Tính đến quý 1/2022 (lũy kế 12 tháng), C92 đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
176 tỷ
−5,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,54%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
−45,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
480,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
418.0
373.3
309.6
205.5
180.9
Tăng trưởng
+12%
+21%
+51%
+14%
—
LNST
1.8
0.8
0.2
0.0
1.0
Biên LN ròng
0.42%
0.22%
0.06%
0.02%
0.57%
Chỉ tiêu
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
14.2
70.9
30.4
60.3
19.3
58.9
44.5
62.7
28.0
Tăng trưởng
-80%
+133%
-50%
+212%
-67%
+32%
-29%
+124%
—
LNST
0.1
0.3
0.1
0.4
0.2
0.8
0.2
0.5
0.0
Biên LN ròng
0.96%
0.41%
0.41%
0.67%
1.11%
1.35%
0.53%
0.79%
0.15%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận C92
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận khác
↑ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 5,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,4 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,2 tỷ
Thuế
↑ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2021Q1
2,9% = 0,9% × 0,54 × 5,72
2022Q1
1,6% = 0,5% × 0,52 × 5,50
ROE giảm từ 2,9% xuống 1,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,54%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,7 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,54%
−0,4 điểm %
Biên gộp
5,73%
−3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
-1,94%
+1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
4,21%
−1,5 điểm %
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 1,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 769,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -1,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống -1,25%, mất 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -1,25 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
ROIC
-1,25%
−1,8 điểm %
Biên NOPAT
-1,03%
−1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,22 lần
+0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân
144,5 tỷ
−31,7 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 6,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,04 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 102,2 tỷ, chiếm khoảng 20,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 677,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +101,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q1 → 2022Q1
Phải thu
101,7 ngày
+101,7 ngày
Tồn kho
2448,7 ngày
—
Phải trả
1872,6 ngày
—
Chu kỳ tiền mặt
677,8 ngày
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 33,9 tỷ do capex 4,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,44x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 79,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,44x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,04x
−0,64x
Khả năng trả lãi
-0,44x
−0,54x
Tiền mặt/Nợ vay
19,1%
+18,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-30,91x
−52,56x
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
Dòng tiền
▼
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −57,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −59,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -30.91x.
Sau khi chi 4,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 33,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2021Q1 -> 2022Q1
CFO TTM
29,5 tỷ
−67,1 tỷ
Capex tiền mặt
4,4 tỷ
+2,7 tỷ
FCF TTM
−33,9 tỷ
−69,9 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -0,44 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 480,1%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 480,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -30,91 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,44x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
418.0
373.3
309.6
205.5
180.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
418.0
373.3
309.6
205.5
180.9
Giá vốn hàng bán
396.0
350.6
280.6
187.7
0.0
Lợi nhuận gộp
22.0
22.7
29.1
17.7
9.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.7
1.7
0.9
0.6
0.4
Chi phí tài chính
9.3
9.6
9.0
7.5
-6.6
Chi phí lãi vay
8.6
8.6
7.0
6.4
-6.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.7
14.8
23.7
10.7
-5.3
Lợi nhuận hoạt động
0.7
-0.0
-2.8
0.1
-1.9
Thu nhập khác
1.7
2.3
3.9
0.4
0.0
Chi phí khác
0.1
0.8
0.6
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
1.6
1.5
3.3
0.3
3.0
Lợi nhuận trước thuế
2.2
1.5
0.5
0.4
1.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.3
1.4
0.4
0.1
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.2
-0.8
0.0
0.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.8
0.8
0.2
0.0
1.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8
0.8
0.2
0.0
1.0
EPS cơ bản
332.00
152.00
34.00
7.00
116.00
EPS suy giảm
332.00
152.00
33.58
7.40
194.47
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
466.6
524.5
426.9
249.0
305.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
112.3
184.3
91.8
6.1
44.6
1. Tiền
112.3
179.3
91.8
6.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
5.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
12.9
12.9
33.9
13.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
12.9
12.9
33.9
13.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
237.5
213.3
144.6
111.2
118.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
107.0
90.8
96.0
97.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
44.9
31.4
28.0
10.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
110.9
115.6
41.5
9.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-25.3
-24.5
-21.0
-5.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
102.2
112.8
154.0
118.4
133.3
1. Hàng tồn kho
102.2
112.8
154.0
118.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.6
1.1
2.6
0.3
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.6
1.1
2.6
0.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
37.5
40.5
38.0
23.9
17.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
25.2
25.3
25.7
12.0
15.3
1. Tài sản cố định hữu hình
20.3
19.5
18.3
12.0
15.3
- Nguyên giá
117.4
114.7
129.0
120.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-97.1
-95.1
-110.7
-108.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
4.9
5.8
7.4
0.0
0.0
- Nguyên giá
6.9
6.9
7.7
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.9
-1.1
-0.3
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
11.9
14.8
12.2
11.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
11.4
14.0
12.2
11.9
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.6
0.8
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
