Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C47 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+36,4%) và biên lợi nhuận (+2,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
DOANH THU TTM
1.683 tỷ
+36,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,52%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
59 tỷ
+353,8%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,666.9
943.8
986.1
788.9
883.1
Tăng trưởng
+77%
-4%
+25%
-11%
—
LNST
53.2
3.8
14.6
15.6
42.5
Biên LN ròng
3.19%
0.40%
1.48%
1.98%
4.81%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
435.3
367.1
391.9
488.7
419.1
467.1
187.7
160.3
140.8
249.7
308.3
314.4
Tăng trưởng
+19%
-6%
-20%
+17%
-10%
+149%
+17%
+14%
-44%
-19%
-2%
—
LNST
16.6
8.0
17.1
17.5
10.6
0.2
1.0
1.3
1.3
4.7
7.6
6.6
Biên LN ròng
3.82%
2.18%
4.37%
3.58%
2.53%
0.04%
0.53%
0.81%
0.89%
1.89%
2.45%
2.09%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận C47
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 107,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 7,9 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 40,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 12,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 9,5 tỷ
Thuế
↑ 7,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 13,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 4,8 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,7 tỷ
Thuế
↑ 1,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,9% = 1,1% × 0,71 × 3,94
2026Q1
12,4% = 3,5% × 0,98 × 3,59
ROE tăng từ 2,9% lên 12,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,52%, tăng 2,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,52%
+2,5 điểm %
Biên gộp
12,45%
+4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,88%
+1,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 5,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 5,63%, tăng 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,56 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 86 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
5,63%
+4,2 điểm %
Biên NOPAT
3,30%
+2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,70 lần
+0,56 lần
Vốn đầu tư bình quân
987,4 tỷ
−86,5 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 415,6 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 75,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 108,6 ngày, số ngày phải thu tăng 2,1 ngày và số ngày phải trả giảm 30,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 169,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +2,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
90,3 ngày
+2,1 ngày
Tồn kho
119,7 ngày
−108,6 ngày
Phải trả
40,8 ngày
−30,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
169,2 ngày
−75,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,99x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 26,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 590,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,99x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,86x
−0,43x
Khả năng trả lãi
0,99x
+0,57x
Tiền mặt/Nợ vay
26,0%
+11,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
90,8%
+2,0 điểm %
CFO/LNST
1,62x
−18,35x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 146,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 64,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 210,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −162,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.62x.
Sau khi chi 30,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 64,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
94,7 tỷ
−161,3 tỷ
Capex tiền mặt
30,5 tỷ
+28,3 tỷ
FCF TTM
+64,2 tỷ
−189,6 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,99 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,52% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,99x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,666.9
943.8
986.1
788.9
883.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,666.9
943.8
986.1
788.9
883.1
Giá vốn hàng bán
1,470.3
859.9
877.9
690.1
0.0
Lợi nhuận gộp
196.6
83.8
108.2
98.8
113.7
Doanh thu hoạt động tài chính
11.0
23.3
0.2
0.4
20.9
Chi phí tài chính
64.7
63.9
69.1
53.5
-62.0
Chi phí lãi vay
47.9
57.0
66.8
50.7
-49.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
79.0
41.9
26.7
27.2
-30.5
Lợi nhuận hoạt động
63.8
1.3
12.6
18.5
42.1
Thu nhập khác
9.2
18.2
14.6
5.7
0.0
Chi phí khác
5.5
9.4
8.2
4.4
0.0
Lợi nhuận khác
3.7
8.8
6.3
1.2
13.7
Lợi nhuận trước thuế
67.5
10.1
19.0
19.8
55.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
14.7
6.3
4.4
4.7
-13.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.4
0.1
-0.1
-0.5
0.0
Lợi nhuận sau thuế
53.2
3.8
14.6
15.6
42.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.0
-0.2
-0.1
1.2
-1.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.2
3.9
14.7
14.4
43.6
EPS cơ bản
1,438.00
108.00
485.00
544.00
2,217.00
EPS suy giảm
1,438.00
108.00
405.86
524.77
2,027.08
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,069.0
1,358.5
1,265.9
1,269.7
1,049.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
209.5
161.7
14.0
18.8
98.8
1. Tiền
