Tính đến quý 1/2024 (lũy kế 12 tháng), L62 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
90 tỷ
−23,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−131,03%
−135,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−118 tỷ
−2.248,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
61,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
22.1
41.0
80.2
119.7
254.5
Tăng trưởng
-46%
-49%
-33%
-53%
—
LNST
-74.2
-180.4
-102.6
-34.6
-3.0
Biên LN ròng
-335.02%
-440.40%
-127.87%
-28.88%
-1.19%
Chỉ tiêu
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Doanh thu
26.8
29.9
24.9
8.3
17.1
37.1
25.5
37.3
19.9
135.3
49.4
42.2
Tăng trưởng
-11%
+20%
+200%
-51%
-54%
+46%
-32%
+88%
-85%
+174%
+17%
—
LNST
-14.3
-58.7
-14.6
-30.3
0.1
6.0
-0.2
-0.4
-0.4
-3.2
0.1
0.1
Biên LN ròng
-53.34%
-196.17%
-58.44%
-364.43%
0.41%
16.25%
-0.86%
-1.05%
-1.78%
-2.37%
0.11%
0.13%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L62
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Chi phí tài chính
↑ 62,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 41,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 21,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Chi phí quản lý
↓ 1,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 14,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2023Q1
6,2% = 4,7% × 0,20 × 6,46
2024Q1
-898,7% = -131,0% × 0,17 × 39,25
ROE giảm từ 6,2% xuống -898,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -131,03%, mất 135,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 72,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 46,9 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-131,03%
−135,7 điểm %
Biên gộp
11,14%
−15,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
13,51%
+0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-128,67%
−119,5 điểm %
TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 119,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 98,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼
ROIC giảm xuống -27,18%, mất 29,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -27,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 88,8 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 74 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -27,18% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1
ROIC
-27,18%
−29,2 điểm %
Biên NOPAT
-82,85%
−88,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,33 lần
−0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân
274,1 tỷ
−73,7 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,65 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 5,76 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 77,5 tỷ, chiếm khoảng 36,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+32,3 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+23,0 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−38,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 148,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 77,5 ngày, số ngày phải thu tăng 41,6 ngày và số ngày phải trả giảm 28,8 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 1230,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +41,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q1 → 2024Q1
Phải thu
513,0 ngày
+41,6 ngày
Tồn kho
1062,3 ngày
+77,5 ngày
Phải trả
345,3 ngày
−28,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
1230,0 ngày
+148,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -5,76x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 261,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-5,76x
−9,40x
Khả năng trả lãi
-1,03x
−1,74x
Tiền mặt/Nợ vay
0,2%
−1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,6%
+0,0 điểm %
CFO/LNST
-0,13x
+1,20x
TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.13x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2024Q1
CFO TTM
15,1 tỷ
+22,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 135,7 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 61,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,13 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -131,03% và giảm 135,7 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
22.1
41.0
80.2
119.7
254.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
22.1
41.0
80.2
119.7
254.5
Giá vốn hàng bán
37.9
105.3
78.3
83.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-15.8
-64.4
2.0
36.7
32.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.1
0.5
0.5
0.0
Chi phí tài chính
17.1
53.7
58.4
31.8
-27.7
Chi phí lãi vay
17.1
52.6
58.3
31.8
-27.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
52.1
39.0
17.3
24.9
-10.7
Lợi nhuận hoạt động
-85.0
-157.0
-73.3
-19.5
-5.9
Thu nhập khác
19.1
0.7
1.1
0.7
0.0
Chi phí khác
8.4
23.9
29.7
15.6
0.0
Lợi nhuận khác
10.8
-23.2
-28.6
-14.9
2.9
Lợi nhuận trước thuế
-74.2
-180.2
-101.9
-34.4
-3.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.2
0.7
0.2
-0.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-74.2
-180.4
-102.6
-34.6
-3.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-74.2
-180.4
-102.6
-34.6
-3.1
EPS cơ bản
-8,942.00
-21,739.00
-12,364.00
-4,165.00
12.00
EPS suy giảm
-8,942.00
-21,739.00
-12,364.00
-4,165.00
-371.38
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
160.4
291.6
417.1
505.2
496.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.9
10.7
1.1
3.1
0.8
1. Tiền
1.9
10.7
1.1
3.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
81.0
136.8
194.5
253.2
293.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
82.1
90.6
113.6
162.4
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
24.6
24.8
25.5
26.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
70.5
71.9
74.8
78.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-96.3
-50.5
-19.4
-14.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
