Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LLM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
3.994 tỷ
−41,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,98%
+8,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
399 tỷ
+347,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
41,6%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
5,432.6
6,101.3
5,079.0
2,892.1
3,825.1
Tăng trưởng
-11%
+20%
+76%
-24%
—
LNST
473.4
79.2
-19.5
-54.3
-19.7
Biên LN ròng
8.71%
1.30%
-0.38%
-1.88%
-0.52%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
900.4
1,712.9
668.2
712.4
2,326.8
1,008.6
1,747.9
1,694.6
1,650.8
2,430.2
1,370.6
855.2
Tăng trưởng
-47%
+156%
-6%
-69%
+131%
-42%
+3%
+3%
-32%
+77%
+60%
—
LNST
141.5
147.9
96.1
13.1
50.0
8.8
12.7
17.6
33.9
26.0
4.2
-45.0
Biên LN ròng
15.72%
8.64%
14.37%
1.84%
2.15%
0.87%
0.73%
1.04%
2.05%
1.07%
0.31%
-5.26%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LLM
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 198,0 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 169,6 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 48,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 108,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 51,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 16,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 6,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 27,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 18,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
8,9% = 1,3% × 0,98 × 6,91
2026Q1
30,8% = 10,0% × 0,54 × 5,77
ROE tăng từ 8,9% lên 30,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+8,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,98%, tăng 8,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
9,98%
+8,7 điểm %
Biên gộp
8,33%
+6,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,36%
+1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
5,67%
+5,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 48,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -51,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống -51,75%, mất 16,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -51,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT tăng 5,9 điểm % và vòng quay vốn tăng 29,62 lần chưa tạo đủ lực đỡ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-51,75%
−16,6 điểm %
Biên NOPAT
6,89%
+5,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
-7,51 lần
+29,62 lần
Vốn đầu tư bình quân
531,8 tỷ
−349,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,19 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,34 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 763,1 tỷ, chiếm khoảng 10,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 142,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+824,9 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+23,7 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−991,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 91,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,2 ngày, số ngày phải thu tăng 116,0 ngày và số ngày phải trả tăng 46,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 162,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +116,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
249,3 ngày
+116,0 ngày
Tồn kho
46,4 ngày
+21,2 ngày
Phải trả
133,3 ngày
+46,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
162,4 ngày
+91,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,34x và khả năng trả lãi đạt 2,43x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 338,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 873,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-1,34x
+0,19x
Khả năng trả lãi
2,43x
+1,88x
Tiền mặt/Nợ vay
338,4%
+133,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,1 điểm %
CFO/LNST
1,77x
−5,23x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −5,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 46,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 40,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −360,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.77x.
