PXI

Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 39,46%, −36,46 điểm % YoY
Giá
800,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 400,000.00x
P/B 176.22x
EPS 2
BVPS 4,540
ROE 0.1%
ROA 0.0%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 0.08x
Đòn bẩy VCSH 2.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXI vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
24 tỷ
+577,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,39%
−36,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−92,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
487,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 9.5 9.6 3.2 1.4 0.4 1.0 1.3 0.8 1.5 1.5 26.3 1.6
Tăng trưởng -0% +198% +135% +259% -62% -23% +64% -47% -1% -94% +1537%
LNST -0.8 1.8 -0.4 -0.6 -0.4 3.5 -0.8 -1.0 -1.3 -4.2 -4.6 -3.5
Biên LN ròng -8.10% 18.98% -11.12% -43.19% -95.42% 344.59% -64.80% -122.83% -85.76% -276.37% -17.35% -219.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 36,9% × 0,01 × 2,34
2026Q1 0,1% = 0,4% × 0,08 × 2,26

ROE giảm từ 1,0% xuống 0,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,4% -36,5pp Vòng quay TS: 0,08x +0,07x Đòn bẩy: 2,26x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,39%, mất 36,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 190,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 206,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 43,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,39% −36,5 điểm %
Biên gộp 1,98% −11,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 27,53% −190,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 30,07% −249,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 249,1 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 672,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 156,9 tỷ, chiếm khoảng 53,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +21,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +16,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −31,0 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -4,34x +0,36x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.34x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,4 tỷ +5,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 36,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 184,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 184,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,34 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 39,46% và giảm 36,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
14.5 4.6 30.4 7.6 8.3
Giá vốn hàng bán
13.8 3.7 31.4 4.9 0.0
Lợi nhuận gộp
0.7 0.9 -1.0 2.7 -22.9
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.1 0.0 -1.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.6 7.6 14.5 8.1 -24.6
Lợi nhuận hoạt động
-4.0 -5.2 -12.9 -4.5 -47.7
Lợi nhuận trước thuế
1.5 1.7 -19.3 -4.9 -49.6
Lợi nhuận sau thuế
0.5 0.4 -19.3 -4.9 -50.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 0.4 -19.3 -4.9 -50.0
EPS cơ bản
17.00 12.00 -645.00 -163.00 -1,666.29

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.