LLM

Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,98%, +8,67 điểm % YoY
Giá
19,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.95x
P/B 0.99x
EPS 4,891
BVPS 19,526
ROE 30.2%
ROA 5.2%
Biên LN 9.8%
Vòng Quay TS 0.54x
Đòn bẩy VCSH 5.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LLM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
3.994 tỷ
−41,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,98%
+8,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
399 tỷ
+347,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
41,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 900.4 1,712.9 668.2 712.4 2,326.8 1,008.6 1,747.9 1,694.6 1,650.8 2,430.2 1,370.6 855.2
Tăng trưởng -47% +156% -6% -69% +131% -42% +3% +3% -32% +77% +60%
LNST 141.5 147.9 96.1 13.1 50.0 8.8 12.7 17.6 33.9 26.0 4.2 -45.0
Biên LN ròng 15.72% 8.64% 14.37% 1.84% 2.15% 0.87% 0.73% 1.04% 2.05% 1.07% 0.31% -5.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LLM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 198,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 169,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 48,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 108,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 51,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 16,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 27,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 18,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,9% = 1,3% × 0,98 × 6,91
2026Q1 30,8% = 10,0% × 0,54 × 5,77

ROE tăng từ 8,9% lên 30,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,0% +8,7pp Vòng quay TS: 0,54x -0,44x Đòn bẩy: 5,77x -1,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,98%, tăng 8,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,98% +8,7 điểm %
Biên gộp 8,33% +6,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,36% +1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 5,67% +5,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 48,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -51,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -51,75%, mất 16,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -51,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT tăng 5,9 điểm % và vòng quay vốn tăng 29,62 lần chưa tạo đủ lực đỡ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -51,75% −16,6 điểm %
Biên NOPAT 6,89% +5,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư -7,51 lần +29,62 lần
Vốn đầu tư bình quân 531,8 tỷ −349,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,19 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,34 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 763,1 tỷ, chiếm khoảng 10,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 142,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +824,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +23,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −991,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 91,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,2 ngày, số ngày phải thu tăng 116,0 ngày và số ngày phải trả tăng 46,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 162,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +116,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 249,3 ngày +116,0 ngày
Tồn kho 46,4 ngày +21,2 ngày
Phải trả 133,3 ngày +46,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 162,4 ngày +91,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,34x và khả năng trả lãi đạt 2,43x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 338,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 873,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,34x +0,19x
Khả năng trả lãi 2,43x +1,88x
Tiền mặt/Nợ vay 338,4% +133,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,1 điểm %
CFO/LNST 1,77x −5,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −5,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 46,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 40,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −360,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.77x.

Sau khi chi 14,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 676,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 691,0 tỷ −24,1 tỷ
Capex tiền mặt 14,2 tỷ +13,3 tỷ
FCF TTM +676,8 tỷ −37,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 6,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,98% và mở rộng thêm 8,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,77 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 6,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,432.6 6,101.3 5,079.0 2,892.1 3,825.1
Giá vốn hàng bán
5,052.3 5,995.3 4,959.4 2,801.9 0.0
Lợi nhuận gộp
380.3 106.0 119.6 90.2 201.3
Chi phí tài chính
132.9 132.4 131.0 134.2 -150.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.8 56.0 119.8 40.4 -105.1
Lợi nhuận hoạt động
362.9 66.1 -14.4 -21.8 1.4
Lợi nhuận trước thuế
566.2 82.8 -12.1 -28.8 10.0
Lợi nhuận sau thuế
473.4 79.2 -19.5 -54.3 -19.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
492.0 92.7 4.2 -25.2 15.4
EPS cơ bản
6,172.00 1,163.00 53.00 -317.00 89.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.