Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CHS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
DOANH THU TTM
540 tỷ
−11,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,04%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
−22,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.88x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
564.6
629.8
635.6
557.8
437.0
Tăng trưởng
-10%
-1%
+14%
+28%
—
LNST
33.4
35.3
39.6
33.3
26.6
Biên LN ròng
5.92%
5.60%
6.23%
5.97%
6.10%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
37.8
161.3
160.4
180.7
62.6
132.9
107.0
306.9
83.1
211.3
153.4
129.2
Tăng trưởng
-77%
+1%
-11%
+189%
-53%
+24%
-65%
+269%
-61%
+38%
+19%
—
LNST
3.5
8.8
7.8
7.1
7.1
7.8
8.2
12.0
7.3
13.1
10.4
6.4
Biên LN ròng
9.27%
5.47%
4.88%
3.93%
11.33%
5.90%
7.64%
3.92%
8.73%
6.20%
6.76%
4.93%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CHS
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 2,2 tỷ
Thuế
↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 8,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 3,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thuế
↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 5,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
10,6% = 5,8% × 1,31 × 1,39
2026Q1
8,3% = 5,0% × 1,25 × 1,32
ROE giảm từ 10,6% xuống 8,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 5,04%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
5,04%
−0,7 điểm %
Biên gộp
20,66%
+1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
15,93%
+2,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
5,03%
−0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,48 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,35 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 48,2 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,2 ngày, số ngày phải thu tăng 5,5 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +21,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +5,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
34,4 ngày
+5,5 ngày
Tồn kho
52,7 ngày
+12,2 ngày
Phải trả
34,9 ngày
−3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
52,1 ngày
+21,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 27,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,35x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
-1,88x
−2,23x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 27,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.88x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
51,1 tỷ
−63,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,35 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,35x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 25,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,88 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
564.6
629.8
635.6
557.8
437.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
564.6
629.8
635.6
557.8
437.0
Giá vốn hàng bán
446.4
510.1
514.7
446.4
0.0
Lợi nhuận gộp
118.3
119.7
120.9
111.4
98.6
Doanh thu hoạt động tài chính
8.4
6.2
11.5
7.4
7.0
Chi phí tài chính
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
84.8
81.9
82.5
74.5
-72.3
Lợi nhuận hoạt động
41.9
44.0
49.9
44.3
33.3
Thu nhập khác
1.3
2.2
0.5
1.5
0.0
Chi phí khác
1.2
2.0
0.6
3.5
0.0
Lợi nhuận khác
0.1
0.2
-0.1
-2.0
0.1
Lợi nhuận trước thuế
42.1
44.2
49.9
42.2
33.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
8.6
9.0
10.3
9.0
-6.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
33.4
35.3
39.6
33.3
26.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
33.4
35.3
39.6
33.3
26.6
EPS cơ bản
1,177.00
1,242.00
1,394.00
973.00
658.00
EPS suy giảm
1,176.99
1,241.65
1,393.99
1,171.74
938.20
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
461.0
442.6
505.7
487.3
418.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
178.8
209.6
192.1
90.4
176.3
1. Tiền
68.8
78.6
81.1
90.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
110.0
131.0
111.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
41.0
0.0
70.0
121.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
41.0
0.0
70.0
121.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
192.3
192.4
197.2
167.4
125.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
157.7
158.3
157.9
133.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.8
0.4
0.4
0.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
35.3
35.2
38.9
33.8
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.6
-1.6
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
48.2
30.5
43.9
106.2
53.1
1. Hàng tồn kho
