Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TA9 có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
3.304 tỷ
+2,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,79%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
26 tỷ
+2,8%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,349.6
3,455.6
2,843.8
2,201.4
1,226.2
Tăng trưởng
-3%
+22%
+29%
+80%
—
LNST
26.8
27.1
23.0
20.3
19.6
Biên LN ròng
0.80%
0.78%
0.81%
0.92%
1.60%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
74.7
1,746.4
561.9
921.1
120.1
1,527.1
915.1
651.2
362.3
1,340.1
549.9
898.9
Tăng trưởng
-96%
+211%
-39%
+667%
-92%
+67%
+41%
+80%
-73%
+144%
-39%
—
LNST
0.7
13.9
4.0
7.4
1.0
11.8
7.4
5.2
2.7
10.5
4.4
7.2
Biên LN ròng
0.90%
0.80%
0.72%
0.81%
0.81%
0.77%
0.80%
0.80%
0.75%
0.78%
0.80%
0.81%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TA9
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 15,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 7,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 2,9 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 4,6 tỷ
Thuế
↑ 0,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 4,3 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,5 tỷ
Thuế
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 4,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
15,5% = 0,8% × 1,52 × 12,92
2026Q1
15,6% = 0,8% × 1,16 × 16,98
ROE gần như đi ngang ở mức 15,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,79%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,79%
+0,0 điểm %
Biên gộp
4,41%
+0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,90%
+1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -411,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống -411,14%, mất 431,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -411,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 601,09 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 128 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-411,14%
−431,7 điểm %
Biên NOPAT
0,72%
−0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
-574,87 lần
−601,09 lần
Vốn đầu tư bình quân
5,7 tỷ
−128,3 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 12,67 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 3,28 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 469,8 tỷ, chiếm khoảng 20,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,2 ngày, số ngày phải thu tăng 7,8 ngày và số ngày phải trả giảm 8,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +11,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +7,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
34,0 ngày
+7,8 ngày
Tồn kho
118,8 ngày
−5,2 ngày
Phải trả
63,9 ngày
−8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
88,8 ngày
+11,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 308,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -3,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,69x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 328,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 242,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,69x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-3,28x
−4,53x
Khả năng trả lãi
1,69x
−0,72x
Tiền mặt/Nợ vay
328,7%
+291,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
87,2%
−4,9 điểm %
CFO/LNST
32,11x
+49,20x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 308,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 257,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 32.11x.
Sau khi chi 69,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 767,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
837,3 tỷ
+1.270,9 tỷ
Capex tiền mặt
69,9 tỷ
—
FCF TTM
+767,5 tỷ
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 32,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở -411,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,69 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 32,11x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,69x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,349.6
3,455.6
2,843.8
2,201.4
1,226.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
3,349.6
3,455.6
2,843.8
2,201.4
1,226.2
Giá vốn hàng bán
3,199.4
3,314.0
2,727.7
2,103.6
0.0
Lợi nhuận gộp
150.2
141.6
116.1
97.8
81.8
Doanh thu hoạt động tài chính
7.4
4.9
19.2
13.2
1.7
Chi phí tài chính
17.6
13.5
13.3
4.6
-10.9
Chi phí lãi vay
17.6
13.5
13.3
4.6
-10.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.1
98.1
93.2
83.0
-49.0
Lợi nhuận hoạt động
31.8
34.8
28.7
23.4
23.7
Thu nhập khác
3.7
0.3
0.2
2.5
0.0
Chi phí khác
1.3
0.5
0.2
0.5
0.0
Lợi nhuận khác
2.4
-0.2
0.0
2.1
1.0
Lợi nhuận trước thuế
34.2
34.6
28.8
25.5
24.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
