S99

SCI ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,68%, +6,96 điểm % YoY
Giá
9,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.80x
P/B 0.49x
EPS 1,046
BVPS 18,889
ROE 5.9%
ROA 2.2%
Biên LN 7.7%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 2.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S99 có doanh thu suy giảm (−1,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.392 tỷ
−1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,68%
+7,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
121 tỷ
+395,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 224.6 90.3 520.9 556.2 388.1 331.1 364.4 332.9 366.8 956.8 239.8 287.0
Tăng trưởng +149% -83% -6% +43% +17% -9% +9% -9% -62% +299% -16%
LNST 14.8 28.8 36.1 41.2 7.6 -9.7 10.8 15.7 27.2 13.2 48.6 27.5
Biên LN ròng 6.58% 31.91% 6.92% 7.41% 1.96% -2.92% 2.95% 4.73% 7.42% 1.37% 20.25% 9.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận S99

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 110,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 49,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 28,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 65,1 tỷ
Thuế ↑ 15,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 8,5 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,5 tỷ
Thuế ↑ 4,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,5% = 1,7% × 0,32 × 2,69
2026Q1 6,6% = 8,7% × 0,29 × 2,62

ROE tăng từ 1,5% lên 6,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,7% +7,0pp Vòng quay TS: 0,29x -0,03x Đòn bẩy: 2,62x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,68%, tăng 7,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,68% +7,0 điểm %
Biên gộp 23,70% +8,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,07% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,20%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 10,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,05 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 398 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,20% +3,8 điểm %
Biên NOPAT 8,72% +10,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,37 lần −0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.796,5 tỷ +398,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,84 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 492,4 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 317,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +277,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −134,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +175,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,2 ngày, số ngày phải thu giảm 18,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 266,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +39,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 147,8 ngày −18,2 ngày
Tồn kho 177,5 ngày +39,2 ngày
Phải trả 58,8 ngày +0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 266,5 ngày +20,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,84x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.041,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,84x −0,52x
Khả năng trả lãi 0,94x +1,10x
Tiền mặt/Nợ vay 19,4% +11,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 25,9% +2,0 điểm %
CFO/LNST 6,64x −2,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 645,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −449,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.64x.

Sau khi chi 76,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 633,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 710,3 tỷ +550,8 tỷ
Capex tiền mặt 76,6 tỷ −720,8 tỷ
FCF TTM +633,7 tỷ +1.271,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,94 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,68% và mở rộng thêm 7,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,94x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,427.5 1,402.6 1,622.7 1,787.2 6,454.0
Giá vốn hàng bán
1,115.7 1,211.5 1,437.0 1,601.6 0.0
Lợi nhuận gộp
311.9 191.1 185.7 185.7 327.2
Chi phí tài chính
170.7 164.1 142.5 105.1 -138.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
91.5 84.1 12.2 85.5 -66.5
Lợi nhuận hoạt động
136.7 -19.4 91.9 43.9 215.0
Lợi nhuận trước thuế
136.5 67.1 123.6 78.8 216.0
Lợi nhuận sau thuế
106.5 43.9 107.8 64.4 173.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
82.8 40.0 92.4 48.8 109.5
EPS cơ bản
796.00 403.00 983.00 766.00 1,234.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.