Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
1.000 tỷ
+57,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,45%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
+17,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
33,1%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
945.7
570.0
412.4
553.9
1,081.5
Tăng trưởng
+66%
+38%
-26%
-49%
—
LNST
14.8
9.9
-159.0
-64.6
4.3
Biên LN ròng
1.56%
1.75%
-38.55%
-11.67%
0.39%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
255.5
172.6
346.7
224.8
201.7
174.2
112.1
147.1
136.6
94.1
35.6
160.0
Tăng trưởng
+48%
-50%
+54%
+11%
+16%
+55%
-24%
+8%
+45%
+164%
-78%
—
LNST
3.4
3.4
3.8
4.0
3.6
5.8
1.5
1.4
1.3
-10.3
-24.1
-75.1
Biên LN ròng
1.32%
1.98%
1.09%
1.76%
1.80%
3.31%
1.30%
0.98%
0.94%
-10.92%
-67.72%
-46.94%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXS
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 12,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 5,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 2,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
9,8% = 1,9% × 0,75 × 6,78
2026Q1
12,9% = 1,5% × 1,08 × 8,24
ROE tăng từ 9,8% lên 12,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,45%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,45%
−0,5 điểm %
Biên gộp
5,79%
−1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,70%
−1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-0,64%
−0,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 0,6 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 33,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
14,11 lần
+7,95 lần
Vốn đầu tư bình quân
70,9 tỷ
−32,4 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 9,75 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,58 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 202,6 tỷ, chiếm khoảng 20,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 48,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−105,6 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−19,0 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+76,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 63,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 52,4 ngày, số ngày phải thu giảm 12,6 ngày và số ngày phải trả giảm 128,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +63,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
59,7 ngày
−12,6 ngày
Tồn kho
84,8 ngày
−52,4 ngày
Phải trả
209,0 ngày
−128,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
-64,5 ngày
+63,5 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,58x và khả năng trả lãi đạt 6,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 194,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 59,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,58x
−0,37x
Khả năng trả lãi
6,40x
+3,06x
Tiền mặt/Nợ vay
194,0%
−180,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
2,15x
+0,62x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.15x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
31,2 tỷ
+12,3 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,58 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -11,4%.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,58x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,15 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -11,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
945.7
570.0
412.4
553.9
1,081.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
945.7
570.0
412.4
553.9
1,081.5
Giá vốn hàng bán
890.5
528.1
541.8
583.6
0.0
Lợi nhuận gộp
55.2
41.9
-129.4
-29.7
-71.5
Doanh thu hoạt động tài chính
1.1
0.4
1.1
1.6
1.4
Chi phí tài chính
2.6
2.9
2.2
6.3
-9.6
Chi phí lãi vay
1.4
1.2
1.2
5.1
-9.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
35.3
31.7
30.0
29.0
79.6
Lợi nhuận hoạt động
18.3
7.7
-160.5
-63.4
-0.1
Thu nhập khác
0.7
9.2
4.2
2.1
0.0
Chi phí khác
4.2
6.2
2.8
3.3
0.0
Lợi nhuận khác
-3.6
3.0
1.5
-1.2
4.3
Lợi nhuận trước thuế
14.8
10.7
-159.0
-64.6
4.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.7
0.0
0.0
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
14.8
9.9
-159.0
-64.6
4.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.8
9.9
-159.0
-64.6
4.3
EPS cơ bản
246.00
166.00
-2,650.00
-1,077.00
70.00
EPS suy giảm
246.27
165.78
-2,650.10
-1,077.13
71.06
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
522.7
334.5
290.4
518.8
591.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
11.9
51.6
40.2
79.8
93.1
1. Tiền
6.5
35.6
24.4
32.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
5.4
16.0
15.8
47.4
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
293.9
173.5
89.8
150.8
237.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
222.4
155.5
79.7
141.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
41.3
7.6
12.4
12.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
45.1
22.3
8.3
7.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.9
-11.9
-10.7
-10.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
202.6
97.4
149.1
275.8
242.2
1. Hàng tồn kho
325.0
187.5
265.8
403.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-122.4
-90.1
-116.6
-127.4
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.0
12.0
11.3
12.4
18.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.4
2.3
0.9
2.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
9.7
9.7
10.4
10.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
462.2
503.2
530.3
547.0
571.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.0
0.9
1.6
1.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.0
0.9
1.6
1.3
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
365.1
395.6
414.8
425.9
452.7
1. Tài sản cố định hữu hình
361.8
386.1
404.3
416.2
442.5
- Nguyên giá
922.9
925.9
953.6
937.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-561.1
-539.9
-549.3
-520.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.3
9.6
10.4
9.7
10.2
- Nguyên giá
15.2
29.9
29.9
28.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.9
-20.4
-19.5
-18.8
0.0
III. Bất động sản đầu tư
12.4
11.4
11.3
25.3
26.0
- Nguyên giá
20.4
18.1
17.5
38.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.0
-6.7
-6.2
-13.2
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.6
3.3
1.6
3.0
1.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.6
3.3
1.6
3.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5.0
5.0
5.0
5.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
82.0
91.9
100.9
91.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
82.0
91.9
100.9
91.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
91.4
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
984.9
837.8
820.7
1,065.8
1,163.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
893.3
711.1
702.1
788.2
818.0
I. Nợ ngắn hạn
892.8
704.4
693.2
787.1
814.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
594.2
550.8
537.7
594.6
553.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
11.2
12.4
31.6
9.1
39.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
13.9
26.8
20.9
21.2
0.0
4. Phải trả người lao động
34.4
16.0
12.2
18.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
171.9
64.3
61.7
84.7
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
3.2
0.1
0.0
0.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
46.1
15.5
18.5
17.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.2
12.2
7.6
34.3
85.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.9
0.0
0.0
2.6
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.0
3.0
3.0
4.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.6
6.8
8.8
1.1
3.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.2
0.3
0.4
0.5
7. Phải trả dài hạn khác
0.6
0.6
0.7
0.7
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
5.9
7.9
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
91.6
126.6
118.6
277.6
345.3
I. Vốn chủ sở hữu
91.6
126.6
118.6
277.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
600.0
600.0
600.0
600.0
345.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
92.3
92.3
92.3
92.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-613.9
-578.9
-586.9
-427.9
-360.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-628.7
-588.8
-427.9
-363.3
-364.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
14.8
9.9
-159.0
-64.6
4.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
984.9
837.8
820.7
1,065.8
1,163.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
14.8
10.7
-159.0
-64.6
4.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
25.9
25.6
26.5
28.7
41.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
35.3
-27.3
-5.7
8.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
1.2
0.1
1.0
1.2
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.4
-2.1
-1.5
-1.6
0.0
Chi phí lãi vay
1.4
1.2
1.2
5.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
78.1
8.2
-137.5
-23.3
-56.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-123.4
-84.3
60.7
90.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-137.5
78.3
137.5
-45.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
137.1
6.3
-64.2
24.5
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
11.9
7.5
-8.4
-1.8
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.6
-3.1
-1.3
-6.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-1.4
