Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), L35 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
55 tỷ
−38,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,70%
+9,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+90,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
38,5%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
48.4
67.9
37.8
92.7
82.8
Tăng trưởng
-29%
+80%
-59%
+12%
—
LNST
-1.0
-1.5
-8.9
-12.9
-2.7
Biên LN ròng
-2.06%
-2.20%
-23.40%
-13.90%
-3.25%
Chỉ tiêu
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Doanh thu
12.1
8.6
8.9
25.6
6.6
31.7
13.7
37.8
9.5
41.3
9.7
20.1
Tăng trưởng
+41%
-3%
-65%
+288%
-79%
+131%
-64%
+297%
-77%
+324%
-51%
—
LNST
-0.3
-0.1
-0.5
0.1
-1.1
-2.6
-3.3
-3.2
-0.1
0.0
-0.0
-2.7
Biên LN ròng
-2.79%
-1.55%
-6.05%
0.28%
-16.12%
-8.20%
-24.30%
-8.42%
-1.33%
0.01%
-0.32%
-13.28%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L35
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ yếu tố hỗ trợ chính.
Lợi nhuận gộp
↓ 3,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1,70%, tăng 9,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-1,70%
+9,6 điểm %
Biên gộp
6,67%
−1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,75%
−0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-0,62%
+10,3 điểm %
TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 38,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 10,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,59 lần
−0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân
92,9 tỷ
−20,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 36,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 15,72 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 73,0 tỷ, chiếm khoảng 39,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 13,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−6,0 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−3,0 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−4,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 300,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 178,2 ngày, số ngày phải thu tăng 158,1 ngày và số ngày phải trả tăng 35,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 863,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +158,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q1 → 2025Q3
Phải thu
556,0 ngày
+158,1 ngày
Tồn kho
491,9 ngày
+178,2 ngày
Phải trả
183,9 ngày
+35,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
863,9 ngày
+300,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 82,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 15,72x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
15,72x
+10,07x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
3,7%
+0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
2,70x
+3,53x
TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.70x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2025Q3
CFO TTM
2,5 tỷ
−11,0 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -2,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,04 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1,70% và mở rộng thêm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,70 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -2,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,04x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
48.4
67.9
37.8
92.7
82.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
48.4
67.9
37.8
92.7
82.8
Giá vốn hàng bán
44.8
64.2
40.2
85.2
0.0
Lợi nhuận gộp
3.6
3.7
-2.3
7.4
13.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.1
0.0
0.1
0.1
Chi phí tài chính
—
0.0
0.0
9.6
-8.6
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
9.6
-8.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.2
4.5
5.5
6.0
-7.1
Lợi nhuận hoạt động
-0.6
-0.7
-7.9
-8.0
-2.5
Thu nhập khác
0.0
0.2
2.3
0.0
0.0
Chi phí khác
0.4
1.0
3.3
4.6
0.0
Lợi nhuận khác
-0.4
-0.8
-1.0
-4.6
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
-1.0
-1.5
-8.9
-12.6
-2.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.3
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-1.0
-1.5
-8.9
-12.9
-2.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.0
-1.5
-8.9
-12.9
-2.7
EPS cơ bản
-306.00
-457.00
-2,712.00
-3,946.00
-824.00
EPS suy giảm
-305.71
-457.18
-2,711.56
-3,946.05
-824.33
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
178.7
172.8
161.2
172.7
192.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.8
3.7
2.7
3.8
0.6
1. Tiền
0.8
3.7
2.7
3.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.1
0.3
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.1
0.3
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
104.7
98.8
83.4
99.8
119.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
77.9
83.5
77.4
104.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2.2
0.2
0.1
0.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
35.5
26.0
16.8
6.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
73.0
70.0
74.8
69.0
67.9
1. Hàng tồn kho
73.0
70.0
74.8
69.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.1
0.2
0.0
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.1
0.1
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.1
