Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S99 có doanh thu suy giảm (−1,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
DOANH THU TTM
1.392 tỷ
−1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,68%
+7,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
121 tỷ
+395,0%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,427.5
1,402.6
1,622.7
1,787.2
6,454.0
Tăng trưởng
+2%
-14%
-9%
-72%
—
LNST
106.5
43.9
107.8
64.4
173.7
Biên LN ròng
7.46%
3.13%
6.64%
3.60%
2.69%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
224.6
90.3
520.9
556.2
388.1
331.1
364.4
332.9
366.8
956.8
239.8
287.0
Tăng trưởng
+149%
-83%
-6%
+43%
+17%
-9%
+9%
-9%
-62%
+299%
-16%
—
LNST
14.8
28.8
36.1
41.2
7.6
-9.7
10.8
15.7
27.2
13.2
48.6
27.5
Biên LN ròng
6.58%
31.91%
6.92%
7.41%
1.96%
-2.92%
2.95%
4.73%
7.42%
1.37%
20.25%
9.57%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận S99
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 110,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 49,0 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 28,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 65,1 tỷ
Thuế
↑ 15,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 14,9 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 8,5 tỷ
Thuế hoãn lại
↓ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 10,5 tỷ
Thuế
↑ 4,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 3,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,5% = 1,7% × 0,32 × 2,69
2026Q1
6,6% = 8,7% × 0,29 × 2,62
ROE tăng từ 1,5% lên 6,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,68%, tăng 7,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,6 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
8,68%
+7,0 điểm %
Biên gộp
23,70%
+8,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,07%
+0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 3,20%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 10,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,05 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 398 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
3,20%
+3,8 điểm %
Biên NOPAT
8,72%
+10,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,37 lần
−0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân
3.796,5 tỷ
+398,4 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,84 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 492,4 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 317,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+277,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−134,7 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+175,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,2 ngày, số ngày phải thu giảm 18,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 266,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +39,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
147,8 ngày
−18,2 ngày
Tồn kho
177,5 ngày
+39,2 ngày
Phải trả
58,8 ngày
+0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
266,5 ngày
+20,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,84x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.041,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,84x
−0,52x
Khả năng trả lãi
0,94x
+1,10x
Tiền mặt/Nợ vay
19,4%
+11,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
25,9%
+2,0 điểm %
CFO/LNST
6,64x
−2,65x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 645,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −449,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.64x.
Sau khi chi 76,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 633,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
710,3 tỷ
+550,8 tỷ
Capex tiền mặt
76,6 tỷ
−720,8 tỷ
FCF TTM
+633,7 tỷ
+1.271,6 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,94 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,68% và mở rộng thêm 7,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,94x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,427.5
1,402.6
1,622.7
1,787.2
6,454.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,427.5
1,402.6
1,622.7
1,787.2
6,454.0
Giá vốn hàng bán
1,115.7
1,211.5
1,437.0
1,601.6
0.0
Lợi nhuận gộp
311.9
191.1
185.7
185.7
327.2
Doanh thu hoạt động tài chính
87.0
38.5
59.3
49.9
92.8
Chi phí tài chính
170.7
164.1
142.5
105.1
-138.4
Chi phí lãi vay
146.5
142.4
113.5
69.0
-99.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
-0.9
1.6
-1.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
91.5
84.1
12.2
85.5
-66.5
Lợi nhuận hoạt động
136.7
-19.4
91.9
43.9
215.0
Thu nhập khác
5.7
95.7
39.2
38.7
0.0
Chi phí khác
5.9
9.2
7.5
3.9
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
86.5
31.7
34.8
1.0
Lợi nhuận trước thuế
136.5
67.1
123.6
78.8
216.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
28.2
11.2
