Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), L43 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
7 tỷ
−75,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−84,80%
−35,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−6 tỷ
+58,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
79,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
7.3
11.7
3.7
37.0
37.7
Tăng trưởng
-38%
+218%
-90%
-2%
—
LNST
-5.4
-7.0
-13.2
-8.9
-9.9
Biên LN ròng
-74.27%
-59.45%
-357.64%
-24.07%
-26.37%
Chỉ tiêu
Q3'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Doanh thu
4.9
1.4
0.7
0.0
2.2
0.8
25.6
0.4
2.2
8.8
3.3
9.2
Tăng trưởng
+240%
+110%
—
-100%
+162%
-97%
+6950%
-84%
-74%
+163%
-64%
—
LNST
-2.4
-0.4
-2.4
-0.8
-4.7
-5.3
-3.9
-0.4
-4.4
-0.1
-7.3
-2.6
Biên LN ròng
-48.29%
-29.09%
-351.84%
—
-215.83%
-641.64%
-15.38%
-119.09%
-197.26%
-1.13%
-219.66%
-28.22%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L43
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 3,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 6,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2023Q3
-53,8% = -51,4% × 0,08 × 13,58
2024Q3
-35,1% = -84,8% × 0,02 × 21,34
ROE tăng từ -53,8% lên -35,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -84,80%, mất 35,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 32,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 19,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 22,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 44,6 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-84,80%
−35,2 điểm %
Biên gộp
20,97%
+19,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
60,13%
+32,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-45,64%
−21,8 điểm %
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 21,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 105,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 10092,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên -6,28%, tăng 4,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -6,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,15 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 58,1 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -6,28% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3
ROIC
-6,28%
+4,1 điểm %
Biên NOPAT
-106,74%
−58,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,06 lần
−0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân
119,6 tỷ
−15,8 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 61,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 7,77 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 156,0 tỷ, chiếm khoảng 48,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+25,4 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+6,9 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−31,6 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10092,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8766,3 ngày, số ngày phải thu tăng 6461,0 ngày và số ngày phải trả tăng 5135,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 13108,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +6461,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q2 → 2024Q3
Phải thu
8631,6 ngày
+6461,0 ngày
Tồn kho
10821,9 ngày
+8766,3 ngày
Phải trả
6344,6 ngày
+5135,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
13108,9 ngày
+10092,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 7,77x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,55x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 103,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 7,77x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
7,77x
+2,85x
Khả năng trả lãi
-1,55x
−0,50x
Tiền mặt/Nợ vay
0,4%
−0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
1,82x
+2,48x
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q3
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 18,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.82x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q2 -> 2024Q3
CFO TTM
10,8 tỷ
−20,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 35,2 điểm %.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,82 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 79,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -84,80% và giảm 35,2 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
7.3
11.7
3.7
37.0
37.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
7.3
11.7
3.7
37.0
37.7
Giá vốn hàng bán
15.4
10.0
4.1
33.6
0.0
Lợi nhuận gộp
-8.2
1.7
-0.4
3.4
9.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.1
6.8
0.0
Chi phí tài chính
4.0
4.8
8.0
13.0
-14.4
Chi phí lãi vay
4.0
4.8
8.0
13.0
-14.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.8
4.8
5.5
5.9
-5.5
Lợi nhuận hoạt động
-16.9
-7.8
-13.8
-8.8
-9.9
Thu nhập khác
11.5
0.9
0.8
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
11.5
0.9
0.6
-0.1
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-7.0
-13.2
-8.9
-9.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-5.4
-7.0
-13.2
-8.9
-9.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.4
-7.0
-13.2
-8.9
-9.9
EPS cơ bản
-1,543.00
-1,990.00
-3,761.00
-2,544.00
-2,838.00