Sau khi chi 14,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 676,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
691,0 tỷ
−24,1 tỷ
Capex tiền mặt
14,2 tỷ
+13,3 tỷ
FCF TTM
+676,8 tỷ
−37,4 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 6,4%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,98% và mở rộng thêm 8,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,77 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 6,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
5,432.6
6,101.3
5,079.0
2,892.1
3,825.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
5,432.6
6,101.3
5,079.0
2,892.1
3,825.1
Giá vốn hàng bán
5,052.3
5,995.3
4,959.4
2,801.9
0.0
Lợi nhuận gộp
380.3
106.0
119.6
90.2
201.3
Doanh thu hoạt động tài chính
140.0
147.2
139.2
116.8
57.1
Chi phí tài chính
132.9
132.4
131.0
134.2
-150.7
Chi phí lãi vay
62.5
91.2
94.1
90.7
-90.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
8.3
1.3
-22.4
-54.2
-1.2
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.8
56.0
119.8
40.4
-105.1
Lợi nhuận hoạt động
362.9
66.1
-14.4
-21.8
1.4
Thu nhập khác
210.0
29.5
11.7
7.5
0.0
Chi phí khác
6.7
12.8
9.4
14.5
0.0
Lợi nhuận khác
203.3
16.7
2.3
-7.0
8.6
Lợi nhuận trước thuế
566.2
82.8
-12.1
-28.8
10.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
91.8
1.4
1.6
18.8
-29.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
1.0
2.1
5.8
6.7
0.0
Lợi nhuận sau thuế
473.4
79.2
-19.5
-54.3
-19.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-18.7
-13.5
-23.7
-29.0
-35.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
492.0
92.7
4.2
-25.2
15.4
EPS cơ bản
6,172.00
1,163.00
53.00
-317.00
89.00
EPS suy giảm
6,171.63
1,162.66
52.98
-316.68
193.40
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
6,533.1
5,257.7
5,541.1
5,330.7
6,447.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,699.2
2,976.5
2,738.0
2,600.6
1,228.7
1. Tiền
1,708.6
1,538.8
1,305.6
1,248.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
990.5
1,437.7
1,432.5
1,351.8
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
6.5
6.4
5.8
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.5
6.4
5.8
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2,957.0
1,717.0
2,294.6
1,937.1
4,154.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,895.5
1,403.7
1,762.0
1,464.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
436.9
716.6
923.8
845.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
353.5
359.3
363.3
369.3
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
460.3
470.9
484.6
450.8
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1,189.3
-1,233.5
-1,239.1
-1,193.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
763.1
439.3
433.1
737.4
973.3
1. Hàng tồn kho
763.1
439.3
433.1
737.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
107.4
118.6
69.6
55.6
87.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
1.1
1.3
1.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
90.3
47.3
31.0
14.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
16.4
70.3
37.3
39.9
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
820.7
858.8
829.0
872.9
949.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.2
8.7
8.7
8.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
8.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.2
8.7
8.7
8.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
114.7
119.8
132.7
148.9
170.2
1. Tài sản cố định hữu hình
96.3
101.0
113.4
127.5
134.8
- Nguyên giá
723.3
726.6
732.8
732.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-626.9
-625.6
-619.4
-605.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
2.1
2.5
2.9
5.1
19.1
- Nguyên giá
3.5
3.5
3.5
7.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.5
-1.0
-0.6
-1.9
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
16.3
16.3
16.4
16.3
16.3
- Nguyên giá
18.5
18.5
18.5
18.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.2
-2.2
-2.1
-2.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
10.8
13.1
15.4
17.7
20.0
- Nguyên giá
57.1
57.1
57.1
57.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-46.3
-44.0
-41.7
-39.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
39.2
36.8
31.9
40.8
