Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), V12 đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
610 tỷ
+34,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,16%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+47,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.39x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
551.1
460.9
371.6
337.4
468.2
Tăng trưởng
+20%
+24%
+10%
-28%
—
LNST
11.2
9.1
9.4
6.2
6.2
Biên LN ròng
2.04%
1.97%
2.52%
1.83%
1.32%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
112.9
195.7
86.4
215.4
53.6
198.3
71.9
129.9
60.8
231.0
84.5
32.5
Tăng trưởng
-42%
+126%
-60%
+301%
-73%
+176%
-45%
+114%
-74%
+173%
+160%
—
LNST
3.1
3.5
2.1
4.5
1.1
4.0
1.1
2.8
1.3
6.5
1.8
0.6
Biên LN ròng
2.70%
1.81%
2.49%
2.07%
2.03%
2.00%
1.53%
2.15%
2.09%
2.82%
2.18%
1.88%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận V12
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 26,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 19,1 tỷ
Thuế
↑ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 3,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,6 tỷ
Thuế
↑ 0,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
5,5% = 2,0% × 0,82 × 3,40
2026Q1
8,0% = 2,2% × 0,90 × 4,09
ROE tăng từ 5,5% lên 8,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 2,16%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,16%
+0,2 điểm %
Biên gộp
8,68%
+2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,89%
+2,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 36,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 36,78%, tăng 28,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 36,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 12,23 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 63 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
36,78%
+28,3 điểm %
Biên NOPAT
2,19%
+0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
16,78 lần
+12,23 lần
Vốn đầu tư bình quân
36,4 tỷ
−63,3 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,96 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,96 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 32,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−75,6 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−46,5 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+89,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,6 ngày, số ngày phải thu giảm 47,9 ngày và số ngày phải trả giảm 17,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +16,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
68,9 ngày
−47,9 ngày
Tồn kho
40,0 ngày
+16,6 ngày
Phải trả
43,0 ngày
−17,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
65,9 ngày
−14,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 67,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,96x và khả năng trả lãi đạt 50,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3547,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,96x
−0,37x
Khả năng trả lãi
50,03x
—
Tiền mặt/Nợ vay
3547,2%
−1369,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-0,39x
−15,55x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 67,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 68,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.39x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
5,2 tỷ
−140,8 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,96 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,7%.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,96x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,39 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
551.1
460.9
371.6
337.4
468.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
551.1
460.9
371.6
337.4
468.2
Giá vốn hàng bán
501.8
432.0
345.0
320.4
0.0
Lợi nhuận gộp
49.3
28.9
26.7
16.9
26.5
Doanh thu hoạt động tài chính
2.6
1.3
1.9
1.3
1.4
Chi phí tài chính
-0.4
2.8
0.4
0.9
-4.0
Chi phí lãi vay
0.2
0.1
0.4
0.9
-4.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.4
16.2
15.7
12.0
-15.9
Lợi nhuận hoạt động
17.9
11.2
12.4
5.3
8.0
Thu nhập khác
—
1.0
0.8
2.6
0.0
Chi phí khác
0.1
0.8
1.5
0.3
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
0.2
-0.7
2.3
-0.5
Lợi nhuận trước thuế
17.8
11.4
11.7
7.6
7.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.6
2.3
2.4
1.5
-1.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
11.2
9.1
9.4
6.2
6.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.2
9.1
9.4
6.2
6.2
EPS cơ bản
965.00
779.00
993.00
1,063.00
1,059.00
