Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXI vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
24 tỷ
+577,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,39%
−36,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−92,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
487,3%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2020
Doanh thu
14.5
4.6
30.4
7.6
8.3
Tăng trưởng
+215%
-85%
+300%
-8%
—
LNST
0.5
0.4
-19.3
-4.9
-50.0
Biên LN ròng
3.47%
8.02%
-63.65%
-64.21%
-603.46%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
9.5
9.6
3.2
1.4
0.4
1.0
1.3
0.8
1.5
1.5
26.3
1.6
Tăng trưởng
-0%
+198%
+135%
+259%
-62%
-23%
+64%
-47%
-1%
-94%
+1537%
—
LNST
-0.8
1.8
-0.4
-0.6
-0.4
3.5
-0.8
-1.0
-1.3
-4.2
-4.6
-3.5
Biên LN ròng
-8.10%
18.98%
-11.12%
-43.19%
-95.42%
344.59%
-64.80%
-122.83%
-85.76%
-276.37%
-17.35%
-219.67%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXI
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 2,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,0% = 36,9% × 0,01 × 2,34
2026Q1
0,1% = 0,4% × 0,08 × 2,26
ROE giảm từ 1,0% xuống 0,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,39%, mất 36,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 190,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 206,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 43,1 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,39%
−36,5 điểm %
Biên gộp
1,98%
−11,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
27,53%
−190,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
30,07%
−249,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 249,1 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 672,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▲
Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 156,9 tỷ, chiếm khoảng 53,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+21,0 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+16,2 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−31,0 tỷ
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,01x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
-4,34x
+0,36x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.34x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
0,4 tỷ
+5,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 36,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 184,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 184,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,34 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 39,46% và giảm 36,5 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2020
Doanh thu
14.5
4.6
30.4
7.6
8.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
14.5
4.6
30.4
7.6
8.3
Giá vốn hàng bán
13.8
3.7
31.4
4.9
0.0
Lợi nhuận gộp
0.7
0.9
-1.0
2.7
-22.9
Doanh thu hoạt động tài chính
2.0
1.6
2.6
1.1
1.9
Chi phí tài chính
0.0
0.0
0.1
0.0
-1.9
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
-1.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.6
7.6
14.5
8.1
-24.6
Lợi nhuận hoạt động
-4.0
-5.2
-12.9
-4.5
-47.7
Thu nhập khác
6.7
9.1
4.0
5.2
0.0
Chi phí khác
1.3
2.2
10.4
5.6
0.0
Lợi nhuận khác
5.4
6.9
-6.4
-0.4
-1.9
Lợi nhuận trước thuế
1.5
1.7
-19.3
-4.9
-49.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.0
1.4
0.0
0.0
-0.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.5
0.4
-19.3
-4.9
-50.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5
0.4
-19.3
-4.9
-50.0
EPS cơ bản
17.00
12.00
-645.00
-163.00
-1,666.29
EPS suy giảm
16.78
12.33
-644.71
-162.56
-1,666.29
Item
2025
2024
2023
2022
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
277.2
300.5
313.8
324.1
434.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.8
0.3
5.0
46.9
46.3
1. Tiền
1.3
0.3
5.0
1.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.5
0.0
0.0
45.3
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
45.3
45.3
45.3
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
45.3
45.3
45.3
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
70.5
85.5
96.8
121.2
248.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
109.4
125.7
135.4
173.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2.1
2.1
2.2
2.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
29.9
29.3
31.0
11.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-70.9
-71.6
-71.9
-66.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
156.9
167.0
164.7
156.1
139.2
1. Hàng tồn kho
157.2
167.3
164.9
156.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.7
2.4
2.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.7
2.4
2.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
14.7
14.9
16.0
32.3
38.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
12.9
12.9
12.9
12.9
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
12.9
12.9
12.9
12.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.0
0.2
1.4
3.5
9.5
1. Tài sản cố định hữu hình
0.0