7.4
7.5
5.8
5.2
-5.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
26.8
27.1
23.0
20.3
19.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
26.8
27.1
23.0
20.3
19.6
EPS cơ bản
1,665.00
1,678.00
1,537.00
1,357.00
1,580.00
EPS suy giảm
2,161.42
2,179.10
1,852.69
1,635.06
1,578.97
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,124.7
1,801.2
2,130.7
1,557.0
1,379.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
471.0
226.4
632.8
768.2
502.4
1. Tiền
155.0
131.4
267.8
163.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
316.0
95.0
365.0
605.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1.7
0.0
5.0
5.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.7
0.0
5.0
5.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,093.7
632.8
842.1
540.7
547.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
914.1
404.8
561.2
308.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
33.9
11.0
30.4
40.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
46.2
91.3
91.9
52.3
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6.0
8.0
12.0
21.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
109.8
130.8
162.6
133.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.3
-13.1
-16.0
-14.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
469.8
839.8
582.8
209.6
294.4
1. Hàng tồn kho
469.8
839.8
582.8
209.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
88.6
102.2
68.0
33.5
34.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.2
3.0
0.3
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
43.8
70.1
57.3
33.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
42.6
29.2
10.4
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
173.1
152.1
96.0
42.2
49.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
166.0
143.7
86.8
34.3
42.6
1. Tài sản cố định hữu hình
162.1
139.8
82.9
30.3
38.6
- Nguyên giá
312.1
259.4
174.7
111.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-150.0
-119.7
-91.8
-81.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.9
3.9
3.9
4.0
4.0
- Nguyên giá
8.5
8.5
8.5
8.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.5
-4.5
-4.5
-4.5
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
7.1
8.4
9.2
8.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.1
8.4
9.2
8.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
7.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,297.9
1,953.2
2,226.7
1,599.3
1,428.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,129.7
1,788.2
2,067.6
1,446.0
1,276.2
I. Nợ ngắn hạn
2,094.6
1,760.3
2,050.3
1,446.0
1,276.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
663.6
827.1
757.6
410.7
420.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,000.5
557.5
869.9
879.8
669.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
23.5
3.3
3.4
1.2
0.0
4. Phải trả người lao động
50.1
40.8
39.8
33.8
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.1
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
122.1
104.1
97.9
71.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
221.0
222.0
277.8
45.6
131.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4.1
5.3
3.8
3.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
35.1
27.9
17.3
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
33.6
27.7
17.3
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.3
0.2
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
168.1
165.1
159.2
153.3
152.5
I. Vốn chủ sở hữu
168.1
165.1
159.2
153.3
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
124.2
124.2
124.2
124.2
152.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
26.5
23.3
20.0
15.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
17.5
17.6
15.0
13.2
19.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
17.5
17.6
15.0
13.2
19.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,297.9
1,953.2
2,226.7
1,599.3
1,428.7
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
34.2
34.6
28.8
20.3
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
36.3
27.9
12.9
11.5
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
3.2
-2.9
1.4
9.6
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-7.6
-4.9
-19.2
-15.7
0.0
Chi phí lãi vay
17.6
13.5
13.3
4.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
83.8
68.2
37.2
30.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-452.9
176.4
-346.2
0.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
370.0
-257.0
-373.1
84.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
339.8
-234.0
369.0
258.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
2.0
-1.9
-1.4
-1.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-17.6
-13.5
-13.3
-4.6
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-9.6