196.3
159.1
11.4
18.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
13.1
2.5
2.5
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
23.5
113.2
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
23.5
113.2
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
410.1
390.2
406.0
471.6
292.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
278.5
257.1
265.2
344.4
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
133.9
100.6
45.8
60.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
65.0
55.5
99.1
67.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-67.3
-23.0
-4.1
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
415.6
693.3
845.4
777.2
658.5
1. Hàng tồn kho
415.6
693.3
845.4
777.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.3
0.1
0.6
2.2
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.0
0.5
0.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
6.4
0.1
0.1
0.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
3.8
0.0
0.0
1.7
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
527.2
514.7
542.1
574.4
531.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
24.1
26.7
18.6
16.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
13.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
24.1
26.7
18.6
16.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
481.7
470.1
502.1
521.9
496.7
1. Tài sản cố định hữu hình
393.8
366.5
398.4
426.3
459.6
- Nguyên giá
1,318.8
1,258.9
1,263.0
1,287.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-925.0
-892.4
-864.6
-861.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
87.4
102.8
102.5
94.1
35.2
- Nguyên giá
111.8
125.0
115.4
98.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-24.4
-22.2
-12.9
-4.4
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.5
0.8
1.2
1.6
1.9
- Nguyên giá
3.2
3.2
3.2
3.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.7
-2.4
-2.0
-1.6
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.2
1.5
1.5
4.3
3.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.2
1.5
1.5
4.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
2.0
2.5
2.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
2.0
2.5
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
18.2
16.5
17.9
29.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
18.2
16.5
17.9
29.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
15.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,596.2
1,873.2
1,808.0
1,844.1
1,581.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,104.5
1,433.4
1,370.6
1,421.4
1,234.1
I. Nợ ngắn hạn
723.8
996.5
1,038.8
886.9
837.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
127.6
198.4
244.3
157.3
116.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3.0
16.4
10.6
12.3
13.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.3
18.7
26.0
24.5
0.0
4. Phải trả người lao động
16.3
36.1
53.8
27.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
35.8
36.8
24.6
23.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
31.0
56.5
56.2
33.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
499.1
631.1
620.2
605.4
607.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.7
2.6
3.0
3.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
380.8
436.9
331.8
534.4
396.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
321.8
369.7
239.8
413.6
270.4
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
53.5
61.4
86.4
115.1
59.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
5.5
5.9
5.6
5.7
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
491.6
439.8
437.4
422.7
347.4
I. Vốn chủ sở hữu
491.6
439.8
437.4
422.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
363.4
363.4
363.4
275.3
347.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
275,295,040,000.00
215,295,040,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.8
1.8
1.8
1.9
1.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
29.3
29.3
29.3
56.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
73.6
22.7
20.1
66.5
51.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
22.5
19.8
5.3
52.0
-12.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
51.1
2.9
14.7
14.4
63.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
23.5
22.5
22.7
22.2
22.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,596.2
1,873.2
1,808.0
1,844.1
1,581.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
67.5
10.1
19.0
19.8
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
36.2
42.5
43.5
45.2
11.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
45.0
18.9
4.1
-5.6
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.5
-6.2
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.5
-18.7
-8.8
-0.4
0.0
Chi phí lãi vay
47.9
57.0
66.8
50.7
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
195.6
103.5
124.5
109.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-74.1
-13.1
61.0
-189.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
277.7
162.3
-68.2
-117.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-180.8
94.3
-35.0
214.8
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-1.7
1.9
11.0
-13.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-49.7
-52.9
-66.7