0.2
1.4
3.5
9.5
- Nguyên giá
49.8
56.2
64.0
62.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-49.8
-56.0
-62.6
-59.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
14.1
14.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
14.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.8
1.8
1.8
1.8
14.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2.9
2.9
2.9
2.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
291.9
315.3
329.8
356.4
472.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
155.0
178.9
193.7
173.1
251.2
I. Nợ ngắn hạn
155.0
174.0
181.1
160.5
237.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
64.7
70.0
72.3
77.4
109.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
20.9
18.9
19.4
18.6
18.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
32.0
45.0
39.2
29.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.2
0.0
0.3
0.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
22.0
21.9
23.4
1.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
15.1
18.2
26.3
33.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.2
0.5
10.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
4.9
12.6
12.6
13.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
4.9
12.6
12.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
137.0
136.5
136.1
183.3
221.1
I. Vốn chủ sở hữu
137.0
136.5
136.1
183.3
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
300.0
300.0
300.0
300.0
221.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.5
14.5
14.5
14.5
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-177.6
-178.1
-178.4
-131.2
-93.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-178.1
-178.4
-159.1
-126.4
-43.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.5
0.4
-19.3
-4.9
-50.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
291.9
315.3
329.8
356.4
472.2
Item
2025
2024
2023
2022
2020
Lợi nhuận trước thuế
1.5
1.7
-19.3
-4.9
-49.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.2
0.6
2.2
2.7
4.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-5.5
-8.1
6.2
-1.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.8
-2.1
-3.1
-1.2
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6.7
-7.9
-14.1
-4.5
-34.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
15.3
10.4
17.4
17.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
10.1
-2.4
-8.9
-8.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-20.0
-7.7
12.4
-5.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
-0.1
-0.0
-0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-0.5
-5.2
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-1.3
-8.0
1.5
-0.3
21.0
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.8
1.1
0.6
0.1
0.9
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
-45.3
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
2.0
2.4
1.7
1.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
2.8
3.5
-43.0
1.2
2.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.3
Trả nợ gốc
—
-0.2
-0.4
0.0
-24.2
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
—
-0.2
-0.4
0.0
-23.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1.5
-4.7
-41.8
0.9
-0.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.3
5.0
46.9
46.0
46.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.8
0.3
5.0
46.9
46.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
9.5
9.6
3.2
1.4
0.4
1.0
1.3
0.8
1.5
1.5
26.3
1.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
9.5
9.6
3.2
1.4
0.4
1.0
1.3
0.8
1.5
1.5
26.3
1.6
Giá vốn hàng bán
9.5
10.8
2.5
0.5
0.1
1.3
0.5
1.1
0.8
3.6
26.1
0.9
Lợi nhuận gộp
0.1
-1.2
0.7
0.9
0.3
-0.3
0.8
-0.3
0.7
-2.1
0.2
0.7
Doanh thu hoạt động tài chính
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.3
0.6
0.2
0.9
0.3
0.6
Chi phí tài chính
0.0
—
0.0
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.8
1.0
1.7
2.0
1.8
2.1
1.8
1.9
1.9
5.0
2.4
4.6
Lợi nhuận hoạt động
-1.3
-1.7
-0.4
-0.7
-1.1
-1.8
-0.7
-1.7
-1.0
-6.2
-1.9
-3.3
Thu nhập khác
0.3
5.4
0.2
0.2
0.9
7.2
1.2
1.1
0.1
0.5
0.7
0.3
Chi phí khác
-0.2
0.8
0.1
0.2
0.2
0.5
1.4
0.4
0.5
-1.6
3.4
0.5
Lợi nhuận khác
0.5
4.5
0.1
0.1
0.8
6.7
-0.2
0.7
-0.3
2.1
-2.6
-0.2
Lợi nhuận trước thuế
-0.8
2.8
-0.4
-0.6
-0.4
4.8
-0.8
-1.0
-1.3
-4.2
-4.6
-3.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
1.0
—
—
—
1.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.8
1.8
-0.4
-0.6
-0.4
3.5
-0.8
-1.0
-1.3
-4.2
-4.6
-3.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.8
1.8
-0.4
-0.6
-0.4
3.5
-0.8
-1.0
-1.3
-4.2
-4.6
-3.5
EPS cơ bản
-26.00
60.00
-12.00
-20.00
-12.12
116.00
-28.00
-33.00
-43.00
-139.55
-152.20
-117.74
EPS suy giảm
-25.76
60.46
-11.89
-19.69
-12.12
115.94
-28.20
-32.69
-42.72
-139.55
-152.20
-117.74
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
289.7
277.2
291.4
294.2
295.5
300.7
301.7
307.4
308.4
313.9
318.9
310.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.0
1.8
3.7
0.8
0.8
0.3
2.0
