C47

Xây dựng 47 ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,52%, +2,46 điểm % YoY
Giá
9,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.98x
P/B 0.69x
EPS 1,605
BVPS 13,986
ROE 12.2%
ROA 3.4%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 0.98x
Đòn bẩy VCSH 3.59x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C47 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+36,4%) và biên lợi nhuận (+2,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.683 tỷ
+36,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,52%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
59 tỷ
+353,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 435.3 367.1 391.9 488.7 419.1 467.1 187.7 160.3 140.8 249.7 308.3 314.4
Tăng trưởng +19% -6% -20% +17% -10% +149% +17% +14% -44% -19% -2%
LNST 16.6 8.0 17.1 17.5 10.6 0.2 1.0 1.3 1.3 4.7 7.6 6.6
Biên LN ròng 3.82% 2.18% 4.37% 3.58% 2.53% 0.04% 0.53% 0.81% 0.89% 1.89% 2.45% 2.09%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận C47

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 107,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 7,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 40,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,5 tỷ
Thuế ↑ 7,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,7 tỷ
Thuế ↑ 1,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 1,1% × 0,71 × 3,94
2026Q1 12,4% = 3,5% × 0,98 × 3,59

ROE tăng từ 2,9% lên 12,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,5% +2,5pp Vòng quay TS: 0,98x +0,27x Đòn bẩy: 3,59x -0,35x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,52%, tăng 2,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,52% +2,5 điểm %
Biên gộp 12,45% +4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,88% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 5,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,63%, tăng 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,56 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 86 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,63% +4,2 điểm %
Biên NOPAT 3,30% +2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần +0,56 lần
Vốn đầu tư bình quân 987,4 tỷ −86,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 415,6 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 75,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 108,6 ngày, số ngày phải thu tăng 2,1 ngày và số ngày phải trả giảm 30,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 169,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 90,3 ngày +2,1 ngày
Tồn kho 119,7 ngày −108,6 ngày
Phải trả 40,8 ngày −30,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 169,2 ngày −75,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,99x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 26,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 590,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,99x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,86x −0,43x
Khả năng trả lãi 0,99x +0,57x
Tiền mặt/Nợ vay 26,0% +11,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,8% +2,0 điểm %
CFO/LNST 1,62x −18,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 146,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 64,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 210,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −162,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.62x.

Sau khi chi 30,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 64,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 94,7 tỷ −161,3 tỷ
Capex tiền mặt 30,5 tỷ +28,3 tỷ
FCF TTM +64,2 tỷ −189,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,99 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,52% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,99x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,666.9 943.8 986.1 788.9 883.1
Giá vốn hàng bán
1,470.3 859.9 877.9 690.1 0.0
Lợi nhuận gộp
196.6 83.8 108.2 98.8 113.7
Chi phí tài chính
64.7 63.9 69.1 53.5 -62.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
79.0 41.9 26.7 27.2 -30.5
Lợi nhuận hoạt động
63.8 1.3 12.6 18.5 42.1
Lợi nhuận trước thuế
67.5 10.1 19.0 19.8 55.8
Lợi nhuận sau thuế
53.2 3.8 14.6 15.6 42.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.2 3.9 14.7 14.4 43.6
EPS cơ bản
1,438.00 108.00 485.00 544.00 2,217.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.