Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC6 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
DOANH THU TTM
2.004 tỷ
−5,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,45%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
−8,3%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,207.6
1,647.1
1,283.3
786.5
938.6
Tăng trưởng
+34%
+28%
+63%
-16%
—
LNST
34.4
24.1
15.8
8.9
8.9
Biên LN ròng
1.56%
1.46%
1.23%
1.13%
0.95%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
639.2
452.3
350.4
562.3
842.7
437.1
232.0
611.5
366.5
419.8
439.2
288.8
Tăng trưởng
+41%
+29%
-38%
-33%
+93%
+88%
-62%
+67%
-13%
-4%
+52%
—
LNST
6.9
7.9
5.5
8.9
12.1
3.4
5.3
10.9
4.5
9.8
3.0
2.7
Biên LN ròng
1.08%
1.75%
1.57%
1.58%
1.44%
0.79%
2.27%
1.79%
1.22%
2.34%
0.68%
0.92%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC6
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 5,9 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 3,1 tỷ
Thuế
↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 12,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 3,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,4 tỷ
Thuế
↓ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 12,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
20,0% = 1,5% × 2,43 × 5,50
2026Q1
16,0% = 1,5% × 2,05 × 5,36
ROE giảm từ 20,0% xuống 16,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,45%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,45%
−0,0 điểm %
Biên gộp
5,48%
+0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,91%
+0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 12,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 12,20%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,50 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
12,20%
+0,3 điểm %
Biên NOPAT
1,40%
−0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
8,71 lần
+0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân
230,2 tỷ
−28,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 487,2 tỷ, chiếm khoảng 41,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 78,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+144,8 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−157,7 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+91,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả tăng 10,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +6,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +16,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
46,2 ngày
−0,4 ngày
Tồn kho
58,4 ngày
+16,4 ngày
Phải trả
68,5 ngày
+10,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt
36,2 ngày
+6,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,46x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 92,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,35x
+0,17x
Khả năng trả lãi
1,46x
−1,87x
Tiền mặt/Nợ vay
28,6%
−56,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,4 điểm %
CFO/LNST
5,10x
+0,44x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 88,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −99,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 47,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.10x.
Sau khi chi 8,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 140,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
148,6 tỷ
+0,5 tỷ
Capex tiền mặt
8,4 tỷ
+4,2 tỷ
FCF TTM
+140,1 tỷ
−3,7 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,46 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 12,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 5,10 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,10x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,46x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,207.6
1,647.1
1,283.3
786.5
938.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
2,207.6
1,647.1
1,283.3
786.5
938.6
Giá vốn hàng bán
2,085.6
1,549.3
1,222.0
743.2
0.0
Lợi nhuận gộp
121.9
97.8
61.3
43.3
35.0
Doanh thu hoạt động tài chính
6.3
1.7
12.2
10.0
9.0
Chi phí tài chính
12.3
13.7
17.5
16.5
-15.5
Chi phí lãi vay
12.2
13.0
17.3
16.3
-15.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
74.3
56.8
38.1
24.9
-22.0
Lợi nhuận hoạt động
41.6
29.0
17.8
11.9
6.4
Thu nhập khác
1.4
1.3
2.3
3.1
0.0
Chi phí khác
0.0
0.1
0.3
3.1
0.0
Lợi nhuận khác
1.4
1.2
1.9
0.1
4.7
Lợi nhuận trước thuế
43.0
30.2
19.7
11.9
11.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
8.6
6.0
4.0
3.0
-2.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
34.4
24.1
15.8
8.9
8.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
-0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.4
24.1
15.8
8.9
8.9
EPS cơ bản
3,173.00
2,492.00
1,793.00
1,013.00
1,111.00
EPS suy giảm
3,173.00
2,492.00
1,793.00
1,013.00
1,110.56
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,097.7
