V12

Xây dựng Số 12 ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,96 lần
Giá
10,600
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 9.35x
P/B 0.74x
EPS 1,134
BVPS 14,386
ROE 8.0%
ROA 2.0%
Biên LN 2.2%
Vòng Quay TS 0.90x
Đòn bẩy VCSH 4.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), V12 đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
610 tỷ
+34,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,16%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+47,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.39x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 112.9 195.7 86.4 215.4 53.6 198.3 71.9 129.9 60.8 231.0 84.5 32.5
Tăng trưởng -42% +126% -60% +301% -73% +176% -45% +114% -74% +173% +160%
LNST 3.1 3.5 2.1 4.5 1.1 4.0 1.1 2.8 1.3 6.5 1.8 0.6
Biên LN ròng 2.70% 1.81% 2.49% 2.07% 2.03% 2.00% 1.53% 2.15% 2.09% 2.82% 2.18% 1.88%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận V12

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 26,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,1 tỷ
Thuế ↑ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,5% = 2,0% × 0,82 × 3,40
2026Q1 8,0% = 2,2% × 0,90 × 4,09

ROE tăng từ 5,5% lên 8,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,2% +0,2pp Vòng quay TS: 0,90x +0,08x Đòn bẩy: 4,09x +0,69x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,16%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,16% +0,2 điểm %
Biên gộp 8,68% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,89% +2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 36,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 36,78%, tăng 28,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 36,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 12,23 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 63 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 36,78% +28,3 điểm %
Biên NOPAT 2,19% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 16,78 lần +12,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 36,4 tỷ −63,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,96 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,96 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 32,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −75,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −46,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +89,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,6 ngày, số ngày phải thu giảm 47,9 ngày và số ngày phải trả giảm 17,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +16,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 68,9 ngày −47,9 ngày
Tồn kho 40,0 ngày +16,6 ngày
Phải trả 43,0 ngày −17,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,9 ngày −14,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 67,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,96x và khả năng trả lãi đạt 50,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3547,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,96x −0,37x
Khả năng trả lãi 50,03x
Tiền mặt/Nợ vay 3547,2% −1369,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,39x −15,55x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 67,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 68,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.39x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,2 tỷ −140,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,96 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,7%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,96x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,39 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
551.1 460.9 371.6 337.4 468.2
Giá vốn hàng bán
501.8 432.0 345.0 320.4 0.0
Lợi nhuận gộp
49.3 28.9 26.7 16.9 26.5
Chi phí tài chính
-0.4 2.8 0.4 0.9 -4.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.4 16.2 15.7 12.0 -15.9
Lợi nhuận hoạt động
17.9 11.2 12.4 5.3 8.0
Lợi nhuận trước thuế
17.8 11.4 11.7 7.6 7.5
Lợi nhuận sau thuế
11.2 9.1 9.4 6.2 6.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.2 9.1 9.4 6.2 6.2
EPS cơ bản
965.00 779.00 993.00 1,063.00 1,059.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.