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
7.9
8.5
9.2
10.8
20.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.0
2.2
3.0
4.5
6.4
1. Tài sản cố định hữu hình
2.0
2.2
3.0
3.0
4.6
- Nguyên giá
61.2
61.1
60.9
58.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-59.2
-58.9
-57.8
-55.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
1.5
1.8
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
2.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
-1.1
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.3
0.1
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.3
0.1
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
5.6
6.2
6.2
6.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.6
6.2
6.2
6.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
13.9
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
186.5
181.4
170.4
183.5
212.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
181.5
175.4
162.9
167.2
179.1
I. Nợ ngắn hạn
181.5
175.4
162.9
167.1
177.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
25.1
28.5
24.0
35.2
45.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
7.2
1.5
4.4
0.0
2.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.9
3.9
4.0
7.1
0.0
4. Phải trả người lao động
3.3
6.0
4.1
5.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.9
3.2
3.5
4.8
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
60.3
50.2
38.7
26.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
81.7
81.8
84.1
88.1
97.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
2.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
5.0
6.0
7.5
16.4
33.2
I. Vốn chủ sở hữu
5.0
6.0
7.5
16.4
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
32.7
32.7
32.7
32.7
33.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
1.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-30.7
-29.7
-28.2
-19.4
-12.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-29.7
-28.2
-19.4
-6.5
-9.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.0
-1.5
-8.9
-12.9
-2.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
186.5
181.4
170.4
183.5
212.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-1.0
-1.5
-8.9
-12.6
-2.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
1.1
1.7
1.8
2.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
9.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
-4.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.5
-0.4
-7.2
-5.3
8.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-6.0
-4.7
16.3
24.1
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-3.0
4.8
-5.8
-1.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-4.0
4.5
13.2
-10.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.7
0.0
-0.0
3.8
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
10.2
0.0
-12.2
-0.7
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-0.3
-1.1
-1.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-2.5
4.0
3.2
9.4
7.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.3
-0.3
-0.2
0.0
-0.3
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-0.6
-0.4
-0.2
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.6
0.0
0.0
3.5
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-0.3
-0.7
-0.2
3.6
-0.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1.1
0.6
4.7
0.0
28.7
Trả nợ gốc
-1.2
-2.8
-8.4
-9.3
-36.2
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
-0.5
-0.4
-0.4
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.1
-2.3
-4.2
-9.7
-7.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2.9
1.0
-1.1
3.3
-0.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.7
2.7
3.8
0.6
1.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.8
3.7
2.7
3.8
0.6
Item
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Doanh thu
12.1
8.6
8.9
25.6
6.6
31.7
13.7
37.8
9.5
41.3
9.7
20.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
12.1
8.6
8.9
25.6
6.6
31.7
13.7
37.8
9.5
41.3
9.7
20.1
Giá vốn hàng bán
11.2
7.7
8.3
24.3
5.9
29.3
12.6
34.6
8.8
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
0.9
0.9
0.6
1.3
0.7
2.4
1.1
3.2
0.8
3.6
3.6
1.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
—
—
—
0.0
0.4
2.8
2.9
3.2
0.6
-2.0
-2.2
-2.4
Chi phí lãi vay
—
—
—
0.0
0.4
2.8
2.9
3.2
0.6
-2.0
-2.2
-2.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
1.1
1.0
0.0
0.0
1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.1
—
—
1.1
1.4
0.0
1.5
2.5
0.4
-1.6
-1.5
-1.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.2
-0.1
-0.4
0.2
-1.1
-2.1
-3.3
-2.4
-0.1
0.0
-0.0
-2.7
Thu nhập khác
0.0
0.0
—
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.2
0.0
0.1
0.3
0.0
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
-0.0
-0.1
-0.1
0.0
-0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
-0.3
-0.1
-0.5
0.1
-1.1
-2.5
-3.3
-2.4
-0.1
0.0
-0.0
-2.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.0
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.3
-0.1
-0.5
0.1
-1.1
-2.6
-3.3
-3.2
-0.1
0.0
-0.0
-2.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.3
-0.1
-0.5
0.1
-1.1
-2.6
-3.3
-3.2
-0.1
0.0
-0.0
-2.7
EPS cơ bản
-104.00
-41.00
-165.00
22.00
-325.00
-795.00
-1,022.00
-974.00
-39.00
1.00
-9.00
-816.00
EPS suy giảm
-104.00