EPS suy giảm
965.00
779.00
993.00
1,063.00
1,058.62
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
759.8
574.1
540.6
377.8
512.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
295.0
231.7
143.0
37.8
52.5
1. Tiền
254.1
226.7
138.0
22.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
40.8
5.0
5.0
15.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
1.2
16.2
19.2
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
1.2
16.2
19.2
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
413.7
328.7
357.7
307.0
392.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
108.5
144.3
198.9
187.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
82.1
57.1
55.6
42.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
281.3
169.8
145.8
119.8
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-58.2
-42.6
-42.6
-42.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
41.5
11.4
23.5
13.5
63.5
1. Hàng tồn kho
41.5
11.4
23.5
13.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
9.6
1.0
0.2
0.3
2.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
9.5
0.9
0.2
0.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
54.6
55.0
57.4
56.0
49.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
17.3
17.3
17.2
0.9
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
10.4
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
17.3
17.3
17.2
0.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
14.1
14.3
13.0
13.3
15.7
1. Tài sản cố định hữu hình
9.0
9.0
7.5
7.7
9.9
- Nguyên giá
62.4
61.2
58.9
61.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-53.4
-52.2
-51.4
-53.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
5.1
5.3
5.4
5.6
5.7
- Nguyên giá
6.7
6.7
6.7
6.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.6
-1.4
-1.3
-1.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
12.5
13.1
13.8
14.4
15.1
- Nguyên giá
19.2
19.2
19.2
19.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.7
-6.1
-5.4
-4.8
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
6.8
6.1
8.9
23.2
5.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
8.9
8.9
8.9
23.2
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-2.1
-2.8
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
3.9
4.1
4.5
4.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.9
4.1
4.5
4.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
3.6
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
814.4
629.0
598.0
433.8
562.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
650.1
467.0
437.4
345.0
474.0
I. Nợ ngắn hạn
626.9
442.9
412.4
319.0
447.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
87.3
93.9
109.2
121.9
152.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
360.4
198.2
167.5
89.1
175.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
6.1
3.2
8.7
4.7
0.0
4. Phải trả người lao động
3.7
3.8
0.7
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
90.4
100.0
83.0
25.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
75.3
39.9
35.5
59.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.8
2.4
6.2
15.8
16.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.0
0.5
0.7
2.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
23.2
24.1
25.0
26.0
26.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
23.2
24.1
25.0
26.0
26.9
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
164.3
162.1
160.6
88.8
88.4
I. Vốn chủ sở hữu
164.3
162.1
160.6
88.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
116.4
116.4
116.4
58.2
88.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
58,180,000,000.00
58,180,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
16.8
16.8
16.8
5.5
5.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
18.0
18.0
18.0
18.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
13.2
11.0
9.5
7.2
6.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
2.0
1.9
0.2
1.0
0.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
11.2
9.1
9.4
6.2
6.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
814.4
629.0
598.0
433.8
562.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
17.8
11.4
11.7
7.6
7.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.0
1.6
1.8
2.9
3.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
15.0
2.8
0.6
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.6
-1.3
-2.6
-3.9
0.0
Chi phí lãi vay
0.2
0.1
0.4
0.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34.5
14.5
12.0
7.4
14.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-111.8
29.8
-52.6
87.5