910.9
804.0
664.6
593.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
173.0
137.0
135.8
30.5
12.7
1. Tiền
63.0
107.0
115.8
8.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
110.0
30.0
20.0
22.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
115.1
20.1
15.1
6.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
115.1
20.1
15.1
6.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
269.1
292.9
410.5
493.2
476.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
204.4
213.5
259.5
378.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
98.9
95.8
128.9
71.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
10.5
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.9
18.4
32.1
34.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-38.0
-34.7
-9.9
-0.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
487.2
417.6
200.0
134.8
103.4
1. Hàng tồn kho
492.6
422.9
200.0
134.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.3
-5.4
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
53.3
43.3
42.6
0.1
0.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.4
0.2
0.1
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
52.9
43.1
42.5
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
82.2
93.1
67.1
49.5
55.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
21.5
20.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
34.7
20.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-13.2
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
41.2
39.1
38.6
39.4
43.7
1. Tài sản cố định hữu hình
41.2
39.1
38.6
39.4
43.7
- Nguyên giá
68.3
67.8
65.3
64.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-27.1
-28.7
-26.7
-25.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
III. Bất động sản đầu tư
7.4
18.5
18.4
7.8
8.0
- Nguyên giá
9.6
20.6
20.3
9.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.2
-2.1
-1.9
-1.8
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.9
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.9
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.7
0.9
1.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1.4
1.4
1.4
1.4
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.4
-1.4
-0.7
-0.5
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
10.2
15.5
9.4
1.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
10.2
15.5
9.4
1.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
2.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,179.9
1,004.0
871.1
714.1
648.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
994.7
843.5
730.3
580.1
534.0
I. Nợ ngắn hạn
994.7
842.1
726.3
580.1
534.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
344.6
429.6
374.9
257.5
256.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
375.0
228.2
108.8
56.8
36.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
8.7
5.1
4.0
8.4
0.0
4. Phải trả người lao động
18.2
4.9
3.9
1.8
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
44.9
28.8
2.8
5.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.5
1.9
1.9
2.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
201.7
143.5
230.0
247.5
205.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
1.4
3.9
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
1.4
3.9
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
185.2
160.5
140.9
133.9
114.6
I. Vốn chủ sở hữu
185.2
160.5
140.9
133.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
108.4
96.8
88.0
88.0
114.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
108,408,770,000.00
96,796,860,000.00
87,998,820,000.00
87,998,820,000.00
80,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
11.9
11.9
11.9
11.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
39.7
26.7
15.8
8.9
8.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.3
2.6
0.1
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
34.4
24.1
15.8
8.9
8.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.5
10.5
10.5
10.5
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,179.9
1,004.0
871.1
714.1
648.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
43.0
30.2
19.7
11.9
11.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.7
2.3
2.2
3.1
3.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
25.1
46.7
9.1
0.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.5
-1.6
-0.6
-1.7
0.0
Chi phí lãi vay
12.2
13.0
17.3
16.3
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
80.5
90.6
47.8
30.1
29.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
7.2
72.2
10.0
-5.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-69.6
-222.9
-65.2
-31.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
82.2
185.3
162.1
4.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
5.2
-6.2
-8.0
1.2
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-12.3
-13.1
-17.4
