VC6

Xây dựng và Đầu tư Visicons ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,46 lần
Giá
22,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.18x
P/B 1.24x
EPS 2,688
BVPS 17,718
ROE 16.0%
ROA 3.0%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 2.05x
Đòn bẩy VCSH 5.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC6 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
2.004 tỷ
−5,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,45%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
−8,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 639.2 452.3 350.4 562.3 842.7 437.1 232.0 611.5 366.5 419.8 439.2 288.8
Tăng trưởng +41% +29% -38% -33% +93% +88% -62% +67% -13% -4% +52%
LNST 6.9 7.9 5.5 8.9 12.1 3.4 5.3 10.9 4.5 9.8 3.0 2.7
Biên LN ròng 1.08% 1.75% 1.57% 1.58% 1.44% 0.79% 2.27% 1.79% 1.22% 2.34% 0.68% 0.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC6

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 5,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,1 tỷ
Thuế ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,4 tỷ
Thuế ↓ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,0% = 1,5% × 2,43 × 5,50
2026Q1 16,0% = 1,5% × 2,05 × 5,36

ROE giảm từ 20,0% xuống 16,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 1,5% -0,0pp Vòng quay TS: 2,05x -0,37x Đòn bẩy: 5,36x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,45%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,45% −0,0 điểm %
Biên gộp 5,48% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,91% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 12,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 12,20%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,50 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,20% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 1,40% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 8,71 lần +0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân 230,2 tỷ −28,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 487,2 tỷ, chiếm khoảng 41,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 78,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +144,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −157,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +91,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả tăng 10,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +16,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,2 ngày −0,4 ngày
Tồn kho 58,4 ngày +16,4 ngày
Phải trả 68,5 ngày +10,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 36,2 ngày +6,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 92,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x +0,17x
Khả năng trả lãi 1,46x −1,87x
Tiền mặt/Nợ vay 28,6% −56,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,4 điểm %
CFO/LNST 5,10x +0,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 88,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −99,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 47,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.10x.

Sau khi chi 8,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 140,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 148,6 tỷ +0,5 tỷ
Capex tiền mặt 8,4 tỷ +4,2 tỷ
FCF TTM +140,1 tỷ −3,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,46 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 12,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 5,10 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,10x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,46x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,207.6 1,647.1 1,283.3 786.5 938.6
Giá vốn hàng bán
2,085.6 1,549.3 1,222.0 743.2 0.0
Lợi nhuận gộp
121.9 97.8 61.3 43.3 35.0
Chi phí tài chính
12.3 13.7 17.5 16.5 -15.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
74.3 56.8 38.1 24.9 -22.0
Lợi nhuận hoạt động
41.6 29.0 17.8 11.9 6.4
Lợi nhuận trước thuế
43.0 30.2 19.7 11.9 11.1
Lợi nhuận sau thuế
34.4 24.1 15.8 8.9 8.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.4 24.1 15.8 8.9 8.9
EPS cơ bản
3,173.00 2,492.00 1,793.00 1,013.00 1,111.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.