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-30.1
12.1
-10.1
50.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
179.4
33.7
107.9
-132.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.2
0.3
-0.3
-0.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.2
-0.1
-0.6
-0.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.8
-3.3
-0.9
-1.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-1.5
-1.0
-2.0
-1.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
67.7
86.0
53.4
7.7
22.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-1.2
-2.2
-0.8
-0.2
-1.3
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.8
2.9
13.1
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
-25.7
-15.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
1.2
15.0
3.0
8.1
54.9
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
-8.5
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.1
0.7
1.8
1.3
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
1.2
13.5
4.7
-22.0
53.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
69,503,127,273.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1.8
0.3
21.5
31.9
70.4
Trả nợ gốc
-0.3
-4.2
-31.1
-32.3
-126.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-7.0
-7.0
-12.9
0.0
-7.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-5.6
-10.8
47.0
-0.4
-62.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
63.3
88.7
105.1
-14.7
39.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
231.7
143.0
37.8
52.5
39.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
295.0
231.7
143.0
37.8
52.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
112.9
195.7
86.4
215.4
53.6
198.3
71.9
129.9
60.8
231.0
84.5
32.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
112.9
195.7
86.4
215.4
53.6
198.3
71.9
129.9
60.8
231.0
84.5
32.5
Giá vốn hàng bán
105.7
166.8
80.7
204.1
50.1
186.6
67.2
123.2
57.1
212.6
80.1
30.6
Lợi nhuận gộp
7.2
28.8
5.7
11.2
3.5
11.8
4.7
6.7
3.7
18.5
4.4
1.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.9
0.8
0.5
1.0
0.3
0.2
0.0
0.3
0.8
0.6
0.0
1.1
Chi phí tài chính
0.0
-0.4
0.0
-0.1
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
Chi phí lãi vay
0.0
0.1
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.0
21.7
3.5
6.9
2.4
6.9
3.0
4.5
2.4
9.2
2.8
2.3
Lợi nhuận hoạt động
4.1
8.3
2.7
5.5
1.4
5.0
1.7
2.6
2.0
9.8
1.6
0.6
Thu nhập khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
1.0
0.0
0.0
0.8
0.1
Chi phí khác
0.2
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.3
0.0
0.5
1.5
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
-0.3
0.9
-0.5
-1.5
0.8
0.1
Lợi nhuận trước thuế
3.9
8.3
2.7
5.5
1.4
5.0
1.4
3.5
1.6
8.3
2.3
0.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.8
4.8
0.5
1.0
0.3
1.0
0.3
0.7
0.3
1.8
0.5
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
3.1
3.5
2.1
4.5
1.1
4.0
1.1
2.8
1.3
6.5
1.8
0.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.1
3.5
2.1
4.5
1.1
4.0
1.1
2.8
1.3
6.5
1.8
0.6
EPS cơ bản
262.00
303.00
185.00
384.00
93.00
341.00
95.00
240.00
109.00
561.00
189.00
22.00
EPS suy giảm
262.42
303.76
184.53
383.53
93.48
340.95
94.60
240.19
109.24
560.53
158.31
52.44
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
708.0
820.4
644.7
679.6
535.0
574.1
412.2
432.4
457.2
541.8
429.9
395.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
166.1
295.0
150.9
195.7
98.3
231.7
10.0
39.6
33.0
143.0
51.3
35.1
1. Tiền
45.6
254.1
87.9
127.7
20.3
226.7
5.0
14.6
18.0
138.0
27.3
20.1
2. Các khoản tương đương tiền
120.5
40.8
63.0
68.0
78.0
5.0
5.0
25.0
15.0
5.0
24.0
15.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
1.2
1.2
1.2
13.2
13.2
16.2
16.2
6.2
1.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
1.2
1.2
1.2
13.2
13.2
16.2
16.2
6.2
1.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
443.1
474.3
455.9
453.4
388.8
328.7
358.5
361.0
388.5
358.9
352.9
345.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
93.4
108.5
107.1
185.1
137.2
144.3
130.4
137.7
153.2
200.8
159.8
155.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
104.6
82.1
83.9
68.3
81.3
57.1
96.9
92.5
102.2
55.6
73.5
75.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
303.3
341.9
307.4
242.6
212.8
169.8
173.7
173.4
175.6
145.1
161.5
156.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-58.2
-58.2
-42.6
-42.6
-42.6
-42.6
-42.6
-42.6
-42.6
-42.6
-41.9
-41.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
84.3
41.5
27.9
22.7
37.8
11.4
26.0
15.8
16.8
23.5
19.1
13.4
1. Hàng tồn kho
84.3
43.7
27.9
22.7
37.8
11.4
26.0
15.8
16.8
23.5
19.1