40.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
39.2
36.8
31.9
40.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
556.3
550.7
552.5
577.1
636.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
330.8
322.5
321.2
343.6
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
255.2
255.2
255.2
255.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-30.2
-27.3
-24.1
-22.1
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.4
0.3
0.2
0.3
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
99.5
129.6
87.7
79.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
99.5
129.6
87.7
79.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
72.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.1
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,353.8
6,116.5
6,370.1
6,203.6
7,396.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,937.8
5,138.3
5,426.6
5,223.2
6,342.9
I. Nợ ngắn hạn
5,312.5
4,685.1
5,315.3
5,148.5
6,292.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,475.3
1,499.6
1,898.1
2,086.4
3,875.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
461.3
320.8
454.4
866.2
112.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
71.8
5.7
6.5
23.2
0.0
4. Phải trả người lao động
95.3
96.9
87.0
42.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,471.8
873.7
849.1
639.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.1
0.8
0.8
0.9
0.7
9. Phải trả ngắn hạn khác
296.7
311.6
272.3
261.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
998.2
1,329.7
1,623.1
1,120.8
1,530.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
386.3
188.6
63.2
48.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
54.8
57.9
60.7
60.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
625.2
453.2
111.3
74.8
50.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
1.6
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
13.1
13.7
14.4
15.0
15.7
7. Phải trả dài hạn khác
1.2
1.2
1.2
0.9
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.4
1.1
1.8
2.6
0.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
16.8
15.8
13.7
7.9
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
593.8
421.4
80.3
46.8
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,416.0
978.2
943.5
980.3
1,053.5
I. Vốn chủ sở hữu
1,416.3
978.5
943.8
980.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
797.3
797.3
797.3
797.3
1,054.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.1
1.1
1.1
1.1
1.7
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-3.2
-7.5
-10.9
-10.8
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
125.0
107.9
91.8
83.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
618.3
183.1
154.4
174.6
215.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
126.2
90.4
150.2
199.8
199.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
492.0
92.7
4.2
-25.2
16.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-89.8
-71.1
-57.6
-33.0
-5.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.6
1. Nguồn kinh phí
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,353.8
6,116.5
6,370.1
6,203.6
7,396.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
566.2
82.8
-12.1
-28.8
9.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
15.1
16.1
22.8
24.9
29.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
328.8
463.9
96.3
26.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-22.5
-41.3
-4.0
20.9
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-61.8
-67.7
-66.1
-8.4
0.0
Chi phí lãi vay
62.5
91.2
94.1
90.7
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
888.3
545.0
131.0
126.1
151.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1,209.6
568.7
-389.6
2,346.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-323.8
-6.2
304.3
235.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
669.1
-496.5
-380.9
-849.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
30.5
-41.7
-5.8
-11.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-45.0
-73.6
-74.6
-63.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.4
-2.0
-20.6
-30.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
3.2
0.0
Chi khác từ HĐKD
-14.9
-14.8
-6.2
-12.6
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-5.7