-48.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-18.9
-9.3
-5.0
-17.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-1.9
-0.5
-0.4
-0.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
146.2
286.3
21.3
-62.8
121.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-29.8
-10.5
-22.6
-9.6
-11.3
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.3
1.7
9.6
0.0
0.5
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-163.2
-113.2
0.0
0.0
-7.4
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
252.8
2.0
0.5
0.0
7.6
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
4.6
17.0
0.2
0.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
64.7
-102.9
-12.3
-9.1
-10.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
20,770,000.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
561.2
420.4
539.1
468.9
537.1
Trả nợ gốc
-691.1
-433.5
-524.7
-464.7
-565.1
Trả nợ thuê tài chính
-32.8
-30.7
-28.3
-12.2
-1.2
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-162.7
-43.8
-13.9
-8.1
-29.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
48.3
139.6
-4.8
-80.0
32.9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
161.7
14.0
18.8
98.8
16.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.5
8.1
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
209.5
161.7
14.0
18.8
98.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
435.3
367.1
391.9
488.7
419.1
467.1
187.7
160.3
140.8
249.7
308.3
314.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
435.3
367.1
391.9
488.7
419.1
467.1
187.7
160.3
140.8
249.7
308.3
314.4
Giá vốn hàng bán
389.9
328.6
355.2
399.7
386.7
449.0
158.1
138.7
114.2
227.4
272.9
289.0
Lợi nhuận gộp
45.4
38.5
36.7
88.9
32.4
18.0
29.6
21.7
26.6
22.4
35.4
25.4
Doanh thu hoạt động tài chính
1.5
3.0
3.6
5.7
0.0
22.8
0.0
0.4
0.0
0.2
0.0
0.0
Chi phí tài chính
17.8
15.7
16.0
21.4
13.0
14.2
17.4
13.8
18.6
13.7
17.7
17.5
Chi phí lãi vay
11.0
10.3
11.5
14.1
13.0
12.7
12.0
12.0
16.3
11.4
15.3
15.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.1
8.5
10.3
54.2
6.5
21.5
7.5
6.7
6.3
7.6
4.6
5.2
Lợi nhuận hoạt động
20.0
17.2
14.1
19.1
13.0
5.2
4.7
1.6
1.7
1.3
13.0
2.7
Thu nhập khác
0.5
-4.6
8.5
4.4
0.4
2.5
2.1
1.0
0.5
5.1
0.2
8.9
Chi phí khác
0.1
1.5
0.7
1.8
0.5
3.6
4.6
0.6
0.6
0.4
3.4
2.9
Lợi nhuận khác
0.4
-6.1
7.8
2.6
-0.1
-1.0
-2.5
0.4
-0.1
4.6
-3.2
6.0
Lợi nhuận trước thuế
20.4
11.1
21.8
21.7
12.9
4.2
2.3
2.0
1.6
5.9
9.8
8.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
4.0
3.4
4.6
4.2
2.5
4.2
1.2
0.5
0.4
1.3
2.0
2.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.2
-0.3
0.1
-0.0
-0.2
-0.2
0.1
0.2
-0.0
-0.1
0.3
0.1
Lợi nhuận sau thuế
16.6
8.0
17.1
17.5
10.6
0.2
1.0
1.3
1.3
4.7
7.6
6.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.5
0.6
-0.2
0.1
0.5
0.5
-0.4
-0.3
0.1
0.6
-0.6
-0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.2
7.4
17.4
17.4
10.1
-0.3
1.3
1.6
1.2
4.1
8.2
6.8
EPS cơ bản
445.00
203.00
478.00
479.00
279.00
-8.00
37.00
45.00
33.00
128.00
294.00
246.00
EPS suy giảm
444.77
202.59
477.71
478.74
278.66
-7.84
36.80
45.00
32.93
113.19
247.01
206.29
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,215.1
1,088.9
1,134.3
1,376.3
1,172.2
1,717.9
1,770.2
1,256.0
1,275.6
1,265.1
1,236.9
1,330.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
153.6
196.3
247.6
268.9
98.7
274.8
439.8
16.0
15.6
14.0
34.8
17.4
1. Tiền
151.0
196.3
247.6
268.9
96.2
159.1
437.2
13.4
13.1
11.4
32.3
17.4
2. Các khoản tương đương tiền
2.5
—
—
—
2.5
115.7
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
23.5
36.6
67.1
116.9
61.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
23.5
36.6
67.1
116.9
61.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
627.8
422.8
356.7
408.3
441.1
749.7
447.7
388.7
412.6
403.7
322.4
422.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
514.1
290.2
277.5
310.2
319.0
610.5
323.6
290.5
277.8
265.5
188.8
280.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
103.7
133.9
102.6
115.8
94.8
100.5
74.4
54.2
47.9
45.8
47.7
54.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
77.3
66.0
44.0
49.7
49.7
61.7
58.2
50.3
92.2
96.5
88.8
87.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-67.3
-67.3
-67.4
-67.4
-22.4
-23.0
-8.4
-6.4
-5.4
-4.1
-2.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
396.4
422.8
458.2
576.7
570.5
693.3
882.6
851.3
846.6
845.4
876.9
887.3
1. Hàng tồn kho
396.4
422.8
458.2
576.7
570.5
693.3
882.6
851.3
846.6
845.4
876.9
887.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
13.9
10.4
4.7
5.4
0.1
0.1
0.1
0.0
0.8
2.1
2.8
4.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.3
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.7
1.9
2.2
3.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
12.5
6.4
2.9
0.9
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.1
3.9
1.7
4.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.5
0.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
525.5
527.2
531.7
520.3
526.1
507.7
516.7
515.2
527.2
540.7
552.7
572.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
18.8
24.1
30.1
30.0
29.5
19.6
19.2
19.2
18.8
18.6
18.8
18.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
18.8
24.1
30.1
