TCD

Tập đoàn Xây dựng TRACODI ·HOSE ·2024Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,46 lần
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 240
BVPS 11,520
ROE 1.9%
ROA 0.8%
Biên LN 6.1%
Vòng Quay TS 0.13x
Đòn bẩy VCSH 2.41x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), TCD ghi nhận doanh thu suy giảm rõ, nhưng biên lợi nhuận vẫn chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.160 tỷ
−35,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,62%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
112 tỷ
−33,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
33,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 261.8 213.3 444.1 240.5 625.7 353.8 490.9 314.0 1,043.3 683.2 693.3 525.1
Tăng trưởng +23% -52% +85% -62% +77% -28% +56% -70% +53% -1% +32%
LNST 35.3 21.9 24.0 30.3 17.0 58.2 24.3 69.0 -71.8 42.4 283.3 111.2
Biên LN ròng 13.49% 10.25% 5.41% 12.61% 2.72% 16.44% 4.94% 21.96% -6.89% 6.21% 40.86% 21.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 88,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 21,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 19,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 19,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 163,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 76,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 19,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 15,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 14,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 12,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 60,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q4 4,5% = 9,4% × 0,19 × 2,56
2024Q4 2,9% = 9,6% × 0,13 × 2,41

ROE giảm từ 4,5% xuống 2,9% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 9,6% +0,2pp Vòng quay TS: 0,13x -0,06x Đòn bẩy: 2,41x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 9,62%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,62% +0,2 điểm %
Biên gộp 20,46% +2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,53% +3,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 6,63% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 55,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 1,53%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,53 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

ROIC 1,53% −1,2 điểm %
Biên NOPAT 7,53% −1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,20 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.694,4 tỷ −144,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,50 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 288,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −164,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −99,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −24,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 55,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 100,8 ngày, số ngày phải thu tăng 45,1 ngày và số ngày phải trả tăng 90,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 230,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +45,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4

Phải thu 296,9 ngày +45,1 ngày
Tồn kho 220,8 ngày +100,8 ngày
Phải trả 287,4 ngày +90,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 230,4 ngày +55,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 248,2 tỷ do capex 0,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,50x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.020,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,50x +0,03x
Khả năng trả lãi 0,46x −0,17x
Tiền mặt/Nợ vay 3,9% −10,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,1% +7,6 điểm %
CFO/LNST -3,47x −6,89x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −247,3 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 119,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −128,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −92,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.47x.

Sau khi chi 0,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 248,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4

CFO TTM 247,3 tỷ −659,9 tỷ
Capex tiền mặt 0,9 tỷ −4,1 tỷ
FCF TTM −248,2 tỷ −655,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,46 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 33,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,47 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,46x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
1,159.7 1,784.5 2,944.8 3,111.8 2,852.6
Giá vốn hàng bán
922.5 1,458.9 2,560.7 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
237.3 325.6 384.1 380.3 373.0
Chi phí tài chính
238.3 328.1 342.8 -299.1 -172.8
Chi phí bán hàng
63.7 82.7 92.0 -70.0 -108.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
128.0 147.3 146.9 -130.7 -117.9
Lợi nhuận hoạt động
109.2 215.0 402.2 378.2 178.9
Lợi nhuận trước thuế
139.5 223.5 405.3 379.8 175.4
Lợi nhuận sau thuế
111.4 175.4 333.9 342.4 143.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
71.1 122.5 299.9 315.0 120.0
EPS cơ bản
231.00 461.00 1,417.00 3,938.00 2,602.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.