77.5
144.1
221.4
248.6
201.9
1. Hàng tồn kho
118.9
155.7
233.1
248.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-41.4
-11.7
-11.7
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.3
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
51.7
60.2
69.4
83.0
94.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.5
1.2
2.1
2.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.5
1.2
2.1
2.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
46.9
54.6
62.7
70.9
81.3
1. Tài sản cố định hữu hình
46.5
54.0
62.1
70.2
76.8
- Nguyên giá
180.5
180.5
181.8
181.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-134.1
-126.5
-119.7
-111.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
3.6
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.4
0.5
0.6
0.7
0.8
- Nguyên giá
1.9
1.9
1.9
1.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.4
-1.4
-1.3
-1.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
5.3
5.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
5.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
4.3
4.5
4.6
4.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.3
4.5
4.6
4.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
212.1
351.8
486.5
588.2
590.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
540.4
563.3
517.6
516.7
484.4
I. Nợ ngắn hạn
328.6
367.7
516.5
515.6
481.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
49.0
50.7
69.8
109.4
98.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.9
19.8
26.6
59.5
49.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
35.3
36.0
31.2
27.4
0.0
4. Phải trả người lao động
2.4
3.9
7.8
1.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.1
0.7
2.1
5.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
199.5
179.4
114.4
57.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
39.9
75.7
263.0
252.5
280.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.4
1.6
1.7
2.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
211.8
195.5
1.1
1.1
3.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
211.2
195.5
1.1
1.1
3.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-328.2
-211.5
-31.1
71.5
106.1
I. Vốn chủ sở hữu
-328.2
-211.5
-31.1
71.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
83.0
83.0
83.0
83.0
106.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
19.9
19.9
19.9
19.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
3.3
3.3
3.3
3.3
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-434.4
-317.7
-137.3
-34.7
-0.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-360.3
-137.3
-34.7
-0.1
2.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
-74.2
-180.4
-102.6
-34.6
-3.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
212.1
351.8
486.5
588.2
590.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-74.2
-180.2
-101.9
0.0
0.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.7
7.4
8.4
0.0
8.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
75.4
31.1
16.9
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
-0.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.5
-0.1
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
17.1
52.6
58.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26.0
-89.5
-18.8
0.0
28.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
10.7
29.4
54.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-4.4
77.3
15.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-12.7
-15.7
-58.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.1
0.1
0.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-7.1
-0.4
-0.4
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
66.6
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-0.3
-22.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
12.7
1.3
-8.0
31.2
4.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
-0.2
0.0
-0.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
1.1
0.1
0.0
0.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.0
1.2
-0.1
0.0
0.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
4.2
20.5
14.5
15.6
36.3
Trả nợ gốc
-25.8
-13.4
-8.4
-43.4
-41.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
-1.2
-1.2
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
-0.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-21.6
7.1
6.1
-29.0
-6.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8.9
9.6
-2.0
2.3
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10.7
1.1
3.1
0.8
8.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.9
10.7
1.1
3.1
0.0
Item
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Doanh thu
26.8
29.9
24.9
8.3
17.1
37.1
25.5
37.3
19.9
135.3
49.4
42.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
26.8
29.9
24.9
8.3
17.1
37.1
25.5
37.3
19.9
135.3
49.4
42.2
Giá vốn hàng bán
24.6
29.4
20.2
5.8
15.0
23.5
18.9
28.2
11.1
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
2.1
0.6
4.8
2.6
2.0
13.6
6.6
9.1
8.8
3.2
9.4
11.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.0
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
14.2
31.4
0.1
26.8
0.0
0.2
2.8
6.8
6.9
-7.6
-6.4
-7.0
Chi phí lãi vay
13.1
0.0
0.0
26.7
0.0
0.2
2.8
6.8
6.9
-7.5
-6.2
-6.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6
5.2
0.7
5.6
2.1
5.5
4.3
3.1
2.4
-1.6
-3.0
-4.2
Lợi nhuận hoạt động
-12.6
-36.1
4.0
-29.9
-0.1
8.2
-0.5
-0.6
-0.5
-6.0
0.0
-0.0
Thu nhập khác
0.1
2.6
0.0
0.5
0.3
0.0
0.3
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
1.7
25.2
18.6
1.0
0.1
2.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-1.7
-22.6
-18.6
-0.4
0.1
-2.1
0.3
0.2
0.2
2.8
0.0
0.1
Lợi nhuận trước thuế
-14.3
-58.7
-14.6
-30.3
0.1
6.0
-0.2
-0.4
-0.4
-3.2
0.1
0.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-14.3
-58.7
-14.6
-30.3
0.1
6.0
-0.2
-0.4
-0.4
-3.2
0.1
0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-14.3
-58.7
-14.6
-30.3