479.0
-442.4
1,743.4
400.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-10.0
-1.4
-3.2
-4.5
-1.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.2
1.2
1.2
5.3
0.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-8.1
-6.5
-5.8
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
13.6
9.9
6.1
11.3
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
49.7
57.1
79.9
40.8
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
46.4
60.3
78.2
53.0
22.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
-478,858,698.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,842.1
3,825.1
3,592.5
1,700.2
2,555.4
Trả nợ gốc
-2,173.6
-4,118.5
-3,089.6
-2,105.8
-2,623.6
Trả nợ thuê tài chính
-0.7
-0.7
-1.4
-2.4
-3.8
Cổ tức đã trả
-27.8
-35.8
-8.1
-7.9
-16.2
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-360.0
-329.9
493.0
-416.0
-88.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-319.3
209.4
128.7
1,380.4
52.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,976.5
2,738.0
2,600.6
1,228.7
895.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
42.0
29.1
8.8
-8.5
-1.8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,699.2
2,976.5
2,738.0
2,600.6
1,228.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
900.4
1,712.9
668.2
712.4
2,326.8
1,008.6
1,747.9
1,694.6
1,650.8
2,430.2
1,370.6
855.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
900.4
1,712.9
668.2
712.4
2,326.8
1,008.6
1,747.9
1,694.6
1,650.8
2,430.2
1,370.6
855.2
Giá vốn hàng bán
745.1
1,616.4
611.6
688.2
2,280.3
1,065.9
1,660.2
1,636.8
1,594.6
2,354.9
1,294.2
901.6
Lợi nhuận gộp
155.3
96.5
56.6
24.2
46.5
-57.3
87.7
57.8
56.1
75.2
76.4
-46.4
Doanh thu hoạt động tài chính
26.7
-1.8
55.0
63.5
19.9
75.5
-21.1
58.4
34.4
20.0
47.4
41.3
Chi phí tài chính
11.2
16.6
21.7
63.8
27.9
21.7
39.7
29.0
38.1
36.1
27.7
28.5
Chi phí lãi vay
9.6
12.0
13.2
17.2
20.2
18.1
23.2
24.7
24.5
24.3
23.6
24.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
3.1
1.4
5.8
-3.0
3.8
7.5
-2.1
-5.4
-4.0
2.9
-6.8
-10.0
Chi phí bán hàng
55.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.7
13.0
-7.6
10.6
4.4
7.0
14.3
61.7
13.6
34.0
84.8
-2.6
Lợi nhuận hoạt động
95.7
66.4
103.2
10.3
37.9
-3.0
10.5
20.0
34.8
28.0
4.5
-40.9
Thu nhập khác
66.3
130.5
0.8
5.0
14.8
20.0
4.8
1.1
1.7
4.2
3.0
0.1
Chi phí khác
2.1
1.3
1.5
1.5
2.4
8.3
1.3
1.9
1.3
4.2
2.3
1.3
Lợi nhuận khác
64.2
129.2
-0.7
3.5
12.4
11.7
3.4
-0.8
0.5
-0.0
0.7
-1.2
Lợi nhuận trước thuế
160.0
195.6
102.5
13.8
50.3
8.7
13.9
19.2
35.3
28.0
5.2
-42.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
18.4
47.3
6.9
—
—
0.3
0.9
0.3
0.0
0.2
-0.2
1.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.4
-0.4
0.7
0.2
-0.3
0.4
1.3
1.4
1.7
1.1
1.2
Lợi nhuận sau thuế
141.5
147.9
96.1
13.1
50.0
8.8
12.7
17.6
33.9
26.0
4.2
-45.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
25.6
-13.1
-2.1
-1.7
-1.9
-6.0
-2.3
-2.9
-2.1
-6.8
-3.5
-7.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
115.9
161.0
98.2
14.8
51.9
14.8
14.9
20.6
36.0
32.8
7.7
-37.3
EPS cơ bản
1,454.00
2,020.00
1,232.00
185.00
651.00
185.00
187.00
258.00
451.00
412.00
97.00
-467.00
EPS suy giảm
1,453.88
2,020.02
1,231.76
185.08
650.96
185.05
187.24
257.84
451.04
411.91
96.76
-467.42
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
6,322.9
6,561.7
6,654.5
6,615.7
6,945.4
5,317.8
5,784.5
5,359.8
5,291.2
5,562.3
5,022.5
5,047.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,955.2
2,700.9
2,671.9
3,230.1
3,056.8
2,976.5
2,781.2
2,462.2
2,375.5
2,738.0
2,429.2
2,323.0
1. Tiền
1,489.2
1,710.4
1,467.6
1,374.4
1,128.6
1,538.8
1,739.3
1,343.4
957.0
1,305.6
1,152.7
1,000.8
2. Các khoản tương đương tiền
1,466.1
990.5
1,204.3
1,855.8
1,928.2
1,437.7
1,041.9
1,118.8
1,418.5
1,432.5
1,276.5
1,322.3
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
306.5
6.6
6.5
6.5
6.6
6.5
5.8
5.8
5.8
5.8
5.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
660.0
6.6
6.5
6.5
6.6
6.5
5.8
5.8
5.8
5.8
5.6
0.0
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-353.5
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2,516.5
2,990.4
3,076.3
2,879.8
3,377.7
1,717.9
2,548.5
2,444.7
2,380.7
2,304.3
1,893.3