-16.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-5.0
-5.1
-2.5
-3.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.1
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
88.1
100.6
126.9
-20.8
12.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-6.9
-2.6
-1.3
-0.2
-0.4
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.6
0.0
0.2
2.5
2.8
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-120.0
-5.0
-9.1
-16.5
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
25.0
0.0
10.5
0.0
15.2
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
2.1
1.6
0.5
0.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-99.2
-6.0
0.8
-13.8
17.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
10,500,000,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
526.9
371.4
506.0
507.1
575.7
Trả nợ gốc
-470.0
-460.4
-519.6
-465.2
-594.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-9.7
-4.4
-8.7
-0.0
-4.8
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
47.2
-93.5
-22.3
52.4
-23.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36.0
1.1
105.3
17.8
-24.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
137.0
135.8
30.5
12.7
5.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
173.0
137.0
135.8
30.5
12.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
639.2
452.3
350.4
562.3
842.7
437.1
232.0
611.5
366.5
419.8
439.2
288.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
639.2
452.3
350.4
562.3
842.7
437.1
232.0
611.5
366.5
419.8
439.2
288.8
Giá vốn hàng bán
621.4
421.4
311.6
540.0
812.7
412.5
216.7
571.7
348.4
390.1
427.5
274.0
Lợi nhuận gộp
17.9
31.0
38.8
22.3
29.9
24.6
15.2
39.8
18.1
29.7
11.6
14.9
Doanh thu hoạt động tài chính
3.1
1.2
1.5
1.8
1.7
-1.4
1.3
0.2
1.7
2.8
2.3
3.7
Chi phí tài chính
2.1
15.2
3.3
3.5
2.9
2.1
2.7
3.8
5.1
3.8
3.7
5.5
Chi phí lãi vay
2.1
2.5
3.3
3.5
2.9
2.1
2.7
3.8
4.4
3.5
3.7
5.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.4
7.9
30.4
9.6
13.7
17.2
7.8
22.8
9.1
17.4
6.7
10.2
Lợi nhuận hoạt động
8.5
9.0
6.5
11.1
15.0
4.0
6.0
13.4
5.6
11.4
3.5
2.9
Thu nhập khác
0.2
0.9
0.3
0.0
0.6
0.4
0.6
0.3
0.0
1.3
0.2
0.4
Chi phí khác
0.0
—
0.0
0.0
0.4
0.1
0.0
0.0
0.0
0.3
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.1
0.9
0.3
0.0
0.2
0.4
0.6
0.3
-0.0
0.9
0.2
0.4
Lợi nhuận trước thuế
8.6
9.9
6.9
11.1
15.2
4.3
6.6
13.7
5.6
12.3
3.7
3.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.7
2.0
1.4
2.2
3.0
0.9
1.3
2.7
1.1
2.5
0.7
0.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
6.9
7.9
5.5
8.9
12.1
3.4
5.3
10.9
4.5
9.8
3.0
2.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
-0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.9
7.9
5.5
8.9
12.1
3.4
5.3
10.9
4.5
9.8
3.0
2.7
EPS cơ bản
635.00
728.00
506.00
819.00
1,254.00
356.00
545.00
1,242.00
508.00
1,117.00
338.00
303.00
EPS suy giảm
635.00
728.00
506.00
819.00
1,254.00
355.66
544.82
1,241.74
508.59
1,117.05
337.78
302.95
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
911.8
1,097.2
878.9
936.3
874.4
931.6
777.0
818.7
728.3
788.7
587.6
660.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
26.5
263.0
94.6
78.6
166.6
142.0
134.0
222.4
49.3
135.8
67.1
139.3
1. Tiền
16.5
63.0
89.6
48.6
136.6
107.0
49.0
192.4
19.3
115.8
67.1
139.3
2. Các khoản tương đương tiền
10.0
200.0
5.0
30.0
30.0
35.0
85.0
30.0
30.0
20.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
190.1
25.1
20.1
20.1
20.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
10.2
10.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
190.1
25.1
20.1
20.1
20.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
10.2
10.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
287.0
267.0
326.6
451.0
403.3
314.6
265.3
356.6
369.1
366.3
353.7
346.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
213.9
200.7
247.6
354.6
293.8
213.5
164.1
261.9
248.2
259.5
246.6
239.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
105.7
98.9
111.5
113.6
125.4
97.4
92.6
80.5
88.2
84.7
62.6
65.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10.5
10.5
6. Phải thu ngắn hạn khác
—
18.6
18.1
18.3
18.9
38.4
36.9
42.5
43.9
32.1
35.6
33.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
5.1
-51.1
-50.7
-35.4
-34.7
-34.7
-28.3
-28.3
-11.2
-9.9
-1.6
-1.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
-37.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
376.8
488.9
402.0
297.1
219.0
416.4
277.5
155.1
237.5
228.9
136.3
162.2
1. Hàng tồn kho
382.1
494.2
407.4
300.0
224.4
421.8
279.9
157.5
239.9
228.9
136.3
162.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.3
-5.3
-5.3
-3.0
-5.4
-5.4
-2.4
-2.4
-2.4
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
31.5
53.3
35.6
89.5
65.4
43.5
85.1
69.5
57.3
42.6
20.2
2.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.4
0.4
0.3
0.2
0.3
0.2
0.3
0.3
0.3
0.1
0.2
0.2
