L35

Cơ khí Lắp máy Lilama ·UPCOM ·2025Q3

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −1,70%, +9,64 điểm % YoY
Giá
1,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -5.90x
P/B 1.10x
EPS -288
BVPS 1,540
ROE -9.2%
ROA -0.5%
Biên LN -1.7%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 17.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), L35 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
55 tỷ
−38,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,70%
+9,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+90,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
38,5%
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21
Doanh thu 12.1 8.6 8.9 25.6 6.6 31.7 13.7 37.8 9.5 41.3 9.7 20.1
Tăng trưởng +41% -3% -65% +288% -79% +131% -64% +297% -77% +324% -51%
LNST -0.3 -0.1 -0.5 0.1 -1.1 -2.6 -3.3 -3.2 -0.1 0.0 -0.0 -2.7
Biên LN ròng -2.79% -1.55% -6.05% 0.28% -16.12% -8.20% -24.30% -8.42% -1.33% 0.01% -0.32% -13.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L35

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ yếu tố hỗ trợ chính.

Lợi nhuận gộp ↓ 3,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1,70%, tăng 9,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,70% +9,6 điểm %
Biên gộp 6,67% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,75% −0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,62% +10,3 điểm %

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 38,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 10,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,59 lần −0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 92,9 tỷ −20,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 36,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 15,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 73,0 tỷ, chiếm khoảng 39,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 13,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −6,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 300,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 178,2 ngày, số ngày phải thu tăng 158,1 ngày và số ngày phải trả tăng 35,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 863,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +158,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 → 2025Q3

Phải thu 556,0 ngày +158,1 ngày
Tồn kho 491,9 ngày +178,2 ngày
Phải trả 183,9 ngày +35,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 863,9 ngày +300,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 82,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 15,72x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 15,72x +10,07x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 3,7% +0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,70x +3,53x

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q3

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.70x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2025Q3

CFO TTM 2,5 tỷ −11,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -2,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,04 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1,70% và mở rộng thêm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,70 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -2,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,04x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
48.4 67.9 37.8 92.7 82.8
Giá vốn hàng bán
44.8 64.2 40.2 85.2 0.0
Lợi nhuận gộp
3.6 3.7 -2.3 7.4 13.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 9.6 -8.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.2 4.5 5.5 6.0 -7.1
Lợi nhuận hoạt động
-0.6 -0.7 -7.9 -8.0 -2.5
Lợi nhuận trước thuế
-1.0 -1.5 -8.9 -12.6 -2.7
Lợi nhuận sau thuế
-1.0 -1.5 -8.9 -12.9 -2.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.0 -1.5 -8.9 -12.9 -2.7
EPS cơ bản
-306.00 -457.00 -2,712.00 -3,946.00 -824.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.