-9.1
-3.2
-5.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-7.1
-4.7
-3.5
-4.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
308.4
-275.6
-334.5
358.7
478.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-58.6
-84.7
-66.1
-3.7
-0.3
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.2
0.0
0.6
3.0
0.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-1.7
0.0
0.0
-12.0
-10.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
2.0
9.0
9.0
5.0
0.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
7.0
5.3
19.2
12.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-51.2
-70.4
-37.3
5.3
-8.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
825.4
707.8
621.8
188.0
154.6
Trả nợ gốc
-820.5
-753.2
-372.2
-273.5
-269.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-17.6
-15.0
-13.2
-12.7
-28.4
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-12.7
-60.4
236.4
-98.3
-142.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
244.6
-406.4
-135.3
265.7
445.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
226.4
632.8
768.2
502.4
183.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
471.0
226.4
632.8
768.2
502.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
74.7
1,746.4
561.9
921.1
120.1
1,527.1
915.1
651.2
362.3
1,340.1
549.9
898.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
74.7
1,746.4
561.9
921.1
120.1
1,527.1
915.1
651.2
362.3
1,340.1
549.9
898.9
Giá vốn hàng bán
70.5
1,677.8
531.9
878.1
111.6
1,472.4
877.1
621.6
342.9
1,281.8
524.2
867.0
Lợi nhuận gộp
4.2
68.6
30.1
43.0
8.5
54.7
38.0
29.5
19.3
58.3
25.7
32.0
Doanh thu hoạt động tài chính
5.5
4.9
0.8
0.5
1.2
0.9
0.7
1.1
2.2
2.1
2.4
6.1
Chi phí tài chính
3.4
4.2
5.6
4.7
3.2
4.1
3.6
2.4
3.5
5.3
3.6
3.4
Chi phí lãi vay
3.4
4.2
5.6
4.7
3.2
4.1
3.6
2.4
3.5
5.3
3.6
3.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
52.8
19.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.4
—
19.4
30.9
5.7
35.9
25.9
21.8
14.5
42.1
19.0
25.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.1
16.5
5.9
7.9
0.8
15.5
9.2
6.5
3.6
13.1
5.5
9.1
Thu nhập khác
1.3
1.6
0.2
1.4
0.4
0.2
0.0
0.1
0.0
0.2
0.0
0.0
Chi phí khác
0.3
0.7
0.4
0.0
0.0
0.4
0.0
0.1
0.0
0.2
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
1.0
0.9
-0.2
1.4
0.4
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
0.8
17.4
5.7
9.3
1.2
15.3
9.2
6.5
3.6
13.1
5.5
9.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.2
3.5
1.7
1.9
0.2
3.5
1.8
1.3
0.9
2.6
1.1
1.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.7
13.9
4.0
7.4
1.0
11.8
7.4
5.2
2.7
10.5
4.4
7.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.7
13.9
4.0
7.4
1.0
11.8
7.4
5.2
2.7
10.5
4.4
7.2
EPS cơ bản
54.00
1,122.00
324.00
599.00
79.00
952.00
592.00
419.00
220.00
846.00
355.00
583.00
EPS suy giảm
53.97
1,122.28
324.30
599.33
78.74
951.74
591.89
419.48
219.51
845.74
355.49
583.24
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,397.3
2,103.5
2,439.9
1,816.1
1,964.5
1,801.0
2,234.3
2,340.0
2,027.5
2,130.7
1,604.4
1,406.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
796.2
472.7
615.4
277.6
121.6
221.4
271.4
303.7
437.8
632.8
238.7
281.9
1. Tiền
55.3
155.0
127.4
225.5
36.6
131.4
221.4
138.7
42.7
267.8
48.7
76.9
2. Các khoản tương đương tiền
740.9
317.7
488.0
52.1
85.0
90.0
50.0
165.0
395.0
365.0
190.0
205.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
877.7
—
—
—
—
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
0.0
5.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
871.7
—
—
—
—
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
0.0
5.0
5. Đầu tư ngắn hạn khác
6.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
688.3
1,092.9
588.3
517.2
536.6
632.7
585.8
576.1
539.1
842.1
545.4
572.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
345.7
914.1
282.4
238.5
269.1
405.1
228.9
177.1
191.7
561.2
169.4
234.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
144.5
33.9
44.4
56.0
43.7
11.0
74.0
112.6
79.5
30.4
43.8
41.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
37.7
46.2
64.1
43.1
41.1
91.3
78.8
94.2
89.8
91.9
117.5
74.5
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
6.0
7.0
8.0
8.0
8.0
9.0
9.0
9.0
12.0
21.0
21.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
176.7
109.8
203.4
184.8
187.7
130.4
211.1
199.2
185.1
162.6
208.4
215.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.3
-17.0
-13.1
-13.1
-13.1
-13.1
-16.0
-16.0
-16.0
-16.0
-14.6
-14.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
897.2
466.7
1,096.8
898.8
1,158.8
839.8
1,232.9
1,309.4
936.5
582.8
732.3
480.8
1. Hàng tồn kho
897.2
466.7
1,096.8
898.8
1,158.8
839.8
1,232.9
1,309.4
936.5
582.8
732.3
480.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
138.0