1,888.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,408.7
2,925.8
2,683.9
2,423.5
3,048.3
1,445.1
2,126.0
2,096.3
1,905.5
1,761.4
1,142.7
1,238.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
474.5
438.5
760.9
841.2
727.7
718.0
811.1
806.2
868.8
923.8
1,097.3
954.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
353.5
353.8
358.2
358.2
359.3
363.3
363.3
363.3
363.3
363.3
363.3
6. Phải thu ngắn hạn khác
472.0
456.7
474.0
472.4
467.2
470.8
532.3
463.4
482.2
484.7
503.5
472.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-838.6
-1,184.1
-1,196.3
-1,215.5
-1,223.7
-1,275.3
-1,284.2
-1,284.6
-1,239.1
-1,228.9
-1,213.5
-1,140.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
453.2
756.6
829.0
464.8
476.9
498.3
373.9
362.6
438.0
444.6
628.7
745.9
1. Hàng tồn kho
453.2
756.6
829.0
464.8
476.9
498.3
373.9
362.6
438.0
444.6
628.7
745.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
91.4
107.2
70.8
34.4
27.4
118.6
75.1
84.5
91.1
69.6
65.7
90.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.8
0.7
1.1
2.3
0.6
1.1
1.5
1.8
0.6
1.3
2.0
3.5
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
45.1
90.3
51.5
7.9
0.0
47.3
17.4
36.7
43.9
30.7
13.8
37.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
45.5
16.3
18.2
24.2
26.7
70.3
56.3
46.0
46.7
37.6
49.9
49.3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
820.5
823.5
824.6
829.5
841.4
861.1
782.8
792.6
811.3
837.3
851.1
852.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.2
0.6
0.6
0.6
0.6
8.7
8.7
8.7
8.7
8.7
8.8
8.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.2
0.6
0.6
0.6
0.6
8.7
8.7
8.7
8.7
8.7
8.8
8.8
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
108.1
114.6
115.9
118.6
116.7
119.8
123.0
126.4
129.5
132.7
136.6
140.7
1. Tài sản cố định hữu hình
94.7
96.2
97.4
100.0
98.0
101.0
104.0
107.3
110.3
113.4
115.9
119.8
- Nguyên giá
692.5
—
—
—
—
727.1
726.8
726.8
726.3
733.0
730.3
732.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-597.8
—
—
—
—
-626.1
-622.8
-619.5
-616.0
-619.6
-614.4
-612.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
2.0
2.1
2.2
2.3
2.4
2.5
2.6
2.7
2.8
2.9
4.3
4.7
- Nguyên giá
3.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
11.5
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.4
16.4
16.4
16.4
16.4
16.3
- Nguyên giá
13.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
10.2
10.8
11.4
12.0
12.5
13.1
13.7
14.3
14.8
15.4
16.0
16.6
- Nguyên giá
57.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-46.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
41.9
37.3
37.3
37.4
37.4
40.8
40.8
31.9
31.9
40.8
40.9
41.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
41.9
37.3
37.3
37.4
37.4
40.8
40.8
31.9
31.9
40.8
40.9
41.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
559.3
558.8
557.4
551.6
554.6
549.0
541.5
543.0
548.4
552.5
549.8
558.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
333.8
330.5
329.1
323.3
326.3
317.7
310.2
311.7
317.2
319.2
316.3
324.8
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
255.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-30.2
-27.3
-27.3
-27.3
-27.3
-24.1
-24.1
-24.1
-24.1
-22.1
-22.1
-22.1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.4
0.3
0.4
0.4
0.4
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
0.3
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
100.7
101.4
102.0
109.4
119.6
129.6
55.1
68.3
77.8
87.0
98.9
86.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
100.7
101.4
102.0
109.4
119.6
129.6
55.1
68.3
77.8
87.0
98.9
86.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,143.4
7,385.2
7,479.2
7,445.2
7,786.9
6,178.9
6,567.3
6,152.4
6,102.5
6,399.6
5,873.7
5,899.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,586.6
6,123.0
6,365.2
6,411.6
6,758.2
5,205.4
5,566.7
5,165.6
5,122.5
5,460.6
4,950.0
4,976.9
I. Nợ ngắn hạn
4,855.2
5,429.9
5,788.7
6,279.1
6,354.1
4,784.1
5,474.5
5,069.3
5,013.4
5,349.8
4,904.4
4,901.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,297.4
1,505.2
1,299.5
1,168.3
1,376.1
1,540.9
1,847.0
1,785.2
1,794.3
1,901.4
1,701.1
1,605.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
467.6
462.8
187.5
262.1
345.4
322.3
413.5
302.4
377.2
451.7
658.7