1.7
3.2
5.0
7.9
45.5
1. Tiền
0.7
1.3
1.1
0.8
0.8
0.3
2.0
1.7
3.2
5.0
7.9
0.2
2. Các khoản tương đương tiền
1.3
0.5
2.6
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
45.3
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
45.3
45.3
45.3
48.6
49.8
45.3
45.3
45.3
45.3
45.3
45.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
45.3
45.3
45.3
48.6
49.8
45.3
45.3
45.3
45.3
45.3
45.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
87.4
70.5
73.9
74.0
74.3
85.7
86.5
92.9
93.0
97.0
98.9
101.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
121.8
105.1
108.8
109.1
108.8
120.4
118.1
118.5
118.6
114.9
115.7
134.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2.6
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.2
2.2
2.2
2.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
4.4
4.4
4.4
4.4
5.3
5.5
8.6
14.3
15.0
20.5
18.8
19.2
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
29.6
29.9
29.8
29.7
29.6
29.3
29.2
29.6
29.0
30.1
29.2
12.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-70.9
-70.9
-71.2
-71.3
-71.6
-71.6
-71.6
-71.6
-71.9
-70.8
-67.1
-67.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
151.6
156.9
165.9
168.1
167.8
167.0
165.7
165.3
164.8
164.7
164.8
163.6
1. Hàng tồn kho
151.9
157.2
166.2
168.4
168.1
167.3
166.0
165.6
165.1
164.9
164.8
163.6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.4
2.7
2.6
2.7
2.8
2.4
2.3
2.2
2.1
2.0
2.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.4
2.7
2.6
2.5
2.5
2.4
2.3
2.2
2.1
2.0
2.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
0.2
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
14.7
14.7
14.7
14.7
14.8
14.9
14.9
15.6
15.7
16.0
16.4
16.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
12.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.2
0.3
0.9
1.1
1.4
1.7
2.2
1. Tài sản cố định hữu hình
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.2
0.3
0.9
1.1
1.4
1.7
2.2
- Nguyên giá
49.8
—
—
—
—
56.2
57.0
64.0
64.0
64.0
64.6
64.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-49.8
—
—
—
—
-56.0
-56.7
-63.1
-62.9
-62.6
-62.9
-62.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
304.3
291.9
306.1
308.9
310.3
315.5
316.6
323.0
324.1
330.0
335.3
327.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
168.1
155.0
170.9
173.4
174.2
179.1
183.6
189.2
189.3
193.7
180.7
167.8
I. Nợ ngắn hạn
168.1
155.0
166.1
168.5
169.3
179.1
171.1
176.6
176.7
181.1
168.1
155.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
63.3
64.7
66.7
67.6
68.4
70.0
70.1
70.2
70.7
72.3
74.0
75.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
19.1
20.9
27.5
29.5
30.9
18.9
18.6
18.6
18.8
19.4
18.7
18.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
30.3
32.0
32.2
31.9
29.8
45.2
42.2
42.2
38.8
39.2
25.3
28.7
4. Phải trả người lao động
0.3
0.2
—
—
—
0.0
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
19.0
22.0
21.6
21.6
22.2
21.9
21.9
21.6
22.7
23.4
20.0
1.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
36.1
15.1
18.0
17.9
18.0
18.2
18.0
23.7
25.2
26.3
29.4
29.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.1
0.2
0.3
0.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
4.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
4.8
4.9
4.9
0.0
12.5
12.6
12.6
12.6
12.6
12.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
4.8
4.9
4.9
0.0
12.5
12.6
12.6
12.6
12.6
12.6
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
136.2
137.0
135.2
135.5
136.1
136.5
133.0
133.8
134.8
136.3
154.6
159.2
I. Vốn chủ sở hữu
136.2
137.0
135.2
135.5
136.1
136.5
133.0
133.8
134.8
136.3
154.6
159.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
14.5
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-178.3
-177.6
-179.4
-179.0
-178.4
-178.1
-181.5
-180.7
-179.7
-178.2
-159.9
-155.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-177.6
-178.1
-178.1
-178.1
-178.1
-178.4
-178.4
-178.4
-178.4
-159.1
-145.0
-145.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.8
0.5
-1.3
-1.0
-0.4
0.4
-3.1
-2.3
-1.3
-19.1
-15.0
-10.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
304.3
291.9
306.1
308.9
310.3
315.5
316.6
323.0
324.1
330.0
335.3
327.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-0.8
2.8
-0.4
-0.6
-0.4
4.8
-0.8
-1.0
-1.3
-4.4
-4.6
-3.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
0.4
0.4
0.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-5.1
-0.2
-0.3
—
0.0
-0.1
-0.3
0.0
5.1
-0.0
1.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.5
-0.9
-0.2
-0.7
-1.0
-0.2
-0.6
-0.6
-0.2
-1.4
-0.3
-8.5
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1.2
-3.2
-0.7
-1.5
-1.3
4.7
-1.5
-1.7
-1.2
-0.3
-4.4
-10.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
16.9
3.7
0.2
0.2
11.2
1.0
1.0
6.2
2.8
43.5
-45.2
9.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
5.3
11.2
-0.1
-0.3
-0.8
-1.3
-0.4
-0.5
-0.1
-0.1
-1.1
-5.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)