EPS suy giảm
-1,542.52
-1,990.22
-3,761.37
-2,544.40
-2,838.10
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
322.3
346.0
345.1
364.3
373.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.2
0.4
0.7
10.8
11.4
1. Tiền
8.2
0.4
0.7
10.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
153.3
173.7
176.0
189.1
200.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
130.6
159.4
160.7
174.4
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
13.8
14.0
14.6
12.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
11.9
3.4
3.8
5.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
156.0
167.4
164.8
161.1
161.5
1. Hàng tồn kho
156.0
167.4
164.8
161.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.9
4.5
3.6
3.2
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.9
4.5
3.6
3.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1.7
9.6
11.9
15.8
39.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1.7
8.0
10.2
14.0
17.3
1. Tài sản cố định hữu hình
1.7
8.0
10.2
14.0
17.3
- Nguyên giá
28.8
48.3
61.1
77.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-27.1
-40.3
-50.9
-63.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
20.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
1.7
1.7
1.8
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
1.7
1.7
1.8
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
1.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
323.9
355.6
357.0
380.0
413.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
318.7
345.0
339.4
349.3
374.8
I. Nợ ngắn hạn
318.7
345.0
339.4
349.3
374.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
75.5
95.7
95.6
98.8
112.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
10.3
11.9
10.0
9.3
19.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.8
11.0
13.3
13.0
0.0
4. Phải trả người lao động
1.3
2.5
1.9
1.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.7
18.5
19.3
18.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
25.6
25.6
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
79.6
77.2
72.4
67.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
124.3
128.1
101.1
115.5
120.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
5.2
10.6
17.6
30.7
38.2
I. Vốn chủ sở hữu
5.2
10.6
17.6
30.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
35.0
35.0
35.0
35.0
38.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-34.4
-29.0
-22.1
-8.9
-36.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-29.0
-22.1
-8.9
0.0
-28.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
-5.4
-7.0
-13.2
-8.9
-7.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
323.9
355.6
357.0
380.0
413.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-7.0
-13.2
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.4
2.2
2.9
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-11.5
-0.7
-0.9
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
4.0
4.8
8.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-11.5
-0.7
-3.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
20.1
1.4
12.8
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
11.4
-2.5
-3.7
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-26.6
-0.4
-3.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
0.1
-0.2
-0.4
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
-10.2
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-6.4
-2.5
2.4
-23.4
-19.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
18.0
0.8
1.7
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
27.5
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
18.0
0.8
1.9
27.5
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2.8
10.8
2.7
30.3
37.3
Trả nợ gốc
-6.7
-9.5
-17.0
-34.9
-13.6
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-3.8
1.4
-14.4
-4.6
23.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7.7
-0.3
-10.1
-0.5
10.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.4
0.7
10.8
11.3
7.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8.2
0.4
0.7
10.8
11.4
Item
Q3'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Doanh thu
4.9
1.4
0.7
0.0
2.2
0.8
25.6
0.4
2.2
8.8
3.3
9.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
4.9
1.4
0.7
0.0
2.2
0.8
25.6
0.4
2.2
8.8
3.3
9.2
Giá vốn hàng bán
4.9
0.2
0.4
0.0
3.7
0.0
24.7
0.0
2.3
6.5
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
0.0
1.2
0.2
0.0
-1.5
0.8
0.9
0.3
-0.0
2.3
1.3
1.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
6.7
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
1.2
1.2
1.2
1.3
1.4
4.2
3.1
4.8
3.4
1.7
-6.2
-2.8
Chi phí lãi vay
1.2
1.2
1.2
1.3
1.4
4.2
3.1
4.8
3.4
1.7
-6.2
-2.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.2
1.2
1.0
0.8
1.7
1.9
1.7
2.6
1.0
0.6
-2.4
-1.0
Lợi nhuận hoạt động
-2.4
-1.2
-2.0
-2.0
-4.5
-5.3
-3.9
-0.4
-4.4
-0.1
-7.3
-2.6
Thu nhập khác
0.0
0.9
0.3
1.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.1
0.7
0.2
0.1
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
0.8
-0.4
1.2
-0.1
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
-2.4
-0.4
-2.4
-0.8
-4.7
-5.3
-3.9
-0.4
-4.4
-0.1
-7.3
-2.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-2.4
-0.4
-2.4
-0.8
-4.7
-5.3
-3.9
-0.4
-4.4
-0.1
-7.3