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
30.2
52.9
35.3
89.3
65.1
43.3
84.8
69.2
57.0
42.5
20.0
2.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
84.9
80.7
79.3
80.6
83.1
72.9
70.5
63.9
64.7
67.1
68.5
60.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
26.4
20.0
20.0
20.0
20.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
39.6
20.0
20.0
20.0
20.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-13.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
43.6
41.2
39.6
39.2
39.8
39.1
38.1
37.6
38.1
38.6
39.1
38.4
1. Tài sản cố định hữu hình
43.6
41.2
39.6
39.2
39.8
39.1
38.1
37.6
38.1
38.6
39.1
38.4
- Nguyên giá
69.0
—
—
—
—
67.8
66.3
65.3
65.3
65.3
65.2
64.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-25.4
—
—
—
—
-28.7
-28.2
-27.7
-27.2
-26.7
-26.1
-25.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
7.4
7.4
7.5
7.5
7.5
18.3
18.3
18.3
18.4
18.4
18.4
18.5
- Nguyên giá
9.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
1.9
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
1.9
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
0.9
0.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-0.7
-0.5
-0.5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
7.5
10.2
12.2
13.9
15.8
15.5
14.1
8.0
8.2
9.4
10.2
2.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.5
10.2
12.2
13.9
15.8
15.5
14.1
8.0
8.2
9.4
10.2
2.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
996.8
1,177.8
958.2
1,016.9
957.5
1,004.5
847.5
882.6
793.0
855.8
656.1
720.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
804.7
992.7
780.9
845.1
784.8
844.0
690.4
726.4
647.6
714.9
525.1
592.7
I. Nợ ngắn hạn
804.7
992.7
780.9
844.9
784.0
842.6
688.4
723.7
644.3
711.0
520.5
592.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
310.5
345.3
397.9
391.9
400.3
433.0
315.9
335.0
245.0
359.6
190.4
205.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
341.8
371.3
140.9
138.0
109.9
228.2
214.1
96.3
171.9
108.8
91.3
89.3
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.4
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.8
8.7
6.7
5.9
4.1
5.1
4.1
4.0
1.7
4.0
1.5
0.7
4. Phải trả người lao động
1.6
18.2
8.4
4.3
4.3
4.9
3.2
2.8
2.7
3.9
2.0
2.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
54.0
44.9
52.1
52.7
67.0
25.9
40.9
67.1
5.1
2.8
58.4
55.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
2.0
2.5
1.9
2.9
3.1
1.9
1.8
2.4
2.1
1.9
1.6
1.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
92.6
201.7
173.2
249.4
195.3
143.5
108.4
216.0
215.9
230.0
175.2
238.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
0.2
0.8
1.4
2.0
2.7
3.3
3.9
4.5
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
0.2
0.8
1.4
2.0
2.7
3.3
3.9
4.5
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
192.1
185.2
177.3
171.8
172.7
160.5
157.1
156.2
145.3
140.9
131.0
128.1
I. Vốn chủ sở hữu
192.1
185.2
177.3
171.8
172.7
160.5
157.1
156.2
145.3
140.9
131.0
128.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
108.4
108.4
108.4
108.4
96.8
96.8
96.8
88.0
88.0
88.0
88.0
88.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
108,408,770,000.00
108,408,770,000.00
108,408,770,000.00
108,408,770,000.00
96,796,860,000.00
96,796,860,000.00
96,796,860,000.00
87,998,820,000.00
87,998,820,000.00
87,998,820,000.00
87,998,820,000.00
87,998,820,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
14.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
46.6
39.7
31.8
26.4
38.8
26.7
23.3
31.2
20.3
15.8
6.0
3.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
39.7
5.3
5.3
5.3
26.7
2.6
2.6
15.8
15.8
0.1
0.1
0.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
6.9
34.4
26.5
21.0
12.1
24.1
20.7
15.4
4.5
15.8
6.0
3.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
10.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
996.8
1,177.8
958.2
1,016.9
957.5
1,004.5
847.5
882.6
793.0
855.8
656.1
720.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
8.6
9.9
6.9
11.1
15.2
4.3
6.6
13.7
5.6
12.3
3.7
3.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.7
0.8
0.6
0.7
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.5
0.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.3
9.1
17.7
-1.8
—
9.3
-11.0
28.3
4.3
8.5
-3.1
3.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3.1
2.6
-3.9
0.6
-1.7
-0.4
-0.5
-0.4
-0.4
0.3
-0.3
0.6
Chi phí lãi vay
2.1
2.5
3.3
3.5
2.9
2.1
2.7
3.8
4.4
3.5
3.7
5.5
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8.1
24.9
24.6
14.0
17.0
15.9
-1.6
46.0
14.5
25.2
4.5
13.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
5.2
49.0
152.0
-61.5
-132.4
-14.2
75.6
0.5
8.4
-100.2
-31.1
23.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
110.5
-85.2
-107.3
-75.6
198.5
-141.9
-122.4
82.4
-39.9
-63.6
25.9
-38.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)