26.5
24.0
-42.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
1.8
12.0
-10.6
-9.6
0.0
Lợi nhuận sau thuế
106.5
43.9
107.8
64.4
173.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
23.7
3.9
15.3
15.6
64.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
82.8
40.0
92.4
48.8
109.5
EPS cơ bản
796.00
403.00
983.00
766.00
1,234.00
EPS suy giảm
796.00
403.00
983.00
766.00
2,088.86
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,170.2
1,633.8
1,825.6
1,559.6
1,966.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
336.0
139.2
325.5
210.7
369.5
1. Tiền
111.0
64.9
93.5
130.9
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
225.0
74.3
232.0
79.9
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
437.5
44.4
73.2
23.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
1.3
0.5
65.2
18.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.5
-0.4
-7.0
-0.9
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
436.7
44.3
15.0
5.7
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
699.3
749.2
782.5
829.5
796.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
553.6
635.3
604.4
696.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
96.1
65.2
118.4
148.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
13.3
7.5
4.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
50.5
54.3
69.5
69.5
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.2
-13.6
-13.8
-85.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.5
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
492.4
504.1
470.3
334.3
636.8
1. Hàng tồn kho
492.4
504.1
470.3
334.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
205.0
196.9
174.1
161.5
143.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.2
1.9
0.6
0.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
203.3
194.5
172.1
161.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.5
0.5
1.5
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,522.3
2,767.8
2,199.2
2,151.5
1,501.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.8
1.5
4.7
5.9
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
5.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.8
1.5
4.7
5.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2,269.5
2,516.3
1,966.8
753.4
839.2
1. Tài sản cố định hữu hình
2,237.3
2,494.4
1,936.6
697.9
785.6
- Nguyên giá
3,742.3
3,728.2
2,740.6
1,288.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,505.0
-1,233.8
-804.1
-590.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
25.7
20.0
30.3
55.5
53.5
- Nguyên giá
33.7
31.4
90.4
122.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.0
-11.4
-60.1
-67.3
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
6.5
1.9
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
7.8
2.6
0.5
0.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.2
-0.7
-0.4
-0.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
22.1
9.3
21.7
1,253.9
529.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
22.1
9.3
21.7
1,253.9
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
42.0
43.0
116.4
113.8
109.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
11.5
11.5
73.2
70.6
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
30.6
30.6
42.2
42.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
1.0
1.0
1.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
186.9
197.6
89.6
24.6
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
110.3
112.8
84.7
11.8
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
5.1
6.1
2.7
10.6
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
2.7
2.2
2.2
2.2
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
17.7
5. Lợi thế thương mại
68.8
76.6
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,692.5
4,401.5
4,024.8
3,711.1
3,467.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,816.3
2,721.0
2,484.1
2,273.6
2,432.1
I. Nợ ngắn hạn
1,168.6
1,240.4
1,268.7
1,031.9
1,546.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
166.9
182.8
288.9
271.6
591.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
430.9
274.7
310.6
191.6
211.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
28.7
15.9
25.5
6.5
0.0
4. Phải trả người lao động
34.4
25.5
32.8
28.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
57.9
52.7
175.2
18.6
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
26.9
20.9
86.7
45.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
398.8
643.8
324.9
446.4
532.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
24.0
24.0
24.0
22.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,647.7
1,480.6
1,215.3
1,241.8
885.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
5.7
0.3
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.1
0.1
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,592.9
1,439.7
1,092.7
1,030.1
798.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