-2.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.4
-0.4
-2.4
-0.8
-4.7
-5.3
-3.9
-0.4
-4.4
-0.1
-7.3
-2.6
EPS cơ bản
-677.00
-120.00
-690.00
-218.00
-1,337.00
-1,517.00
-1,125.00
-124.00
-1,268.00
-28.00
-2,097.00
-744.00
EPS suy giảm
-677.26
-120.02
-689.84
-218.33
-1,336.61
-1,516.59
-1,124.98
-123.52
-1,267.53
-28.38
-2,097.16
-744.43
Item
Q3'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
345.7
347.8
345.1
346.2
355.8
358.1
380.5
366.0
356.2
363.0
373.2
364.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.5
0.6
0.7
0.2
1.2
1.5
10.8
5.3
8.9
11.1
11.4
1.1
1. Tiền
0.5
0.6
0.7
0.2
1.2
1.5
10.8
5.3
6.7
8.9
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.2
2.2
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
172.8
177.6
176.0
179.1
189.3
189.8
208.6
193.4
188.8
195.4
200.3
202.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
159.9
159.8
160.7
164.2
173.0
173.3
193.9
169.8
171.3
179.3
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
12.4
17.1
14.6
14.1
13.9
13.9
12.4
19.2
14.3
12.5
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5.1
6.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.5
3.8
3.8
3.9
5.5
5.7
5.4
7.5
1.1
0.8
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
-3.1
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
168.0
165.9
164.8
163.5
161.9
163.4
161.1
167.3
158.5
156.5
161.5
160.2
1. Hàng tồn kho
168.0
165.9
164.8
163.5
161.9
163.4
161.1
167.3
158.5
156.5
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.5
3.6
3.6
3.5
3.4
3.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
4.5
3.6
3.6
3.5
3.4
3.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
10.1
11.2
11.9
13.2
14.2
15.0
15.8
16.6
39.1
39.6
39.8
41.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
8.5
9.5
10.2
11.5
12.4
13.2
14.0
14.8
15.6
16.5
17.3
18.1
1. Tài sản cố định hữu hình
8.5
9.5
10.2
11.5
12.4
13.2
14.0
14.8
15.6
16.5
17.3
18.1
- Nguyên giá
54.5
56.7
61.1
71.5
77.3
77.3
77.3
77.3
77.3
77.3
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-46.0
-47.2
-50.9
-60.0
-64.8
-64.1
-63.3
-62.5
-61.6
-60.8
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.7
20.7
20.7
20.7
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.7
20.7
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.8
1.8
1.8
2.8
2.4
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.8
1.8
1.8
2.8
2.4
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.8
2.9
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
355.9
359.0
357.0
359.5
369.9
373.0
396.3
382.6
395.3
402.6
413.0
405.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
342.6
341.8
339.4
339.5
349.2
347.6
365.5
347.9
360.2
363.1
374.8
360.3
I. Nợ ngắn hạn
342.6
341.8
339.4
339.5
349.2
347.6
365.5
347.9
360.2
363.1
374.8
360.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
97.6
95.5
95.6
95.8
95.8
95.9
98.8
92.3
92.8
104.8
112.5
113.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
10.0
12.1
10.0
9.7
17.7
17.8
28.7
19.2
20.6
19.1
19.4
10.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.7
12.0
13.3
13.2
13.1
12.8
9.7
9.8
10.4
10.4
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
2.2
1.5
1.9
1.9
1.7
1.5
1.6
0.8
1.1
0.2
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.7
19.3
19.3
19.3
19.3
18.3
18.3
17.3
17.4
17.4
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
25.6
25.6
25.6
25.6
25.6
25.6
0.0
0.0
46.0
45.4
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
75.9
73.1
72.4
73.6
72.5
70.6
67.0
66.2
50.0
46.9
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
103.6
102.5
101.1
100.1
103.3
104.9
141.1
142.1
121.7
118.7
120.1
118.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
13.3
17.1
17.6
20.0
20.7
25.4
30.7
34.7
35.1
39.5
38.2
45.6
I. Vốn chủ sở hữu
13.3
17.1
17.6
20.0
20.7
25.4
30.7
34.7
35.1
39.5
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
35.0
38.2
45.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
35,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
4.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
33.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
2.1
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-26.4
-22.5
-22.1
-19.7
-18.9
-14.2
-8.9
-5.0
-4.5
-34.8
-36.1
-28.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-24.0
-22.1
-19.7
-18.9
-14.2
-8.9
-5.0
-4.5
-0.1
-34.7
-28.8
-26.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
-2.4
-0.4
-2.4
-0.8
-4.7
-5.3
-3.9
-0.4
-4.4
-0.1
-7.3
-2.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
355.9
359.0
357.0
359.5
369.9
373.0
396.3
382.6
395.3
402.6
413.0
405.9
Item
Q4'25
Q3'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-3.9
-0.4
-2.4
-0.8
-10.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.4
1.0
0.6
0.6
0.7
1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-11.5
-0.1
-0.8
0.4
-1.3
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
4.0
2.4
1.2
1.2
1.3
5.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-11.5
-0.5
0.6
-0.2
-0.1
-2.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
20.1
4.0
-1.7
3.0
1.4
8.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
11.4
-2.1
-1.1
-1.3
-1.7
-0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)