C92

Xây dựng và Đầu tư 492 ·UPCOM ·2022Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −0,44 lần
Giá
4,100
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 18.62x
P/B 0.35x
EPS 220
BVPS 11,622
ROE 1.6%
ROA 0.3%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH 5.50x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2022 (lũy kế 12 tháng), C92 đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
176 tỷ
−5,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,54%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
−45,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
480,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 14.2 70.9 30.4 60.3 19.3 58.9 44.5 62.7 28.0
Tăng trưởng -80% +133% -50% +212% -67% +32% -29% +124%
LNST 0.1 0.3 0.1 0.4 0.2 0.8 0.2 0.5 0.0
Biên LN ròng 0.96% 0.41% 0.41% 0.67% 1.11% 1.35% 0.53% 0.79% 0.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận C92

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q1 2,9% = 0,9% × 0,54 × 5,72
2022Q1 1,6% = 0,5% × 0,52 × 5,50

ROE giảm từ 2,9% xuống 1,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 0,5% -0,4pp Vòng quay TS: 0,52x -0,02x Đòn bẩy: 5,50x -0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,54%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,7 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,54% −0,4 điểm %
Biên gộp 5,73% −3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -1,94% +1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,21% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 769,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -1,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -1,25%, mất 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -1,25 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

ROIC -1,25% −1,8 điểm %
Biên NOPAT -1,03% −1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,22 lần +0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 144,5 tỷ −31,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 6,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 102,2 tỷ, chiếm khoảng 20,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 677,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +101,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q1 → 2022Q1

Phải thu 101,7 ngày +101,7 ngày
Tồn kho 2448,7 ngày
Phải trả 1872,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 677,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 33,9 tỷ do capex 4,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,44x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 79,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,44x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,04x −0,64x
Khả năng trả lãi -0,44x −0,54x
Tiền mặt/Nợ vay 19,1% +18,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -30,91x −52,56x

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −57,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −59,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -30.91x.

Sau khi chi 4,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 33,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q1 -> 2022Q1

CFO TTM 29,5 tỷ −67,1 tỷ
Capex tiền mặt 4,4 tỷ +2,7 tỷ
FCF TTM −33,9 tỷ −69,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -0,44 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 480,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 480,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -30,91 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,44x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
418.0 373.3 309.6 205.5 180.9
Giá vốn hàng bán
396.0 350.6 280.6 187.7 0.0
Lợi nhuận gộp
22.0 22.7 29.1 17.7 9.6
Chi phí tài chính
9.3 9.6 9.0 7.5 -6.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.7 14.8 23.7 10.7 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
0.7 -0.0 -2.8 0.1 -1.9
Lợi nhuận trước thuế
2.2 1.5 0.5 0.4 1.0
Lợi nhuận sau thuế
1.8 0.8 0.2 0.0 1.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 0.8 0.2 0.0 1.0
EPS cơ bản
332.00 152.00 34.00 7.00 116.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.