0.1
6.0
-0.2
-0.4
-0.4
-3.2
0.0
0.0
EPS cơ bản
-1,719.48
-7,075.35
-1,755.95
-3,648.33
8.41
725.93
-26.53
-47.04
-42.57
-386.82
3.94
12.00
EPS suy giảm
-1,719.48
-7,075.35
-1,755.95
-3,648.33
8.41
725.93
-26.53
-47.04
-42.57
-386.82
3.94
3.96
Item
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
399.8
421.4
456.3
487.5
482.4
508.6
490.3
486.5
490.4
496.5
478.2
465.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.5
1.1
1.5
3.3
5.7
3.1
4.3
2.0
7.8
0.8
6.5
2.0
1. Tiền
0.5
1.1
1.5
3.3
5.7
3.1
4.3
2.0
7.8
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
197.3
190.0
216.9
219.8
223.9
256.6
253.5
255.2
271.6
293.6
242.5
233.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
116.8
120.9
130.6
130.7
136.0
162.4
155.0
149.9
165.9
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
25.5
25.5
39.5
26.1
26.0
26.7
30.0
29.9
30.3
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
74.5
74.7
77.8
78.7
76.1
76.4
77.4
82.4
82.5
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-19.4
-31.1
-31.1
-15.7
-14.1
-9.0
-9.0
-7.1
-7.1
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
201.9
230.3
237.9
262.5
251.5
248.6
232.0
227.8
210.2
201.9
228.9
229.2
1. Hàng tồn kho
213.6
230.3
237.9
262.5
251.5
248.6
232.0
227.8
210.2
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-11.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
1.9
1.3
0.3
0.6
1.5
0.7
0.1
0.3
1.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
1.9
1.2
0.3
0.5
1.4
0.6
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
66.1
69.4
76.9
78.8
80.9
83.7
85.9
88.3
91.4
94.0
96.9
99.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.8
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.5
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.5
2.5
2.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.8
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.5
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
60.7
62.7
64.8
66.7
68.8
71.5
73.7
76.1
78.6
81.3
84.2
86.9
1. Tài sản cố định hữu hình
60.1
62.1
64.2
66.0
68.1
70.8
73.0
75.3
74.8
76.8
79.2
81.4
- Nguyên giá
181.9
181.8
182.1
181.9
181.9
184.6
184.6
185.9
179.6
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-121.8
-119.7
-118.0
-115.9
-113.8
-113.8
-111.6
-110.6
-104.9
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3.1
3.6
4.2
4.7
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.8
0.9
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.0
0.0
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.1
5.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
4.5
4.6
4.6
4.6
4.7
4.7
4.8
4.9
4.9
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.5
4.6
4.6
4.6
4.7
4.7
4.8
4.9
4.9
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5.0
5.1
5.2
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
465.9
490.8
533.2
566.3
563.3
592.3
576.2
574.8
581.8
590.5
575.0
565.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
511.2
537.3
520.9
525.0
491.7
486.1
476.1
469.5
476.1
484.4
464.7
454.4
I. Nợ ngắn hạn
510.2
536.2
519.8
523.9
490.6
485.0
475.0
468.3
473.9
481.3
459.2
446.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
62.3
76.9
89.8
86.9
88.9
109.4
97.5
85.2
86.5
98.4
104.9
95.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
23.4
26.6
39.0
49.5
46.0
59.5
62.3
74.7
65.9
49.7
51.0
50.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
29.4
45.2
38.2
27.7
27.5
13.1
13.5
13.4
12.3
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
1.7
7.8
0.1
3.4
0.4
3.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.7
2.1
3.5
7.8
8.8
5.0
4.1
4.2
8.4
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.0
0.3
0.0
0.3
0.0
0.3
0.0
0.3
0.0
0.3
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
129.0
113.0
84.1
81.8
51.3
40.4
39.7
35.2
35.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
260.7
263.0
263.0
265.0
265.5
252.5
255.4
253.3
263.2
280.2
250.4
248.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.6
1.7
1.7
1.8
1.9
2.0
2.1
2.1
2.1
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.2
2.2
3.1
5.5
8.0
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.2
2.2
3.1
5.5
8.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-45.4
-46.4
12.3
41.3
71.6
106.1
100.1
105.3
105.7
106.1
110.4
110.8
I. Vốn chủ sở hữu
-45.4
-46.4
12.3
41.3
71.6
106.1
100.1
105.3
105.7
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
83.0
83.0
83.0
83.0
83.0
83.0
83.0
83.0
83.0
106.1
110.4
110.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
82,982,430,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-151.6
-152.6
-93.9
-64.9
-34.6
-0.1
-6.1
-0.9
-0.5
-0.1
3.1
3.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-137.3
-34.7
-34.7
-34.7
-34.7
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
2.9
3.0
3.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
-14.3
-117.9
-59.2
-30.2
0.1
0.0
-6.0
-0.7
-0.4
-3.1
0.1
0.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.1
1.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
465.9
490.8
533.2
566.3
563.3
592.3
576.2
574.8
581.8
590.5
575.0
565.2
Item
Q4'25
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Lợi nhuận trước thuế
-74.2
0.0
-101.9
44.7
-44.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.7
0.0
8.4
-4.2
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
75.4
0.0
16.9
-16.9
16.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
-0.4
-0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
0.0
-0.1
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
17.1
0.0
58.3
-26.8
26.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26.0
0.0
-18.8
-3.3
3.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
10.7
0.0
54.0
-32.3
32.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-4.4
0.0
15.5
11.8
-11.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)