TA9

Xây lắp Thành An 96 ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 32,11 lần
Giá
11,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.48x
P/B 0.85x
EPS 2,099
BVPS 13,592
ROE 15.6%
ROA 0.9%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.16x
Đòn bẩy VCSH 16.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TA9 có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
3.304 tỷ
+2,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,79%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
26 tỷ
+2,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 74.7 1,746.4 561.9 921.1 120.1 1,527.1 915.1 651.2 362.3 1,340.1 549.9 898.9
Tăng trưởng -96% +211% -39% +667% -92% +67% +41% +80% -73% +144% -39%
LNST 0.7 13.9 4.0 7.4 1.0 11.8 7.4 5.2 2.7 10.5 4.4 7.2
Biên LN ròng 0.90% 0.80% 0.72% 0.81% 0.81% 0.77% 0.80% 0.80% 0.75% 0.78% 0.80% 0.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TA9

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,6 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 4,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,5% = 0,8% × 1,52 × 12,92
2026Q1 15,6% = 0,8% × 1,16 × 16,98

ROE gần như đi ngang ở mức 15,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,8% +0,0pp Vòng quay TS: 1,16x -0,35x Đòn bẩy: 16,98x +4,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,79%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,79% +0,0 điểm %
Biên gộp 4,41% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,90% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -411,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -411,14%, mất 431,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -411,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 601,09 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 128 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -411,14% −431,7 điểm %
Biên NOPAT 0,72% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư -574,87 lần −601,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 5,7 tỷ −128,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 12,67 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 3,28 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 469,8 tỷ, chiếm khoảng 20,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,2 ngày, số ngày phải thu tăng 7,8 ngày và số ngày phải trả giảm 8,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +11,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,0 ngày +7,8 ngày
Tồn kho 118,8 ngày −5,2 ngày
Phải trả 63,9 ngày −8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 88,8 ngày +11,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 308,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -3,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,69x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 328,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 242,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,69x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -3,28x −4,53x
Khả năng trả lãi 1,69x −0,72x
Tiền mặt/Nợ vay 328,7% +291,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,2% −4,9 điểm %
CFO/LNST 32,11x +49,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 308,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 257,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 32.11x.

Sau khi chi 69,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 767,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 837,3 tỷ +1.270,9 tỷ
Capex tiền mặt 69,9 tỷ
FCF TTM +767,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 32,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở -411,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,69 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 32,11x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,69x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,349.6 3,455.6 2,843.8 2,201.4 1,226.2
Giá vốn hàng bán
3,199.4 3,314.0 2,727.7 2,103.6 0.0
Lợi nhuận gộp
150.2 141.6 116.1 97.8 81.8
Chi phí tài chính
17.6 13.5 13.3 4.6 -10.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.1 98.1 93.2 83.0 -49.0
Lợi nhuận hoạt động
31.8 34.8 28.7 23.4 23.7
Lợi nhuận trước thuế
34.2 34.6 28.8 25.5 24.6
Lợi nhuận sau thuế
26.8 27.1 23.0 20.3 19.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
26.8 27.1 23.0 20.3 19.6
EPS cơ bản
1,665.00 1,678.00 1,537.00 1,357.00 1,580.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.