L43

Lilama 45.3 ·UPCOM ·2024Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −84,80%, −35,22 điểm % YoY
Giá
2,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -1.35x
P/B 0.61x
EPS -1,705
BVPS 3,791
ROE -35.1%
ROA -1.6%
Biên LN -84.8%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH 21.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), L43 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
7 tỷ
−75,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−84,80%
−35,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−6 tỷ
+58,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
79,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21
Doanh thu 4.9 1.4 0.7 0.0 2.2 0.8 25.6 0.4 2.2 8.8 3.3 9.2
Tăng trưởng +240% +110% -100% +162% -97% +6950% -84% -74% +163% -64%
LNST -2.4 -0.4 -2.4 -0.8 -4.7 -5.3 -3.9 -0.4 -4.4 -0.1 -7.3 -2.6
Biên LN ròng -48.29% -29.09% -351.84% -215.83% -641.64% -15.38% -119.09% -197.26% -1.13% -219.66% -28.22%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L43

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q3 -53,8% = -51,4% × 0,08 × 13,58
2024Q3 -35,1% = -84,8% × 0,02 × 21,34

ROE tăng từ -53,8% lên -35,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -84,8% -33,4pp Vòng quay TS: 0,02x -0,06x Đòn bẩy: 21,34x +7,76x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -84,80%, mất 35,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 32,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 19,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 22,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 44,6 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -84,80% −35,2 điểm %
Biên gộp 20,97% +19,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 60,13% +32,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -45,64% −21,8 điểm %

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 21,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 105,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 10092,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -6,28%, tăng 4,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -6,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,15 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 58,1 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -6,28% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3

ROIC -6,28% +4,1 điểm %
Biên NOPAT -106,74% −58,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,06 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 119,6 tỷ −15,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 61,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 7,77 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 156,0 tỷ, chiếm khoảng 48,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +25,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +6,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −31,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10092,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8766,3 ngày, số ngày phải thu tăng 6461,0 ngày và số ngày phải trả tăng 5135,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 13108,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6461,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 → 2024Q3

Phải thu 8631,6 ngày +6461,0 ngày
Tồn kho 10821,9 ngày +8766,3 ngày
Phải trả 6344,6 ngày +5135,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 13108,9 ngày +10092,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 7,77x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 103,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 7,77x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 7,77x +2,85x
Khả năng trả lãi -1,55x −0,50x
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% −0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,82x +2,48x

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 18,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.82x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q2 -> 2024Q3

CFO TTM 10,8 tỷ −20,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 35,2 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,82 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 79,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -84,80% và giảm 35,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7.3 11.7 3.7 37.0 37.7
Giá vốn hàng bán
15.4 10.0 4.1 33.6 0.0
Lợi nhuận gộp
-8.2 1.7 -0.4 3.4 9.9
Chi phí tài chính
4.0 4.8 8.0 13.0 -14.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.8 4.8 5.5 5.9 -5.5
Lợi nhuận hoạt động
-16.9 -7.8 -13.8 -8.8 -9.9
Lợi nhuận trước thuế
-5.4 -7.0 -13.2 -8.9 -9.9
Lợi nhuận sau thuế
-5.4 -7.0 -13.2 -8.9 -9.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.4 -7.0 -13.2 -8.9 -9.9
EPS cơ bản
-1,543.00 -1,990.00 -3,761.00 -2,544.00 -2,838.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.