30.0
29.5
19.6
19.2
19.2
18.8
18.6
18.8
18.8
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
490.4
481.7
486.5
478.7
483.0
470.1
473.8
481.5
491.5
502.1
509.2
519.8
1. Tài sản cố định hữu hình
390.6
393.8
369.9
360.3
361.6
366.5
374.1
382.1
390.2
398.4
407.2
415.5
- Nguyên giá
1,320.5
—
—
—
—
1,258.9
1,262.0
1,263.0
1,263.0
1,263.0
1,263.6
1,263.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-929.9
—
—
—
—
-892.4
-887.9
-881.0
-872.8
-864.6
-856.4
-847.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
99.4
87.4
116.0
117.6
120.6
102.8
98.7
98.4
100.2
102.5
100.7
102.9
- Nguyên giá
126.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-26.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.5
0.5
0.6
0.7
0.8
0.8
0.9
1.0
1.1
1.2
1.3
1.4
- Nguyên giá
3.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.5
3.2
2.1
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
8.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.5
3.2
2.1
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
8.4
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.5
2.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.5
2.5
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
14.8
18.2
13.0
10.3
12.2
16.5
20.3
11.1
13.5
16.5
20.7
23.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
14.8
18.2
13.0
10.3
12.2
16.5
20.3
11.1
13.5
16.5
20.7
23.2
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,740.6
1,616.1
1,665.9
1,896.6
1,698.3
2,225.6
2,286.9
1,771.3
1,802.9
1,805.8
1,789.6
1,903.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,232.3
1,124.4
1,181.7
1,429.5
1,248.1
1,785.8
1,846.2
1,335.8
1,364.4
1,367.6
1,356.2
1,472.2
I. Nợ ngắn hạn
787.1
750.5
760.6
883.4
960.3
977.4
1,034.4
995.0
1,017.2
1,008.6
1,010.3
924.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
124.7
131.8
104.6
159.0
205.0
198.9
219.5
198.3
240.4
244.6
226.0
180.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
10.2
9.7
10.5
10.6
10.8
23.2
12.1
12.1
11.4
10.6
17.2
18.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
13.6
10.4
12.5
9.4
13.1
18.7
27.5
28.8
24.1
26.1
20.5
15.0
4. Phải trả người lao động
31.9
16.3
13.2
23.3
34.6
38.0
54.9
29.5
54.5
53.8
49.8
44.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
38.1
35.8
26.9
45.0
42.2
36.6
53.5
39.4
32.5
24.6
39.9
25.9
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
31.8
39.8
36.0
55.2
50.0
73.1
79.8
92.8
58.0
52.4
60.4
43.8
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
536.2
505.9
555.9
579.3
602.5
586.3
584.6
591.3
593.4
593.4
593.5
593.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.6
0.7
1.0
1.7
2.0
2.6
2.6
2.9
2.9
3.0
3.1
3.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
445.2
374.0
421.1
546.1
287.8
808.4
811.8
340.8
347.2
359.0
345.8
547.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
385.8
321.8
352.6
462.0
206.3
715.8
715.8
239.8
239.8
239.8
222.1
415.4
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
54.1
46.7
62.7
78.5
75.8
86.8
90.0
95.0
101.7
113.2
117.7
126.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
5.3
5.5
5.7
5.6
5.7
5.9
6.0
6.0
5.7
6.0
6.0
5.8
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
508.3
491.6
484.2
467.1
450.2
439.8
440.6
435.5
438.5
438.2
433.4
431.3
I. Vốn chủ sở hữu
508.3
491.6
484.2
467.1
450.2
439.8
440.6
435.5
438.5
438.2
433.4
431.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
363.4
363.4
363.4
363.4
363.4
363.4
363.4
363.4
363.4
363.4
330.4
330.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
363,422,690,000.00
330,390,610,000.00
330,390,610,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-1.2
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
29.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
89.7
73.6
66.8
49.4
32.6
22.7
24.0
19.7
21.7
21.5
50.4
47.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
73.6
22.5
22.5
22.5
22.5
19.8
19.8
16.9
20.5
-5.7
27.4
30.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
16.2
51.1
44.4
26.9
10.1
2.9
4.2
2.8
1.2
27.2
23.0
17.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
24.0
23.5
22.8
23.2
23.0
22.5
22.0
22.4
22.1
22.1
21.5
22.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,740.6
1,616.1
1,665.9
1,896.6
1,698.3
2,225.6
2,286.9
1,771.3
1,802.9
1,805.8
1,789.6
1,903.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
33.0
—
34.6
—
0.0
-3.7
3.7
0.0
19.0
-4.4
4.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
18.6
—
17.6
—
0.0
-21.2
21.2
0.0
43.5
-21.3
21.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.6
—
44.4
—
0.0
-2.2
2.2
0.0
4.1
-2.9
2.9
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
4.1
—
-3.6
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-1.4
—
-0.1
—
0.0
0.4
-0.4
0.0
-8.8
3.2
-3.2
Chi phí lãi vay
—
21.7
—
26.1
—
0.0
-31.0
31.0
0.0
66.8
-36.5
36.5
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
76.6
—
119.0
—
0.0
-57.7
57.7
0.0
124.5
-61.9
61.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-4.7
—
-69.4
—
0.0
-8.6
8.6
0.0
61.0
-47.1
47.1
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
161.1
—
116.6
—
0.0
5.9
-5.9
0.0
-68.2
110.1
-110.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)