21.4
19.6
4.5
13.2
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
27.6
21.0
118.1
198.4
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,876.3
1,680.5
1,540.7
1,437.5
1,035.0
I. Vốn chủ sở hữu
1,876.3
1,680.5
1,540.7
1,437.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,040.9
991.3
940.0
854.5
1,035.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,040,889,920,000.00
991,343,310,000.00
939,973,690,000.00
854,540,000,000.00
524,267,230,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-1.6
-1.6
-1.4
-1.4
-1.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
134.0
71.5
18.4
18.4
17.7
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
11.4
11.4
11.4
11.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
270.1
299.7
380.3
376.9
329.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
249.8
285.9
287.9
328.1
219.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
20.3
13.9
92.4
48.8
109.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
421.4
308.1
192.0
177.6
154.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,692.5
4,401.5
4,024.8
3,711.1
3,467.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
136.5
67.1
123.6
62.8
216.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
289.8
293.3
222.3
123.8
159.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
7.3
-90.9
-145.7
145.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
6.8
-14.3
-3.5
1.8
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.5
-10.1
-9.3
-4.7
0.0
Chi phí lãi vay
146.5
142.4
113.5
69.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
584.4
387.4
300.9
398.0
434.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
47.0
210.0
111.4
-112.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
11.1
-33.1
-136.0
312.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
163.0
-238.5
377.0
-333.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
3.1
-106.0
-73.2
-8.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
-0.8
64.7
-46.4
-10.1
0.0
Lãi vay đã trả
-144.8
-138.1
-117.0
-70.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-17.9
-25.2
-7.0
-22.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
645.2
121.3
409.7
153.4
222.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-73.0
-162.9
-232.6
-761.3
-335.9
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
2.4
2.9
2.1
0.6
6.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-432.4
-39.3
-4.3
-0.3
-249.2
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
48.5
31.5
0.0
6.0
587.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-336.0
0.0
0.0
-71.6
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
5.5
11.8
7.7
3.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-449.1
-492.0
-227.1
-751.5
-42.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
4,232,680,000.00
0.00
288,338,520,000.00
50,013,662,051.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,191.8
1,288.7
1,291.0
2,067.1
5,298.4
Trả nợ gốc
-1,180.7
-1,089.9
-1,324.7
-1,883.6
-5,255.8
Trả nợ thuê tài chính
-10.5
-18.2
-34.2
-37.2
-63.9
Cổ tức đã trả
—
-0.3
0.0
0.0
-70.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
0.6
184.5
-67.9
434.7
-41.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
196.7
-186.2
114.7
-163.4
-71.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
139.2
325.5
210.7
375.5
231.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
-0.1
0.1
-1.3
-0.7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
336.0
139.2
325.5
210.7
369.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
224.6
90.3
520.9
556.2
388.1
331.1
364.4
332.9
366.8
956.8
239.8
287.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
224.6
90.3
520.9
556.2
388.1
331.1
364.4
332.9
366.8
956.8
239.8
287.0
Giá vốn hàng bán
147.1
8.8
441.7
464.5
325.5
274.0
311.3
286.1
328.3
929.0
206.6
226.2
Lợi nhuận gộp
77.5
81.4
79.2
91.7
62.6
57.1
53.1
46.7
38.5
27.8
33.2
60.8
Doanh thu hoạt động tài chính
2.4
26.0
26.5
28.3
6.0
7.7
6.5
14.1
14.5
-4.7
41.3
19.0
Chi phí tài chính
29.6
37.0
44.2
51.0
38.2
44.3
72.4
35.7
29.4
23.0
53.2
37.4
Chi phí lãi vay
27.2
33.0
39.5
39.6
34.4
36.6
53.6
28.7
27.3
28.7
34.2
25.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
-1.0
-0.3
1.7
2.5
-0.9
-1.9
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.7
26.3
19.9
21.6
20.1
30.2
23.0
19.1
19.5
-69.7
48.1
16.4
Lợi nhuận hoạt động
19.7
44.2
41.5
47.5
10.3
-9.8
-36.8
5.8
5.9
72.4
-27.7
24.1
Thu nhập khác
0.0
1.3
3.0
0.6
1.0
6.6
49.9
14.1
26.0
-55.9
85.5
8.2
Chi phí khác
0.9
-1.0
4.3
1.5
1.4
2.4
1.0
2.4
0.5
1.8
-1.5
0.4
Lợi nhuận khác
-0.9
2.3
-1.3
-0.9
-0.3
4.2
48.9
11.7
25.5
-57.6
87.0
7.8
Lợi nhuận trước thuế
18.7
46.5
40.2
46.6
10.0
-5.6
12.1
17.4
31.3
14.7
59.3
31.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
7.4
13.1
3.5
5.3
2.7
4.0