-41.00
-165.00
-457.00
-325.00
-795.00
-1,022.00
-974.00
-39.00
1.08
-9.44
-815.96
Item
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
168.9
166.2
165.9
173.0
167.1
173.5
169.5
182.9
182.9
192.0
183.1
176.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.0
2.7
3.0
3.7
2.5
3.8
2.1
2.2
2.0
0.6
1.0
4.8
1. Tiền
3.0
2.7
3.0
3.7
2.5
3.8
2.1
2.2
2.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.3
0.3
0.6
0.4
0.0
0.0
0.0
1.4
5.6
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.3
0.3
0.6
0.4
0.0
0.0
0.0
1.4
5.6
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
94.8
93.1
93.0
98.8
92.6
103.9
91.9
114.3
99.0
119.9
94.7
100.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
71.6
73.1
75.4
83.5
96.4
104.3
91.3
114.7
99.3
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.6
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
1.3
0.6
0.5
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
33.4
30.7
28.3
26.0
6.7
10.3
10.2
9.9
10.1
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
-10.9
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
70.9
69.5
69.3
70.0
67.9
65.7
75.3
64.4
73.6
67.9
83.0
67.5
1. Hàng tồn kho
70.9
69.5
69.3
70.0
67.9
65.7
75.3
64.4
73.6
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.5
0.0
0.1
4.1
0.0
0.2
0.6
2.6
0.1
1.0
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.5
0.0
0.1
3.8
0.0
0.0
0.6
2.6
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
—
0.0
0.3
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
7.6
7.7
7.9
8.4
10.4
14.2
14.9
15.4
15.9
20.3
20.8
21.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1.8
1.9
2.1
2.2
4.1
4.5
4.9
5.4
5.8
6.4
6.6
7.1
1. Tài sản cố định hữu hình
1.8
1.9
2.1
2.2
2.7
3.0
3.4
3.7
4.1
4.6
4.8
5.2
- Nguyên giá
—
—
—
61.1
58.1
58.1
58.1
58.1
58.1
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
-58.9
-55.4
-55.1
-54.7
-54.4
-53.9
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
0.0
1.4
1.5
1.6
1.7
1.7
1.8
1.9
1.9
- Nguyên giá
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
5.6
5.6
5.6
6.2
6.2
9.5
9.9
9.9
9.9
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.6
5.6
5.6
6.2
6.2
9.5
9.9
9.9
9.9
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13.9
13.9
13.8
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
176.5
173.9
173.8
181.4
177.5
187.7
184.4
198.3
198.7
212.3
203.9
198.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
171.5
168.5
168.3
175.4
162.2
167.2
161.3
172.3
169.6
179.1
170.7
164.8
I. Nợ ngắn hạn
171.5
168.5
168.3
175.4
162.2
165.5
159.5
170.4
167.6
177.0
168.5
162.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
21.4
19.5
21.7
28.5
30.5
35.2
25.1
37.9
36.5
45.2
36.3
29.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.5
2.6
2.4
1.5
2.1
0.0
0.3
0.4
1.5
2.1
4.8
7.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.0
3.7
3.7
3.9
7.2
7.1
7.3
9.2
6.9
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
4.1
4.2
4.1
6.0
3.0
5.0
5.9
6.5
6.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.8
2.4
2.6
3.2
1.6
3.2
4.5
1.3
5.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
57.5
54.9
52.3
50.2
28.7
26.7
23.1
20.9
14.1
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
82.0
81.1
81.3
81.8
89.0
88.1
93.1
94.2
97.5
97.5
97.5
97.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
1.7
1.8
1.9
2.0
2.1
2.2
2.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
1.6
1.6
1.6
1.6
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.2
0.3
0.4
0.5
0.6
0.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
5.0
5.4
5.5
6.0
15.3
20.5
23.2
26.0
29.1
33.2
33.2
33.2
I. Vốn chủ sở hữu
5.0
5.4
5.5
6.0
15.3
20.5
23.2
26.0
29.1
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
32.7
33.2
33.2
33.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
32,651,550,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.1
1.1
1.1
1.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8.5
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-30.7
-30.4
-30.3
-29.7
-20.4
-15.3
-12.6
-9.8
-16.3
-12.2
-12.2
-12.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-29.7
-29.7
-29.7
-28.2
-19.4
-6.6
-6.5
-6.5
-16.1
-9.5
-9.5
-12.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.0
-0.7
-0.5
-1.5
-1.1
-8.6
-6.1
-3.3
-0.1
-2.7
-2.7
0.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
176.5
173.9
173.8
181.4
177.5
187.7
184.4
198.3
198.7
212.3
203.9
198.0
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Lợi nhuận trước thuế
0.0
-0.3
-0.1
-0.5
-1.5
-1.1
-6.7
-3.3
-2.4
-0.1
0.0
-0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.1
0.1
0.1
0.1
1.1
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.1
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
-6.8
6.8
-0.0
-0.1
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
0.0
0.4
9.6
-3.8
3.2
0.6
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
-4.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.1
-0.2
-0.1
-0.3
-0.4
-0.2
-7.4
0.0
1.2
0.9
2.5
2.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1.9
1.7
0.1
-5.8
-15.4
7.2
-3.9
22.4
-15.3
20.8
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-2.2
-1.3
-0.2
0.6
4.8
1.1
6.2
-10.9
9.2
-5.7
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)