L62

Lilama 69-2 ·UPCOM ·2024Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −131,03%, −135,72 điểm % YoY
Giá
3,000
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E -0.21x
P/B -0.55x
EPS -14,199
BVPS -5,466
ROE -898.7%
ROA -22.9%
Biên LN -131.0%
Vòng Quay TS 0.17x
Đòn bẩy VCSH 39.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2024 (lũy kế 12 tháng), L62 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
90 tỷ
−23,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−131,03%
−135,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−118 tỷ
−2.248,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
61,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21
Doanh thu 26.8 29.9 24.9 8.3 17.1 37.1 25.5 37.3 19.9 135.3 49.4 42.2
Tăng trưởng -11% +20% +200% -51% -54% +46% -32% +88% -85% +174% +17%
LNST -14.3 -58.7 -14.6 -30.3 0.1 6.0 -0.2 -0.4 -0.4 -3.2 0.1 0.1
Biên LN ròng -53.34% -196.17% -58.44% -364.43% 0.41% 16.25% -0.86% -1.05% -1.78% -2.37% 0.11% 0.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L62

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 62,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 41,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 21,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 1,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q1 6,2% = 4,7% × 0,20 × 6,46
2024Q1 -898,7% = -131,0% × 0,17 × 39,25

ROE giảm từ 6,2% xuống -898,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -131,0% -135,7pp Vòng quay TS: 0,17x -0,03x Đòn bẩy: 39,25x +32,79x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -131,03%, mất 135,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 72,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 46,9 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -131,03% −135,7 điểm %
Biên gộp 11,14% −15,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,51% +0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -128,67% −119,5 điểm %

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 119,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 98,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -27,18%, mất 29,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -27,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 88,8 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 74 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -27,18% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

ROIC -27,18% −29,2 điểm %
Biên NOPAT -82,85% −88,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,33 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 274,1 tỷ −73,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,65 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 5,76 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 77,5 tỷ, chiếm khoảng 36,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +32,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +23,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −38,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 148,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 77,5 ngày, số ngày phải thu tăng 41,6 ngày và số ngày phải trả giảm 28,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1230,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +41,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 → 2024Q1

Phải thu 513,0 ngày +41,6 ngày
Tồn kho 1062,3 ngày +77,5 ngày
Phải trả 345,3 ngày −28,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1230,0 ngày +148,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -5,76x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 261,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -5,76x −9,40x
Khả năng trả lãi -1,03x −1,74x
Tiền mặt/Nợ vay 0,2% −1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,6% +0,0 điểm %
CFO/LNST -0,13x +1,20x

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.13x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2024Q1

CFO TTM 15,1 tỷ +22,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 135,7 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 61,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,13 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -131,03% và giảm 135,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
22.1 41.0 80.2 119.7 254.5
Giá vốn hàng bán
37.9 105.3 78.3 83.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-15.8 -64.4 2.0 36.7 32.6
Chi phí tài chính
17.1 53.7 58.4 31.8 -27.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
52.1 39.0 17.3 24.9 -10.7
Lợi nhuận hoạt động
-85.0 -157.0 -73.3 -19.5 -5.9
Lợi nhuận trước thuế
-74.2 -180.2 -101.9 -34.4 -3.0
Lợi nhuận sau thuế
-74.2 -180.4 -102.6 -34.6 -3.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-74.2 -180.4 -102.6 -34.6 -3.1
EPS cơ bản
-8,942.00 -21,739.00 -12,364.00 -4,165.00 12.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.