4.1
2.7
3.7
11.9
8.7
4.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-3.4
4.6
0.6
0.1
-0.3
0.1
-2.7
-1.0
0.4
-10.4
2.1
-0.0
Lợi nhuận sau thuế
14.8
28.8
36.1
41.2
7.6
-9.7
10.8
15.7
27.2
13.2
48.6
27.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.7
2.5
4.1
4.6
-1.1
5.6
3.5
-0.7
4.7
2.7
2.1
1.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.1
26.4
32.0
36.6
8.7
-15.3
7.2
16.5
22.5
10.4
46.5
25.9
EPS cơ bản
116.00
253.17
307.48
369.25
88.00
-153.92
72.98
175.30
239.13
110.74
494.72
303.50
EPS suy giảm
116.09
253.17
307.48
369.25
88.09
-153.92
72.98
175.30
239.13
110.74
494.72
303.50
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,272.6
2,181.8
2,108.1
2,062.3
2,098.3
1,664.5
1,730.8
1,843.1
1,817.5
1,973.6
1,792.3
1,552.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
396.8
335.8
291.7
130.2
186.4
126.2
138.5
120.0
297.7
334.5
224.1
249.6
1. Tiền
236.6
160.8
161.2
75.0
113.2
64.9
71.9
30.0
48.7
93.5
81.1
156.6
2. Các khoản tương đương tiền
160.2
175.0
130.5
55.2
73.2
61.3
66.5
90.0
249.0
241.0
143.0
93.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
535.8
437.5
545.3
469.6
417.4
57.4
105.5
109.1
95.6
64.2
84.1
45.7
1. Chứng khoán kinh doanh
1.3
1.3
109.2
46.7
0.5
0.5
52.7
87.2
87.2
65.2
95.1
41.3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.5
-0.5
-0.4
-1.6
-0.4
-0.4
-0.4
-4.3
-6.5
-7.0
-16.9
-1.4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
535.0
436.7
436.4
424.4
417.3
57.3
53.2
26.2
15.0
6.0
5.9
5.9
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
539.1
714.3
680.3
888.5
840.8
759.9
794.0
808.4
782.1
788.4
663.4
664.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
408.9
554.8
559.2
755.2
718.1
635.1
637.9
687.0
569.9
581.2
554.9
543.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
95.7
96.4
64.6
61.2
63.8
65.2
82.4
92.2
138.9
115.8
96.6
114.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
13.3
13.3
—
—
7.5
9.0
4.0
4.0
4.0
4.0
4.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
48.7
63.9
56.6
85.4
72.1
65.2
78.1
38.5
83.1
100.9
120.1
91.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.3
-14.1
-13.8
-13.8
-13.7
-13.6
-13.8
-13.8
-13.8
-13.6
-112.3
-89.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
583.7
489.4
390.4
377.0
449.5
524.0
494.9
613.0
457.7
607.8
646.6
430.3
1. Hàng tồn kho
583.7
489.4
390.4
377.0
449.5
524.0
494.9
613.0
457.7
607.8
646.6
430.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
217.3
204.9
200.4
197.1
204.1
197.0
197.9
192.7
184.5
178.8
174.1
162.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
6.2
1.2
3.0
1.5
5.9
2.0
3.3
0.8
2.7
5.2
5.6
3.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
210.5
203.2
196.9
195.0
196.0
194.5
193.8
191.3
180.8
172.1
167.4
159.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.6
0.5
0.5
0.5
2.2
0.6
0.7
0.6
1.0
1.5
1.1
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,532.6
2,519.0
2,564.7
2,628.5
2,687.9
2,763.6
2,821.0
2,254.3
2,148.0
2,194.8
2,259.4
2,307.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
5.5
1.8
1.5
1.6
1.4
1.5
1.5
2.7
2.5
4.7
5.2
5.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
5.5
1.8
1.5
1.6
1.4
1.5
1.5
2.7
2.5
4.7
5.2
5.2
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2,273.9
2,270.1
2,316.5
2,377.5
2,448.0
2,545.8
2,580.4
1,897.7
1,918.3
2,037.0
2,115.8
2,155.8
1. Tài sản cố định hữu hình
2,197.7
2,237.8
2,296.5
2,359.9
2,428.5
2,523.9
2,561.2
1,873.8
1,899.8
1,936.8
2,077.3
2,113.8
- Nguyên giá
3,749.0
—
—
—
—
3,758.7
3,705.8
2,837.6
2,788.2
2,740.9
2,766.4
2,759.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,551.3
—
—
—
—
-1,234.9
-1,144.6
-963.7
-888.3
-804.1
-689.2
-646.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
69.9
25.7
13.5
16.0
17.7
20.0
17.2
21.8
18.5
30.3
38.5
42.0
- Nguyên giá
81.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
6.4
6.5
6.5
1.7
1.8
1.9
2.0
2.1
0.0
69.9
0.0
0.0
- Nguyên giá
7.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
25.0
22.2
23.3
23.8
10.6
9.4
87.9
34.5
22.4
21.0
10.5
5.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
25.0
22.2
23.3
23.8
10.6
9.4
87.9
34.5
22.4
21.0
10.5
5.4
V. Đầu tư tài chính dài hạn
42.9
42.9
42.9
43.9
43.9
43.0
43.0
232.1
116.5
117.3
112.9
113.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
12.4
12.4
12.4
12.4
12.4
12.4
12.4
201.4
73.3
73.2
69.7
70.6
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
30.6
30.6
30.6
30.6
30.6
30.6
30.6
30.6
42.2
43.1
42.2
42.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
-0.9
-0.9
-0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
185.3
182.0
180.4
181.6
183.9
163.9
108.1
87.4
88.2
14.9
15.1
27.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
110.6
110.3
108.2
109.6
110.0
85.1
81.6
82.8
83.6
10.2
10.5
11.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.4