13.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
-2.2
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
14.5
9.6
10.0
6.6
8.9
1.0
4.5
2.7
2.7
0.2
0.3
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
14.4
9.5
9.9
6.5
8.8
0.9
4.5
2.6
2.6
0.2
0.2
0.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
53.9
54.6
54.6
55.3
55.6
55.0
53.0
56.3
56.8
57.4
54.8
55.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.2
0.9
0.9
0.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.3
17.2
0.9
0.9
0.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
13.7
14.1
14.2
14.6
14.6
14.3
12.3
12.5
12.7
13.0
12.5
12.7
1. Tài sản cố định hữu hình
8.6
9.0
9.0
9.3
9.3
9.0
6.9
7.1
7.3
7.5
7.0
7.1
- Nguyên giá
62.4
—
—
—
—
61.2
58.9
58.9
58.9
58.9
58.2
61.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-53.7
—
—
—
—
-52.2
-52.0
-51.8
-51.6
-51.4
-51.2
-53.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
5.1
5.1
5.2
5.2
5.3
5.3
5.3
5.4
5.4
5.4
5.5
5.5
- Nguyên giá
6.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
12.3
12.5
12.7
12.8
13.0
13.1
13.3
13.5
13.6
13.8
14.0
14.1
- Nguyên giá
19.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
6.8
6.8
6.3
6.3
6.1
6.2
6.2
8.9
8.9
25.2
23.2
23.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
25.2
23.2
23.2
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
-2.1
-2.6
-2.6
-2.8
-2.7
-2.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
3.7
3.9
4.1
4.3
4.6
4.1
4.0
4.2
4.3
4.5
4.2
4.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.7
3.9
4.1
4.3
4.6
4.1
4.0
4.2
4.3
4.5
4.2
4.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
761.9
875.0
699.3
734.9
590.5
629.1
465.2
488.7
514.0
599.2
484.6
450.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
594.5
710.6
538.5
576.2
427.4
467.0
307.1
331.6
352.1
438.6
330.5
298.3
I. Nợ ngắn hạn
571.5
687.5
515.1
552.6
403.5
442.9
282.8
307.0
327.3
413.6
305.3
272.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
61.5
87.3
67.2
69.0
69.8
93.9
73.7
70.6
71.1
109.2
85.7
84.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
341.1
420.9
288.1
297.0
228.9
198.2
102.4
118.6
157.4
169.4
133.1
100.0
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.3
6.1
3.1
1.8
1.4
3.2
1.9
2.6
1.8
8.7
1.6
2.7
4. Phải trả người lao động
1.2
3.7
1.7
2.4
—
3.8
0.7
1.3
0.1
0.7
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
84.4
90.4
70.6
96.0
84.9
100.0
71.7
79.2
63.9
83.1
31.3
22.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
77.6
75.3
73.1
81.9
16.1
39.9
28.5
30.8
28.4
35.5
46.5
54.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4.7
1.8
9.3
2.0
2.0
2.4
2.4
2.4
3.6
6.2
6.2
7.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-1.4
1.0
1.1
1.5
-0.5
0.5
0.6
0.6
0.1
0.0
0.0
0.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
22.9
23.2
23.4
23.6
23.9
24.1
24.3
24.6
24.8
25.0
25.3
25.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
22.9
23.2
23.4
23.6
23.9
24.1
24.3
24.6
24.8
25.0
25.3
25.5
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
167.4
164.3
160.8
158.7
163.2
162.1
158.1
157.1
161.9
160.6
154.1
152.3
I. Vốn chủ sở hữu
167.4
164.3
160.8
158.7
163.2
162.1
158.1
157.1
161.9
160.6
154.1
152.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
116.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
116,360,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
16.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
16.3
13.2
9.7
7.6
12.0
11.0
7.0
6.0
10.8
9.5
3.0
1.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
13.2
2.0
2.0
2.0
11.0
1.9
1.9
1.9
9.5
0.2
0.2
0.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.1
11.2
7.7
5.6
1.1
9.1
5.1
4.1
1.3
9.3
2.8
1.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
761.9
875.0
699.3
734.9
590.5
629.1
465.2
488.7
514.0
599.2
484.6
450.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.9
8.3
2.7
5.5
1.4
5.0
1.4
3.5
1.6
8.4
2.3
0.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
15.1
0.0
-0.1
—
0.0
0.0
2.7
0.0
0.6
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.9
1.2
-1.2
-0.3
-0.3
-0.2
-0.0
-0.9
-0.2
-0.4
-0.9
-1.1
Chi phí lãi vay
0.0
0.1
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3.5
25.4
2.0
5.6
1.5
5.2
1.8
5.7
1.8
9.0
1.9
0.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-30.0
24.4
-64.8
-5.3
-66.1
32.6
0.6
28.8
-32.9
-6.3
-8.8
-52.8
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-42.8
-13.7
-5.2
15.1
-26.3
14.5
-8.9
-0.3
6.7
-4.4
-5.7
-0.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)