-0.2
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-35.4
12.9
-14.4
38.5
63.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.4
-8.2
-0.0
-2.1
-0.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
1.7
0.5
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.3
0.4
1.1
1.6
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-4.2
-6.1
1.5
-0.5
0.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
15.7
34.4
9.0
191.4
486.7
Trả nợ gốc
-15.7
-29.8
-35.7
-242.6
-523.2
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.1
4.6
-26.7
-51.3
-36.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-39.6
11.4
-39.6
-13.3
12.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51.6
40.2
79.8
93.1
65.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11.9
51.6
40.2
79.8
93.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
255.5
172.6
346.7
224.8
201.7
174.2
112.1
147.1
136.6
94.1
35.6
160.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
255.5
172.6
346.7
224.8
201.7
174.2
112.1
147.1
136.6
94.1
35.6
160.0
Giá vốn hàng bán
239.8
157.5
333.2
211.1
188.7
163.8
101.3
136.0
126.9
94.2
55.0
228.2
Lợi nhuận gộp
15.7
15.0
13.5
13.7
13.0
10.4
10.7
11.0
9.8
-0.1
-19.4
-68.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.3
0.8
0.0
0.2
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.1
Chi phí tài chính
0.8
0.5
0.3
1.3
0.4
0.4
0.3
1.9
0.2
1.3
0.2
0.3
Chi phí lãi vay
0.4
0.4
0.3
0.3
0.4
0.3
0.3
0.4
0.2
0.2
0.2
0.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.5
9.0
9.0
8.5
8.9
6.6
8.0
8.3
8.7
7.7
7.3
7.2
Lợi nhuận hoạt động
4.7
6.4
4.2
4.1
3.7
3.4
2.5
0.9
0.9
-9.0
-26.7
-75.6
Thu nhập khác
0.3
0.4
0.2
-0.0
0.0
7.2
0.7
0.8
0.5
0.7
2.8
0.6
Chi phí khác
1.6
3.4
0.7
0.1
0.1
4.1
1.7
0.2
0.1
2.0
0.2
0.2
Lợi nhuận khác
-1.3
-3.0
-0.4
-0.1
-0.1
3.1
-1.1
0.6
0.4
-1.3
2.6
0.5
Lợi nhuận trước thuế
3.4
3.4
3.8
4.0
3.6
6.5
1.5
1.4
1.3
-10.3
-24.1
-75.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
3.4
3.4
3.8
4.0
3.6
5.8
1.5
1.4
1.3
-10.3
-24.1
-75.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.4
3.4
3.8
4.0
3.6
5.8
1.5
1.4
1.3
-10.3
-24.1
-75.1
EPS cơ bản
56.00
57.00
61.00
66.00
61.00
96.00
24.00
24.00
21.00
-171.00
-394.00
-1,252.00
EPS suy giảm
56.13
57.04
62.72
65.85
60.56
96.00
24.34
24.12
21.47
-171.30
-401.62
-1,251.74
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
546.1
522.3
560.9
374.3
363.5
334.5
299.4
342.2
319.1
289.9
228.6
254.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
114.6
13.2
21.7
84.2
38.2
51.5
30.8
82.0
25.6
40.2
26.7
52.8
1. Tiền
42.7
6.5
14.3
76.0
18.0
35.6
17.0
28.3
11.3
24.4
11.1
39.8
2. Các khoản tương đương tiền
72.0
6.7
7.4
8.2
20.1
15.9
13.7
53.7
14.2
15.8
15.7
13.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
5.7
2.9
2.9
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
5.7
2.9
2.9
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
296.3
293.9
332.8
154.6
208.2
173.6
138.4
138.6
156.1
89.5
77.5
90.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
198.0
173.9
314.9
140.6
129.2
155.6
110.0
131.9
122.5
79.7
76.6
88.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
33.2
41.3
8.0
4.4
6.8
7.6
5.6
6.2
9.6
12.3
3.2
2.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
36.7
48.5
—
—
59.9
0.0
24.3
0.0
26.1
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
43.3
45.2
24.1
23.0
25.1
22.3
9.2
11.1
8.6
8.1
8.3
9.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-14.9
-14.9
-14.2
-13.4
-12.7
-11.9
-10.6
-10.6
-10.7
-10.7
-10.6
-10.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
119.4
202.2
193.5
125.1
105.8
97.4
117.9
110.4
125.9
148.8
113.3
100.7
1. Hàng tồn kho
241.2
324.6
306.9
229.9
196.2
187.5
207.4
199.9
247.1
265.5
218.0
260.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-121.7
-122.4
-113.4
-104.8
-90.4
-90.1
-89.4
-89.4
-121.2
-116.6
-104.7
-159.4
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.0
10.0
10.1
10.4
11.3
12.0
12.3
11.3
11.5
11.3
11.1
10.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.4
0.4
0.4
0.7
1.6
2.3
1.9
0.8
1.1
0.9
0.7
0.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
9.7
9.7
9.7
9.7
9.7
9.7
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
453.3
462.2
470.5
477.8
493.5
503.3
509.7
514.2
520.8
530.3
563.6
573.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.0
1.0
0.8
0.8
1.0
0.9
0.8
0.9
1.6
1.6
1.6
1.6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.0
1.0
0.8
0.8
1.0
0.9
0.8
0.9
1.6
1.6
1.6
1.6
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
358.7
365.1
370.9
376.6
388.7
395.8
396.7
402.0
408.2
414.8
422.3
414.3
1. Tài sản cố định hữu hình
355.6
361.8
367.4
373.0
379.3
386.2
386.9
391.9
398.0
404.3
411.7
403.4
- Nguyên giá
922.9
—
—
—
—
926.0
945.3
950.3
953.6
953.6
959.8
937.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-567.3
—
—
—
—
-539.9
-558.4
-558.3
-555.6
-549.3
-548.1
-533.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.1
3.3
3.4
3.6
9.3
9.6
9.8
10.0
10.2
10.4
10.7
10.9
- Nguyên giá
15.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
12.3
12.4
13.0
13.8
12.1
11.4
11.1
11.2
11.3
11.3
10.3
25.0
- Nguyên giá
20.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.6
1.6
1.6
1.6
3.3
3.3
5.7
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.6
1.6
1.6
1.6
3.3
3.3
5.7
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
-5.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
79.6
82.0
84.2
85.0
88.4
91.9
95.3
98.5
98.1
100.9
127.6
130.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
79.6
82.0
84.2
85.0
88.4
91.9
95.3
98.5
98.1
100.9
127.6
130.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
999.4
984.5
1,031.5
852.1
856.9
837.9
809.0
856.5
839.9
820.1
792.2
827.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
904.4
889.7
911.3
735.7
726.7
711.3
684.1
735.1
720.0
701.6
663.4
675.2
I. Nợ ngắn hạn
903.8
889.0
910.6
729.1
719.9
704.5
675.4
726.4
711.2
700.5
662.3
674.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
533.6
593.5
593.5
594.6
544.9
550.5
546.7
557.2
546.1
537.7
536.3
559.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
6.4
11.2
11.2
4.8
10.8
12.4
11.2
10.7
23.9
31.6
5.3
5.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
18.8
13.9
20.4
24.8
23.9
27.1
23.6
26.6
24.5
20.9
22.9
22.8
4. Phải trả người lao động
22.4
34.4
40.1
36.8
27.3
16.0
18.5
20.3
21.6
12.2
18.6
14.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
95.0
172.0
208.2
32.2
81.6
64.4
46.1
60.9
54.4
61.3
43.7
44.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
0.1
0.7
1.8
3.4
3.2
3.9
6.5
6.9
0.1
0.1
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
159.6
42.7
16.1
16.9
14.8
15.5
18.1
19.7
21.1
18.3
19.7
17.1
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
59.1
12.2
11.4
14.3
10.2
12.2
4.2
21.3
9.9
7.6
5.0
5.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.9
5.9
5.9
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7.9
7.9
2.6
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.6
0.7
0.7
6.6
6.8
6.7
8.8
8.8
8.8
1.1
1.1
1.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.3
7. Phải trả dài hạn khác
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
0.6
0.6
0.7
0.7
0.8
0.7
0.7
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
5.9
5.9
5.9
7.9
7.9
7.9
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
95.0
94.8
120.2
116.4
130.2
126.6
124.9
121.3
119.9
118.5
128.8
152.6
I. Vốn chủ sở hữu
95.0
94.8
120.2
116.4
130.2
126.6
124.9
121.3
119.9
118.5
128.8
152.6
1. Vốn góp của chủ sở hữu
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
600.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
600,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
-20,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
92.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-610.5
-610.7
-585.3
-589.1
-575.3
-578.9
-580.6
-584.2
-585.6
-587.0
-576.7
-552.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-613.9
-625.5
-596.7
-596.7
-578.9
-588.8
-584.8
-586.9
-586.9
-427.9
-427.9
-427.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.4
14.8
11.3
7.6
3.6
10.0
4.2
2.7
1.3
-159.1
-148.8
-125.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
999.4
984.5
1,031.5
852.1
856.9
837.9
809.0
856.5
839.9
820.1
792.2
827.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.4
3.4
3.8
4.0
3.6
6.5
1.5
1.4
1.3
-10.2
-24.1
-74.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
6.5
6.4
6.5
6.4
6.5
6.4
6.3
6.4
6.6
6.5
6.6
6.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.7
9.5
9.5
14.5
1.7
-0.1
-0.0
-31.8
4.6
27.8
-65.2
-11.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.1
0.0
1.0
—
0.1
0.0
1.5
0.0
1.1
0.0
-0.1
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.3
-0.2
-0.0
-0.2
-0.0
-0.5
-0.6
-0.1
-0.1
-0.6
-0.2
-0.2
Chi phí lãi vay
0.8
0.4
0.3
0.3
0.4
0.3
0.3
0.4
0.2
0.2
0.2
0.3
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11.0
19.8
20.1
26.0
12.3
12.6
7.4
-22.1
12.6
24.7
-82.7
-80.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-17.7
40.1
-181.0
53.1
-35.5
-35.9
-6.0
24.6
-66.3
-11.9
12.4
59.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
109.8
-18.1
-77.0
-33.7
-8.7
19.9
-7.5
47.2
18.6
-47.8
42.2
143.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)