2.4
2.4
2.6
2.4
13.9
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
2.9
2.9
2.9
2.2
2.2
2.2
2.2
2.2
2.2
2.2
2.2
2.2
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
69.3
66.4
66.9
67.3
69.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
74.1
21.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,805.2
4,700.8
4,672.8
4,690.8
4,786.3
4,428.1
4,551.8
4,097.4
3,965.5
4,168.5
4,051.8
3,860.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,839.1
2,821.0
2,913.3
2,961.9
3,097.6
2,745.2
2,848.6
2,521.7
2,406.4
2,626.2
2,523.1
2,375.1
I. Nợ ngắn hạn
1,307.6
1,180.5
1,124.0
1,093.0
1,174.8
1,268.6
1,366.6
1,367.9
1,223.7
1,412.8
1,269.6
986.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
186.1
165.2
174.6
176.6
156.3
182.3
251.7
264.9
229.0
295.6
264.9
286.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
414.4
431.7
342.7
259.9
284.6
274.7
161.9
256.6
287.6
310.6
512.0
262.4
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.5
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.8
25.1
19.3
14.8
5.3
19.2
11.9
7.0
5.3
25.5
15.9
7.1
4. Phải trả người lao động
23.6
33.3
12.3
20.1
19.6
25.4
18.6
30.1
16.3
32.5
19.7
20.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
43.4
71.4
58.3
73.2
45.5
56.6
40.9
32.1
85.8
309.8
19.7
27.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
60.2
27.0
22.9
58.8
47.3
26.9
44.3
67.8
100.1
89.8
53.4
52.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
529.0
402.8
469.7
465.6
592.2
659.4
813.3
685.3
475.4
324.9
359.8
306.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
13. Quỹ bình ổn giá
15.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,531.5
1,640.5
1,789.3
1,868.9
1,922.7
1,476.5
1,482.0
1,153.8
1,182.7
1,213.3
1,253.5
1,388.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
5.7
2.1
1.5
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
0.0
0.0
—
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,512.4
1,587.5
1,745.8
1,831.1
1,887.9
1,424.1
1,434.6
1,055.7
1,077.0
1,092.7
1,129.3
1,158.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
7.0
19.6
15.0
11.3
11.2
11.5
11.4
10.9
11.9
2.5
12.7
17.5
12. Dự phòng phải trả dài hạn
12.2
27.6
26.3
24.9
22.7
40.9
36.0
87.2
93.8
118.1
111.4
212.9
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,966.1
1,879.8
1,759.5
1,728.9
1,688.7
1,683.0
1,703.2
1,575.8
1,559.1
1,542.3
1,528.7
1,485.3
I. Vốn chủ sở hữu
1,966.1
1,879.8
1,759.5
1,728.9
1,688.7
1,683.0
1,703.2
1,575.8
1,559.1
1,542.3
1,528.7
1,485.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,040.9
1,040.9
1,040.9
991.3
991.3
991.3
991.3
940.0
940.0
940.0
940.0
854.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,040,889,920,000.00
1,040,889,920,000.00
1,040,889,920,000.00
991,343,310,000.00
991,343,310,000.00
991,343,310,000.00
991,343,310,000.00
939,973,690,000.00
939,973,690,000.00
939,973,690,000.00
939,973,690,000.00
854,540,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-1.8
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
134.0
134.0
71.5
71.5
71.5
69.3
18.4
18.4
18.4
18.4
18.4
18.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
11.4
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
282.2
270.8
321.6
344.8
309.3
284.5
369.2
411.4
393.9
385.0
374.1
412.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
270.1
172.7
249.9
299.5
300.6
307.7
320.3
372.4
371.5
292.3
291.8
377.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
12.1
98.1
71.7
45.3
8.7
-23.2
48.9
39.0
22.5
92.7
82.3
35.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
499.4
424.2
315.6
311.3
306.7
328.0
314.3
196.0
196.7
188.9
186.1
190.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,805.2
4,700.8
4,672.8
4,690.8
4,786.3
4,428.1
4,551.8
4,097.4
3,965.5
4,168.5
4,051.8
3,860.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
18.7
42.0
40.2
44.3
10.0
-5.6
12.1
19.4
31.3
15.0
59.3
31.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
50.2
78.5
63.5
77.7
70.2
73.0
92.4
61.4
61.3
93.0
47.2
42.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.1
1.8
0.2
3.6
1.7
4.7
-54.2
-8.8
-24.8
-101.7
-62.9
0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.8
4.8
2.8
-1.7
0.8
2.0
16.2
-5.9
-10.6
9.6
-13.2
-1.1
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.1
14.6
-9.1
-5.4
-2.5
-0.1
-1.5
-1.3
-1.5
-1.2
-1.5
-6.6
Chi phí lãi vay
27.2
33.0
39.5
39.7
34.4
36.6
53.6
27.8
27.3
28.7
34.2
24.8
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
94.3
174.6
137.1
158.1
114.6
110.6
118.6
92.6
83.0
43.4
63.1
91.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
138.7
-37.7
357.2
-181.2
-91.4
-19.8
58.8
-99.5
-5.3
-33.3
-29.1
-0.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-91.3
-102.5
-13.5
72.6
54.5
-29.1
118.1
-155.3
12.6
176.4
-215.3
-46.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)