← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

S99

SCI

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 108,0 tỷ, tăng 70,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,42x
P/B
0,40x
EPS
1.037
BVPS
19.344
ROE
5,8%
ROA
2,3%
Giá thị trường
7.700
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), S99 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Thu nhập tài chính
  4. Lợi nhuận khác
  5. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu289,8224,690,3520,9556,2388,1331,1364,4
LNST34,914,828,836,141,27,6-9,710,8
Biên LN ròng12,03%6,58%31,91%6,92%7,41%1,96%-2,92%2,95%

Doanh thu

290 tỷ

LNST

35 tỷ

Biên LN ròng

12,03%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 31,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+43% → −48%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.126 tỷ
−31,4%
Quý gần nhất YoY
−48%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,17%, tăng 7,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
10,17%
+7,1đ%
Biên gộp
26,80%
+10,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
8,74%
+3,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 645,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −449,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4,71 lần.

Sau khi chi 41,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 466,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 13,5% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −54,9%, lợi nhuận khác +13,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
13,5%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
−54,9%
LN khác / LNTT
13,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 2,60%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 8,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,17 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 269 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 102,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 90,7 ngày, số ngày phải thu tăng 19,9 ngày và số ngày phải trả tăng 8,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 335,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +19,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 10,2% +7,1 điểm %
Vòng quay tài sản 0,24 lần −0,13 lần
Đòn bẩy tài chính 2,51 lần −0,15 lần
ROE 6,1% +3,1 điểm %

ROE tăng từ 3,0% lên 6,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,85 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,81 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.968,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,85 lần
−0,40 lần
Khả năng trả lãi
0,81 lần
+0,76 lần
Tiền mặt/Nợ vay
12,6%
+6,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
25,7%
+5,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,81 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,85 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 430,1 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 65,50% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 430,1 tỷ · YoY +170,2 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 120,24% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 357,7 tỷ so với vốn chủ 2.013,5 tỷ — tương đương 17,77% vốn chủ đang nằm ở công trường.

Phải thu / vốn chủ: 17,77% · phải thu YoY −52,63% · vốn chủ YoY 16,47%

DSO: 116 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (26,80% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 492,4 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 124,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 2,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,81 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,17% và mở rộng thêm 7,1 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,81 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −31,4% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 10,17% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 645,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi