Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
44 tỷ
+3,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−23,08%
−10,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−10 tỷ
−93,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
123,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
45.9
45.0
38.5
46.1
174.4
Tăng trưởng
+2%
+17%
-17%
-74%
—
LNST
-10.0
-7.0
-1.0
-84.5
-36.8
Biên LN ròng
-21.91%
-15.58%
-2.68%
-183.18%
-21.09%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
7.1
11.1
9.3
16.8
8.6
14.9
7.9
11.4
10.8
9.8
12.6
9.2
Tăng trưởng
-36%
+19%
-44%
+96%
-42%
+89%
-31%
+5%
+10%
-22%
+36%
—
LNST
-3.3
-8.6
1.0
0.7
-3.1
0.4
-2.4
-0.2
-4.8
0.2
8.7
-3.8
Biên LN ròng
-46.51%
-77.04%
10.28%
3.95%
-36.20%
2.77%
-30.43%
-1.77%
-44.56%
2.32%
69.12%
-41.42%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Chi phí quản lý
↑ 2,7 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 1,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-2,3% = -12,4% × 0,03 × 5,69
2026Q1
-4,6% = -23,1% × 0,03 × 6,00
ROE giảm từ -2,3% xuống -4,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -23,08%, mất 10,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,7 điểm % và Biên gộp giảm 5,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-23,08%
−10,7 điểm %
Biên gộp
22,09%
−5,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
17,45%
+5,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-27,73%
+0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (126,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,06 lần
+0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân
774,8 tỷ
−4,9 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 5,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,53 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 7,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+7,4 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−0,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+0,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 225,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 294,4 ngày, số ngày phải thu giảm 55,5 ngày và số ngày phải trả giảm 124,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
360,9 ngày
−55,5 ngày
Tồn kho
253,1 ngày
−294,4 ngày
Phải trả
1325,0 ngày
−124,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
-711,1 ngày
−225,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,53x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,83x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 1,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 555,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,53x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,83x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
2,53x
+0,12x
Khả năng trả lãi
-0,83x
−0,42x
Tiền mặt/Nợ vay
0,7%
+0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
1,4%
+0,8 điểm %
CFO/LNST
-1,99x
+2,85x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.99x.
Sau khi chi 14,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
15,3 tỷ
+3,6 tỷ
Capex tiền mặt
14,8 tỷ
+1,4 tỷ
FCF TTM
+0,6 tỷ
+2,2 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,7 điểm %.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 2,2 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 123,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,99 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -23,08% và giảm 10,7 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
45.9
45.0
38.5
46.1
174.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
45.9
45.0
38.5
46.1
174.4
Giá vốn hàng bán
34.8
35.8
36.6
40.8
0.0
Lợi nhuận gộp
11.0
9.2
1.9
5.3
-4.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.3
0.9
30.9
3.4
1.5
Chi phí tài chính
12.6
13.7
16.7
0.0
-2.8
Chi phí lãi vay
11.4
12.1
14.3
0.0
-0.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
-6.7
-9.1
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.0
3.4
30.7
87.2
-7.1
Lợi nhuận hoạt động
-10.3
-7.1
-14.5
-85.2
-22.4
Thu nhập khác
0.6
0.2
14.9
2.1
0.0
Chi phí khác
0.3
0.2
1.1
1.4
0.0
Lợi nhuận khác
0.2
0.0
13.8
0.7
-14.5
Lợi nhuận trước thuế
-10.0
-7.0
-0.7
-84.5
-36.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.4
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-10.0
-7.0
-1.0
-84.5
-36.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-2.5
-3.3
-8.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-7.6
-3.7
6.9
-84.5
-36.8
EPS cơ bản
-145.00
-72.00
133.00
-1,623.00
-405.00
EPS suy giảm
-145.00
-72.00
133.00
-1,623.00
-639.63
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
46.0
97.5
112.8
148.9
340.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.3
5.1
11.3
4.1
12.6
1. Tiền
2.3
5.1
6.4
4.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
4.9
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1.4
0.9
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
1.8
1.1
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.4
-0.2
0.0
-0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
37.8
43.5
54.1
62.5
251.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
42.9
46.6
53.1
36.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
10.3
11.3
17.2
20.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
9.3
9.3
1.3
1.1
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
69.4
67.5
74.9
99.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-94.2
-91.2
-92.4
-95.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3.1
44.2
42.2
75.4
75.6
1. Hàng tồn kho
3.1
44.2
42.2
75.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
-0.2
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.4
3.9
5.1
6.9
1.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.4
3.8
5.0
6.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,294.6
1,231.7
1,206.9
1,183.8
303.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
219.5
235.5
249.3
263.4
12.7
1. Tài sản cố định hữu hình
219.5
235.5
249.3
263.4
12.7
- Nguyên giá
384.7
387.3
385.5
444.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-165.2
-151.8
-136.2
-180.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
89.4
91.8
98.0
100.7
103.4
- Nguyên giá
117.8
117.8
132.0
132.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-28.3
-26.0
-34.1
-31.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
972.0
892.8
847.1
805.3
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
42.1
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
929.8
892.8
847.1
805.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
13.7
11.6
12.4
14.0
187.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19.9
19.9
19.9
19.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-9.0
-8.3
-7.4
-5.9
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.8
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.4
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.4
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,340.6
1,329.2
1,319.7
1,332.8
644.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,118.8
1,097.4
1,080.8
1,092.9
455.8
I. Nợ ngắn hạn
190.6
420.0
397.6
433.7
303.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
126.0
125.4
122.9
149.3
107.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
13.0
13.0
13.0
13.3
19.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.8
2.2
2.1
4.7
0.0
4. Phải trả người lao động
0.9
0.9
1.2
1.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
12.1
174.9
156.9
126.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
20.4
92.3
93.8
90.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.1
4.0
0.4
40.1
4.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.3
7.3
7.3
7.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
928.2
677.3
683.2
659.2
152.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
189.5
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
196.2
129.2
136.8
144.4
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
542.5
548.1
546.4
514.8
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
221.8
231.8
238.9
239.9
188.6
I. Vốn chủ sở hữu
221.8
231.8
238.9
239.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
575.1
575.1
575.1
575.1
188.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
28.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-448.9
-441.3
-437.6
-473.3
-374.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-441.3
-437.6
-444.5
-388.8
-355.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
-7.6
-3.7
6.9
-84.5
-19.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
136.1
138.5
141.8
149.8
-0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,340.6
1,329.2
1,319.7
1,332.8
644.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-10.0
-7.0
-0.7
-84.5
-36.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
15.8
17.9
18.2
14.4
5.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
3.9
-0.2
-1.4
-107.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.4
0.5
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
0.2
-31.7
-3.4
0.0
Chi phí lãi vay
11.4
12.1
14.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21.3
23.6
-1.3
-181.3
-194.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
5.0
21.8
10.7
37.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1.1
-1.9
5.7
69.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-10.7
-24.2
12.8
57.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
0.1
-0.0
0.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
-0.6
-1.1
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-10.6
-15.0
-9.6
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
-0.1
-0.1
-0.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
3.3
3.2
18.3
-16.7
10.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-3.0
-14.7
-5.2
-2.4
-0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
2.7
1.2
0.0
0.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-2.8
-8.0
0.0
0.0
-16.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
27.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
-6.3
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
5.1
-0.5
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.2
0.1
0.1
0.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-5.6
-14.7
-10.7
-1.4
29.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2.9
9.2
8.6
14.8
37.0
Trả nợ gốc
-3.4
-4.0
-8.9
-5.2
-65.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.5
5.3
-0.3
9.6
-28.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2.8
-6.2
7.2
-8.5
9.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5.1
11.3
4.1
12.6
1.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2.3
5.1
11.3
4.1
12.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
7.1
11.1
9.3
16.8
8.6
14.9
7.9
11.4
10.8
9.8
12.6
9.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
7.1
11.1
9.3
16.8
8.6
14.9
7.9
11.4
10.8
9.8
12.6
9.2
Giá vốn hàng bán
6.2
10.6
4.3
13.4
6.4
10.5
6.6
7.6
11.1
10.6
11.4
7.8
Lợi nhuận gộp
0.9
0.5
5.0
3.4
2.2
4.4
1.3
3.8
-0.3
-0.8
1.2
1.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.0
0.2
-0.2
0.3
0.0
0.3
0.4
0.1
30.8
0.0
0.0
Chi phí tài chính
2.9
3.0
3.6
3.2
2.8
3.7
3.0
3.5
3.5
5.4
4.2
3.6
Chi phí lãi vay
2.8
2.9
2.9
2.9
2.8
2.9
2.9
2.9
3.5
3.6
3.6
3.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.5
6.0
1.2
-1.0
2.7
0.4
0.9
1.0
1.1
23.8
2.7
1.9
Lợi nhuận hoạt động
-3.4
-8.5
0.4
1.0
-3.1
0.3
-2.3
-0.2
-4.8
0.9
-5.7
-4.0
Thu nhập khác
0.1
0.0
0.5
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
16.0
0.2
Chi phí khác
0.0
0.0
—
0.3
—
0.0
0.1
0.1
0.0
0.4
1.6
0.1
Lợi nhuận khác
0.1
-0.0
0.5
-0.3
0.0
0.1
-0.1
0.0
0.0
-0.3
14.4
0.1
Lợi nhuận trước thuế
-3.3
-8.6
1.0
0.7
-3.1
0.4
-2.4
-0.2
-4.8
0.6
8.7
-3.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-3.3
-8.6
1.0
0.7
-3.1
0.4
-2.4
-0.2
-4.8
0.2
8.7
-3.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.1
-2.0
0.5
0.1
-1.0
-0.1
-1.5
-0.3
-1.4
-2.1
-2.1
-1.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.2
-6.6
0.5
0.6
-2.1
0.5
-0.9
0.1
-3.4
2.4
10.8
-2.0
EPS cơ bản
-43.00
-126.00
9.00
11.00
-40.00
10.00
-18.00
2.00
-66.00
45.00
208.00
-38.00
EPS suy giảm
-43.00
-126.00
9.00
11.00
-40.00
8.99
-16.52
1.86
-59.52
41.11
187.90
-34.42
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
45.8
46.0
97.3
97.7
95.6
97.5
102.2
104.7
104.2
111.7
155.6
145.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.6
2.3
4.3
2.1
1.8
5.1
3.5
4.6
3.1
11.3
14.8
1.2
1. Tiền
3.6
2.3
4.3
2.1
1.8
5.1
3.5
4.6
3.1
6.4
14.8
1.2
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4.9
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
10.2
1.4
1.6
0.8
0.9
0.9
1.8
1.9
0.9
0.0
5.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
1.0
1.8
1.7
1.0
1.1
1.1
2.0
2.1
0.9
0.0
5.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.1
-0.4
-0.1
-0.3
-0.2
-0.2
-0.3
-0.2
-0.0
0.0
-0.3
-0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
9.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
27.0
37.8
44.8
47.8
45.4
43.5
45.6
45.5
45.7
53.0
56.9
64.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
39.2
42.9
44.6
48.9
48.6
46.6
44.3
46.8
49.1
53.1
36.5
38.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
12.3
10.3
11.8
11.3
11.6
11.3
13.1
10.8
10.7
17.2
15.1
19.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
9.3
9.3
9.3
9.3
9.3
8.2
8.2
6.8
0.2
1.1
1.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
69.5
69.4
68.7
68.1
68.1
67.5
72.4
72.1
71.4
74.9
99.2
99.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-93.9
-94.2
-89.7
-89.8
-92.3
-91.2
-92.4
-92.4
-92.4
-92.4
-95.1
-95.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3.3
3.1
44.8
44.6
44.6
44.2
46.9
47.8
48.8
42.2
72.8
74.0
1. Hàng tồn kho
3.3
3.1
44.8
44.6
44.6
44.2
46.9
47.8
48.8
42.2
73.1
74.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.2
-0.2
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.6
1.4
1.9
2.4
2.9
3.9
4.5
4.9
5.7
5.1
5.5
5.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.6
1.4
1.9
2.3
2.8
3.8
4.4
4.8
5.6
5.0
5.5
5.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,310.7
1,294.6
1,252.2
1,240.2
1,230.1
1,231.7
1,224.3
1,214.8
1,208.9
1,208.0
1,203.1
1,195.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.1
1.1
0.0
1.1
0.0
0.4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.1
1.1
0.0
1.1
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
215.5
219.5
225.7
227.2
226.0
235.5
239.2
241.5
245.4
249.3
253.0
255.8
1. Tài sản cố định hữu hình
215.5
219.5
225.7
227.2
226.0
235.5
239.2
241.5
245.4
249.3
253.0
255.8
- Nguyên giá
384.4
—
—
—
—
387.3
387.0
385.5
385.5
385.5
385.3
440.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-168.9
—
—
—
—
-151.8
-147.8
-143.9
-140.1
-136.2
-132.2
-184.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
88.8
89.4
90.0
90.6
91.2
91.8
92.3
92.9
93.5
98.0
98.6
99.3
- Nguyên giá
117.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-28.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
992.7
972.0
922.8
910.8
901.2
892.8
879.1
866.7
857.5
847.1
837.0
825.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
42.1
42.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
950.5
929.8
922.8
910.8
901.2
892.8
879.1
866.7
857.5
847.1
837.0
825.7
V. Đầu tư tài chính dài hạn
13.7
13.7
13.6
11.6
11.6
11.6
12.4
12.4
12.4
12.4
14.0
14.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
19.9
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-9.0
-9.0
-9.1
-8.3
-8.3
-8.3
-7.4
-7.4
-7.4
-7.4
-5.9
-5.9
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.8
2.8
2.8
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.4
0.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
0.4
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,356.5
1,340.6
1,349.5
1,337.9
1,325.7
1,329.2
1,326.4
1,319.5
1,313.1
1,319.7
1,358.7
1,340.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,138.0
1,118.8
1,119.1
1,108.4
1,096.9
1,097.4
1,095.0
1,085.6
1,078.0
1,080.8
1,120.0
1,110.9
I. Nợ ngắn hạn
198.0
190.6
262.3
261.9
418.6
420.0
411.0
401.4
393.0
397.6
440.8
428.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
128.8
126.0
129.1
127.9
122.2
125.4
126.1
124.7
125.1
122.9
149.3
149.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.1
13.1
13.1
13.0
13.1
13.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.6
1.8
2.5
2.1
2.3
2.2
2.5
2.5
2.2
2.1
2.7
2.3
4. Phải trả người lao động
1.0
0.9
1.2
1.2
0.8
0.9
1.1
1.4
1.3
1.2
1.9
1.7
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
12.1
12.1
12.1
12.8
177.8
174.9
166.5
157.9
150.0
156.9
155.9
145.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
26.6
20.4
94.0
94.1
92.2
92.3
93.2
93.2
93.6
93.8
93.8
93.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
7.6
9.1
3.1
3.5
2.9
4.0
1.3
1.4
0.4
0.4
16.8
15.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
7.4
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
940.0
928.2
856.8
846.6
678.3
677.3
684.0
684.2
685.0
683.2
679.3
682.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
197.5
189.5
182.8
174.1
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
194.3
196.2
125.5
125.4
129.2
129.2
131.1
133.0
136.8
136.8
138.7
140.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
548.2
542.5
548.6
547.0
549.1
548.1
552.9
551.2
548.2
546.4
540.6
541.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
218.5
221.8
230.4
229.4
228.7
231.8
231.4
233.8
235.1
238.9
238.6
229.9
I. Vốn chủ sở hữu
218.5
221.8
230.4
229.4
228.7
231.8
231.4
233.8
235.1
238.9
238.6
229.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
575.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
575,100,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
33.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
-73,426,398,513.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
28.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-451.1
-448.9
-442.3
-442.8
-443.4
-441.3
-441.8
-440.9
-439.9
-437.6
-439.9
-479.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-448.9
-442.3
-442.8
-443.4
-441.3
-441.8
-440.9
-441.0
-436.5
-439.9
-450.7
-477.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
-2.2
-6.6
0.5
0.6
-2.1
0.5
-0.9
0.1
-3.4
2.4
10.8
-2.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
135.0
136.1
138.1
137.6
137.5
138.5
138.6
140.1
140.4
141.8
143.9
146.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,356.5
1,340.6
1,349.5
1,337.9
1,325.7
1,329.2
1,326.4
1,319.5
1,313.1
1,319.7
1,358.7
1,340.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-3.3
-8.6
1.0
0.7
-3.1
0.4
-2.4
-0.2
-4.8
0.6
8.7
-3.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
4.3
2.7
4.4
4.3
4.5
4.6
4.4
4.4
4.5
4.7
4.6
4.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.6
4.7
0.6
-2.5
1.1
-0.4
0.1
0.2
-0.1
-1.7
0.3
-0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.1
0.0
0.3
—
0.0
0.0
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
-0.1
-0.0
0.2
-0.2
-0.5
0.0
-0.4
1.1
-28.7
-2.8
-0.3
Chi phí lãi vay
2.8
2.9
2.9
2.9
2.8
2.9
2.9
2.9
3.5
3.6
3.6
3.6
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3.1
1.7
8.7
5.9
5.0
7.1
5.0
7.4
4.2
-21.5
14.4
3.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
1.7
2.9
3.6
-0.8
-0.7
3.9
1.8
5.8
10.3
-2.1
13.9
-0.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-0.2
-0.4
-0.2
-0.0
-0.4
2.7
0.9
1.0
-6.6
4.2
-0.1
1.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)