71.2
139.4
122.4
147.5
102.1
139.1
145.8
109.2
68.0
88.0
66.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
17.6
4.4
19.8
15.6
21.0
2.8
6.2
7.4
4.9
0.3
7.5
7.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
76.0
24.2
81.0
70.3
93.2
68.2
108.2
115.3
83.8
57.3
69.3
59.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
44.4
42.6
38.6
36.5
33.3
31.0
24.7
23.1
20.5
10.4
11.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
179.2
172.8
166.7
143.5
144.2
152.0
155.4
139.3
101.4
96.0
81.6
60.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
166.1
165.2
156.1
136.0
135.6
143.7
115.8
123.2
92.7
86.8
71.8
51.1
1. Tài sản cố định hữu hình
162.2
161.3
152.1
132.1
131.7
139.8
111.9
119.2
88.7
82.9
67.9
47.1
- Nguyên giá
323.3
—
—
—
—
259.4
223.5
223.2
185.6
174.7
154.9
133.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-161.1
—
—
—
—
-119.6
-111.7
-103.9
-96.9
-91.8
-87.0
-86.1
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
- Nguyên giá
8.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.3
3.4
—
—
0.0
28.2
6.2
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.3
3.4
—
—
0.0
28.2
6.2
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
13.0
7.3
7.2
7.5
8.6
8.3
11.5
9.9
8.8
9.2
9.8
9.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
13.0
7.3
7.2
7.5
8.6
8.3
11.5
9.9
8.8
9.2
9.8
9.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,576.6
2,276.3
2,606.6
1,959.6
2,108.7
1,953.0
2,389.7
2,479.3
2,129.0
2,226.7
1,686.1
1,467.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,407.8
2,108.5
2,446.7
1,803.7
1,942.7
1,788.0
2,230.2
2,327.1
1,967.1
2,067.6
1,533.5
1,319.3
I. Nợ ngắn hạn
3,375.0
2,073.4
2,409.2
1,778.8
1,916.3
1,760.4
2,200.8
2,296.0
1,950.0
2,050.3
1,523.1
1,319.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
476.0
663.6
598.0
621.0
630.1
827.2
681.9
660.4
599.8
757.6
494.2
420.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2,554.2
1,000.5
1,366.7
484.2
824.1
557.5
1,046.9
1,259.9
1,114.1
869.9
655.5
563.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.2
3.6
8.2
2.3
0.6
3.3
3.8
1.7
1.7
3.4
3.3
2.3
4. Phải trả người lao động
27.8
49.4
24.5
32.7
20.7
40.8
19.6
18.6
17.9
39.8
17.5
18.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
8.6
3.1
1.9
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
0.7
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
103.4
121.8
162.3
167.6
132.9
104.1
108.4
99.9
82.9
97.9
108.1
123.8
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
211.2
221.0
244.2
466.2
303.3
222.0
338.6
253.5
130.2
277.8
243.5
188.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.0
4.4
2.2
2.9
4.7
5.4
1.7
1.9
3.4
3.8
1.1
1.6
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
32.8
35.0
37.5
24.9
26.4
27.7
29.4
31.1
17.1
17.3
10.4
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.3
0.6
0.6
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
31.0
33.6
36.0
24.2
25.9
27.7
29.4
31.1
17.1
17.3
10.4
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.5
0.8
0.8
0.7
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
168.8
167.8
159.9
155.9
166.0
165.0
159.5
152.1
161.9
159.2
152.6
148.2
I. Vốn chủ sở hữu
168.8
167.8
159.9
155.9
166.0
165.0
159.5
152.1
161.9
159.2
152.6
148.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
124.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
124,197,870,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
26.5
26.4
23.3
23.3
23.3
23.3
20.0
20.0
20.0
20.0
15.9
15.9
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
18.1
17.2
12.4
8.4
18.6
17.5
15.3
7.9
17.7
15.0
12.5
8.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
17.5
—
—
—
17.6
0.0
0.0
0.0
15.0
0.0
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.7
17.2
12.4
8.4
1.0
17.5
15.3
7.9
2.7
15.0
12.5
8.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,576.6
2,276.3
2,606.6
1,959.6
2,108.7
1,953.0
2,389.7
2,479.3
2,129.0
2,226.7
1,686.1
1,467.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
23.7
—
10.5
—
0.0
-10.1
10.1
0.0
28.8
-10.1
10.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
20.2
—
16.1
—
0.0
-12.1
12.1
0.0
12.9
-4.9
4.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
3.2
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-5.9
—
-1.7
—
0.0
3.4
-3.4
0.0
-19.2
14.7
-14.7
Chi phí lãi vay
—
9.8
—
7.9
—
0.0
-5.8
5.8
0.0
13.3
-4.4
4.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
51.0
—
32.8
—
0.0
-24.7
24.7
0.0
37.2
-4.7
4.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-560.8
—
108.0
—
0.0
-192.5
192.5
0.0
-346.2
58.0
-58.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
429.1
—
-59.1
—
0.0
726.6
-726.6
0.0
-373.1
271.2
-271.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)