51.4
33.7
47.1
109.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-3.1
-3.2
-3.2
-3.3
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.6
10.1
2.4
2.4
2.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
1.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.6
9.9
2.3
1.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
17.4
27.2
36.8
46.6
56.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
12.9
14.0
15.1
16.2
17.4
1. Tài sản cố định hữu hình
12.9
14.0
15.1
16.2
17.4
- Nguyên giá
77.1
77.0
76.9
76.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64.2
-63.0
-61.8
-60.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
4.5
13.2
21.8
30.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.5
13.2
21.8
30.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
39.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
478.3
469.8
542.5
534.0
474.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
155.9
145.6
215.1
225.1
173.0
I. Nợ ngắn hạn
155.9
145.6
215.1
225.1
173.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
76.4
66.0
122.8
147.6
91.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3.1
0.2
8.3
34.3
3.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.9
0.0
5.5
0.9
0.0
4. Phải trả người lao động
35.5
44.5
47.0
13.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.9
0.7
0.9
0.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
19.5
15.5
14.4
17.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
19.5
18.7
16.2
11.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
322.4
324.2
327.4
308.9
301.4
I. Vốn chủ sở hữu
322.1
323.8
327.1
308.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
284.0
284.0
284.0
284.0
301.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
4.6
4.6
3.5
1.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
33.4
35.2
39.6
22.7
15.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
—
-0.1
0.0
0.8
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
33.4
35.3
39.6
21.9
15.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
1. Nguồn kinh phí
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
478.3
469.8
542.5
534.0
474.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-4.1
-14.5
-9.0
-7.7
0.0
Thu khác từ HĐKD
12.7
10.2
7.7
6.7
0.0
Chi khác từ HĐKD
-51.6
-54.6
-43.5
-42.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
27.4
-33.8
53.4
-7.8
156.0
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.1
-0.1
-0.1
-0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
-245.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
170.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
8.5
8.5
10.3
6.8
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-32.6
78.3
61.2
-54.2
-64.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-25.6
-27.0
-12.8
-24.0
-29.4
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-25.6
-27.0
-12.8
-24.0
-29.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30.8
17.5
101.8
-85.9
22.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209.6
192.1
90.4
176.3
188.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
-35.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
178.8
209.6
192.1
90.4
176.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
37.8
161.3
160.4
180.7
62.6
132.9
107.0
306.9
83.1
211.3
153.4
129.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
37.8
161.3
160.4
180.7
62.6
132.9
107.0
306.9
83.1
211.3
153.4
129.2
Giá vốn hàng bán
19.1
122.6
133.5
153.4
38.5
100.9
79.7
270.5
59.1
169.4
127.6
106.7
Lợi nhuận gộp
18.7
38.7
26.9
27.3
24.0
32.0
27.3
36.4
24.1
41.9
25.8
22.5
Doanh thu hoạt động tài chính
2.3
2.1
2.0
2.4
2.0
1.6
1.7
1.3
1.7
2.7
3.2
3.4
Chi phí tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.6
29.5
19.1
20.8
17.1
23.8
18.8
22.6
16.7
27.7
16.0
18.0
Lợi nhuận hoạt động
4.4
11.3
9.8
8.9
8.9
9.8
10.2
15.1
9.1
16.8
13.0
8.0
Thu nhập khác
0.0
1.0
0.3
0.0
0.0
1.0
0.0
1.1
0.0
0.1
0.1
0.1
Chi phí khác
—
0.9
0.3
—
—
0.9
0.0
1.1
0.0
0.3
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
-0.2
0.0
0.1
Lợi nhuận trước thuế
4.4
11.3
9.8
8.9
8.9
9.9
10.2
15.1
9.1
16.6
13.0
8.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.9
2.5
2.0
1.8
1.8
2.0
2.1
3.0
1.8
3.5
2.6
1.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
3.5
8.8
7.8
7.1
7.1
7.8
8.2
12.0
7.3
13.1
10.4
6.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.5
8.8
7.8
7.1
7.1
7.8
8.2
12.0
7.3
13.1
10.4
6.4
EPS cơ bản
123.28
310.53
275.61
250.00
249.72
275.92
287.67
423.99
255.66
461.20
365.37
224.35
EPS suy giảm
123.28
310.53
275.61
250.00
249.72
275.92
