050.2
8,964.6
9,172.3
9,182.5
9,056.1
9,614.8
9,869.8
9,063.6
8,778.6
7,026.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,396.8
5,265.3
5,225.4
5,181.6
5,389.6
5,397.9
5,343.9
5,862.9
6,223.3
5,585.8
5,176.2
4,785.9
I. Nợ ngắn hạn
4,256.0
4,154.6
4,183.1
4,125.7
3,875.6
3,917.2
3,877.0
4,200.9
4,353.9
3,466.1
3,893.2
3,341.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
679.4
588.2
666.7
689.0
773.0
696.8
687.0
618.1
814.1
724.4
801.5
640.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2,530.0
2,536.1
2,429.5
2,131.7
2,168.9
2,180.1
2,249.1
2,215.1
2,208.6
1,542.8
1,707.3
1,651.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
20.9
18.4
37.7
38.5
69.6
91.0
83.5
77.0
92.0
108.1
97.2
51.2
4. Phải trả người lao động
10.1
6.4
7.9
8.6
11.4
9.0
9.4
9.0
13.1
8.4
7.6
8.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.3
27.5
18.1
17.6
25.4
21.3
15.5
23.5
12.3
49.1
7.7
4.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
18.3
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
99.1
81.9
39.0
129.1
54.7
77.1
64.8
44.3
49.7
96.9
289.0
360.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
890.3
888.6
963.1
1,090.4
764.0
837.6
762.8
1,205.6
1,158.2
932.4
958.9
594.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.6
7.2
21.1
20.6
8.5
4.1
4.7
8.3
5.8
4.1
5.7
5.9
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
25.1
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,140.9
1,110.7
1,042.3
1,055.8
1,514.0
1,480.6
1,466.9
1,662.0
1,869.4
2,119.7
1,283.0
1,444.1
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
6.4
6.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1.0
2.2
2.2
2.6
180.2
179.4
179.2
276.1
367.7
367.7
503.9
654.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,130.6
1,099.5
1,037.8
1,051.5
1,332.4
1,299.5
1,287.1
1,385.2
1,500.6
1,497.9
527.9
539.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
250.0
250.0
250.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.3
2.1
1.7
1.1
0.8
0.5
0.0
0.0
1.1
4.1
1.2
0.5
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.5
0.5
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,868.5
3,845.3
3,824.8
3,783.0
3,782.6
3,784.7
3,712.2
3,751.8
3,646.6
3,477.8
3,602.5
2,241.1
I. Vốn chủ sở hữu
3,868.5
3,845.3
3,824.8
3,783.0
3,782.6
3,784.7
3,712.2
3,751.8
3,646.6
3,477.8
3,602.5
2,241.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,358.2
3,358.2
3,052.9
2,826.8
2,827.0
2,826.8
2,826.8
2,444.2
2,444.2
2,244.2
2,244.2
1,744.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,358,206,410,000.00
3,358,206,410,000.00
3,052,939,860,000.00
2,826,808,040,000.00
2,826,974,019,979.00
2,826,808,040,000.00
2,826,808,040,000.00
2,444,183,040,000.00
2,444,183,040,000.00
2,244,183,040,000.00
2,244,183,040,000.00
1,744,183,060,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
244.4
244.4
549.7
549.7
549.7
549.7
549.7
549.7
549.7
499.7
499.7
-0.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
142.8
117.7
103.7
279.2
277.9
280.6
218.3
617.5
580.5
666.0
629.0
449.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
71.6
75.7
71.7
265.5
162.2
164.9
147.2
553.0
174.2
174.6
182.0
341.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
71.1
42.0
31.9
13.6
115.7
115.7
71.1
64.5
406.3
491.4
447.0
108.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
121.6
123.5
117.0
125.8
126.5
126.1
116.0
139.0
70.7
66.5
228.1
45.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,265.4
9,110.6
9,050.2
8,964.6
9,172.3
9,182.5
9,056.1
9,614.8
9,869.8
9,063.6
8,778.6
7,026.9
Item
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Lợi nhuận trước thuế
40.6
29.9
28.6
40.4
36.1
73.6
26.6
87.2
-121.8
57.4
345.8
124.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.0
5.3
5.5
5.7
6.8
4.7
1.3
9.0
4.8
4.3
4.7
4.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
7.4
1.1
1.9
-1.0
15.5
0.0
-74.8
0.0
6.6
-7.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
7.4
-6.7
9.7
0.0
-0.1
7.1
0.5
0.0
1.9
-0.8
2.3
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-31.4
-5.0
-3.8
-6.3
-6.9
-96.8
-35.6
-56.7
-3.4
28.9
-357.2
-70.4
Chi phí lãi vay
48.1
47.4
75.3
34.7
48.8
71.2
93.3
55.8
86.7
26.2
55.8
12.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
77.0
72.2
117.1
73.5
100.2
59.8
11.2
95.2
-25.3
109.0
51.4
70.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-22.5
-120.2
-140.0
118.1
146.2
-93.9
606.0
160.6
-2,507.0
288.5
-1,736.7
-573.8
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-114.0
15.5
80.4
-81.3
-29.1
37.3
-47.3
-12.3
42.4
-62.8
15.4
37.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)