1,300.7
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.5
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.4
34.2
3.8
42.0
43.9
5.7
4.5
5.8
4.0
6.9
6.5
8.8
4. Phải trả người lao động
76.7
85.4
129.9
126.0
111.9
91.8
76.6
95.9
92.5
84.9
59.3
51.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,459.8
1,546.5
2,035.6
2,536.7
2,409.9
1,068.8
1,296.7
910.9
788.1
884.8
600.7
477.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.8
1.1
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
1.0
0.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
291.7
296.5
319.5
290.2
295.1
312.1
282.4
290.6
275.7
272.4
275.4
271.1
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
873.3
998.2
1,204.9
1,243.8
1,488.8
1,329.7
1,419.3
1,535.4
1,567.2
1,623.1
1,472.1
1,084.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
331.7
445.2
550.6
551.7
235.3
54.3
75.5
78.3
61.4
63.2
68.8
40.1
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
53.3
54.8
56.7
57.5
47.0
57.9
58.1
64.0
52.2
60.7
61.0
61.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
731.4
693.1
576.4
132.5
404.0
421.3
92.3
96.3
109.0
110.8
45.6
75.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
12.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1.2
13.1
13.2
13.4
13.6
13.7
14.1
14.4
14.2
14.4
14.5
15.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
0.9
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.4
0.6
0.8
0.9
1.1
1.3
1.5
1.6
1.8
2.0
2.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
700.3
16.8
16.5
16.8
16.0
16.4
16.8
16.4
15.1
13.2
11.5
10.3
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
661.7
545.0
100.3
372.4
388.9
59.0
62.9
76.9
80.3
16.5
46.8
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,556.7
1,262.3
1,114.0
1,033.6
1,028.7
973.5
1,000.6
986.8
980.0
938.9
923.7
922.8
I. Vốn chủ sở hữu
1,556.7
1,262.5
1,114.3
1,033.9
1,029.0
973.8
1,000.9
987.1
980.3
939.2
924.0
923.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
797.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
797,261,040,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
16,885,405,117.00
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
-32.4
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-4.3
-3.2
-3.5
-3.2
-7.0
-7.5
-7.5
-7.1
-8.2
-12.3
-9.5
-10.2
8. Quỹ đầu tư phát triển
125.0
125.0
125.0
125.0
107.9
107.9
107.9
107.9
91.8
91.8
91.8
91.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
734.2
464.5
303.5
220.8
235.0
178.1
199.2
182.7
190.4
151.3
126.4
122.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
618.3
126.2
126.2
154.1
183.1
90.4
126.3
126.2
154.4
150.2
158.2
160.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
115.9
338.3
177.2
66.7
51.9
87.7
73.0
56.5
36.0
1.1
-31.7
-37.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-64.2
-89.8
-76.7
-74.7
-73.0
-70.8
-64.8
-62.6
-59.7
-57.6
-50.7
-47.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
1. Nguồn kinh phí
—
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,143.4
7,385.2
7,479.2
7,445.2
7,786.9
6,178.9
6,567.3
6,152.4
6,102.5
6,399.6
5,873.7
5,899.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
160.0
387.0
102.5
26.4
50.3
8.7
13.9
20.7
35.3
31.0
5.2
-44.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
3.8
3.7
3.7
3.9
3.8
4.0
4.0
4.2
4.3
4.5
6.9
5.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
54.7
-119.6
-1.6
462.1
-12.1
299.7
-6.2
47.5
-5.3
85.9
69.2
-19.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-14.9
14.7
-23.0
-9.1
-5.2
-34.8
39.1
-31.2
-14.5
26.9
-18.6
-5.3
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-69.4
-12.1
-16.3
-18.7
-14.8
-30.9
-10.7
-12.1
-8.8
-13.9
-19.3
-20.4
Chi phí lãi vay
9.6
11.9
13.2
17.2
20.2
18.1
23.2
24.7
24.5
24.3
23.6
24.5
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
143.7
285.6
78.6
481.8
42.2
264.7
63.4
53.9
35.7
158.7
67.0
-59.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
484.9
73.0
-249.0
516.0
-1,549.6
806.1
-149.1
-32.2
-102.3
-435.4
-36.5
-203.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
309.9
65.9
-359.6
7.5
-37.6
-124.4
-19.1
83.2
-4.9
195.6
123.3
32.5
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)