287.67
423.99
255.66
461.20
365.37
224.35
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
410.5
461.9
527.3
537.3
415.3
442.7
457.8
533.9
453.9
505.8
521.6
459.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
113.0
178.8
230.0
192.9
262.8
209.6
266.8
309.9
271.6
192.1
121.6
160.7
1. Tiền
48.0
68.8
90.0
72.9
81.8
78.6
85.8
128.9
120.6
81.1
40.6
55.7
2. Các khoản tương đương tiền
65.0
110.0
140.0
120.0
181.0
131.0
181.0
181.0
151.0
111.0
81.0
105.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
101.0
41.0
91.0
111.0
20.0
0.0
0.0
0.0
20.0
70.0
120.0
110.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
101.0
41.0
91.0
111.0
20.0
0.0
0.0
0.0
20.0
70.0
120.0
110.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
110.9
192.6
119.5
147.8
93.5
192.5
130.4
150.3
90.0
197.3
171.8
95.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
53.3
157.6
82.8
111.2
48.5
158.5
94.1
108.8
48.1
157.9
130.6
58.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.0
0.8
1.1
0.8
0.6
0.4
0.7
0.5
0.6
0.4
0.6
0.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
58.2
35.7
37.2
37.4
46.0
35.2
35.7
41.0
41.2
38.9
40.6
37.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
82.4
48.2
84.7
83.4
35.0
30.6
52.8
66.6
67.2
43.9
104.1
89.8
1. Hàng tồn kho
85.5
51.4
87.9
86.6
38.2
33.7
56.0
69.8
70.4
47.1
107.4
93.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-3.1
-3.1
-3.2
-3.2
-3.2
-3.2
-3.2
-3.2
-3.2
-3.2
-3.3
-3.3
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.3
1.2
2.1
2.3
4.1
10.0
7.7
7.1
5.2
2.5
4.2
3.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.1
0.1
0.2
0.1
0.1
0.2
0.4
0.2
0.1
0.1
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.8
1.2
2.0
2.1
4.0
9.9
7.4
6.7
5.0
2.3
4.0
3.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
14.9
17.4
19.7
22.2
24.7
27.2
29.4
31.9
34.3
36.8
39.3
41.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
12.7
12.9
13.1
13.4
13.7
14.0
14.2
14.5
14.8
15.1
15.4
15.7
1. Tài sản cố định hữu hình
12.7
12.9
13.1
13.4
13.7
14.0
14.2
14.5
14.8
15.1
15.4
15.7
- Nguyên giá
77.2
—
—
—
—
77.0
76.9
76.9
76.9
76.9
76.9
76.9
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64.5
—
—
—
—
-63.0
-62.7
-62.4
-62.1
-61.8
-61.5
-61.1
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.3
4.5
6.6
8.8
11.0
13.2
15.3
17.4
19.6
21.7
23.9
26.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.3
4.5
6.6
8.8
11.0
13.2
15.3
17.4
19.6
21.7
23.9
26.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
425.5
479.2
547.0
559.5
440.0
469.9
487.2
565.8
488.3
542.6
560.9
501.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
99.5
159.4
210.4
230.8
108.7
145.7
143.8
257.5
153.6
215.2
246.7
197.5
I. Nợ ngắn hạn
99.5
159.4
210.4
230.8
108.7
145.7
143.8
257.5
153.6
215.2
246.7
197.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
56.3
75.7
132.6
164.8
25.8
66.0
48.2
142.9
77.0
122.8
144.4
106.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3.3
3.1
7.7
8.1
46.2
0.2
6.2
4.9
31.9
8.3
15.7
15.7
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.3
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.0
1.0
0.6
—
—
0.0
2.0
4.9
1.8
5.5
2.6
3.4
4. Phải trả người lao động
0.1
39.9
16.5
5.8
1.8
44.5
41.7
24.2
9.1
46.9
22.8
20.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.8
0.7
12.5
10.2
3.6
0.7
4.9
8.5
1.0
1.1
12.8
4.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
18.6
19.5
18.8
17.6
16.5
15.5
18.6
45.2
17.1
14.4
29.6
28.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
17.3
19.5
21.7
24.2
14.8
18.7
22.2
26.9
15.6
16.2
18.6
18.9
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
325.9
319.8
336.6
328.7
331.3
324.2
343.4
308.3
334.7
327.4
314.3
303.9
I. Vốn chủ sở hữu
325.9
319.5
336.2
328.4
330.9
323.8
343.1
308.0
334.3
327.0
313.9
303.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
284.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
284,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
4.6
4.6
4.6
4.6
4.6
4.6
4.6
4.6
3.5
3.5
3.5
3.5
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
36.9
30.8
47.6
39.8
42.3
35.2
54.4
19.3
46.9
39.6
26.5
16.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
33.4
—
25.6
25.6
35.2
-0.1
27.0
0.0
39.6
0.0
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.5
30.8
22.0
14.2
7.1
35.3
27.4
19.3
7.3
39.6
26.5
16.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
1. Nguồn kinh phí
—
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
425.5
479.2
547.0
559.5
440.0
469.9
487.2
565.8
488.3
542.6
560.9
501.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)