2.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
504.1
564.9
464.8
272.9
323.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
439.7
502.3
403.0
211.3
261.6
I. Nợ ngắn hạn
434.3
492.9
392.6
209.0
259.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
64.9
66.1
51.3
64.1
63.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
260.5
304.8
221.8
42.6
83.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
4. Phải trả người lao động
6.7
6.2
6.1
0.8
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
7.8
11.8
12.3
13.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
4.2
5.3
10.4
20.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
89.1
97.2
89.4
66.4
84.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.8
1.0
1.1
1.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
5.4
9.4
10.4
2.2
2.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.6
8.6
9.6
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.8
0.8
0.8
2.2
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
64.4
62.6
61.8
61.7
61.6
I. Vốn chủ sở hữu
64.4
62.6
61.8
61.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
53.1
53.1
53.1
53.1
61.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.7
1.7
1.7
1.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
9.6
7.9
7.0
6.9
6.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
7.9
7.0
6.9
6.8
5.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.8
0.8
0.2
0.0
1.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
504.1
564.9
464.8
272.9
323.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.3
-1.3
-0.2
-0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
34.5
29.7
14.7
3.1
0.0
Chi khác từ HĐKD
-34.6
-109.0
-58.9
-2.3
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-57.0
65.7
90.8
-17.5
42.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-4.8
-4.3
-9.5
0.0
2.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.2
2.0
0.1
0.0
-3.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
3.3
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.7
1.3
0.9
0.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-2.8
20.0
-29.3
-2.8
2.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
140.7
133.1
98.6
114.0
104.6
Trả nợ gốc
-151.4
-124.2
-72.6
-132.3
-115.9
Trả nợ thuê tài chính
-1.4
-2.1
-1.8
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-12.1
6.8
24.3
-18.3
-11.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-72.0
92.5
85.7
-38.6
44.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
184.3
91.8
6.1
44.6
10.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
112.3
184.3
91.8
6.1
44.6
Item
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
14.2
70.9
30.4
60.3
19.3
58.9
44.5
62.7
28.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
14.2
70.9
30.4
60.3
19.3
58.9
44.5
62.7
28.0
Giá vốn hàng bán
11.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
2.4
3.0
1.8
2.8
1.9
4.1
4.7
5.3
2.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
Chi phí tài chính
1.3
-2.6
-0.7
-2.1
-1.1
-2.8
-2.7
-3.0
-1.5
Chi phí lãi vay
1.3
-2.6
-0.7
-2.1
-1.1
-2.8
-2.7
-3.0
-1.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.0
-1.4
-1.2
-1.8
-0.9
-1.2
-1.9
-2.0
-1.1
Lợi nhuận hoạt động
0.2
-1.0
-0.0
-1.0
0.1
0.3
0.3
0.4
0.2
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
1.3
0.2
1.4
0.2
0.5
-0.0
0.1
-0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.1
0.3
0.1
0.4
0.2
0.8
0.2
0.5
0.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.1
0.3
0.1
0.4
0.2
0.8
0.2
0.5
0.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1
0.3
0.1
0.4
0.2
0.8
0.2
0.5
0.0
EPS cơ bản
25.56
54.98
23.62
116.00
40.25
149.78
44.08
93.04
7.82
EPS suy giảm
25.56
54.98
23.62
75.62
40.25
149.78
44.08
93.04
7.82
Item
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
304.9
305.7
276.5
285.5
326.1
332.3
326.7
311.4
313.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
15.2
44.6
0.2
0.1
0.2
10.6
12.5
2.6
0.5
1. Tiền
15.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
12.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
12.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
117.1
118.0
106.4
105.5
115.0
124.8
120.9
121.6
120.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
97.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
5.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
15.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
157.6
133.3
158.2
167.3
195.8
182.2
184.4
178.6
186.9
1. Hàng tồn kho
157.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.8
0.2
2.2
3.0
6.2
4.7
5.4
5.1
5.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
23.5
17.5
18.1
19.3
20.0
20.9
22.3
23.9
26.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
14.7
15.3
16.1
17.0
18.2
18.8
19.8
20.8
22.0
1. Tài sản cố định hữu hình
14.7
15.3
16.1
17.0
18.2
18.8
19.8
20.8
22.0
- Nguyên giá
120.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-105.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
8.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
2.2
1.9
2.3
1.8
2.0
2.5
3.2
3.9
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
328.4
323.2
294.6
304.8
346.1
353.1
349.0
335.3
339.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
266.7
261.6
233.3
243.6
285.3
292.6
289.2
275.8
280.4
I. Nợ ngắn hạn
264.4
259.4
229.8
240.2
281.9
289.6
285.7
272.3
277.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
66.7
63.5
53.1
52.6
53.8
54.5
50.0
45.3
52.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
95.5
83.0
53.5
65.5
97.2
108.7
96.6
81.3
77.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
16.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
79.6
84.7
88.6
90.1
102.3
96.0
114.9
126.1
130.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2.2
2.2
3.4
3.4
3.5
3.0
3.5
3.5
3.5
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
2.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
61.7
61.6
61.3
61.2
60.8
60.6
59.8
59.5
59.1
I. Vốn chủ sở hữu
61.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
53.1
61.6
61.3
61.2
60.8
60.6
59.8
59.5
59.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
53,129,200,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
7.0
6.8
6.5
6.4
6.0
5.8
5.0
4.8
4.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.8
5.8
5.8
5.8
5.8
4.2
4.2
4.2
4.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.1
1.0
0.7
0.6
0.2
1.6
0.8
0.5
0.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
328.4
323.2
294.6
304.8
346.1
353.1
349.0
335.3
339.5
Item
Q4'25
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)